Bài tập Vật lí 11 Bài 15: Thực hành: Đo tốc độ truyền âm (14 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 15

Thực Hành: Đo Tốc Độ Truyền Âm

Đo tốc độ truyền âm trong không khí bằng hiện tượng sóng dừng trong ống cộng hưởng

1
Mục đích và nguyên lý thí nghiệm

Bài toán đặt ra: Âm thanh truyền trong một môi trường có tốc độ xác định. Làm thế nào để đo được tốc độ truyền âm trong không khí bằng dụng cụ thí nghiệm?

NGUYÊN LÝ ĐO
Dùng hiện tượng sóng dừng trong ống khí: khi pit-tông ở vị trí phù hợp, cột không khí trong ống xảy ra cộng hưởng → nghe được âm to nhất. Đo khoảng cách giữa 2 vị trí pit-tông cho âm to nhất liên tiếp $\to$ tính được bước sóng $\to$ tính được tốc độ truyền âm.

▸ Cơ sở vật lí

Cột khí trong ống được giới hạn bởi:

  • Đầu trên (gần loa): không khí dao động tự do → là bụng sóng.
  • Đầu dưới (mặt pit-tông): không khí bị chặn → là nút sóng.

Đây là trường hợp ống một đầu kín, một đầu hở. Khi nghe thấy âm to nhất, trong ống xảy ra sóng dừng.

▸ Khoảng cách giữa 2 vị trí âm to nhất liên tiếp

Khi pit-tông dịch chuyển từ vị trí $l_1$ sang $l_2$ (cùng nghe âm to nhất), chiều dài cột khí tăng thêm một nửa bước sóng (vì khoảng cách giữa 2 bụng liên tiếp $= \lambda/2$).

CÔNG THỨC CỐT LÕI
$d = l_2 - l_1 = \dfrac{\lambda}{2} \Rightarrow \lambda = 2d$
$\boxed{v = \lambda \cdot f = 2d \cdot f}$
2
Dụng cụ thí nghiệm
STTDụng cụVai trò / Đặc điểm
(1)Ống trụ thuỷ tinh hữu cơ trong suốtĐường kính trong $40$ mm, dài $670$ mm, có chia độ $0 \div 660$ mm — chứa cột không khí dao động.
(2)Pit-tông thép bọc nhựaCó vạch dấu, nối với dây kéo và ròng rọc — di chuyển dễ dàng trong ống để thay đổi chiều dài cột khí.
(3)Máy phát tần sốPhát ra tín hiệu dạng hình sin (có thể điều chỉnh biên độ và tần số).
(4)Loa nhỏChuyển tín hiệu điện thành sóng âm, gắn sát đầu dưới ống.
(5)Giá đỡ ống trụGiữ cố định ống thuỷ tinh thẳng đứng.
💡
Linh hoạt: có thể sử dụng âm thoa thay cho loa (dùng búa cao su gõ vào nhánh âm thoa). Cũng có thể dùng phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính để thay thế máy phát tần số.
3
Thiết kế phương án và cơ sở vật lí

Bố trí: Lắp ống trụ đã lồng pit-tông lên giá đỡ, ghép loa sát đầu dưới ống. Nối máy phát tần số với loa, bật nguồn, điều chỉnh biên độ và tần số sao cho nghe rõ âm. Đồng thời, dịch chuyển pit-tông dần ra xa loa.

Pit-tông Loa l d = λ/2 (l₂ – l₁) vị trí l₂ vị trí l₁ Đầu trên (hở) Máy phát tần số f
Bộ thí nghiệm: loa phát âm → ống thuỷ tinh chứa cột khí $l$ → pit-tông dịch chuyển. Khi pit-tông ở 2 vị trí liên tiếp âm to nhất → $l_2 - l_1 = \lambda/2$.

▸ Trả lời 3 câu hỏi định hướng (SGK)

📝 Câu a — Khi pit-tông di chuyển, độ to của âm thay đổi thế nào?
Khi pit-tông di chuyển, độ to của âm thay đổi tuần hoàn: có lúc âm to nhất (cộng hưởng — xảy ra sóng dừng trong ống), có lúc âm nhỏ. Hiện tượng này lặp lại với chu kì xác định khi tiếp tục dịch chuyển pit-tông.
📝 Câu b — Khoảng cách 2 vị trí âm to nhất liên tiếp xác định đại lượng nào?
Khoảng cách giữa 2 vị trí liên tiếp của pit-tông cho âm to nhất bằng nửa bước sóng: $d = l_2 - l_1 = \dfrac{\lambda}{2}$. → Từ $d$ ta tính được bước sóng $\lambda$ của sóng âm.
📝 Câu c — Cần đo đại lượng nào để tính tốc độ truyền âm?
Cần đo:
Tần số $f$ của nguồn âm (lấy từ máy phát tần số).
Khoảng cách $d = l_2 - l_1$ giữa 2 vị trí pit-tông cho âm to nhất liên tiếp.

Khi đó: $v = \lambda \cdot f = 2d \cdot f$.
4
Tiến hành thí nghiệm
  1. Điều chỉnh máy phát tần số đến giá trị $500$ Hz.
  2. Dùng dây kéo pit-tông di chuyển trong ống thuỷ tinh cho đến lúc âm thanh nghe được to nhất lần 1. Đo chiều dài cột khí $l_1$. Ghi vào bảng kết quả.
  3. Thực hiện thao tác đo $l_1$ thêm 2 lần nữa (tổng 3 lần đo cho lần "to nhất 1").
  4. Tiếp tục kéo pit-tông cho đến lúc lại nghe được âm to nhất lần 2. Đo chiều dài cột khí $l_2$. Ghi vào bảng.
  5. Thực hiện thao tác đo $l_2$ thêm 2 lần nữa.
⚠️
Lưu ý quan trọng: Phải dịch chuyển pit-tông từ từ và lắng nghe kĩ — chỉ ghi nhận vị trí khi âm to nhất (cực đại biên độ). Thực hiện nhiều lần đo để giảm sai số ngẫu nhiên.
5
Xử lí kết quả và sai số

▸ Bảng kết quả (Bảng 15.1 SGK)

Chiều dài cột khí (mm)Lần 1Lần 2Lần 3Trung bìnhSai số $\Delta l$
$l_1$???$\bar{l_1}$$\Delta l_1$
$l_2$???$\bar{l_2}$$\Delta l_2$

▸ Các bước xử lí kết quả

  1. Tính khoảng cách $d$: $d = \bar{l_2} - \bar{l_1}$ (đây chính là $\lambda/2$).
  2. Tính tốc độ trung bình: $\bar{v} = \bar{\lambda} \cdot f = 2d \cdot f$.
  3. Tính sai số tương đối: $\dfrac{\Delta v}{v} = \dfrac{\Delta d}{d} + \dfrac{\Delta f}{f}$ (với $\Delta d = \Delta l_1 + \Delta l_2$).
  4. Tính sai số tuyệt đối: $\Delta v = \dfrac{\Delta v}{v} \times \bar{v}$.
  5. Viết kết quả: $v = (\bar{v} \pm \Delta v)$ m/s.
📝 Ví dụ tính toán
Giả sử đo được: $\bar{l_1} = 160$ mm, $\bar{l_2} = 500$ mm, tần số $f = 500$ Hz. Tính tốc độ truyền âm.
Bước 1: $d = l_2 - l_1 = 500 - 160 = 340$ mm $= 0{,}34$ m
Bước 2: $\bar{v} = 2d \cdot f = 2 \times 0{,}34 \times 500 = 340$ m/s
→ Kết quả gần đúng với giá trị chuẩn $340$ m/s trong không khí ✓

▸ Vì sao đo $d = l_2 - l_1$ thay vì đo trực tiếp $l_1$ hoặc $l_2$?

💡
Lý do quan trọng: Tại đầu hở của ống, bụng sóng KHÔNG nằm chính xác tại miệng ống mà nằm hơi vượt ra ngoài miệng một đoạn nhỏ (hiệu ứng đầu ống). Vì vậy:
• Đo trực tiếp $l_1$ hoặc $l_2$ sẽ không chính xác (không bằng số nguyên lần $\lambda/4$ chuẩn).
• Đo hiệu $d = l_2 - l_1$ thì sai số đầu ống tự triệt tiêu → kết quả chính xác.

$d = l_2 - l_1 = \lambda/2$ luôn đúng, bất kể vị trí chính xác của bụng đầu ống.
6
Em có biết — Tốc độ truyền âm trong các môi trường

Âm có thể truyền trong các môi trường chất rắn, chất lỏngchất khí với tốc độ khác nhau:

Môi trườngTốc độ (m/s)
Không khí340
Gỗ3 400
Nước1 500
Thép6 100
Thuỷ tinh5 500
📝 Nhận xét quan trọng
• Trong chất rắn (thép, thuỷ tinh, gỗ): tốc độ âm lớn nhất (vài nghìn m/s).
• Trong chất lỏng (nước): tốc độ vừa phải (1500 m/s).
• Trong chất khí (không khí): tốc độ nhỏ nhất (340 m/s).

Lý do: Trong chất rắn, các phần tử liên kết chặt chẽ hơn → dao động truyền đi nhanh hơn.
📝 Em có thể
Chế tạo chiếc đàn K'lông pút bằng các ống nứa hoặc ống nhựa rỗng, có độ dài khác nhau → phát ra các âm có tần số bằng tần số các nốt nhạc cơ bản. Ống càng ngắn → tần số càng cao → âm càng cao.
1
Điểm: 0/14
🎵

Cùng luyện Bài 15 – Đo tốc độ truyền âm!

14 câu: 12 trắc nghiệm · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn