Bài tập Vật lí 11 Bài 17: Khái niệm điện trường (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 17

Khái Niệm Điện Trường

Điện trường, cường độ điện trường, nguyên lí chồng chất và đường sức điện

1
Khái niệm điện trường

Xung quanh nam châm có từ trường, từ trường truyền tương tác từ nam châm này tới nam châm khác. Tương tự, xung quanh điện tích có điện trường, điện trường truyền tương tác giữa các điện tích.

ĐỊNH NGHĨA
Điện trường được tạo ra bởi điện tích, là dạng vật chất tồn tại xung quanh điện tích và truyền tương tác giữa các điện tích.

▸ Cách phát hiện điện trường

Để phát hiện sự tồn tại của điện trường tại một vùng, người ta dùng điện tích thử đặt vào vùng đó:

  • Có lực điện tác dụng lên điện tích thử → vùng đó có điện trường.
  • Không có lực điện tác dụng → vùng đó không có điện trường.
💡
Điện tích thử là một điện tích dương có điện lượng nhỏ, dùng để phát hiện lực điện tác dụng lên nó, qua đó nhận biết độ mạnh yếu của điện trường tại điểm ta xét.
2
Cường độ điện trường
ĐỊNH NGHĨA
Cường độ điện trường là đại lượng đặc trưng cho độ mạnh yếu của điện trường tại một điểm. Nó được đo bằng tỉ số giữa lực điện tác dụng lên một điện tích dương đặt tại điểm đó và độ lớn của điện tích đó.

▸ Công thức định nghĩa

CÔNG THỨC ĐỊNH NGHĨA
$E = \dfrac{F}{q}$    (hoặc dạng vectơ: $\vec{E} = \dfrac{\vec{F}}{q}$)

Trong đó:

  • $E$: cường độ điện trường, đơn vị vôn trên mét (V/m).
  • $F$: lực điện tác dụng lên điện tích thử (N).
  • $q$: độ lớn điện tích thử (C).

▸ Cường độ điện trường do điện tích điểm $Q$ gây ra

DO ĐIỆN TÍCH ĐIỂM Q GÂY RA
$E = \dfrac{|Q|}{4\pi\varepsilon_0 r^2}$

Trong đó $\varepsilon_0 = 8{,}85 \cdot 10^{-12}$ C²/N·m² là hằng số điện, $r$ là khoảng cách từ điện tích $Q$ đến điểm đang xét.

💡
Có thể viết gọn dưới dạng $E = k\dfrac{|Q|}{r^2}$ với $k = \dfrac{1}{4\pi\varepsilon_0} = 9 \cdot 10^9$ N·m²/C² — giống công thức Coulomb nhưng chỉ có 1 điện tích.
📝 Ví dụ minh hoạ
Một điện tích điểm $Q = 4 \cdot 10^{-8}$ C đặt trong chân không. Tính cường độ điện trường tại điểm cách $Q$ một khoảng $r = 2$ cm.
Bước 1: Đổi đơn vị: $r = 2$ cm $= 0{,}02$ m.
Bước 2: Áp dụng công thức:
$E = \dfrac{k|Q|}{r^2} = \dfrac{9 \cdot 10^9 \times 4 \cdot 10^{-8}}{(0{,}02)^2}$
Bước 3: Tử: $9 \cdot 10^9 \times 4 \cdot 10^{-8} = 36 \cdot 10^1 = 360$.
Mẫu: $(0{,}02)^2 = 4 \cdot 10^{-4}$.
Bước 4: $E = \dfrac{360}{4 \cdot 10^{-4}} = 9 \cdot 10^5$ V/m.
Kết luận: $E = 9 \cdot 10^5$ V/m, vectơ $\vec{E}$ hướng ra xa $Q$ (vì $Q > 0$).
3
Vectơ cường độ điện trường

Vì lực $\vec{F}$ là đại lượng vectơ, $q$ là đại lượng vô hướng, nên cường độ điện trường $\vec{E}$ cũng là đại lượng vectơ.

Đặc điểmMô tả
PhươngTrùng với đường nối điện tích $Q$ với điểm đang xét.
Chiều$Q > 0$ → $\vec{E}$ hướng ra xa $Q$.
$Q < 0$ → $\vec{E}$ hướng về phía $Q$.
Độ lớn$E = \dfrac{|Q|}{4\pi\varepsilon_0 r^2}$
Q > 0: $\vec{E}$ hướng RA XA + Q $\vec{E}$ M Q < 0: $\vec{E}$ hướng VỀ PHÍA Q Q $\vec{E}$ M
Chiều của vectơ $\vec{E}$ tại điểm M tuỳ theo dấu của điện tích nguồn $Q$

▸ Tính lực điện tác dụng lên một điện tích đặt trong điện trường

Từ công thức $E = \dfrac{F}{q}$, ta suy ra:

LỰC ĐIỆN TÁC DỤNG
$F = q \cdot E$    (hoặc $\vec{F} = q\vec{E}$)
  • $q > 0$ → $\vec{F}$ cùng chiều với $\vec{E}$.
  • $q < 0$ → $\vec{F}$ ngược chiều với $\vec{E}$.
📝 Ví dụ minh hoạ
Đặt một điện tích $q = 2 \cdot 10^{-7}$ C vào một điện trường có cường độ $E = 5000$ V/m. Tính lực điện tác dụng lên điện tích này.
Bước 1: Áp dụng công thức $F = q \cdot E$.
Bước 2: $F = 2 \cdot 10^{-7} \times 5000 = 10^{-3}$ N $= 1$ mN.
Kết luận: $F = 10^{-3}$ N, vì $q > 0$ nên $\vec{F}$ cùng chiều với $\vec{E}$.
4
Nguyên lí chồng chất điện trường

Nếu trong không gian có nhiều điện tích điểm $Q_1, Q_2, Q_3, \ldots$ thì tại điểm A bất kì, vectơ cường độ điện trường tổng hợp bằng tổng vectơ các cường độ điện trường do từng điện tích gây ra:

NGUYÊN LÍ CHỒNG CHẤT
$\vec{E} = \vec{E_1} + \vec{E_2} + \vec{E_3} + \ldots$

▸ Các trường hợp đặc biệt khi tổng hợp hai vectơ $\vec{E_1}$ và $\vec{E_2}$

Trường hợpCông thức độ lớn
Cùng chiều ($\vec{E_1} \uparrow\uparrow \vec{E_2}$)$E = E_1 + E_2$
Ngược chiều ($\vec{E_1} \uparrow\downarrow \vec{E_2}$)$E = |E_1 - E_2|$
Vuông góc ($\vec{E_1} \perp \vec{E_2}$)$E = \sqrt{E_1^2 + E_2^2}$
Hợp góc $\alpha$ bất kì$E = \sqrt{E_1^2 + E_2^2 + 2E_1 E_2 \cos\alpha}$

▸ Vị trí điểm M có cường độ điện trường tổng hợp bằng 0

Dấu hai điện tíchVị trí điểm M
Cùng dấuNằm trong đoạn nối hai điện tích, gần điện tích có $|Q|$ nhỏ hơn.
Trái dấuNằm ngoài đoạn nối hai điện tích, gần điện tích có $|Q|$ nhỏ hơn.

Điều kiện: tại M phải có $\vec{E_1} + \vec{E_2} = \vec{0}$, tức là $E_1 = E_2$ và hai vectơ ngược chiều:

PHƯƠNG TRÌNH XÁC ĐỊNH M
$\dfrac{|Q_1|}{r_1^2} = \dfrac{|Q_2|}{r_2^2}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Đặt $Q_1 = 4 \cdot 10^{-8}$ C tại A và $Q_2 = 9 \cdot 10^{-8}$ C tại B với AB $= 10$ cm (cùng dấu). Tìm điểm M trên đường AB có $\vec{E} = \vec{0}$.
Bước 1: Hai điện tích cùng dấu → M nằm trong đoạn AB, gần $Q_1$ (vì $|Q_1| < |Q_2|$).
Bước 2: Gọi $AM = x$, $BM = 10 - x$ (cm). Điều kiện $E_1 = E_2$:
$\dfrac{Q_1}{x^2} = \dfrac{Q_2}{(10-x)^2}$
Bước 3: Khai căn: $\dfrac{\sqrt{Q_1}}{x} = \dfrac{\sqrt{Q_2}}{10-x}$
$\Rightarrow \dfrac{2}{x} = \dfrac{3}{10-x}$ (vì $\sqrt{4}=2$, $\sqrt{9}=3$).
Bước 4: $2(10-x) = 3x \Rightarrow 20 - 2x = 3x \Rightarrow x = 4$ cm.
Kết luận: M nằm trong đoạn AB, cách A một khoảng $4$ cm (cách B $6$ cm).
5
Đường sức điện và điện phổ

▸ Điện phổ

Cho vào bể chứa dầu một ít hạt mịn, cách điện (như mạt cưa) rồi khuấy đều. Đặt một hoặc hai quả cầu kim loại tích điện trong bể, các hạt sẽ nằm dọc theo các đường nhất định. Hình ảnh các đường đó gọi là điện phổ.

▸ Đường sức điện

ĐỊNH NGHĨA
Đường sức điện là các đường được vẽ trong điện trường sao cho hướng của vectơ cường độ điện trường tại mỗi điểm trên đường sức trùng với hướng tiếp tuyến của đường sức tại điểm đó.

▸ Đặc điểm của đường sức điện

Đặc điểmMô tả
ChiềuĐi ra từ điện tích dương, đi vào điện tích âm.
Mật độNơi điện trường mạnh hơn thì đường sức dày hơn (thường gần điện tích).
Tính chấtQua mỗi điểm trong điện trường chỉ có một đường sức điện.
Điện tích DƯƠNG (+) + Điện tích ÂM (−)
Đường sức điện đi RA điện tích dương, đi VÀO điện tích âm

▸ Các dạng đường sức điện thường gặp

Trường hợpĐặc điểm
Một điện tích dươngCác đường thẳng hướng ra xa điện tích.
Một điện tích âmCác đường thẳng hướng về phía điện tích.
Hai điện tích cùng dấuCác đường sức đẩy nhau.
Hai điện tích trái dấuCác đường sức đi từ điện tích dương sang điện tích âm.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, các công thức mở rộng và phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập tính cường độ điện trường, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Bài 17 – Điện trường!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn