Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại
Đặc điểm cấu tạo nguyên tử kim loại, phân loại nguyên tố kim loại theo khối (s, p, d, f), cấu trúc tinh thể và ba kiểu mạng tinh thể phổ biến, khái niệm – bản chất liên kết kim loại và cách giải thích các tính chất vật lí đặc trưng của kim loại.
▸ Nguyên tử kim loại có 3 đặc điểm nổi bật so với phi kim cùng chu kì:
| Đặc điểm | Kim loại | Phi kim |
|---|---|---|
| Số e lớp ngoài cùng | 1, 2, 3 | 5, 6, 7 |
| Bán kính nguyên tử | Lớn | Nhỏ |
| Độ âm điện | Nhỏ | Lớn |
| Xu hướng | Nhường e → cation | Nhận e → anion |
▸ Quá trình nhường electron của một số kim loại:
$\text{Al} \rightarrow \text{Al}^{3+} + 3e \qquad \text{Fe} \rightarrow \text{Fe}^{2+} + 2e \;(\text{hoặc } \text{Fe}^{3+} + 3e)$
▸ Dựa vào phân lớp electron được điền cuối cùng, nguyên tố kim loại chia làm 4 khối:
| Khối | e cuối cùng điền vào | Ví dụ kim loại |
|---|---|---|
| Khối s | Phân lớp s | Li, Na, K (nhóm IA); Be, Mg, Ca, Ba (nhóm IIA) |
| Khối p | Phân lớp p | Al, Ga, Sn, Pb, ... |
| Khối d | Phân lớp d | Sc, Ti, Cr, Mn, Fe, Cu, Zn, ... (kim loại chuyển tiếp) |
| Khối f | Phân lớp f | Họ Lanthanide, họ Actinide |
▸ Trạng thái ở điều kiện thường
▸ Cấu trúc tinh thể kim loại gồm 2 thành phần:
| Thành phần | Vị trí | Chuyển động |
|---|---|---|
| Ion dương kim loại | Ở các nút mạng tinh thể | Gần như đứng yên, chỉ dao động quanh vị trí cân bằng |
| Electron hoá trị | Xung quanh các nút mạng | Chuyển động tự do trong toàn bộ mạng tinh thể |
| Kiểu mạng | Độ đặc khít | Số phối trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Lập phương tâm khối | 68% | 8 | Li, Na, K, Ba, ... |
| Lập phương tâm diện | 74% | 12 | Ca, Sr, Cu, Ag, Au, ... |
| Lục phương | 74% | 12 | Be, Mg, Zn, ... |
= 2 nguyên tử / ô
= 4 nguyên tử / ô
đặc khít cao
▸ Số nguyên tử trong 1 ô mạng cơ sở (đỉnh tính $\dfrac{1}{8}$, tâm mặt tính $\dfrac{1}{2}$):
Tâm diện: $8 \times \dfrac{1}{8} + 6 \times \dfrac{1}{2} = 4$ nguyên tử
▸ Bản chất ("biển electron"):
e hoá trị →
| Đặc điểm bản chất liên kết kim loại |
|---|
| Nguyên tử kim loại nhường electron hoá trị → trở thành ion dương ở nút mạng. |
| Các electron hoá trị không thuộc riêng nguyên tử nào mà chuyển động tự do trong toàn mạng tinh thể (gọi là "biển electron"). |
| Lực hút tĩnh điện giữa ion dương và biển electron tự do tạo nên liên kết kim loại. |
▸ So sánh 3 loại liên kết hoá học:
| Tiêu chí | Liên kết ion | Liên kết kim loại | Liên kết CHT |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Lực hút tĩnh điện giữa cation và anion | Lực hút tĩnh điện giữa cation và e tự do | Dùng chung cặp electron |
| Nguyên tố | KL + Phi kim | KL + KL | Phi kim + Phi kim |
| Electron | Chuyển hẳn KL → PK | Tự do trong mạng | Dùng chung, định xứ |
| Ví dụ | NaCl, MgO | Na, Fe, Cu | $\text{H}_2$, $\text{O}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ |
▸ Các yếu tố làm liên kết kim loại bền hơn:
| Yếu tố | Khi nào liên kết mạnh hơn? |
|---|---|
| Điện tích cation | Điện tích càng lớn → lực hút tĩnh điện càng mạnh |
| Bán kính cation | Bán kính càng nhỏ → khoảng cách nhỏ → lực hút mạnh |
| Số electron tự do | Số e tự do càng nhiều → số tương tác nhiều → bền hơn |
▸ Nhờ có electron tự do, liên kết kim loại giải thích được 4 tính chất vật lí đặc trưng:
| Tính chất | Giải thích dựa vào electron tự do |
|---|---|
| Tính dẫn điện | Electron tự do di chuyển có hướng dưới tác dụng của điện trường → tạo dòng điện. |
| Tính dẫn nhiệt | Electron tự do truyền năng lượng nhiệt từ vùng nóng sang vùng lạnh. |
| Tính dẻo | Khi tác dụng lực, các lớp ion dương trượt lên nhau nhưng vẫn được "giữ" bởi electron tự do nên không bị tách rời. |
| Ánh kim | Electron tự do phản xạ hầu hết ánh sáng nhìn thấy → kim loại có ánh kim. |
| Nội dung | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Nguyên tử KL | 1–3 e ngoài cùng, bán kính lớn, độ âm điện nhỏ → dễ nhường e |
| Phân loại khối | s, d, f chỉ có kim loại; p có cả kim loại và phi kim |
| Tinh thể | Rắn (trừ Hg lỏng); ion dương ở nút mạng, e tự do bao quanh |
| 3 kiểu mạng | LP tâm khối 68% (pt 8); LP tâm diện 74% (pt 12); lục phương 74% (pt 12) |
| Liên kết KL | Lực hút tĩnh điện giữa cation và e tự do (biển electron) |
| Ý nghĩa | e tự do → dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo, ánh kim |
Cùng luyện Bài 18 – Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
