Bài tập Vật lí 11 Bài 3: Vận tốc, gia tốc trong dao động điều hòa (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 3

Vận Tốc, Gia Tốc Trong Dao Động Điều Hòa

Phương trình $v(t)$ và $a(t)$ — Công thức liên hệ $v$–$x$, $a$–$x$ — Mối quan hệ pha

1
Vận tốc trong dao động điều hòa

Trong dao động điều hòa, vận tốc tức thời của vật được xác định bằng đạo hàm của li độ theo thời gian. Nếu li độ có dạng:

Phương trình li độ
$x = A\cos(\omega t + \varphi)$

Thì vận tốc được tính: $v = \dfrac{dx}{dt}$. Áp dụng quy tắc đạo hàm hàm cosin, ta thu được:

📐 Phương trình vận tốc
$v = -\omega A \sin(\omega t + \varphi)$

Hoặc dạng cosin: $v = \omega A \cos\left(\omega t + \varphi + \dfrac{\pi}{2}\right)$

▸ Vận tốc cực đại

Công thức vận tốc cực đại
$v_{\max} = \omega A$

(Đạt được khi vật qua vị trí cân bằng)

▸ Đặc điểm quan trọng của vận tốc

Vị tríLi độ $x$Vận tốc $v$Giải thích
VTCB$0$$|v| = v_{\max} = \omega A$Vận tốc cực đại
Biên dương$+A$$0$Vật dừng tức thời
Biên âm$-A$$0$Vật dừng tức thời
⚠️ Hai đặc điểm quan trọng cần nhớ
① Vận tốc biến thiên điều hòa theo thời gian, cùng tần số (cùng chu kỳ) với li độ.
② Vận tốc sớm pha $\dfrac{\pi}{2}$ so với li độ — pha của $v$ luôn lớn hơn pha của $x$ một góc $\dfrac{\pi}{2}$.

▸ Dấu của vận tốc và chiều chuyển động

  • $v > 0$: vật đang chuyển động theo chiều dương.
  • $v < 0$: vật đang chuyển động theo chiều âm.
  • $v = 0$: vật dừng tức thời tại biên (chuẩn bị đổi chiều).
📝 Ví dụ — Tính vận tốc cực đại
Một vật dao động điều hòa với phương trình $x = 4\cos(2\pi t)$ cm. Tìm tốc độ cực đại.

Giải: $A = 4$ cm, $\omega = 2\pi$ rad/s.
$v_{\max} = \omega A = 2\pi \cdot 4 = \mathbf{8\pi} \approx 25{,}13$ cm/s.
📝 Ví dụ — Viết phương trình vận tốc
Cho $x = 5\cos\left(\pi t + \dfrac{\pi}{3}\right)$ cm. Viết phương trình vận tốc.

Giải: $A = 5$ cm, $\omega = \pi$ rad/s.
$v = -\omega A \sin(\omega t + \varphi) = -\pi \cdot 5 \cdot \sin\left(\pi t + \dfrac{\pi}{3}\right)$.
$\Rightarrow \boxed{v = -5\pi \sin\left(\pi t + \dfrac{\pi}{3}\right) \text{ cm/s}}$.
2
Gia tốc trong dao động điều hòa

Gia tốc tức thời của vật được tính bằng đạo hàm của vận tốc theo thời gian (hoặc đạo hàm cấp hai của li độ).

Từ $v = -\omega A \sin(\omega t + \varphi)$, lấy đạo hàm theo $t$:

📐 Phương trình gia tốc
$a = -\omega^2 A \cos(\omega t + \varphi)$

Nhận thấy $A\cos(\omega t + \varphi) = x$, nên ta có công thức rất quan trọng:

Liên hệ gia tốc – li độ
$a = -\omega^2 x$

Gia tốc tỉ lệ thuận với li độ và luôn ngược dấu với li độ

▸ Gia tốc cực đại

Công thức gia tốc cực đại
$a_{\max} = \omega^2 A$

(Đạt được khi vật ở vị trí biên $x = \pm A$)

▸ Đặc điểm quan trọng của gia tốc

Vị tríLi độ $x$Gia tốc $a$Hướng
VTCB$0$$0$
Biên dương$+A$$-\omega^2 A$Về VTCB (âm)
Biên âm$-A$$+\omega^2 A$Về VTCB (dương)
⚠️ Đặc điểm cốt lõi của gia tốc
• Gia tốc biến thiên điều hòa, cùng tần số với li độ.
• Gia tốc ngược pha với li độ (lệch pha $\pi$).
• Gia tốc sớm pha $\dfrac{\pi}{2}$ so với vận tốc.
• Vectơ gia tốc luôn hướng về VTCB và độ lớn tỉ lệ với độ lớn li độ.

▸ Chuyển động nhanh dần & chậm dần

⚡ Nhanh dần
Vật đi từ biên về VTCB.
$v \cdot a > 0$ (cùng dấu).
Độ lớn vận tốc tăng dần.
🐢 Chậm dần
Vật đi từ VTCB ra biên.
$v \cdot a < 0$ (trái dấu).
Độ lớn vận tốc giảm dần.
📝 Ví dụ — Tính gia tốc cực đại
Một vật dao động điều hòa với $A = 5$ cm, $\omega = 4\pi$ rad/s. Tính gia tốc cực đại.

Giải: $a_{\max} = \omega^2 A = (4\pi)^2 \cdot 5 = 80\pi^2 \approx \mathbf{789{,}6}$ cm/s².
(Lấy $\pi^2 \approx 9{,}87$.)
📝 Ví dụ — Dùng công thức $a = -\omega^2 x$
Một vật dao động điều hòa với $\omega = \pi$ rad/s. Tại thời điểm $t$, li độ vật là $x = -3$ cm. Tính gia tốc.

Giải: $a = -\omega^2 x = -\pi^2 \cdot (-3) = 3\pi^2 \approx \mathbf{29{,}6}$ cm/s².
Gia tốc dương → hướng về VTCB (phía dương). Phù hợp vì vật đang ở phía âm.
3
Mối quan hệ pha giữa li độ, vận tốc & gia tốc

Đây là phần kiến thức cốt lõi để giải nhanh các bài tập trắc nghiệm về dao động điều hòa.

Đại lượngPhương trìnhSo với $x$So với $v$
Li độ $x$$A\cos(\omega t + \varphi)$Trễ pha $\dfrac{\pi}{2}$
Vận tốc $v$$-\omega A\sin(\omega t + \varphi)$Sớm pha $\dfrac{\pi}{2}$
Gia tốc $a$$-\omega^2 A\cos(\omega t + \varphi)$Ngược pha ($\pi$)Sớm pha $\dfrac{\pi}{2}$
Đồ thị x(t), v(t), a(t) cùng trên một trục thời gian thể hiện quan hệ pha
Hình: Đồ thị $x(t)$, $v(t)$, $a(t)$ trên cùng một trục thời gian — minh họa quan hệ pha giữa li độ, vận tốc và gia tốc
📐 Sơ đồ quan hệ pha
Mỗi lần lấy đạo hàm theo $t$, pha tăng thêm $\dfrac{\pi}{2}$:

$x \xrightarrow{+\pi/2} v \xrightarrow{+\pi/2} a$

$\Rightarrow$ $x$ và $a$ lệch pha $\pi$ (ngược pha).

▸ Bảng giá trị tại các vị trí đặc biệt

Vị trí$x$$v$$a$
Biên dương$+A$$0$$-\omega^2 A$
VTCB (đi chiều âm)$0$$-\omega A$$0$
Biên âm$-A$$0$$+\omega^2 A$
VTCB (đi chiều dương)$0$$+\omega A$$0$
💡 Mẹo nhớ vị trí cực đại
• Vận tốc cực đại ($v_{\max} = \omega A$) tại VTCB — cùng chữ "V".
• Gia tốc cực đại ($a_{\max} = \omega^2 A$) tại biên — vì $a = -\omega^2 x$ nên $|a|$ lớn khi $|x|$ lớn.
📝 Ví dụ — Tìm $v$ và $a$ tại biên
Một vật dao động điều hòa với $A = 6$ cm, $\omega = 2$ rad/s. Khi vật ở biên dương, tính $v$ và $a$.

Giải: Tại biên dương: $x = +A = 6$ cm.
• $v = 0$ (vật dừng tức thời).
• $a = -\omega^2 x = -2^2 \cdot 6 = \mathbf{-24}$ cm/s² (hướng về VTCB).
4
Công thức liên hệ $v$, $x$ và $a$ (độc lập thời gian)

Từ phương trình $x$ và $v$, ta có thể loại bỏ thời gian $t$ để thu được công thức liên hệ trực tiếp giữa $v$ và $x$ — rất hữu ích khi không biết $t$.

▸ Cách thiết lập

  • Từ $x = A\cos(\omega t + \varphi)$: $\cos(\omega t + \varphi) = \dfrac{x}{A}$.
  • Từ $v = -\omega A \sin(\omega t + \varphi)$: $\sin(\omega t + \varphi) = -\dfrac{v}{\omega A}$.
  • Áp dụng $\sin^2 + \cos^2 = 1$ → công thức liên hệ.
📐 Công thức liên hệ $v$ – $x$
$\dfrac{x^2}{A^2} + \dfrac{v^2}{\omega^2 A^2} = 1$

Tương đương: $v = \pm \omega \sqrt{A^2 - x^2}$

Công thức tính biên độ từ $x$ và $v$
$A = \sqrt{x^2 + \dfrac{v^2}{\omega^2}}$

▸ Quy tắc xác định dấu của vận tốc

  • Vật chuyển động theo chiều dương → $v > 0$.
  • Vật chuyển động theo chiều âm → $v < 0$.
  • Nếu đề chỉ hỏi tốc độ (độ lớn) thì chỉ cần $|v| = \omega\sqrt{A^2 - x^2}$.
📝 Ví dụ — Tính $v$ khi biết $x$
Một vật dao động điều hòa với $A = 5$ cm, $\omega = 4\pi$ rad/s. Tính tốc độ vật khi $x = 3$ cm.

Giải: $|v| = \omega\sqrt{A^2 - x^2} = 4\pi\sqrt{25 - 9} = 4\pi \cdot 4 = \mathbf{16\pi}$ cm/s $\approx 50{,}3$ cm/s.
📝 Ví dụ — Tính biên độ từ $x$, $v$, $\omega$
Một vật dao động điều hòa với $\omega = 5$ rad/s. Tại một thời điểm, vật có li độ $x = 3$ cm và tốc độ $|v| = 20$ cm/s. Tính biên độ.

Giải: $A = \sqrt{x^2 + \dfrac{v^2}{\omega^2}} = \sqrt{9 + \dfrac{400}{25}} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = \mathbf{5}$ cm.

▸ Các công thức hữu ích khác

Tính nhanh từ giá trị cực đại
$\omega = \dfrac{a_{\max}}{v_{\max}}$     $A = \dfrac{v_{\max}}{\omega} = \dfrac{v_{\max}^2}{a_{\max}}$
📝 Ví dụ — Dùng $v_{\max}$ và $a_{\max}$
Một vật có $v_{\max} = 20$ cm/s, $a_{\max} = 80$ cm/s². Tính $\omega$ và $A$.

Giải:
• $\omega = \dfrac{a_{\max}}{v_{\max}} = \dfrac{80}{20} = \mathbf{4}$ rad/s.
• $A = \dfrac{v_{\max}}{\omega} = \dfrac{20}{4} = \mathbf{5}$ cm.
5
Đọc đồ thị $x(t)$ & tính vận tốc, gia tốc

Một dạng bài tập SGK rất hay gặp: cho đồ thị li độ – thời gian, yêu cầu xác định $v$, $a$ tại các thời điểm khác nhau.

▸ Quy trình 4 bước

BướcThao tácCông thức/Cách làm
Đọc $A$, $T$$A$ = đỉnh đồ thị ; $T$ = giữa hai đỉnh liên tiếp
Tính $\omega$$\omega = \dfrac{2\pi}{T}$
Tính $v_{\max}$, $a_{\max}$$v_{\max} = \omega A$ ; $a_{\max} = \omega^2 A$
Tính $v$, $a$ tại $t$Đọc $x$ từ đồ thị, dùng $|v| = \omega\sqrt{A^2-x^2}$ và $a = -\omega^2 x$
Đồ thị li độ - thời gian kiểu Hình 3.4 SGK
Hình: Đồ thị li độ – thời gian ví dụ (kiểu Hình 3.4 SGK Vật Lí 11 KNTT)
📝 Ví dụ — Đọc đồ thị và tính $v$, $a$
Quan sát đồ thị $x(t)$ với $A = 40$ mm, $T = 4$ s, tại $t = 0$ vật ở VTCB đi theo chiều dương.

Bước 1, 2: $\omega = \dfrac{2\pi}{T} = \dfrac{2\pi}{4} = \dfrac{\pi}{2}$ rad/s.
Bước 3:
• $v_{\max} = \omega A = \dfrac{\pi}{2} \cdot 40 = 20\pi$ mm/s $\approx 62{,}8$ mm/s.
• $a_{\max} = \omega^2 A = \dfrac{\pi^2}{4} \cdot 40 = 10\pi^2 \approx 98{,}7$ mm/s².
Bước 4 — Tại $t = 0$ (vật ở VTCB): $|v| = v_{\max} = 20\pi$ mm/s ; $a = -\omega^2 \cdot 0 = 0$.
Tại $t = 1$ s (vật ở biên dương, $x = 40$ mm): $v = 0$ ; $a = -\omega^2 x = -\dfrac{\pi^2}{4} \cdot 40 = -10\pi^2 \approx \mathbf{-98{,}7}$ mm/s².
6
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 3
Phương trình $v$: $v = -\omega A\sin(\omega t + \varphi)$.
Phương trình $a$: $a = -\omega^2 A\cos(\omega t + \varphi) = -\omega^2 x$.
Giá trị cực đại: $v_{\max} = \omega A$ (tại VTCB) ; $a_{\max} = \omega^2 A$ (tại biên).
Liên hệ pha: $v$ sớm $\pi/2$ so $x$ ; $a$ sớm $\pi/2$ so $v$ ; $a$ ngược pha $x$.
Công thức độc lập $t$: $\dfrac{x^2}{A^2} + \dfrac{v^2}{\omega^2 A^2} = 1$ và $v = \pm\omega\sqrt{A^2-x^2}$.
Biên độ từ $x, v$: $A = \sqrt{x^2 + \dfrac{v^2}{\omega^2}}$.
Tính nhanh: $\omega = \dfrac{a_{\max}}{v_{\max}}$ ; $A = \dfrac{v_{\max}^2}{a_{\max}}$.
Nhanh dần/Chậm dần: nhanh dần khi $v \cdot a > 0$ ; chậm dần khi $v \cdot a < 0$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các dạng bài tập tính toán, mẹo nhớ & sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + Công thức + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 11!

1
Điểm: 0/25

Cùng luyện Bài 3 — Vận tốc, gia tốc DĐĐH!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn