Bài tập Vật lí 11 Bài 23: Điện trở. Định luật Ohm (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 23

Điện Trở – Định Luật Ohm

Định nghĩa điện trở, đường đặc trưng vôn-ampe, định luật Ohm, công thức $R=\rho l/S$ và ảnh hưởng của nhiệt độ

1
Điện trở và đơn vị

▸ Thí nghiệm

Mắc mạch điện gồm nguồn điện có hiệu điện thế thay đổi được, ampe kế, vôn kế và vật dẫn cần khảo sát. Thay đổi $U$, đo $I$ tương ứng. Kết quả:

  • Với mỗi vật dẫn, tỉ số $\dfrac{U}{I}$ là một hằng số.
  • Các vật dẫn khác nhau có tỉ số $\dfrac{U}{I}$ khác nhau.
ĐỊNH NGHĨA
Điện trở là đại lượng đặc trưng cho mức độ cản trở dòng điện của vật dẫn.
CÔNG THỨC ĐỊNH NGHĨA
$R = \dfrac{U}{I}$

Trong đó:

  • $R$ – điện trở, đơn vị ôm (Ω).
  • $U$ – hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn (V).
  • $I$ – cường độ dòng điện qua vật dẫn (A).

Quan hệ đơn vị: $1\,\Omega = \dfrac{1\,\text{V}}{1\,\text{A}}$

Các bội số của ôm:

  • $1\,\text{k}\Omega = 1000\,\Omega = 10^3\,\Omega$ (kilôôm).
  • $1\,\text{M}\Omega = 10^6\,\Omega$ (mêgaôm).
💡
Ý nghĩa: Với cùng một hiệu điện thế, vật dẫn có $R$ càng lớn thì dòng điện qua nó càng nhỏ. Đó là lý do $R$ được gọi là "điện trở" — đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện.
2
Đường đặc trưng vôn – ampe
ĐỊNH NGHĨA
Đường đặc trưng vôn – ampe là đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc giữa cường độ dòng điện $I$ và hiệu điện thế $U$ đặt vào linh kiện.

▸ Đặc điểm với điện trở

Đối với một điện trở, đường đặc trưng vôn – ampe là một đường thẳng đi qua gốc toạ độ, tuân theo công thức:

$I = kU$ với $k = \dfrac{1}{R}$

Hệ số $k = \dfrac{1}{R}$ gọi là độ dẫn điện của vật dẫn, cũng chính là độ dốc của đường đặc trưng.

Đường đặc trưng V-A của hai điện trở R1 và R2
📌 [DÁN ẢNH: Đồ thị đường đặc trưng V-A của 2 điện trở R₁ và R₂ — Hình 23.4 SGK]
Đường đặc trưng V-A của hai điện trở R₁ và R₂ (Hình 23.4 SGK)

▸ Mối quan hệ giữa độ dốc và điện trở

Đặc điểmÝ nghĩa
Độ dốc lớnĐiện trở $R$ nhỏ (vì $\tan\alpha = 1/R$).
Độ dốc nhỏĐiện trở $R$ lớn (đường thoải).
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Trên đường đặc trưng V-A của một điện trở, tại $U = 6$ V đo được $I = 0{,}3$ A. Tính điện trở $R$.
Bước 1: Áp dụng công thức định nghĩa: $R = \dfrac{U}{I}$.
Bước 2: Thay số: $R = \dfrac{6}{0{,}3} = 20\,\Omega$.
Kết luận: Điện trở $R = 20\,\Omega$.
3
Định luật Ohm
ĐỊNH LUẬT OHM
Cường độ dòng điện chạy qua vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn, tỉ lệ nghịch với điện trở của vật dẫn.
BIỂU THỨC
$I = \dfrac{U}{R}$

Các công thức suy ra:

$U = I \cdot R \;\;\;\;\; R = \dfrac{U}{I}$
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Đặt hiệu điện thế $U = 12$ V vào hai đầu một điện trở $R = 30\,\Omega$. Tính cường độ dòng điện $I$ qua điện trở và điện lượng dịch chuyển qua điện trở trong thời gian $t = 10$ s.
Bước 1: Áp dụng định luật Ohm: $I = \dfrac{U}{R} = \dfrac{12}{30} = 0{,}4$ A.
Bước 2: Điện lượng: $\Delta q = I \cdot t = 0{,}4 \times 10 = 4$ C.
Kết luận: $I = 0{,}4$ A, $\Delta q = 4$ C.
⚠️
Lưu ý: Định luật Ohm chỉ áp dụng cho vật dẫn kim loại có nhiệt độ không đổi (đường đặc trưng V-A là đường thẳng). Với bóng đèn sợi đốt — khi $U$ tăng thì dây tóc nóng lên, $R$ tăng → đường đặc trưng bị cong.
4
Nguyên nhân gây ra điện trở và công thức R = ρl/S

▸ Nguyên nhân gây ra điện trở trong kim loại

Trong kim loại, các nguyên tử mất electron hoá trị trở thành các ion dương. Các ion dương liên kết với nhau theo trật tự tạo thành mạng tinh thể kim loại.

⚡ Nguyên nhân gây điện trở
Nhiệt độ cao: ion dương dao động mạnh → va chạm nhiều với electron tự do.
• Các chỗ mất trật tự trong mạng tinh thể (nguyên tử tạp chất, khuyết tật) cũng cản trở electron.
Sự va chạm này cản trở chuyển động có hướng của electron tự do → tạo ra điện trở.
KẾT LUẬN
Nguyên nhân chính gây ra điện trở của kim loại là sự va chạm của các electron tự do với chỗ mất trật tự của ion dương nút mạng.

▸ Công thức điện trở theo kích thước dây dẫn

CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
$R = \rho \cdot \dfrac{l}{S}$

Trong đó:

  • $R$ – điện trở của dây dẫn (Ω).
  • $\rho$ – điện trở suất của vật liệu (Ω.m), phụ thuộc bản chấtnhiệt độ của vật liệu.
  • $l$ – chiều dài dây dẫn (m).
  • $S$ – tiết diện thẳng của dây (m²). Dây tròn: $S = \dfrac{\pi d^2}{4}$.

Nhận xét:

Thay đổiẢnh hưởng đến R
Chiều dài $l$ tăng 2 lầnĐiện trở $R$ tăng 2 lần.
Tiết diện $S$ tăng 2 lầnĐiện trở $R$ giảm 2 lần.
Đường kính $d$ tăng 2 lần$S$ tăng 4 lần → $R$ giảm 4 lần.
Chiều dài tăng nhưng $\rho$$\rho$ không đổi (chỉ phụ thuộc bản chất và nhiệt độ).
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một dây nicrom có chiều dài $l = 10$ m, đường kính $d = 0{,}5$ mm, điện trở suất $\rho = 1{,}1 \times 10^{-6}$ Ω.m. Tính điện trở của dây.
Bước 1: Đổi đơn vị: $d = 0{,}5 \times 10^{-3}$ m.
Bước 2: Tiết diện: $S = \dfrac{\pi d^2}{4} = \dfrac{\pi \times (0{,}5 \times 10^{-3})^2}{4} = \dfrac{\pi \times 0{,}25 \times 10^{-6}}{4} \approx 1{,}96 \times 10^{-7}$ m².
Bước 3: Áp dụng $R = \rho \cdot \dfrac{l}{S} = 1{,}1 \times 10^{-6} \times \dfrac{10}{1{,}96 \times 10^{-7}} \approx 56{,}1\,\Omega$.
Kết luận: $R \approx 56{,}1\,\Omega$.
5
Ảnh hưởng của nhiệt độ – điện trở nhiệt

▸ Sự phụ thuộc điện trở vào nhiệt độ

Khi nhiệt độ tăng, các ion dương trong mạng tinh thể dao động mạnh hơn → tăng số va chạm với electron tự do → điện trở tăng.

ĐIỆN TRỞ SUẤT THEO NHIỆT ĐỘ
$\rho = \rho_0[1 + \alpha(t - t_0)]$
ĐIỆN TRỞ THEO NHIỆT ĐỘ
$R = R_0[1 + \alpha(t - t_0)]$

Trong đó:

  • $\rho_0,\;R_0$ – điện trở suất, điện trở ở nhiệt độ $t_0$ (thường lấy $t_0 = 20$°C).
  • $\rho,\;R$ – điện trở suất, điện trở ở nhiệt độ $t$.
  • $\alpha$ – hệ số nhiệt điện trở (K⁻¹), phụ thuộc bản chất vật liệu, độ sạch và chế độ gia công.

Với kim loại, $\alpha > 0$ → khi $t$ tăng thì $R$ tăng.

💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một sợi dây bạch kim có điện trở $R_0 = 50\,\Omega$ ở $t_0 = 20$°C, $\alpha = 3{,}9 \times 10^{-3}$ K⁻¹. Tính điện trở của dây ở $t = 520$°C.
Bước 1: Tính $(t - t_0) = 520 - 20 = 500$ K.
Bước 2: Áp dụng: $R = R_0[1 + \alpha(t - t_0)] = 50 \times [1 + 3{,}9 \times 10^{-3} \times 500]$.
Bước 3: $R = 50 \times [1 + 1{,}95] = 50 \times 2{,}95 = 147{,}5\,\Omega$.
Kết luận: $R \approx 147{,}5\,\Omega$.

▸ Điện trở của bóng đèn sợi đốt

Khi dòng điện chạy qua dây tóc, dây tóc nóng lên → điện trở thay đổi theo nhiệt độ. Đường đặc trưng V-A của bóng đèn sợi đốt không phải đường thẳng mà là đường cong (độ cong tăng khi $U$ lớn).

▸ Điện trở nhiệt (Thermistor)

Điện trở nhiệt là linh kiện có điện trở thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ, được dùng nhiều trong kĩ thuật điện tử.

LoạiTên đầy đủĐặc điểm
NTCNegative Temperature CoefficientĐiện trở giảm khi nhiệt độ tăng.
PTCPositive Temperature CoefficientĐiện trở tăng khi nhiệt độ tăng.

▸ Hiện tượng siêu dẫn

Khi nhiệt độ giảm xuống dưới một giá trị tới hạn $T_c$ (phụ thuộc vật liệu), điện trở suất của vật liệu giảm đột ngột xuống bằng 0 — gọi là hiện tượng siêu dẫn. Vật liệu khi đó dẫn điện không bị tổn hao năng lượng.

6
Tổng kết công thức và xem đầy đủ lý thuyết
Công thứcÝ nghĩa
$R = \dfrac{U}{I}$Định nghĩa điện trở.
$I = \dfrac{U}{R}$Định luật Ohm.
$U = I \cdot R$Hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn.
$R = \rho \cdot \dfrac{l}{S}$Điện trở theo kích thước.
$S = \dfrac{\pi d^2}{4}$Tiết diện dây tròn.
$R = R_0[1 + \alpha(t - t_0)]$Điện trở phụ thuộc nhiệt độ.
$\rho = \rho_0[1 + \alpha(t - t_0)]$Điện trở suất phụ thuộc nhiệt độ.

▸ Lỗi sai thường gặp

LỗiKhắc phục
Nhầm $R$ và $\rho$$R$ (Ω) phụ thuộc kích thước; $\rho$ (Ω.m) chỉ phụ thuộc bản chất và nhiệt độ.
Quên đổi đơn vị tiết diệnmm² → m²: nhân $10^{-6}$. mm → m: nhân $10^{-3}$.
Nhầm $R = \rho S/l$Đúng là $R = \rho l/S$ ($R$ thuận với $l$, nghịch với $S$).
Nhầm NTC ↔ PTCNTC: $R$ giảm khi $t$ tăng. PTC: $R$ tăng khi $t$ tăng.

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔌

Cùng luyện Bài 23 – Điện trở. Định luật Ohm!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn