Một số tính chất và ứng dụng của phức chất
Ba dấu hiệu nhận biết phản ứng tạo phức chất trong dung dịch; sự tạo phức của ion kim loại chuyển tiếp (với $\text{NH}_3$, $\text{Cl}^-$); phản ứng thế phối tử (thế một phần và thế toàn bộ); cùng các ứng dụng quan trọng của phức chất trong y học, công nghiệp, hoá phân tích, kĩ thuật và sinh học.
| Dấu hiệu | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|
| Xuất hiện kết tủa | $[\text{Al(H}_2\text{O)}_6]^{3+} + 3\text{OH}^- \rightarrow [\text{Al(OH)}_3(\text{H}_2\text{O)}_3]\downarrow + 3\text{H}_2\text{O}$ (keo trắng) |
| Hoà tan kết tủa | $\text{AgCl} + 2\text{NH}_3 \rightarrow [\text{Ag(NH}_3)_2]^+ + \text{Cl}^-$ |
| Đổi màu dung dịch | $[\text{Cu(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ (xanh) $\rightarrow [\text{CuCl}_4]^{2-}$ (vàng) |
| Phức chất | Màu | Phức chất | Màu |
|---|---|---|---|
| $[\text{Fe(H}_2\text{O)}_6]^{3+}$ | Vàng nhạt | $[\text{Co(NH}_3)_6]^{2+}$ | Vàng nâu |
| $[\text{Ni(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ | Xanh lục | $[\text{Cr(OH)}_6]^{3-}$ | Xanh rêu |
| $[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$ | Không màu | $[\text{Zn(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ | Không màu |
▸ Thế một phần (chỉ một/một vài phối tử bị thay):
▸ Thế toàn bộ (tất cả phối tử bị thay):
$[\text{Co(H}_2\text{O)}_6]^{2+} + 6\text{NH}_3 \rightarrow [\text{Co(NH}_3)_6]^{2+} + 6\text{H}_2\text{O}$
| Tiêu chí | Thế một phần | Thế toàn bộ |
|---|---|---|
| Số phối tử bị thay | Một hoặc một vài | Tất cả |
| Dạng hình học | Thường giữ nguyên | Có thể thay đổi hoặc giữ nguyên |
| Điều kiện | Phức mới bền hơn | Phức mới bền hơn |
▸ Trong y học:
▸ Trong công nghiệp hoá chất:
▸ Trong hoá học phân tích:
$\text{RCHO} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]^+ + 2\text{OH}^- \rightarrow \text{RCOO}^- + 2\text{Ag}\downarrow + 4\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$.
▸ Trong kĩ thuật:
$\text{AgBr} + 2\text{S}_2\text{O}_3^{2-} \rightarrow [\text{Ag(S}_2\text{O}_3)_2]^{3-} + \text{Br}^-$ (kết tủa AgBr tan thành phức tan trong nước).
| Phức chất | Ion trung tâm | Vai trò |
|---|---|---|
| Chlorophyll (diệp lục) | $\text{Mg}^{2+}$ | Hấp thụ ánh sáng cho quang hợp (màu xanh của lá) |
| Hemoglobin (heme) | $\text{Fe}^{2+}$ | Vận chuyển và tích luỹ $\text{O}_2$ (màu đỏ của máu) |
| Vitamin $\text{B}_{12}$ | $\text{Co}^{3+}$ | Tạo hồng cầu, chức năng thần kinh, sản xuất DNA |
| Nội dung | Kiến thức cần nhớ |
|---|---|
| 3 dấu hiệu tạo phức | Kết tủa · Hoà tan kết tủa · Đổi màu ("KẾT – TAN – MÀU") |
| Màu của $\text{Cu}^{2+}$ | Aqua xanh – $\text{CuCl}_4^{2-}$ vàng – ammonia xanh lam |
| Thế phối tử | Phối tử cũ bị thay bởi phối tử mới; điều kiện: phức mới bền hơn |
| Thế một phần / toàn bộ | Một vài phối tử / tất cả phối tử bị thay |
| Y học | Cisplatin $[\text{Pt(NH}_3)_2\text{Cl}_2]$ trị ung thư |
| Kĩ thuật | $[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$ tráng gương/mạ bạc; rửa phim X-quang |
| Sinh học | Chlorophyll (Mg), Hemoglobin (Fe), Vitamin $\text{B}_{12}$ (Co) |
Cùng luyện Bài 29 – Tính chất & ứng dụng của phức chất!
26 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
