Bài tập Hoá Học 12 Bài 1: Ester – Lipid (28 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 1

Ester – Lipid

Khái niệm, cấu tạo, danh pháp, tính chất và điều chế ester; lipid – chất béo, acid béo, phản ứng thuỷ phân – hydrogen hoá và ứng dụng

1
Khái niệm & cấu tạo ester

▸ Định nghĩa

Ester là sản phẩm thu được khi thay thế nhóm –OH trong phân tử acid bằng nhóm –OR′ của alcohol. Ester đơn giản tạo thành từ phản ứng giữa carboxylic acid và alcohol:

RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O

▸ Công thức tổng quát

Ester đơn chức có dạng RCOOR′ (hay R–COO–R′), trong đó:

  • R: có thể là nguyên tử H hoặc gốc hydrocarbon.
  • R′: nhất thiết phải là gốc hydrocarbon (không phải H).
  • –COO–: nhóm chức ester.
⚠️
Nếu R′ = H thì hợp chất là acid (RCOOH), không phải ester. Đây là điểm rất dễ nhầm khi xét một chất có là ester hay không.

▸ Nhóm chức ester và phổ IR

Nhóm chức đặc trưng của ester là –COO–. Trên phổ hồng ngoại (IR), liên kết C=O của ester có vùng hấp thụ đặc trưng ở số sóng khoảng 1750 – 1715 cm⁻¹.

Phổ IR của ester
Phổ IR của ester – pic hấp thụ C=O đặc trưng ở vùng 1750–1715 cm⁻¹

▸ So sánh cấu tạo acid và ester

Đặc điểmAcid (RCOOH)Ester (RCOOR′)
Cấu tạoGốc acid + HGốc acid + gốc R′
H linh độngCó (nhóm –OH)Không có
Tính acidKhông có
Liên kết H liên phân tửCó (mạnh)Không có

▸ Ester trong tự nhiên

Nhiều ester có sẵn trong tự nhiên, là nguyên liệu sản xuất hương liệu, mĩ phẩm:

Công thứcCó trong
CH₃COOCH₂–C₆H₅Hoa nhài
CH₃COO[CH₂]₇CH₃Quả cam
CH₃[CH₂]₁₄COO[CH₂]₂₉CH₃Sáp ong (ester mạch dài)
2
Danh pháp ester

▸ Quy tắc gọi tên

CÔNG THỨC NHỚ
Tên ester = Tên gốc R′ (alkyl) + Tên gốc acid (đuôi -ate)

Cách gọi tương tự như muối: phần gốc R′ (mang điện dương) đọc trước, phần gốc acid (mang điện âm) đọc sau.

  • CH₃COONa: sodium acetate (muối).
  • CH₃COOC₂H₅: ethyl acetate (ester).
  • HCOOCH₃: methyl formate (ester).

▸ Tên một số gốc acid thường gặp

AcidCông thứcTên gốc acid
FormicHCOOHformate
AceticCH₃COOHacetate
PropionicC₂H₅COOHpropionate
ButyricC₃H₇COOHbutyrate

▸ Tên một số gốc alkyl thường gặp

Gốc alkylCông thức
Methyl–CH₃
Ethyl–C₂H₅
Propyl–C₃H₇
Isopropyl–CH(CH₃)₂
Isoamyl–(CH₂)₂CH(CH₃)₂ (dầu chuối)
💡
Mẹo: đọc công thức RCOOR′ từ phải sang trái → gọi tên R′ trước, gốc acid sau.
📝 VÍ DỤ – GỌI TÊN & VIẾT CTCT
a) Gọi tên CH₃COOC₂H₅:
R′ = C₂H₅ → ethyl; gốc acid CH₃COO → acetateethyl acetate.
b) Viết CTCT của methyl propionate:
methyl → CH₃; propionate → C₂H₅COO ⟹ C₂H₅COOCH₃.
📝 VÍ DỤ – VIẾT ĐỒNG PHÂN ESTER C₄H₈O₂
Với công thức C₄H₈O₂ có độ bất bão hoà $k = \dfrac{2\cdot4 + 2 - 8}{2} = 1$ → là ester đơn chức no, có 4 đồng phân ester:
① HCOOCH₂CH₂CH₃ – propyl formate
② HCOOCH(CH₃)₂ – isopropyl formate
③ CH₃COOC₂H₅ – ethyl acetate
④ CH₃CH₂COOCH₃ – methyl propionate
⟹ Có 4 đồng phân ester.
3
Tính chất vật lí của ester

▸ Liên kết hydrogen

Ester không có nguyên tử H linh động nên không tạo được liên kết hydrogen liên phân tử. Đây là nguyên nhân chính giải thích các tính chất vật lí của ester.

▸ So sánh nhiệt độ sôi (cùng M ≈ 60)

ChấtCông thứcs (°C)Liên kết H
Acetic acidCH₃COOH118Có (rất mạnh)
Propan-1-olC₃H₇OH97Có (mạnh)
Methyl formateHCOOCH₃32Không có
KẾT LUẬN
Ester có nhiệt độ sôi thấp hơn nhiều so với acid và alcohol có cùng phân tử khối, do không có liên kết hydrogen liên phân tử.

▸ Các tính chất vật lí khác

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiThường là chất lỏng ở điều kiện thường
Độ tanÍt tan hoặc không tan trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ
Khối lượng riêngNhẹ hơn nước (d < 1)
MùiCó mùi thơm đặc trưng (mùi hoa quả, trái cây)

▸ Một số ester có mùi đặc trưng

EsterMùi đặc trưng
Isoamyl acetate🍌 Chuối chín
Ethyl butyrate🍍 Dứa
Octyl acetate🍊 Cam
Propyl acetate🍐 Lê
Methyl butyrate🍎 Táo
📝 VÍ DỤ – SO SÁNH NHIỆT ĐỘ SÔI
Sắp xếp tăng dần nhiệt độ sôi: butan-1-ol, propanoic acid, methyl acetate (cùng M ≈ 74).
→ Methyl acetate không có liên kết H → t°s thấp nhất.
→ Butan-1-ol có liên kết H (nhóm –OH).
→ Propanoic acid có liên kết H mạnh nhất (acid).
⟹ Thứ tự: methyl acetate < butan-1-ol < propanoic acid.
4
Tính chất hoá học của ester (thuỷ phân)

Tính chất hoá học đặc trưng và quan trọng nhất của ester là phản ứng thuỷ phân.

▸ Thuỷ phân trong môi trường acid

RCOOR′ + H₂O ⇌ RCOOH + R′OH
(xúc tác H₂SO₄ loãng, t°)
  • Phản ứng thuận nghịch (chiều nghịch là phản ứng ester hoá).
  • Sản phẩm: acid + alcohol.
  • Ester chỉ bị thuỷ phân một phần.

Ví dụ: CH₃COOC₂H₅ + H₂O ⇌ CH₃COOH + C₂H₅OH (H⁺, t°).

▸ Thuỷ phân trong môi trường kiềm (xà phòng hoá)

RCOOR′ + NaOH ⟶ RCOONa + R′OH
(đun nóng)
  • Phản ứng một chiều (không thuận nghịch).
  • Sản phẩm: muối + alcohol.
  • Ester bị thuỷ phân hoàn toàn; còn gọi là phản ứng xà phòng hoá.

Ví dụ: CH₃COOC₂H₅ + NaOH ⟶ CH₃COONa + C₂H₅OH (t°).

▸ So sánh hai loại thuỷ phân

Tiêu chíMôi trường acidMôi trường kiềm
Tác nhânH₂SO₄ loãng (xúc tác)NaOH/KOH (chất phản ứng)
Sản phẩmAcid + alcoholMuối + alcohol
Đặc điểmThuận nghịch (⇌)Một chiều (⟶)
Mức độMột phầnHoàn toàn
💡
Mẹo nhớ: Acid → tạo acid → thuận nghịch; Kiềm → tạo muối → một chiều (vì muối không phản ứng ngược với alcohol).
📝 VÍ DỤ – VIẾT PT THUỶ PHÂN
Thuỷ phân propyl acetate (CH₃COOCH₂CH₂CH₃):
Acid: CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + H₂O ⇌ CH₃COOH + CH₃CH₂CH₂OH
Kiềm: CH₃COOCH₂CH₂CH₃ + NaOH ⟶ CH₃COONa + CH₃CH₂CH₂OH
5
Điều chế & ứng dụng ester

▸ Phản ứng ester hoá

RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O
(H₂SO₄ đặc, t°)
  • Nhóm –OH của acid bị thay thế bởi nhóm –OR′ của alcohol.
  • Phản ứng thuận nghịch, cần xúc tác H₂SO₄ đặc.
  • Dấu hiệu: tạo chất lỏng sánh như dầu, có mùi thơm.
⚠️
An toàn: cẩn thận với H₂SO₄ đặc (ăn mòn mạnh), nhiệt độ cao, chất hữu cơ dễ cháy.

▸ Cách tăng hiệu suất phản ứng ester hoá

  • Dùng một trong hai chất phản ứng (thường là alcohol).
  • Chưng cất để tách ester ra khỏi hỗn hợp.
  • Dùng chất hút nước (H₂SO₄ đặc vừa là xúc tác vừa hút nước).

▸ Công thức hiệu suất

HIỆU SUẤT
$H = \dfrac{m_{\text{thực tế}}}{m_{\text{lý thuyết}}} \times 100\%$
📝 VÍ DỤ – TÍNH HIỆU SUẤT ESTER HOÁ
Đun 12 g acetic acid (M = 60) với 9,2 g ethanol (M = 46) có H₂SO₄ đặc, thu được 13,2 g ethyl acetate (M = 88). Tính hiệu suất.
→ $n_{acid} = \dfrac{12}{60} = 0{,}2$ mol; $n_{ethanol} = \dfrac{9{,}2}{46} = 0{,}2$ mol → phản ứng 1:1, cùng hết.
→ $n_{ester(LT)} = 0{,}2$ mol → $m_{ester(LT)} = 0{,}2 \times 88 = 17{,}6$ g.
→ $H = \dfrac{13{,}2}{17{,}6} \times 100\% = 75\%$.

▸ Ứng dụng của ester

  • Dung môi: pha sơn, vecni, keo dán (ethyl acetate, butyl acetate).
  • Hương liệu: tạo mùi cho thực phẩm, nước giải khát, bánh kẹo.
  • Mĩ phẩm: nước hoa, kem dưỡng da, son môi.
  • Chất dẻo: poly(methyl methacrylate) – thuỷ tinh hữu cơ.
  • Dược phẩm: aspirin (acetylsalicylic acid).
6
Lipid – chất béo & acid béo

▸ Lipid

Lipid là nhóm hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ không phân cực. Lipid gồm: chất béo (phổ biến nhất), sáp, steroid, phospholipid…

▸ Chất béo

ĐỊNH NGHĨA
Chất béo là triester của glycerol (C₃H₅(OH)₃) với các acid béo (acid có mạch carbon dài).

Công thức tổng quát: (RCOO)₃C₃H₅, hay đầy đủ (R¹COO)(R²COO)(R³COO)C₃H₅ với R¹, R², R³ là các gốc hydrocarbon (giống hoặc khác nhau). Cấu tạo: 3 gốc acid béo gắn với 1 gốc glycerol qua 3 nhóm chức ester.

R¹COO–CH₂ R²COO–CH R³COO–CH₂ (3 gốc acid béo + glycerol)

▸ Acid béo

Acid béo là carboxylic acid có mạch carbon dài (thường 12–24 C), không phân nhánh, số nguyên tử C chẵn; có thể no (không có C=C) hoặc không no (có 1 hoặc nhiều C=C).

Acid béoCông thứcĐặc điểm
PalmiticC₁₅H₃₁COOHNo, 16C
StearicC₁₇H₃₅COOHNo, 18C
OleicC₁₇H₃₃COOHKhông no, 1 nối đôi
LinoleicC₁₇H₃₁COOHKhông no, 2 nối đôi
Chất béoCông thứcTrạng thái
Tristearin(C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅Rắn (mỡ)
Triolein(C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅Lỏng (dầu)
Trilinolein(C₁₇H₃₁COO)₃C₃H₅Lỏng (dầu)
💡
Mẹo nhớ: acid béo NO → chất béo RẮN (mỡ động vật); acid béo KHÔNG NO → chất béo LỎNG (dầu thực vật).

▸ Tính chất vật lí của chất béo

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiNo → rắn (mỡ, từ động vật); không no → lỏng (dầu, từ thực vật)
Tính tanKhông tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
Khối lượng riêngNhẹ hơn nước (d < 1), nổi trên mặt nước
Hàm lượng gốc acid béo trong dầu mỡ
Hình 1.2 – Hàm lượng gốc acid béo trong dầu thực vật và mỡ động vật (dầu nhiều gốc không no → lỏng; mỡ nhiều gốc no → rắn)

▸ Đếm số triester tạo từ glycerol và n acid béo khác nhau

Khi cho glycerol $\text{C}_3\text{H}_5(\text{OH})_3$ phản ứng với $n$ acid béo khác nhau, ta có thể thu được nhiều triester khác nhau về cách sắp xếp các gốc acid trên 3 vị trí của glycerol (vị trí $\text{C}_1$ và $\text{C}_3$ đối xứng, $\text{C}_2$ ở giữa).

Số triester tối đa tạo từ glycerol + n acid béo khác nhau: $\dfrac{n^2(n+1)}{2}$

Ví dụ nhanh:

  • $n = 1$ (1 acid A) → 1 triester (AAA).
  • $n = 2$ (2 acid A, B) → $\dfrac{2^2 \times 3}{2} = 6$ triester: AAA, BBB, AAB (B ở giữa), ABA, ABB (A ở giữa), BAB.
  • $n = 3$ (3 acid A, B, C) → $\dfrac{3^2 \times 4}{2} = 18$ triester.
Chú ý: Nếu đề yêu cầu "triester khi thuỷ phân đều thu được cả n acid" (nghĩa là triester phải chứa đủ mặt cả n acid), số triester sẽ ít hơn — cần loại các triester chỉ chứa 1 loại acid (AAA, BBB,…).
7
Tính chất hoá học & ứng dụng chất béo

▸ Phản ứng thuỷ phân (xà phòng hoá)

(RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH ⟶ 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃
Chất béo + NaOH → Xà phòng + Glycerol
  • Phản ứng một chiều, xảy ra hoàn toàn.
  • Ứng dụng: sản xuất xà phòng và glycerol.

Ví dụ với tristearin: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH ⟶ 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃.

▸ Phản ứng hydrogen hoá

Chất béo không no (dầu, lỏng) bị hydrogen hoá tạo thành chất béo no (rắn). Mỗi liên kết C=C cộng 1 phân tử H₂ (xúc tác Ni, t°).

Triolein(lỏng, dầu)
+ 3H₂ →
(Ni, t°)
Tristearin(rắn, bơ)

Ứng dụng: sản xuất bơ thực vật (margarine) từ dầu thực vật. Tuy nhiên quá trình này có thể tạo ra chất béo trans không tốt cho sức khoẻ.

▸ Phản ứng oxi hoá (ôi dầu mỡ)

Để lâu trong không khí, chất béo bị oxi hoá chậm bởi O₂ tạo ra sản phẩm có mùi khó chịu. Nguyên nhân: liên kết C=C trong gốc acid béo không no bị oxi hoá; ánh sáng và nhiệt độ cao làm tăng tốc độ ôi. Bảo quản: đựng kín, để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, thêm chất chống oxi hoá (vitamin E).

▸ Ứng dụng & acid béo Omega

  • Cung cấp năng lượng (≈ 38 kJ cho mỗi gam chất béo), sản xuất xà phòng, glycerol, mĩ phẩm, biodiesel.
  • Omega-3 (C=C đầu tiên ở vị trí số 3 tính từ CH₃): tốt cho não, tim mạch – có trong dầu cá biển.
  • Omega-6 (C=C đầu tiên ở vị trí số 6): tăng miễn dịch, tuần hoàn – có trong dầu thực vật.
NĂNG LƯỢNG TỪ CHẤT BÉO
$E = m \times 38 \text{ (kJ)}$ — m tính bằng gam
📝 VÍ DỤ – NĂNG LƯỢNG TỪ CHẤT BÉO
Mỗi ngày một học sinh cần 9690 kJ, trong đó 20% từ chất béo. Cần ăn bao nhiêu gam chất béo?
→ Năng lượng từ chất béo: $E = 9690 \times 20\% = 1938$ kJ.
→ Khối lượng chất béo: $m = \dfrac{1938}{38} = 51$ g.
8
Tổng kết & công thức trọng tâm

▸ Công thức & kiến thức cần nhớ

Nội dungGhi nhớ
Ester đơn chứcRCOOR′ (R′ ≠ H); ester no đơn chức: CₙH₂ₙO₂
Danh phápTên R′ (alkyl) + tên gốc acid (đuôi -ate)
Nhiệt độ sôiEster < alcohol < acid (cùng M) — ester không có liên kết H
Thuỷ phân acidRCOOR′ + H₂O ⇌ RCOOH + R′OH (thuận nghịch)
Thuỷ phân kiềmRCOOR′ + NaOH ⟶ RCOONa + R′OH (một chiều)
Chất béo(RCOO)₃C₃H₅ — triester của glycerol + acid béo
Xà phòng hoá(RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH ⟶ 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃
Hiệu suất$H = \dfrac{m_{TT}}{m_{LT}} \times 100\%$
Năng lượng chất béo$E = m \times 38$ (kJ)

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Coi RCOOH (R′ = H) là esterR′ = H thì là acid, không phải ester
Cho ester có nhiệt độ sôi cao như acidEster không có liên kết H → sôi thấp hơn
Cho thuỷ phân kiềm là thuận nghịchThuỷ phân kiềm là một chiều, hoàn toàn
Cho chất béo no ở thể lỏngNo → rắn (mỡ); không no → lỏng (dầu)
Quên hệ số 3 khi xà phòng hoá chất béo1 chất béo cần 3 NaOH, tạo 3 muối + 1 glycerol
1
Điểm: 0/28
🧪

Cùng luyện Bài 1 – Ester & Lipid!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ