Bài tập Hoá 12 Bài 5: Saccharose và maltose (25 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 5

Saccharose và maltose

Khái niệm disaccharide; cấu tạo, liên kết glycoside, tính khử; tính chất hoá học, phản ứng thuỷ phân và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm disaccharide
ĐỊNH NGHĨA
Disaccharide (đường đôi) là carbohydrate mà khi thuỷ phân sinh ra 2 phân tử monosaccharide.

Công thức phân tử chung: $\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$ (M = 342).

▸ Các disaccharide tiêu biểu

  • Saccharose (đường mía, đường kính).
  • Maltose (đường mạch nha).
  • Lactose (đường sữa).
💡
Bài này tập trung vào saccharosemaltose – hai chất cùng công thức $\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$ nhưng cấu tạo và tính chất khác nhau (là đồng phân của nhau).
2
Cấu tạo saccharose

Công thức phân tử: $\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$ (M = 342).

Saccharose cấu tạo từ 1 đơn vị α-glucose1 đơn vị β-fructose, liên kết qua liên kết α-1,2-glycoside.

  • Liên kết hình thành giữa $\text{C}_1$ của glucose và $\text{C}_2$ của fructose.
  • Cả hai nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal (của glucose) và $\text{-OH}$ hemiketal (của fructose) đều tham gia tạo liên kết.
  • ⟹ Saccharose KHÔNG còn nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal tự do.
Cấu tạo phân tử saccharose
Cấu tạo phân tử saccharose (α-glucose + β-fructose, liên kết α-1,2-glycoside)
HỆ QUẢ
Saccharose chỉ tồn tại ở dạng mạch vòngKHÔNG có tính khử (không tráng bạc, không khử $\text{Cu(OH)}_2$ khi đun nóng).
3
Cấu tạo maltose & so sánh với saccharose

Công thức phân tử: $\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$ (M = 342).

Maltose cấu tạo từ 2 đơn vị α-glucose, liên kết qua liên kết α-1,4-glycoside.

  • Liên kết hình thành giữa $\text{C}_1$ của glucose thứ nhất và $\text{C}_4$ của glucose thứ hai.
  • Chỉ nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal của glucose thứ nhất tham gia liên kết.
  • ⟹ Maltose CÒN một nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal tự do (ở glucose thứ hai).
HỆ QUẢ
Maltose tồn tại đồng thời ở dạng mạch vòng và dạng mở vòng (có nhóm $\text{-CHO}$) nên CÓ tính khử.

▸ So sánh cấu tạo

Tiêu chíSaccharoseMaltose
Đơn vị cấu tạo1 α-glucose + 1 β-fructose2 α-glucose
Loại liên kếtα-1,2-glycosideα-1,4-glycoside
$\text{-OH}$ hemiacetal tự doKhông cóCó (ở $\text{C}_1$ của glucose thứ 2)
Dạng tồn tạiChỉ mạch vòngMạch vòng + mở vòng
Tính khửKhông có
Vì sao saccharose không có tính khử còn maltose có? Saccharose dùng cả 2 nhóm $\text{-OH}$ đặc biệt để tạo liên kết → không mở vòng được → không có $\text{-CHO}$. Maltose còn 1 nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal tự do → mở vòng tạo $\text{-CHO}$ → có tính khử.
4
Tính chất vật lí & phản ứng polyalcohol

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtSaccharoseMaltose
Trạng tháiRắn kết tinh, không màuRắn, không màu
VịNgọt (ngọt nhất trong các đường thông dụng)Ngọt (nhẹ hơn saccharose)
Độ tanDễ tan trong nướcDễ tan trong nước

▸ Phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$ ở nhiệt độ thường (cả hai)

Cả saccharose và maltose đều có nhiều nhóm $\text{-OH}$ liền kề → hoà tan $\text{Cu(OH)}_2$ tạo dung dịch xanh lam:

$2\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} + \text{Cu(OH)}_2 \rightarrow (\text{C}_{12}\text{H}_{21}\text{O}_{11})_2\text{Cu} + 2\text{H}_2\text{O}$

Hiện tượng: kết tủa $\text{Cu(OH)}_2$ tan, tạo dung dịch màu xanh lam trong suốt. Đây là tính chất của polyalcohol, chung cho cả hai chất.

5
Tính khử của maltose & phản ứng thuỷ phân

▸ Tính khử – chỉ maltose có

Maltose có nhóm $\text{-CHO}$ (ở dạng mở vòng) nên cho phản ứng của aldehyde:

• Với $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$, đun nóng → kết tủa đỏ gạch $\text{Cu}_2\text{O}$:

$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} + 2\text{Cu(OH)}_2 + \text{NaOH} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{C}_{12}\text{H}_{21}\text{O}_{11}\text{COONa} + \text{Cu}_2\text{O}\!\downarrow + 3\text{H}_2\text{O}$

• Với thuốc thử Tollens → tráng bạc:

$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{C}_{12}\text{H}_{21}\text{O}_{11}\text{COONH}_4 + 2\text{Ag}\!\downarrow + 3\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$
TỈ LỆ MOL
$n_{\text{maltose}} : n_{\text{Ag}} = 1 : 2$
⚠️
Saccharose KHÔNG cho phản ứng tráng bạc, KHÔNG khử $\text{Cu(OH)}_2$ khi đun nóng và KHÔNG làm mất màu nước $\text{Br}_2$ vì không có nhóm $\text{-CHO}$ (không có tính khử).

▸ Phản ứng thuỷ phân (đặc trưng nhất)

Thuỷ phân saccharose (xúc tác acid hoặc enzyme):

$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+} \text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\,(\text{glucose}) + \text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\,(\text{fructose})$

Hỗn hợp glucose + fructose thu được gọi là đường nghịch chuyển, ngọt hơn saccharose ban đầu.

Thuỷ phân maltose (xúc tác acid hoặc enzyme):

$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+} 2\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\,(\text{glucose})$
6
Phương pháp giải bài tập

▸ Dạng 1: Nhận biết saccharose, maltose, glucose

Thuốc thửSaccharoseMaltoseGlucose
$\text{Cu(OH)}_2$ thườngXanh lamXanh lamXanh lam
Tollens / $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$, t°Không phản ứng
Nước $\text{Br}_2$Không đổiMất màuMất màu

→ Dùng Tollens (hoặc nước $\text{Br}_2$) để tách saccharose; sau đó thuỷ phân rồi tráng bạc để phân biệt maltose và glucose.

▸ Dạng 2: Bài toán thuỷ phân

DisaccharideSản phẩmTỉ lệ mol
SaccharoseGlucose + Fructose1 : 1 : 1
Maltose2 Glucose1 : 2
📝 VÍ DỤ 1 – THUỶ PHÂN SACCHAROSE
Thuỷ phân hoàn toàn 34,2 g saccharose (M = 342) trong môi trường acid. Tính khối lượng glucose và fructose thu được.
→ $n_{\text{saccharose}} = \dfrac{34{,}2}{342} = 0{,}1$ mol → $n_{\text{glucose}} = n_{\text{fructose}} = 0{,}1$ mol.
→ $m_{\text{glucose}} = m_{\text{fructose}} = 0{,}1 \times 180 = 18$ g.

▸ Dạng 3: Thuỷ phân saccharose rồi tráng bạc

Trong môi trường $\text{NH}_3$, fructose chuyển hoá thành glucose nên cả glucose và fructose đều tráng bạc:

$n_{\text{Ag}} = 2 \times (n_{\text{glucose}} + n_{\text{fructose}}) = 4\,n_{\text{saccharose}}$
📝 VÍ DỤ 2 – THUỶ PHÂN + TRÁNG BẠC
Thuỷ phân hoàn toàn 68,4 g saccharose, cho toàn bộ sản phẩm tráng bạc. Tính khối lượng $\text{Ag}$.
→ $n_{\text{saccharose}} = \dfrac{68{,}4}{342} = 0{,}2$ mol → tổng monosaccharide = 0,4 mol.
→ $n_{\text{Ag}} = 2 \times 0{,}4 = 0{,}8$ mol → $m_{\text{Ag}} = 0{,}8 \times 108 = 86{,}4$ g.
7
Tổng kết & công thức trọng tâm
Nội dungGhi nhớ
Disaccharide$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$ (M = 342), thuỷ phân cho 2 monosaccharide
Saccharoseα-glucose + β-fructose, liên kết α-1,2-glycoside, KHÔNG có tính khử
Maltose2 α-glucose, liên kết α-1,4-glycoside, CÓ tính khử
$\text{Cu(OH)}_2$ thườngCả hai → dung dịch xanh lam
Tráng bạc / $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$ t°Chỉ maltose có; saccharose không
Thuỷ phân saccharose$\rightarrow$ glucose + fructose (1:1)
Thuỷ phân maltose$\rightarrow$ 2 glucose
Tráng bạc maltose$n_{\text{Ag}} = 2\,n_{\text{maltose}}$
Thuỷ phân + lên men saccharose$n_{\text{ethanol}} = 4\,n_{\text{saccharose}}$
MẸO NHỚ NHANH
SACCHAROSE 1-2 (không khử)  |  MALTOSE 1-4 (có khử)
SAC → GLU + FRU  |  MAL → 2 GLU

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho saccharose tráng bạc đượcSaccharose KHÔNG có tính khử → không tráng bạc
Cho maltose không có tính khửMaltose CÓ tính khử (còn $\text{-OH}$ hemiacetal tự do)
Thuỷ phân maltose cho glucose + fructoseMaltose thuỷ phân chỉ cho 2 glucose
Quên fructose cũng tráng bạc khi thuỷ phân saccharoseTrong $\text{NH}_3$, fructose → glucose nên đều tráng bạc
Saccharose liên kết α-1,4-glycosideSaccharose là α-1,2; maltose mới là α-1,4
1
Điểm: 0/25
🍬

Cùng luyện Bài 5 – Saccharose & Maltose!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ