Bài tập Hoá 12 Bài 9: Amino acid và peptide (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 9

Amino acid và peptide

Khái niệm, danh pháp, ion lưỡng cực và tính chất của amino acid; cấu tạo, liên kết peptide, phản ứng thuỷ phân, phản ứng màu biuret và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm & phân loại amino acid
ĐỊNH NGHĨA
Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử chứa đồng thời nhóm amino ($\text{-NH}_2$) và nhóm carboxyl ($\text{-COOH}$).

Công thức tổng quát: $\text{H}_2\text{N-R-COOH}$; với α-amino acid viết đầy đủ là $\text{H}_2\text{N-CH(R)-COOH}$.

▸ Phân loại

LoạiĐặc điểm
α-amino acid thiên nhiênNhóm $\text{-NH}_2$ gắn ở C thứ 2 (vị trí α)
Amino acid thiết yếuCơ thể không tự tổng hợp được, phải bổ sung qua thức ăn
Amino acid không thiết yếuCơ thể tự tổng hợp được (Gly, Ala, Glu…)
💡
Có khoảng 20 amino acid cấu thành nên phần lớn protein trong cơ thể người. Hầu hết amino acid thiên nhiên là α-amino acid.
2
Danh pháp amino acid

▸ Vị trí nhóm amino theo chữ cái Hy Lạp

Tính từ nhóm $\text{-COOH}$, vị trí carbon được kí hiệu: $\text{C}_2$ = α, $\text{C}_3$ = β, $\text{C}_4$ = γ, $\text{C}_5$ = δ, $\text{C}_6$ = ε, C cuối mạch = ω.

▸ Tên thay thế

Vị trí nhóm amino + "amino" + tên carboxylic acid tương ứng. Ví dụ: $\text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COOH}$ → aminoethanoic acid; $\text{H}_2\text{N-CH(CH}_3)\text{-COOH}$ → 2-aminopropanoic acid.

Công thứcTên thườngKí hiệu
$\text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COOH}$GlycineGly
$\text{H}_2\text{N-CH(CH}_3)\text{-COOH}$AlanineAla
$(\text{CH}_3)_2\text{CH-CH(NH}_2)\text{-COOH}$ValineVal
$\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_4\text{-CH(NH}_2)\text{-COOH}$LysineLys
$\text{HOOC-[CH}_2]_2\text{-CH(NH}_2)\text{-COOH}$Glutamic acidGlu
📝
Mẹo nhớ: kí hiệu 3 chữ cái thường lấy từ 3 chữ đầu tên thường. Đặc biệt: Lys có 2 nhóm $\text{-NH}_2$ (môi trường base); Glu có 2 nhóm $\text{-COOH}$ (môi trường acid).
3
Ion lưỡng cực & tính chất vật lí

Trong phân tử amino acid, nhóm $\text{-COOH}$ có tính acid (cho $\text{H}^+$), nhóm $\text{-NH}_2$ có tính base (nhận $\text{H}^+$) → xảy ra sự chuyển proton nội phân tử tạo ion lưỡng cực (zwitterion):

$\text{H}_2\text{N-CH(R)-COOH} \rightleftharpoons \text{H}_3\text{N}^+\text{-CH(R)-COO}^-$

Ion lưỡng cực có đầu mang điện dương $\text{-NH}_3^+$ và đầu mang điện âm $\text{-COO}^-$. Amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực.

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtGiải thích
Chất rắn kết tinhLực hút tĩnh điện giữa các ion lưỡng cực
Nhiệt độ nóng chảy cao (> 200°C, có phân huỷ)Liên kết ion mạnh giữa các phân tử
Tan tốt trong nướcTương tác ion – lưỡng cực với nước
Ít tan trong dung môi hữu cơDo bản chất ion của amino acid
4
Tính chất hoá học của amino acid

▸ Tính lưỡng tính

Amino acid vừa phản ứng với acid (nhờ nhóm $\text{-NH}_2$), vừa phản ứng với base (nhờ nhóm $\text{-COOH}$).

$\text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COOH} + \text{HCl} \rightarrow \text{ClH}_3\text{N-CH}_2\text{-COOH}$
$\text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COOH} + \text{NaOH} \rightarrow \text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COONa} + \text{H}_2\text{O}$

▸ Tính điện di

Dạng tồn tại của amino acid phụ thuộc pH; trong điện trường nó di chuyển khác nhau:

Môi trườngDạng ionDi chuyển
pH ≈ pI (trung tính)Ion lưỡng cực $\text{H}_3\text{N}^+\text{-CHR-COO}^-$Không di chuyển
pH < pI (acid)Cation $\text{H}_3\text{N}^+\text{-CHR-COOH}$Về cực âm (cathode)
pH > pI (base)Anion $\text{H}_2\text{N-CHR-COO}^-$Về cực dương (anode)

pI (điểm đẳng điện): giá trị pH mà amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực và không di chuyển trong điện trường.

▸ Phản ứng ester hoá

Nhóm $\text{-COOH}$ phản ứng với alcohol (xúc tác HCl khan) tạo ester. Ví dụ glycine với ethanol:

$\text{H}_2\text{N-CH}_2\text{-COOH} + \text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \xrightarrow{\text{HCl khan}} \text{ClH}_3\text{N-CH}_2\text{-COOC}_2\text{H}_5 + \text{H}_2\text{O}$

▸ Phản ứng trùng ngưng

Các ε- và ω-amino acid (nhóm $\text{-NH}_2$ ở xa nhóm $\text{-COOH}$) trùng ngưng tạo polyamide. Ví dụ ε-aminocaproic acid (6-aminohexanoic acid):

$n\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_5\text{-COOH} \xrightarrow{t^{\circ}} (\text{-NH-[CH}_2]_5\text{-CO-})_n + n\text{H}_2\text{O}$
⚠️
Phản ứng trùng ngưng tạo tơ polyamide (nylon-6, nylon-7) chỉ áp dụng cho ε-, ω-amino acid. Còn α-amino acid ngưng tụ với nhau tạo peptide và protein (cũng là phản ứng tách $\text{H}_2\text{O}$), chứ không tạo tơ polyamide.
▸ Công thức nhanh: amino acid tác dụng với acid/base dư 2 giai đoạn
Amino acid có a nhóm $\text{-COOH}$ và b nhóm $\text{-NH}_2$:
  • GĐ1: aa + NaOH (có thể dư) → dd X.
  • GĐ2: X + HCl dư → tính $n_{\text{HCl}}$.
$\Rightarrow n_{\text{HCl phản ứng}} = n_{\text{NaOH dư}} + n_{\text{aa}} \times (a + b)$
(HCl trung hoà NaOH dư, chuyển $\text{-COONa} \to \text{-COOH}$ và proton hoá $\text{-NH}_2 \to \text{-NH}_3^+$)

Chiều ngược lại (aa + HCl dư → NaOH dư):
$n_{\text{NaOH phản ứng}} = n_{\text{HCl dư}} + n_{\text{aa}} \times (a + b)$
5
Peptide: khái niệm, liên kết & đồng phân
ĐỊNH NGHĨA
Peptide là hợp chất hữu cơ cấu tạo từ các đơn vị α-amino acid liên kết với nhau qua liên kết peptide $\text{-CO-NH-}$.
Số amino acidTên gọiSố liên kết peptide
2Dipeptide1
3Tripeptide2
4Tetrapeptide3
nPolypeptiden − 1
CÔNG THỨC
Số liên kết peptide = Số amino acid − 1

▸ Cấu tạo & cách viết tên

  • Amino acid đầu N (còn nhóm $\text{-NH}_2$ tự do) viết bên trái; amino acid đầu C (còn nhóm $\text{-COOH}$ tự do) viết bên phải.
  • Ghép tên viết tắt các amino acid theo thứ tự từ đầu N đến đầu C.
Khi đổi thứ tự amino acid ta được peptide khác: Gly-Ala ≠ Ala-Gly (vì đầu N và đầu C khác nhau). Từ n amino acid khác nhau tạo được n! peptide chứa đủ n gốc.
Cấu tạo liên kết peptide trong tripeptide
Cấu tạo tripeptide với 2 liên kết peptide $\text{-CO-NH-}$ (đầu N bên trái, đầu C bên phải)
6
Tính chất hoá học của peptide

▸ Phản ứng thuỷ phân

Peptide bị thuỷ phân bởi acid, base hoặc enzyme, phá vỡ liên kết peptide.

  • Thuỷ phân không hoàn toàn → các peptide nhỏ hơn. Ví dụ Val-Gly-Ala → Val-Gly + Ala (hoặc Val + Gly-Ala).
  • Thuỷ phân hoàn toàn → các α-amino acid: Val-Gly-Ala + $2\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+}$ Val + Gly + Ala.

Thuỷ phân hoàn toàn trong môi trường kiềm tạo muối của amino acid:

Val-Gly-Ala $+ 3\text{NaOH} \rightarrow$ (muối Na của Val + Gly + Ala) $+ \text{H}_2\text{O}$
📐
Thuỷ phân hoàn toàn peptide chứa n amino acid cần $(n-1)$ phân tử $\text{H}_2\text{O}$; thuỷ phân trong kiềm cần n mol NaOH cho mỗi mol peptide.

▸ Phản ứng màu biuret

Peptide có từ 2 liên kết peptide trở lên (tức từ tripeptide trở lên) phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$ trong môi trường kiềm tạo dung dịch màu tím đặc trưng (ion $\text{Cu}^{2+}$ tạo phức với các liên kết $\text{-CO-NH-}$).

🟣
Dipeptide (chỉ có 1 liên kết peptide) KHÔNG cho phản ứng màu biuret. Phản ứng biuret dùng để nhận biết protein và peptide từ tripeptide trở lên.
Phản ứngĐiều kiệnSản phẩm
Thuỷ phân không hoàn toàn$\text{H}^+$, enzymePeptide nhỏ hơn
Thuỷ phân hoàn toàn$\text{H}^+$, $\text{OH}^-$, enzymeα-amino acid (hoặc muối)
Màu biuret$\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$Màu tím (≥ 2 liên kết peptide)
7
Phương pháp giải bài tập

▸ Dạng 1: Amino acid phản ứng với acid / base

Với HCl: $n_{\text{amino acid}} : n_{\text{HCl}} = 1 : (\text{số nhóm }\text{-NH}_2)$
Với NaOH: $m_{\text{muối}} = m_{\text{amino acid}} + 22 \times n_{\text{NaOH}}$
📝 VÍ DỤ 1 – XÁC ĐỊNH AMINO ACID
Cho m gam α-amino acid E (có 1 nhóm $\text{-COOH}$) tác dụng vừa đủ với 30 g dung dịch NaOH 1,6%, thu được 1,332 g muối. Xác định E.
→ $n_{\text{NaOH}} = \dfrac{30 \times 1{,}6\%}{40} = 0{,}012$ mol → $n_E = 0{,}012$ mol.
→ $m_E = 1{,}332 - 22 \times 0{,}012 = 1{,}068$ g → $M_E = \dfrac{1{,}068}{0{,}012} = 89$.
→ M = 89 ứng với $\text{H}_2\text{N-CH(CH}_3)\text{-COOH}$ = alanine.

▸ Dạng 2: Tính M của peptide

$M_{\text{peptide}} = \sum M_{\text{amino acid}} - 18 \times (\text{số liên kết peptide})$
📝 VÍ DỤ 2 – KHỐI LƯỢNG MOL TRIPEPTIDE
Tính phân tử khối của tripeptide Gly-Ala-Val (cho M: Gly = 75, Ala = 89, Val = 117).
→ Tripeptide có 2 liên kết peptide → tách 2 phân tử $\text{H}_2\text{O}$.
→ $M = 75 + 89 + 117 - 2 \times 18 = 245$.

▸ Dạng 3: Thuỷ phân peptide

Trong NaOH: $m_{\text{muối}} = m_{\text{peptide}} + 40n - 18$  (n = số amino acid)
Trong HCl: $m_{\text{muối}} = m_{\text{peptide}} + 18(n-1) + 36{,}5n$
8
Ứng dụng & tổng kết

▸ Vai trò & ứng dụng

  • Amino acid cấu tạo nên protein, hormone (insulin…), enzyme; cung cấp năng lượng khi cần.
  • 8 amino acid thiết yếu cơ thể không tự tổng hợp được (Val, Leu, Ile, Met, Phe, Thr, Trp, Lys) → bổ sung qua thức ăn giàu protein.
  • Glutamic acid ($\text{HOOC-[CH}_2]_2\text{-CH(NH}_2)\text{-COOH}$): muối mononatri của nó là bột ngọt (MSG) $\text{NaOOC-[CH}_2]_2\text{-CH(NH}_2)\text{-COOH}$, có vị umami.

Khi ăn protein: protein $\xrightarrow{\text{enzyme}}$ peptide $\xrightarrow{\text{enzyme}}$ amino acid → hấp thu vào máu.

▸ Bảng tổng kết

Nội dungGhi nhớ
Amino acidChứa cả $\text{-NH}_2$ và $\text{-COOH}$ → có tính lưỡng tính
Dạng tồn tạiChủ yếu là ion lưỡng cực $\text{H}_3\text{N}^+\text{-CHR-COO}^-$
Điện dipH < pI → cation → cực âm; pH > pI → anion → cực dương
Trùng ngưngε-, ω-amino acid tạo polyamide; α-amino acid không trùng ngưng
Liên kết peptide$\text{-CO-NH-}$; số liên kết = n − 1
Biuret≥ 2 liên kết peptide (từ tripeptide) → màu tím; dipeptide không
Thuỷ phân peptide trong NaOH$n_{\text{NaOH}} = n \times n_{\text{peptide}}$
MẸO NHỚ NHANH
LYS có 2 N (base)  |  GLU có 2 O‑acid (acid)
ACID → cation → CỰC ÂM  |  BASE → anion → CỰC DƯƠNG
BIURET tím = ≥ 2 liên kết peptide

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho glycine làm quỳ tím hoá xanhGlycine (1 $\text{-NH}_2$, 1 $\text{-COOH}$) ở dạng ion lưỡng cực → không đổi màu quỳ
Cho dipeptide có phản ứng biuretDipeptide (1 liên kết) KHÔNG cho màu tím biuret
Cho α-amino acid trùng ngưng tạo tơα-amino acid ngưng tụ tạo peptide/protein; chỉ ε-, ω-amino acid mới trùng ngưng tạo tơ polyamide
Coi Gly-Ala và Ala-Gly là một chấtKhác nhau (đầu N, đầu C khác)
Quên tách $\text{H}_2\text{O}$ khi tính M peptide$M = \sum M_{aa} - 18 \times$ (số liên kết peptide)
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 9 – Amino acid & Peptide!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ