Bài tập Hoá 12 Bài 6: Tinh bột và cellulose (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 6

Tinh bột và cellulose

Khái niệm polysaccharide; cấu tạo amylose, amylopectin, cellulose; tính chất hoá học (thuỷ phân, phản ứng màu với iodine, nitric acid) và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm polysaccharide
ĐỊNH NGHĨA
Polysaccharide (đường đa) là carbohydrate mà khi thuỷ phân sinh ra nhiều phân tử monosaccharide.

Công thức phân tử chung: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$.

▸ Các polysaccharide tiêu biểu

  • Tinh bột (starch): nguồn dự trữ năng lượng của thực vật.
  • Cellulose: thành phần cấu tạo màng (thành) tế bào thực vật.
  • Glycogen: nguồn dự trữ năng lượng của động vật (trong gan và cơ).
💡
Bài này tập trung vào tinh bộtcellulose – hai polysaccharide cùng công thức $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$ nhưng cấu tạo và tính chất rất khác nhau.
2
Cấu tạo tinh bột (amylose & amylopectin)

Công thức phân tử: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$. Tinh bột là polymer thiên nhiên, gồm hai thành phần: amyloseamylopectin.

▸ Amylose (20–30%)

  • Gồm nhiều đơn vị α-glucose liên kết qua liên kết α-1,4-glycoside (giữa $\text{C}_1$ của glucose này với $\text{C}_4$ của glucose kế tiếp).
  • Mạch không phân nhánh, hình thành chuỗi xoắn lò xo.

▸ Amylopectin (70–80%)

  • Có cấu tạo phân nhánh: các chuỗi α-glucose nối với nhau bằng liên kết α-1,4-glycoside.
  • Các chuỗi này liên kết với nhau tạo mạch nhánh qua liên kết α-1,6-glycoside (tạo điểm phân nhánh).
Cấu tạo amylose và amylopectin của tinh bột
Cấu tạo amylose (mạch xoắn không nhánh) và amylopectin (mạch phân nhánh)
Tiêu chíAmyloseAmylopectin
Tỉ lệ trong tinh bột20–30%70–80%
Cấu trúc mạchKhông phân nhánhPhân nhánh
Loại liên kếtα-1,4-glycosideα-1,4 và α-1,6-glycoside
Hình dạngChuỗi xoắn lò xoCấu trúc cây (có nhánh)
Trong tinh bột chỉ có một mắt xích cuối còn nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal tự do, hàm lượng rất nhỏ so với toàn phân tử → tinh bột không có tính khử (không tráng bạc).
3
Cấu tạo cellulose & so sánh với tinh bột

Công thức phân tử: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$ hay $[\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{OH})_3]_n$.

  • Cấu tạo từ nhiều đơn vị β-glucose liên kết qua liên kết β-1,4-glycoside.
  • Mạch thẳng, không phân nhánh; các mạch xếp song song, liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen tạo thành các bó sợi rất bền.
  • Công thức $[\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{OH})_3]_n$ cho thấy mỗi mắt xích glucose có 3 nhóm $\text{-OH}$ tự do (ở $\text{C}_2$, $\text{C}_3$, $\text{C}_6$).
Tương tự tinh bột, cellulose không có tính khử (hàm lượng nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal rất nhỏ và cellulose không tan trong nước nên không thực hiện được phản ứng tráng bạc).

▸ So sánh tinh bột và cellulose

Tiêu chíTinh bộtCellulose
Đơn vị cấu tạoα-glucoseβ-glucose
Loại liên kếtα-1,4 và α-1,6-glycosideβ-1,4-glycoside
Cấu trúc mạchXoắn (amylose), phân nhánh (amylopectin)Thẳng, không phân nhánh
Hình dạngHạt (hạt tinh bột)Sợi (các bó sợi)
Tính khửKhông cóKhông có
4
Tính chất vật lí
Tính chấtTinh bộtCellulose
Trạng tháiChất rắn, màu trắngChất rắn, dạng sợi, màu trắng
Trong nước lạnhHầu như không tanKhông tan
Trong nước nóngTan tạo dung dịch keo (hồ tinh bột)Không tan
Trong dung môi hữu cơKhông tanKhông tan
💡
Điểm khác biệt vật lí dễ nhớ: tinh bột tan trong nước nóng tạo hồ tinh bột, còn cellulose không tan kể cả khi đun nóng (do cấu trúc bó sợi bền chặt).
5
Tính chất hoá học (1): thuỷ phân & phản ứng màu với iodine

▸ Phản ứng thuỷ phân (cả hai)

Cả tinh bột và cellulose đều bị thuỷ phân trong môi trường acid hoặc nhờ enzyme, sản phẩm cuối cùng là glucose:

$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+,\,t^{\circ}} n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$

Quá trình thuỷ phân tinh bột diễn ra từng bước:

Tinh bột
amylase →
Dextrin
Maltose
maltase →
Glucose

Cellulose khó thuỷ phân hơn tinh bột (cấu trúc sợi bền), cần acid đặc và nhiệt độ cao hơn, hoặc enzyme cellulase (có ở dạ dày động vật nhai lại).

▸ Phản ứng màu với iodine (chỉ tinh bột)

Hồ tinh bột tác dụng với dung dịch $\text{I}_2$ tạo màu xanh tím. Nguyên nhân: amylose có cấu trúc xoắn lò xo, các phân tử $\text{I}_2$ chui vào và bị giữ trong cấu trúc xoắn này.

  • Đun nóng → mất màu ($\text{I}_2$ thoát ra khỏi cấu trúc xoắn).
  • Để nguội → màu xanh tím xuất hiện lại.
⚠️
Cellulose KHÔNG có phản ứng màu với iodine. Phản ứng tinh bột + $\text{I}_2$ → xanh tím được dùng để nhận biết tinh bột (hoặc nhận biết $\text{I}_2$).
6
Tính chất hoá học (2): cellulose với nitric acid & nước Schweizer

▸ Phản ứng với nitric acid (chỉ cellulose)

Mỗi mắt xích cellulose có 3 nhóm $\text{-OH}$ tự do, phản ứng với $\text{HNO}_3$ đặc (xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc) tạo ester:

$[\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{OH})_3]_n + 3n\text{HNO}_3 \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc}} [\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{ONO}_2)_3]_n + 3n\text{H}_2\text{O}$

Sản phẩm là cellulose trinitrate (nitrocellulose): dễ cháy, cháy nhanh, không sinh khói → dùng chế tạo thuốc súng không khói.

▸ Cellulose tan trong nước Schweizer

Nước Schweizer là dung dịch phức $\text{Cu(NH}_3)_4(\text{OH})_2$. Cellulose (bông) tan được trong nước Schweizer tạo dung dịch nhớt, do tạo phức giữa hai nhóm $\text{-OH}$ liền kề với ion $\text{Cu}^{2+}$. Ứng dụng: sản xuất tơ nhân tạo (tơ viscose).

▸ Bảng tổng hợp tính chất hoá học

Phản ứngTinh bộtCellulose
Thuỷ phân ($\text{H}^+$/enzyme)✅ → glucose✅ → glucose
Với $\text{I}_2$✅ Xanh tím❌ Không
Với $\text{HNO}_3$ đặc❌ Không đặc trưng✅ → cellulose trinitrate
Tan trong nước Schweizer❌ Không✅ Tan
Tráng bạc❌ Không❌ Không
7
Ứng dụng, chuyển hoá & phương pháp giải bài tập

▸ Trạng thái tự nhiên & ứng dụng

Nội dungTinh bộtCellulose
Có nhiều trongCủ, quả, hạt (gạo ~80%, khoai, sắn)Gỗ ~50%, sợi bông ~90%
Vai trò sinh họcDự trữ năng lượngCấu tạo thành tế bào
Con người tiêu hoá?✅ Có❌ Không (chất xơ)
Ứng dụngThực phẩm, sản xuất rượu, bánh kẹo, hồ dánĐồ gỗ, giấy, sợi, ethanol, thuốc súng không khói

Con người không tiêu hoá được cellulose vì không có enzyme cellulase để phân giải liên kết β-1,4-glycoside; cellulose đóng vai trò chất xơ giúp nhuận tràng. Động vật nhai lại (trâu, bò) có vi sinh vật tiết cellulase nên tiêu hoá được cỏ.

▸ Sự tạo thành tinh bột trong cây xanh (quang hợp)

$6n\text{CO}_2 + 5n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{ánh sáng, diệp lục}} (\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + 6n\text{O}_2$

▸ Dạng toán: thuỷ phân polysaccharide

$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + n\text{H}_2\text{O} \rightarrow n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$
$m_{\text{glucose}} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{180}{162} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{10}{9}$
📝 VÍ DỤ 1 – THUỶ PHÂN TINH BỘT
Thuỷ phân hoàn toàn 324 gam tinh bột. Tính khối lượng glucose thu được.
→ $n_{\text{mắt xích}} = \dfrac{324}{162} = 2$ mol → $n_{\text{glucose}} = 2$ mol.
→ $m_{\text{glucose}} = 2 \times 180 = 360$ g.

▸ Dạng toán: thuỷ phân + lên men

$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n \xrightarrow{\text{thuỷ phân}} n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{lên men}} 2n\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$
$n_{\text{mắt xích}} : n_{\text{glucose}} : n_{\text{ethanol}} = 1 : 1 : 2$
📝 VÍ DỤ 2 – NĂNG LƯỢNG TỪ TINH BỘT
Một học sinh cần 9180 kJ mỗi ngày, trong đó 60% năng lượng từ tinh bột. Biết 1 g tinh bột cung cấp 17 kJ. Cần ăn bao nhiêu gam tinh bột?
→ Năng lượng từ tinh bột: $E = 9180 \times 60\% = 5508$ kJ.
→ $m_{\text{tinh bột}} = \dfrac{5508}{17} = 324$ g.
8
Tổng kết & công thức trọng tâm
Nội dungGhi nhớ
Polysaccharide$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$, thuỷ phân cho nhiều glucose
Tinh bộtα-glucose; amylose (xoắn, α-1,4) + amylopectin (nhánh, α-1,4 & α-1,6)
Celluloseβ-glucose, β-1,4-glycoside, mạch thẳng dạng sợi
Phản ứng với $\text{I}_2$Chỉ tinh bột → màu xanh tím
Phản ứng với $\text{HNO}_3$ đặcChỉ cellulose → cellulose trinitrate
Thuỷ phânCả hai → glucose
Tính khửCả hai đều KHÔNG có tính khử
Thuỷ phân (khối lượng)$m_{\text{glucose}} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{10}{9}$
Thuỷ phân + lên men$n_{\text{ethanol}} = 2\,n_{\text{mắt xích}}$
MẸO NHỚ NHANH
TINH BỘT = α  |  CELLULOSE = β
AMYLOSE xoắn – AMYLOPECTIN nhánh – CELLULOSE thẳng
$\text{I}_2$ chỉ làm TINH BỘT xanh tím

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho cellulose phản ứng màu với $\text{I}_2$Chỉ tinh bột (amylose) tạo màu xanh tím với $\text{I}_2$
Cho tinh bột/cellulose có tính khửCả hai đều KHÔNG có tính khử (không tráng bạc)
Cho cellulose gồm các đơn vị α-glucoseCellulose gồm đơn vị β-glucose, liên kết β-1,4
Cho con người tiêu hoá được celluloseNgười không có cellulase → cellulose là chất xơ
Quên hệ số tỉ lệ khi thuỷ phân + lên men$n_{\text{ethanol}} = 2\,n_{\text{mắt xích}}$
1
Điểm: 0/27
🌾

Cùng luyện Bài 6 – Tinh bột & Cellulose!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ