Bài tập Vật lí 11 Bài 9: Sóng ngang. Sóng dọc. Sự truyền năng lượng của sóng cơ (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 9

Sóng Ngang – Sóng Dọc – Sự Truyền Năng Lượng Của Sóng Cơ

Phân loại sóng theo phương dao động, sóng âm và sự truyền năng lượng

1
Sóng ngang

Trong thí nghiệm tạo sóng mặt nước (Hình 8.1 – Bài trước), các phần tử nước tại $O$, rồi tại $M$ dao động lên xuống theo phương thẳng đứng, trong khi sóng truyền từ $O$ đến $M$ theo phương ngang. Như vậy phương dao động vuông góc với phương truyền sóng → đây là sóng ngang.

ĐỊNH NGHĨA
Sóng ngang là sóng trong đó các phần tử của môi trường dao động theo phương vuông góc với phương truyền sóng.
Sóng ngang truyền trên dây
Hình 9.1 – Một sóng ngang truyền trên dây

▸ Ví dụ về sóng ngang

  • Sóng trên mặt nước: nước dao động lên xuống, sóng truyền ngang.
  • Sóng truyền trên dây đàn hồi: dây dao động vuông góc với dây.
⚠️
Tên "sóng ngang" KHÔNG có nghĩa là phương dao động nằm ngang. Nó có nghĩa là phương dao động cắt ngang (vuông góc) phương truyền sóng. Ví dụ: sóng truyền theo phương ngang thì phần tử dao động lên-xuống (thẳng đứng); sóng truyền theo phương thẳng đứng thì phần tử dao động trái-phải (ngang).
2
Sóng dọc

Thí nghiệm minh hoạ: Đặt một lò xo dài và mềm trên mặt bàn nhẵn. Dùng tay cầm một đầu lò xo và cho bàn tay dao động dọc theo trục của lò xo. Các vòng lò xo ở sát bàn tay lần lượt bị nén rồi bị dãn. Nhờ lực đàn hồi giữa các vòng lò xo, các biến dạng nén – dãn lan truyền đi xa dọc theo trục lò xo.

ĐỊNH NGHĨA
Sóng dọc là sóng trong đó các phần tử của môi trường dao động theo phương trùng với phương truyền sóng.
Sóng dọc truyền trên lò xo
Hình 9.2 – Một sóng dọc truyền trên lò xo (có vùng nén, vùng dãn xen kẽ)

▸ Ví dụ về sóng dọc

  • Sóng âm truyền trong không khí: các lớp không khí nén – dãn theo phương truyền.
  • Sóng truyền trên lò xo khi dao động dọc theo trục lò xo.

▸ Đặc điểm hình dạng sóng dọc

Khác với sóng ngang có đỉnh – đáy xen kẽ (dạng hình sin rõ rệt), sóng dọc có các vùng nén (vòng lò xo sít lại) và vùng dãn (vòng lò xo cách xa nhau) xen kẽ dọc theo phương truyền.

📝 Cách đếm bước sóng trên lò xo
Một bước sóng $\lambda$ tương ứng với một cặp (nén + dãn) hoàn chỉnh. Nói cách khác, $\lambda$ là khoảng cách giữa hai vùng nén liên tiếp (hoặc hai vùng dãn liên tiếp).
Ví dụ: Trên lò xo quan sát thấy 3 vùng nén2 vùng dãn xen kẽ → có $2$ cặp (nén + dãn) hoàn chỉnh → sóng đã truyền được $2$ bước sóng.
3
So sánh sóng ngang và sóng dọc

Để phân loại sóng ngang và sóng dọc, ta dựa vào mối quan hệ giữa phương dao động và phương truyền sóng.

Tiêu chíSóng ngangSóng dọc
Phương dao độngVuông góc với phương truyền sóngTrùng với phương truyền sóng
Hình dạngĐỉnh – đáy xen kẽNén – dãn xen kẽ
Ví dụSóng trên mặt nước, sóng trên dâySóng âm trong không khí, sóng trên lò xo
📝 Cách nhớ nhanh
NGANG → vuông góc (cắt ngang) phương truyền.
DỌC → cùng chiều (dọc theo) phương truyền.

Trong đề thi, chỉ cần xét: phương dao động so với phương truyền sóng → vuông góc thì là sóng ngang, trùng nhau thì là sóng dọc.
⚠️
Sai lầm thường gặp: Cho rằng sóng âm trong không khí là sóng ngang. Đúng: Sóng âm trong không khí là sóng dọc — các lớp không khí nén dãn theo phương truyền âm.
4
Quá trình truyền năng lượng bởi sóng

Khi sóng lan truyền đến đâu thì các phần tử môi trường ở đó bắt đầu dao động. Năng lượng dao động mà các phần tử có được là do sóng mang năng lượng từ nguồn đến cho chúng.

KẾT LUẬN QUAN TRỌNG
Sóng mang năng lượng đi xa, KHÔNG mang các phần tử môi trường đi theo. Các phần tử chỉ dao động tại chỗ quanh vị trí cân bằng.

▸ Đối với sóng ngang (sóng nước)

Các phần tử nước chỉ dao động lên xuống tại chỗ, không trôi theo sóng. Miếng xốp $C$ trong thí nghiệm Bài 8 chỉ dập dềnh tại chỗ, không bị cuốn đi.

▸ Đối với sóng dọc (sóng trên lò xo)

Năng lượng được truyền đi bằng sự nén – dãn liên tiếp của các vòng lò xo. Mỗi vòng lò xo chỉ dao động qua lại quanh vị trí cân bằng dọc theo trục lò xo.

Mọi sóng cơ khác (sóng âm, sóng địa chấn…) đều mang năng lượng đi xa theo cách tương tự — qua dao động của các phần tử môi trường, chứ không phải sự dịch chuyển của vật chất.

5
Sóng âm và các tính chất

▸ Sóng âm là sóng dọc

Sóng dọc chạy trên lò xo là mô hình giúp hiểu được sự lan truyền của sóng âm.

Cơ chế tạo sóng âm trong không khí:

  • Nguồn âm dao động → các phần tử không khí tiếp xúc với nguồn dao động theo phương truyền âm.
  • Các phần tử không khí dao động lệch pha nhau → tạo các lớp không khí nén – dãn giống như trên lò xo.
  • Các lớp nén – dãn này truyền đi tạo thành sóng âm theo mọi hướng trong không khí.
  • Khi sóng âm đến tai → màng nhĩ dao động → ta nghe được âm thanh.
Sóng âm trong không khí
Hình 9.3 – Các lớp không khí nén, dãn lan truyền tạo thành sóng âm

▸ Tính chất của sóng âm

Tính chấtĐại lượng quyết định
Độ to của âmBiên độ sóng âm (biên độ càng lớn → âm càng to).
Độ cao của âmTần số sóng âm (tần số càng lớn → âm càng cao).
📝 Ví dụ minh hoạ
• Đánh trống mạnh hơn → biên độ lớn hơn → tiếng trống to hơn.
• Gảy dây đàn căng hơn → tần số cao hơn → âm cao hơn (the thé).
• Một người đàn ông nói (tần số thấp) → giọng trầm; phụ nữ nói (tần số cao hơn) → giọng cao.

▸ Âm nghe được

DẢI TẦN SỐ NGHE ĐƯỢC
Sóng âm tai người nghe được có tần số từ 20 Hz đến 20 000 Hz.
  • Âm có $f < 20$ Hz: hạ âm (tai người không nghe được).
  • Âm có $f > 20\,000$ Hz: siêu âm (tai người không nghe được).
6
Phương pháp giải bài tập

▸ Dạng 1: Phân biệt sóng ngang – sóng dọc

Phương pháp: So sánh phương dao động với phương truyền sóng.

  • Vuông góc → sóng ngang.
  • Trùng nhau → sóng dọc.

▸ Dạng 2: Đếm bước sóng trên hình sóng dọc

  • Đếm số cặp (nén + dãn) hoàn chỉnh = số bước sóng đã truyền.
  • Điểm chưa dao động là điểm sóng chưa truyền tới (vùng lò xo còn đều đặn, không nén cũng không dãn).
📝 Ví dụ minh hoạ
Quan sát Hình 9.2: trên lò xo có 3 vùng nén2 vùng dãn xen kẽ, phần cuối lò xo còn đều đặn.
Số bước sóng: 2 cặp (nén + dãn) → đã truyền được 2 bước sóng.
Điểm chưa dao động: điểm nằm ở phần lò xo còn đều đặn (sóng chưa truyền tới).

▸ Dạng 3: Tính bước sóng âm

CÔNG THỨC
$\lambda = \dfrac{v}{f}$

Quy luật: Trong cùng một môi trường, $v$ không đổi nên:

  • Bước sóng ngắn nhất ứng với tần số lớn nhất.
  • Bước sóng dài nhất ứng với tần số nhỏ nhất.
📝 Ví dụ minh hoạ
Tai một người nghe được dải tần $20$ Hz – $20\,000$ Hz. Tốc độ âm trong không khí $v = 340$ m/s. Tính bước sóng ngắn nhất nghe được.
Bước sóng ngắn nhất ứng với tần số lớn nhất: $f_{max} = 20\,000$ Hz
$\lambda_{min} = \dfrac{v}{f_{max}} = \dfrac{340}{20\,000} = 0{,}017$ m $= 1{,}7$ cm

▸ Dạng 4: Tính tốc độ sóng từ số ngọn sóng

⚠️
Lưu ý cực kì quan trọng: Khi có $n$ ngọn sóng đi qua trước mặt, số chu kì hoàn thành là $(n-1)$, KHÔNG phải $n$.
Vì: ngọn sóng thứ 1 đến → mốc 0; ngọn thứ 2 đến → 1 chu kì; … ngọn thứ $n$ đến → $(n-1)$ chu kì.
CÔNG THỨC
$T = \dfrac{\Delta t}{n - 1}$ ; $\lambda$ = khoảng cách 2 ngọn liên tiếp ; $v = \dfrac{\lambda}{T}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Một người thấy 6 ngọn sóng đi qua trước mặt trong 15 s, khoảng cách giữa hai ngọn sóng liên tiếp là $4$ m. Tính tốc độ sóng.
Số chu kì: $n - 1 = 6 - 1 = 5$ chu kì
Chu kì: $T = \dfrac{\Delta t}{n-1} = \dfrac{15}{5} = 3$ s
Bước sóng: $\lambda = 4$ m
Tốc độ: $v = \dfrac{\lambda}{T} = \dfrac{4}{3} \approx 1{,}33$ m/s
7
Tổng kết và lỗi sai thường gặp

▸ Bảng tóm tắt công thức

Công thứcÝ nghĩa
$\lambda = \dfrac{v}{f}$Bước sóng theo tần số
$\lambda = v \cdot T$Bước sóng theo chu kì
$v = \lambda \cdot f$Tốc độ truyền sóng
$T = \dfrac{\Delta t}{n-1}$Chu kì từ $n$ ngọn sóng

⚠️ Lỗi sai thường gặp

SaiĐúng
"Sóng ngang" = phương dao động nằm ngang.Sóng ngang = phương dao động vuông góc phương truyền (không nhất thiết nằm ngang).
5 ngọn sóng = 5 chu kì.$n$ ngọn sóng = $(n-1)$ chu kì.
Bước sóng ngắn nhất ↔ tần số nhỏ nhất.$\lambda \sim 1/f$ → bước sóng ngắn nhất ↔ tần số lớn nhất.
Sóng âm trong không khí là sóng ngang.Sóng âm trong không khí là sóng dọc (nén – dãn).

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔊

Cùng luyện Bài 9 – Sóng ngang, sóng dọc!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn