Bài tập Hoá 12 Bài 25: Nguyên tố nhóm IIA (28 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 25

Nguyên tố nhóm IIA (Kim loại kiềm thổ)

Đặc điểm chung, cấu hình $n\text{s}^2$ và xu hướng biến đổi tính chất của kim loại kiềm thổ; tính chất vật lí, hoá học và ứng dụng; các hợp chất quan trọng (độ tan, nhiệt phân, nhận biết); cùng kiến thức về nước cứng và phương pháp làm mềm nước cứng.

1
Vị trí, cấu hình electron và số oxi hoá
KIM LOẠI KIỀM THỔ LÀ GÌ?
Nhóm IIA gồm: Be, Mg, Ca, Sr, Ba và Ra (phóng xạ). Chúng được gọi là kim loại kiềm thổ vì oxide của chúng có tính chất trung gian giữa oxide kim loại kiềm và oxide của "đất".
⚛️
Nguyên tử kim loại nhóm IIA có 2 electron hoá trị ở phân lớp s ngoài cùng, dạng tổng quát $n\text{s}^2$.
Nguyên tửZCấu hình electron
Be4$[\text{He}]2\text{s}^2$
Mg12$[\text{Ne}]3\text{s}^2$
Ca20$[\text{Ar}]4\text{s}^2$
Sr38$[\text{Kr}]5\text{s}^2$
Ba56$[\text{Xe}]6\text{s}^2$
Số oxi hoá trong hợp chất
Kim loại nhóm IIA chỉ có số oxi hoá +2
$\text{M} \rightarrow \text{M}^{2+} + 2e$
💡
Có 2 electron lớp ngoài cùng, kim loại nhóm IIA dễ nhường 2 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm → luôn có số oxi hoá +2 trong hợp chất.
2
Xu hướng biến đổi tính chất trong nhóm (Be đến Ba)
BeMgCaSrBa
Bán kính nguyên tử ↑ · Tính kim loại ↑ · Tính khử ↑
Đại lượngXu hướng (Be → Ba)Giải thích
Bán kính nguyên tửTăngSố lớp electron tăng
Tính kim loạiTăngBán kính tăng, electron hoá trị càng xa hạt nhân
Tính khửTăngKhả năng nhường electron tăng
📌
Giải thích: từ Be đến Ba, bán kính nguyên tử tăng mạnh hơn so với mức tăng điện tích hạt nhân → lực hút giữa hạt nhân và electron hoá trị giảm → dễ nhường electron hơn → tính khử tăng. Mẹo nhớ thứ tự: "Bé Mang Cá Sang Bán Rẻ".
3
Trạng thái tự nhiên và tính chất vật lí
🌍
Trong tự nhiên, kim loại nhóm IIA chỉ tồn tại ở dạng hợp chất (do tính khử mạnh). Mg và Ca là hai nguyên tố phổ biến trên vỏ Trái Đất.

▸ Một số khoáng vật phổ biến:

Khoáng vậtCông thức
Đá vôi (calcite)$\text{CaCO}_3$
Dolomite$\text{MgCO}_3 \cdot \text{CaCO}_3$
Thạch cao$\text{CaSO}_4 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$
Magnesite$\text{MgCO}_3$
Fluorite$\text{CaF}_2$

▸ Tính chất vật lí:

Kim loạinc (°C)s (°C)d (g/cm$^3$)
Be128724671,85
Mg65111001,74
Ca84214841,55
Sr75713662,64
Ba72718453,51
📊
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi không biến đổi đều đặn (do cấu trúc tinh thể khác nhau: Be, Mg lục phương; Ca, Sr lập phương tâm mặt; Ba lập phương tâm khối). Đều là kim loại nhẹ; cao hơn nhóm IA cùng chu kì nhưng vẫn thấp so với nhiều kim loại khác.
4
Tính chất hoá học của đơn chất
ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Kim loại nhóm IIA có tính khử mạnh (chỉ kém kim loại nhóm IA), tăng dần từ Be đến Ba.

▸ a) Tác dụng với oxygen → oxide:

$2\text{M} + \text{O}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{MO}$
Ví dụ: $2\text{Mg} + \text{O}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{MgO}$
🔥
Be bền trong không khí (có màng oxide bảo vệ); Mg bị oxi hoá chậm; Ca, Sr, Ba bị oxi hoá nhanh. Khi đốt, nhiều kim loại cho màu ngọn lửa đặc trưng.
Ca
Đỏ cam
Sr
Đỏ son
Ba
Lục (xanh lá)

▸ b) Tác dụng với nước (khả năng tăng dần Be → Ba):

Kim loạiKhả năng phản ứng với nước
BeKhông tác dụng với nước
MgChậm ở nhiệt độ thường, nhanh hơn khi đun nóng
Ca, Sr, BaTác dụng mạnh ngay ở nhiệt độ thường
$\text{M} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{M(OH)}_2 + \text{H}_2\uparrow$  (Ca, Sr, Ba)
$\text{Ca} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Ca(OH)}_2 + \text{H}_2\uparrow$
💧
Vì sao khả năng phản ứng nước tăng Mg → Ba? Độ tan của hydroxide tăng dần ($\text{Mg(OH)}_2 < \text{Ca(OH)}_2 < \text{Sr(OH)}_2 < \text{Ba(OH)}_2$). Hydroxide càng dễ tan → càng dễ tách khỏi bề mặt kim loại → kim loại tiếp tục phản ứng.

▸ c) Tác dụng với acid và phi kim khác:

$\text{M} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MCl}_2 + \text{H}_2\uparrow$
$\text{M} + \text{Cl}_2 \rightarrow \text{MCl}_2$  ;  $\text{M} + \text{S} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MS}$
5
Ứng dụng của đơn chất và hợp chất calcium

▸ Ứng dụng đơn chất:

Kim loạiỨng dụng
BeHợp kim bền cơ học cao, khó nóng chảy, chống ăn mòn (hàng không, vũ trụ)
MgHợp kim nhẹ làm ô tô, máy bay, chi tiết máy; pháo sáng, pháo hoa
CaSản xuất xi măng, vật liệu xây dựng
Ba$\text{BaSO}_4$ làm chất cản quang trong y học

▸ Ứng dụng hợp chất calcium:

Vật liệuCông thứcỨng dụng
Đá vôi$\text{CaCO}_3$Sản xuất vôi sống, xi măng, vật liệu xây dựng
Vôi sống$\text{CaO}$Khử chua đất, sát trùng, hút ẩm
Vôi tôi$\text{Ca(OH)}_2$Khử chua đất, làm mềm nước cứng
Thạch cao$\text{CaSO}_4 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$Vật liệu xây dựng, bó bột, phấn viết bảng
🦴
Vai trò của calcium với cơ thể: calcium phosphate cấu tạo xương và răng; cần cho hệ thần kinh, cơ bắp và quá trình đông máu. Thiếu calcium gây loãng xương, còi xương ở trẻ.
6
Độ tan của hợp chất và nhận biết ion

▸ Bảng tính tan (T: tan, I: ít tan, K: không tan):

Hợp chất$\text{Mg}^{2+}$$\text{Ca}^{2+}$$\text{Sr}^{2+}$$\text{Ba}^{2+}$
Carbonate $\text{CO}_3^{2-}$KKKK
Sulfate $\text{SO}_4^{2-}$TIKK
Nitrate $\text{NO}_3^-$TTTT
Hydroxide $\text{OH}^-$KITT
📐
Quy luật: carbonate đều không tan; nitrate đều tan; sulfate độ tan giảm dần Mg → Ba; hydroxide độ tan tăng dần Mg → Ba. Mẹo: "Carbonate không tan, Nitrate đều tan; Sulfate giảm, Hydroxide tăng".

▸ Nhận biết bằng màu ngọn lửa:

$\text{Ca}^{2+}$
Đỏ cam
$\text{Sr}^{2+}$
Đỏ son
$\text{Ba}^{2+}$
Lục (xanh lá)

▸ Nhận biết ion trong dung dịch:

IonThuốc thửHiện tượng
$\text{Ca}^{2+}$$\text{Na}_2\text{SO}_4$Kết tủa trắng (chậm, ít)
$\text{Ba}^{2+}$$\text{Na}_2\text{SO}_4$Kết tủa trắng (nhanh, nhiều)
$\text{SO}_4^{2-}$$\text{BaCl}_2$Kết tủa trắng $\text{BaSO}_4$ không tan trong acid
$\text{CO}_3^{2-}$$\text{CaCl}_2$ rồi thêm HClKết tủa trắng, sau đó tan và sủi bọt khí
7
Muối carbonate, nitrate và phản ứng nhiệt phân

▸ a) Carbonate tác dụng với acid (giải phóng $\text{CO}_2$):

$\text{MCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MCl}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2\uparrow$
$\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2\uparrow$
🧴
Ứng dụng: dùng giấm ăn (chứa acid acetic $\text{CH}_3\text{COOH}$) để làm sạch cặn đá vôi trong ấm, phích nước.

▸ b) Carbonate tan trong nước có $\text{CO}_2$ ("nước chảy đá mòn"):

$\text{CaCO}_3 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Ca(HCO}_3)_2$
⛰️
Nước tự nhiên hoà tan $\text{CO}_2$, khi chảy qua đá vôi sẽ hoà tan đá dần theo thời gian → giải thích câu "Nước chảy đá mòn" và sự hình thành hang động đá vôi.

▸ c) Nhiệt phân muối carbonate và nitrate:

Nhiệt phân carbonate
$\text{MCO}_3 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MO} + \text{CO}_2\uparrow$
$\text{CaCO}_3 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CaO} + \text{CO}_2\uparrow$
Nhiệt phân nitrate
$\text{M(NO}_3)_2 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MO} + 2\text{NO}_2\uparrow + \frac{1}{2}\text{O}_2\uparrow$
🌡️
Độ bền nhiệt tăng dần từ Mg đến Ba (vì $\Delta_r H^{\circ}$ của phản ứng nhiệt phân tăng dần): $\text{MgCO}_3 < \text{CaCO}_3 < \text{SrCO}_3 < \text{BaCO}_3$. Các phản ứng nhiệt phân đều thu nhiệt.

▸ Muối hydrogencarbonate — chỉ tồn tại trong dung dịch

Các muối hydrogencarbonate của kim loại nhóm IIA như $\text{Ca(HCO}_3)_2$, $\text{Mg(HCO}_3)_2$ không tồn tại ở trạng thái rắn — chúng chỉ có mặt trong dung dịch. Khi đun nóng (hoặc cô cạn), chúng bị phân huỷ tạo muối carbonate không tan, giải phóng $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$:

$\text{Ca(HCO}_3)_2 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CaCO}_3\downarrow + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$
Ứng dụng thực tế: đây là nguyên nhân tạo cặn đá vôi ($\text{CaCO}_3$) ở đáy ấm đun nước, phích nước sau thời gian sử dụng — vì nước máy thường chứa $\text{Ca(HCO}_3)_2$.
Đối lập: muối trung hoà như $\text{CaSO}_4$, $\text{Na}_2\text{SO}_4$, KCl bền vững ở dạng rắn, KHÔNG bị phân huỷ khi đun nóng.
8
Nước cứng - khái niệm, phân loại và tác hại
NƯỚC CỨNG LÀ GÌ?
Nước cứng là nước chứa nhiều ion $\text{Ca}^{2+}$ và $\text{Mg}^{2+}$. Nước mềm chứa ít hoặc không chứa các ion này.

▸ Phân loại theo anion gốc acid:

Tạm thời
$\text{HCO}_3^-$
Mất khi đun nóng
Vĩnh cửu
$\text{SO}_4^{2-}$, $\text{Cl}^-$
Không mất khi đun
Toàn phần
Cả 2 loại
Nước tự nhiên
LoạiThành phần muối
Tạm thời$\text{Ca(HCO}_3)_2$, $\text{Mg(HCO}_3)_2$
Vĩnh cửu$\text{CaSO}_4$, $\text{MgSO}_4$, $\text{CaCl}_2$, $\text{MgCl}_2$
Toàn phầnCó cả tính cứng tạm thời và vĩnh cửu
⚠️
Tác hại: nồi hơi đóng cặn gây tốn nhiên liệu, mất an toàn (có thể nổ); tắc đường ống; giặt tốn xà phòng và quần áo mau hỏng; nấu ăn lâu chín, giảm mùi vị. Khi giặt, ion stearate phản ứng tạo váng kết tủa: $2\text{C}_{17}\text{H}_{35}\text{COONa} + \text{Ca}^{2+} \rightarrow (\text{C}_{17}\text{H}_{35}\text{COO})_2\text{Ca}\downarrow + 2\text{Na}^+$.
9
Phương pháp làm mềm nước cứng
🎯
Nguyên tắc: làm giảm nồng độ ion $\text{Ca}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$ trong nước xuống dưới ngưỡng hoặc loại bỏ hoàn toàn.

▸ a) Phương pháp kết tủa:

Cách 1 — Đun nóng (chỉ cho nước cứng tạm thời)
$\text{Ca(HCO}_3)_2 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CaCO}_3\downarrow + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2\uparrow$
Cách 2 — Dùng $\text{Ca(OH)}_2$ vừa đủ (nước cứng tạm thời)
$\text{Ca(HCO}_3)_2 + \text{Ca(OH)}_2 \rightarrow 2\text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{H}_2\text{O}$
Cách 3 — Dùng $\text{Na}_2\text{CO}_3$ hoặc $\text{Na}_3\text{PO}_4$ (cho cả tạm thời & vĩnh cửu)
$\text{Ca}^{2+} + \text{CO}_3^{2-} \rightarrow \text{CaCO}_3\downarrow$
$\text{CaCl}_2 + \text{Na}_2\text{CO}_3 \rightarrow \text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{NaCl}$

▸ b) Phương pháp trao đổi ion:

🔄
Cho nước cứng chảy qua cột nhựa trao đổi ion (cationite): ion $\text{Ca}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$ bị giữ lại, nhả ra $\text{Na}^+$ / $\text{H}^+$ → thu được nước mềm. Ưu điểm: làm mềm được cả nước cứng tạm thời và vĩnh cửu, hiệu quả cao, dùng phổ biến. Mẹo: "Đun nóng mất tạm thời, $\text{Na}_2\text{CO}_3$ mất cả hai".
10
Phương pháp giải các dạng bài tập
🧩 Dạng 1 — Xu hướng biến đổi tính chất (Be → Ba)
Tăng: bán kính, tính kim loại, tính khử, khả năng phản ứng với nước, độ tan hydroxide, độ bền nhiệt carbonate. Giảm: độ tan sulfate.
VD: Ca phản ứng với nước mạnh hơn Mg vì Ca có bán kính lớn hơn (tính khử mạnh hơn) và $\text{Ca(OH)}_2$ tan tốt hơn $\text{Mg(OH)}_2$.
🧩 Dạng 2 — Viết phương trình phản ứng
Với $\text{O}_2$: $2\text{M} + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{MO}$. Với nước: $\text{M} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{M(OH)}_2 + \text{H}_2$ (Mg cần đun nóng). Với acid: $\text{M} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MCl}_2 + \text{H}_2$.
🧩 Dạng 3 — Xác định tính tan của hợp chất
Nhớ quy luật: carbonate không tan; nitrate đều tan; sulfate giảm Mg→Ba; hydroxide tăng Mg→Ba. VD: $\text{BaSO}_4$ không tan, $\text{Mg(NO}_3)_2$ tan.
🧩 Dạng 4 — Nhiệt phân carbonate, nitrate
$\text{MCO}_3 \rightarrow \text{MO} + \text{CO}_2$; $\text{M(NO}_3)_2 \rightarrow \text{MO} + 2\text{NO}_2 + \frac{1}{2}\text{O}_2$. Độ bền nhiệt tăng Mg→Ba.
🧩 Dạng 5 — Nhận biết các ion trong dung dịch
$\text{SO}_4^{2-}$ → $\text{BaCl}_2$ (kết tủa trắng); $\text{CO}_3^{2-}$ → $\text{CaCl}_2$ rồi HCl (tủa rồi tan, sủi bọt); phân biệt $\text{Ca}^{2+}$/$\text{Ba}^{2+}$ bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ hoặc màu ngọn lửa.
🧩 Dạng 6 — Nước cứng & làm mềm; bài toán định lượng
Xác định loại nước cứng theo anion → chọn cách làm mềm. Bài toán: đổi khối lượng → mol, dùng tỉ lệ phương trình để tính thể tích khí, khối lượng kết tủa/sản phẩm ($V$ đkc nhân 24,79 L/mol).
🧩 Dạng 6 — Bài toán muối kép ngậm nước
Nhận dạng: muối kép có dạng $x\text{A} \cdot y\text{B} \cdot n\text{H}_2\text{O}$ (ví dụ: carnallite $\text{KCl.MgCl}_2\text{.}n\text{H}_2\text{O}$, thạch cao $\text{CaSO}_4\text{.2H}_2\text{O}$, phèn nhôm-kali $\text{KAl(SO}_4)_2\text{.12H}_2\text{O}$).
Bước 1: Tính khối lượng $\text{H}_2\text{O}$ trong muối ngậm nước:
$m_{\text{H}_2\text{O}} = m_{\text{muối ngậm nước}} - m_{\text{muối khan}}$ (khi nung mất nước)
$\Rightarrow n_{\text{H}_2\text{O}}$ trong toàn bộ mẫu.
Bước 2: Xác định $n_{\text{muối kép}}$ qua một phản ứng đặc trưng (thường là kết tủa hydroxide kim loại + nung đến khối lượng không đổi):
Ví dụ $\text{Mg}^{2+} \xrightarrow{\text{NaOH}} \text{Mg(OH)}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MgO} + \text{H}_2\text{O}$
Khối lượng giảm khi nung $\text{Mg(OH)}_2$ = $m_{\text{H}_2\text{O}}$ mất đi = $18 \times n_{\text{Mg(OH)}_2}$.
Bước 3: Lập tỉ lệ $\dfrac{n_{\text{H}_2\text{O}}}{n_{\text{muối kép}}} = n$ (số phân tử nước ngậm).
Tổng kết & ôn tập
Nội dungGhi nhớ nhanh
Cấu hình & SOH$n\text{s}^2$; chỉ có số oxi hoá +2; $\text{M} \rightarrow \text{M}^{2+} + 2e$
Xu hướng Be → BaTăng: bán kính, tính khử, phản ứng với nước
Phản ứng với nướcBe không; Mg chậm (đun nóng); Ca, Sr, Ba mạnh
Màu ngọn lửaCa đỏ cam – Sr đỏ son – Ba lục
Độ tanCarbonate K; nitrate T; sulfate giảm; hydroxide tăng (Mg→Ba)
Nhiệt phân$\text{MCO}_3 \rightarrow \text{MO} + \text{CO}_2$; độ bền nhiệt tăng Mg→Ba
Nước cứngTạm thời ($\text{HCO}_3^-$), vĩnh cửu ($\text{SO}_4^{2-}$, $\text{Cl}^-$), toàn phần
Làm mềmĐun nóng/$\text{Ca(OH)}_2$ (tạm thời); $\text{Na}_2\text{CO}_3$/trao đổi ion (cả hai)
1
Điểm: 0/28
⚗️

Cùng luyện Bài 25 – Nguyên tố nhóm IIA!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ