Bài tập Vật lí 11 Bài 20: Điện thế (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 20

Điện Thế

Điện thế, hiệu điện thế và mối liên hệ với cường độ điện trường

1
Khái niệm điện thế

Để đặt một điện tích $q$ vào điểm M trong điện trường, ta cần cung cấp thế năng $W_M$ cho điện tích — tương ứng với thực hiện một công $A$ để dịch chuyển điện tích từ vô cực về điểm M.

ĐỊNH NGHĨA
Điện thế tại một điểm trong điện trường đặc trưng cho điện trường tại điểm đó về thế năng, được xác định bằng công dịch chuyển một đơn vị điện tích dương từ vô cực về điểm đó.
CÔNG THỨC ĐIỆN THẾ
$V = \dfrac{A}{q}$

Trong đó:

  • $V$: điện thế tại điểm đang xét, đơn vị vôn (V).
  • $A$: công của lực điện khi dịch chuyển điện tích $q$ từ vô cực về điểm đó (J).
  • $q$: điện tích (C).

▸ Đặc điểm của điện thế

  • Điện thế có giá trị đại số — có thể dương, âm hoặc bằng không.
  • Đơn vị: vôn (V). Đơn vị lớn hơn: kilôvôn (kV), với $1$ kV $= 1000$ V.
  • $1$ V $= 1$ J/C.

▸ Mốc điện thế thường gặp

Mốc điện thếTrường hợp sử dụng
Vô cựcKhi xét điện thế do điện tích điểm gây ra.
Bản nhiễm điện âmTrong điện trường đều giữa hai bản phẳng.
Mặt đấtTrong thực tiễn cuộc sống và kỹ thuật.
📝 Ví dụ minh hoạ
Cần thực hiện công $A = 8 \cdot 10^{-5}$ J để dịch chuyển một điện tích $q = 1{,}6 \cdot 10^{-4}$ C từ vô cực về điểm M. Tính điện thế tại M (chọn mốc tại vô cực).
Bước 1: Áp dụng công thức $V_M = \dfrac{A}{q}$.
Bước 2: $V_M = \dfrac{8 \cdot 10^{-5}}{1{,}6 \cdot 10^{-4}} = \dfrac{8}{1{,}6} \times 10^{-1} = 0{,}5$ V.
Kết luận: $V_M = 0{,}5$ V.
2
Hiệu điện thế và công của lực điện
HIỆU ĐIỆN THẾ
Hiệu điện thế $U_{MN}$ giữa hai điểm M và N là hiệu giữa điện thế tại M và điện thế tại N.
CÔNG THỨC HIỆU ĐIỆN THẾ
$U_{MN} = V_M - V_N$

Hiệu điện thế có cùng đơn vị với điện thế: vôn (V). Hiệu điện thế còn được gọi là điện áp. Thiết bị dùng để biến đổi hiệu điện thế được gọi là biến áp.

⚠️
Quan trọng về thứ tự:
$U_{MN} = V_M - V_N$   |   $U_{NM} = V_N - V_M = -U_{MN}$
Hai đại lượng này trái dấu nhau. Khi đọc đề, chú ý thứ tự chỉ số: $U_{MN}$ là "M trước, N sau".

▸ Phân loại điện áp (theo mạng truyền tải điện Việt Nam)

Loại điện ápGiá trị
Hạ thếNhỏ hơn $1$ kV
Trung thếTừ $1$ kV đến $66$ kV
Cao thếLớn hơn $66$ kV

▸ Công của lực điện theo hiệu điện thế

Vận dụng công thức $V = A/q$, có thể chứng minh được công của lực điện khi dịch chuyển điện tích $q$ từ điểm N đến M là:

CÔNG CỦA LỰC ĐIỆN
$A_{NM} = (V_M - V_N) \cdot q = U_{MN} \cdot q$
📝 Ví dụ minh hoạ
Tính công của lực điện khi dịch chuyển một điện tích $q = 1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C từ M đến N, biết $U_{MN} = 20$ V.
Bước 1: Áp dụng công thức $A_{MN} = U_{MN} \cdot q$? Cẩn thận: công thức trong SGK là $A_{NM} = U_{MN} \cdot q$.
Phân tích: Đề hỏi công khi đi từ M đến N, tức $A_{MN}$. Áp dụng: $A_{MN} = U_{MN} \cdot q = (V_M - V_N) \cdot q$ — đây là công thức tương đương khi điện tích đi từ M đến N.
Bước 2: $A_{MN} = 20 \times 1{,}6 \cdot 10^{-19} = 3{,}2 \cdot 10^{-18}$ J.
Kết luận: $A_{MN} = 3{,}2 \cdot 10^{-18}$ J $> 0$.
3
Mối liên hệ giữa thế năng và điện thế

Hai đại lượng điện thế $V$thế năng điện $W$ có vai trò khác nhau:

Đại lượngĐặc trưng choPhụ thuộc vào
Điện thế $V$Điện trường tại một điểmChỉ vị trí và điện trường (không phụ thuộc $q$)
Thế năng $W$Điện tích đặt trong điện trườngCả vị trí điểm đặt và độ lớn $q$

Vì $V = A/q$ và $A$ chính là thế năng $W_M$ khi đưa điện tích từ vô cực về M, ta có:

LIÊN HỆ THẾ NĂNG – ĐIỆN THẾ
$W_M = V_M \cdot q$
💡
Về dấu của thế năng:
• $q > 0$ và $V_M > 0$ → $W_M > 0$.
• $q < 0$ và $V_M > 0$ → $W_M < 0$ (thế năng âm).
• $q > 0$ và $V_M < 0$ → $W_M < 0$.
• $q < 0$ và $V_M < 0$ → $W_M > 0$.
📝 Ví dụ minh hoạ
Tính thế năng điện của một electron đặt tại điểm M có điện thế $V_M = 1000$ V.
Bước 1: Áp dụng $W_M = V_M \cdot q$ với $q = -1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C (electron).
Bước 2: $W_M = 1000 \times (-1{,}6 \cdot 10^{-19}) = -1{,}6 \cdot 10^{-16}$ J.
Kết luận: $W_M = -1{,}6 \cdot 10^{-16}$ J — thế năng âm vì electron mang điện âm đặt tại nơi có điện thế dương.
4
Liên hệ giữa điện thế và cường độ điện trường

Trong điện trường đều, xét một điện tích thử dương chuyển động dọc theo đường sức điện từ M đến N. Vectơ $\vec{E}$ luôn hướng theo chiều giảm của điện thế (từ nơi điện thế cao về nơi điện thế thấp).

LIÊN HỆ E – U TRONG ĐIỆN TRƯỜNG ĐỀU
$E = \dfrac{U_{MN}}{d_{MN}} = \dfrac{V_M - V_N}{MN}$

Phát biểu: Trong điện trường đều, độ lớn cường độ điện trường bằng độ giảm điện thế dọc theo một đơn vị độ dài đường sức.

+ V cao V thấp (mốc) M N d $\vec{E}$
$\vec{E}$ hướng từ nơi điện thế cao (bản +) về nơi điện thế thấp (bản −)

▸ Điện thế tại điểm M cách mốc một khoảng $h$

ỨNG DỤNG QUAN TRỌNG
$V_M = E \cdot h$

($h$ là khoảng cách từ M đến mốc điện thế — bản âm, mặt đất hoặc vị trí được chọn).

📝 Ví dụ minh hoạ
Hai bản phẳng song song cách nhau $d = 1$ cm, hiệu điện thế giữa hai bản $U = 120$ V. Chọn mốc điện thế tại bản âm. Tính:
a) Cường độ điện trường $E$ giữa hai bản.
b) Điện thế tại điểm N cách bản âm $0{,}4$ cm.
Câu a: $E = \dfrac{U}{d} = \dfrac{120}{0{,}01} = 12000$ V/m.
Câu b: N cách bản âm (mốc) $h = 0{,}4$ cm $= 0{,}004$ m.
$V_N = E \cdot h = 12000 \times 0{,}004 = 48$ V.
Kết luận: $E = 12000$ V/m, $V_N = 48$ V.
5
Ứng dụng – Tế bào quang điện

Tế bào quang điện chân không là một ống hình trụ có cửa sổ trong suốt, được hút chân không, gồm:

  • Catôt (K) – cực âm, có khả năng phát xạ electron khi được chiếu sáng.
  • Anôt (A) – cực dương.

Khi $U_{AK} > 0$ (anôt có điện thế cao hơn catôt), các electron sinh ra ở catôt sẽ bị điện trường đẩy về phía anôt → tạo dòng điện trong tế bào.

📝 Ví dụ tính toán
Đặt $U_{AK} = 45$ V vào tế bào quang điện. Tính công của điện trường khi electron đi từ catôt đến anôt.
Bước 1: $U_{AK} = V_A - V_K = 45$ V → $U_{KA} = V_K - V_A = -45$ V.
Bước 2: Electron đi từ K đến A: $A_{KA} = q \cdot U_{KA} = (-1{,}6 \cdot 10^{-19}) \times (-45) = 7{,}2 \cdot 10^{-18}$ J.
Kết luận: $A_{KA} = 7{,}2 \cdot 10^{-18}$ J $> 0$ — công dương, lực điện đã sinh công kéo electron về phía anôt.

▸ Một ứng dụng khác: điện thế trong khí quyển

Sát bề mặt Trái Đất luôn có một điện trường đều hướng từ trên xuống dưới, cường độ khoảng $100$–$200$ V/m. Điều này có nghĩa là một điểm càng cao so với mặt đất thì điện thế càng lớn (chọn mặt đất làm mốc).

Ví dụ: nơi có $E = 114$ V/m, điện thế tại điểm cách mặt đất $5$ m là $V = E \cdot h = 114 \times 5 = 570$ V.

6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập về điện thế và hiệu điện thế, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Bài 20 – Điện thế!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn