Tinh bột và cellulose
Khái niệm polysaccharide; cấu tạo amylose, amylopectin, cellulose; tính chất hoá học (thuỷ phân, phản ứng màu với iodine, nitric acid) và phương pháp giải bài tập
Công thức phân tử chung: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$.
▸ Các polysaccharide tiêu biểu
- Tinh bột (starch): nguồn dự trữ năng lượng của thực vật.
- Cellulose: thành phần cấu tạo màng (thành) tế bào thực vật.
- Glycogen: nguồn dự trữ năng lượng của động vật (trong gan và cơ).
Công thức phân tử: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$. Tinh bột là polymer thiên nhiên, gồm hai thành phần: amylose và amylopectin.
▸ Amylose (20–30%)
- Gồm nhiều đơn vị α-glucose liên kết qua liên kết α-1,4-glycoside (giữa $\text{C}_1$ của glucose này với $\text{C}_4$ của glucose kế tiếp).
- Mạch không phân nhánh, hình thành chuỗi xoắn lò xo.
▸ Amylopectin (70–80%)
- Có cấu tạo phân nhánh: các chuỗi α-glucose nối với nhau bằng liên kết α-1,4-glycoside.
- Các chuỗi này liên kết với nhau tạo mạch nhánh qua liên kết α-1,6-glycoside (tạo điểm phân nhánh).
| Tiêu chí | Amylose | Amylopectin |
|---|---|---|
| Tỉ lệ trong tinh bột | 20–30% | 70–80% |
| Cấu trúc mạch | Không phân nhánh | Phân nhánh |
| Loại liên kết | α-1,4-glycoside | α-1,4 và α-1,6-glycoside |
| Hình dạng | Chuỗi xoắn lò xo | Cấu trúc cây (có nhánh) |
Công thức phân tử: $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$ hay $[\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{OH})_3]_n$.
- Cấu tạo từ nhiều đơn vị β-glucose liên kết qua liên kết β-1,4-glycoside.
- Mạch thẳng, không phân nhánh; các mạch xếp song song, liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen tạo thành các bó sợi rất bền.
- Công thức $[\text{C}_6\text{H}_7\text{O}_2(\text{OH})_3]_n$ cho thấy mỗi mắt xích glucose có 3 nhóm $\text{-OH}$ tự do (ở $\text{C}_2$, $\text{C}_3$, $\text{C}_6$).
▸ So sánh tinh bột và cellulose
| Tiêu chí | Tinh bột | Cellulose |
|---|---|---|
| Đơn vị cấu tạo | α-glucose | β-glucose |
| Loại liên kết | α-1,4 và α-1,6-glycoside | β-1,4-glycoside |
| Cấu trúc mạch | Xoắn (amylose), phân nhánh (amylopectin) | Thẳng, không phân nhánh |
| Hình dạng | Hạt (hạt tinh bột) | Sợi (các bó sợi) |
| Tính khử | Không có | Không có |
| Tính chất | Tinh bột | Cellulose |
|---|---|---|
| Trạng thái | Chất rắn, màu trắng | Chất rắn, dạng sợi, màu trắng |
| Trong nước lạnh | Hầu như không tan | Không tan |
| Trong nước nóng | Tan tạo dung dịch keo (hồ tinh bột) | Không tan |
| Trong dung môi hữu cơ | Không tan | Không tan |
▸ Phản ứng thuỷ phân (cả hai)
Cả tinh bột và cellulose đều bị thuỷ phân trong môi trường acid hoặc nhờ enzyme, sản phẩm cuối cùng là glucose:
Quá trình thuỷ phân tinh bột diễn ra từng bước:
Cellulose khó thuỷ phân hơn tinh bột (cấu trúc sợi bền), cần acid đặc và nhiệt độ cao hơn, hoặc enzyme cellulase (có ở dạ dày động vật nhai lại).
▸ Phản ứng màu với iodine (chỉ tinh bột)
Hồ tinh bột tác dụng với dung dịch $\text{I}_2$ tạo màu xanh tím. Nguyên nhân: amylose có cấu trúc xoắn lò xo, các phân tử $\text{I}_2$ chui vào và bị giữ trong cấu trúc xoắn này.
- Đun nóng → mất màu ($\text{I}_2$ thoát ra khỏi cấu trúc xoắn).
- Để nguội → màu xanh tím xuất hiện lại.
▸ Phản ứng với nitric acid (chỉ cellulose)
Mỗi mắt xích cellulose có 3 nhóm $\text{-OH}$ tự do, phản ứng với $\text{HNO}_3$ đặc (xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc) tạo ester:
Sản phẩm là cellulose trinitrate (nitrocellulose): dễ cháy, cháy nhanh, không sinh khói → dùng chế tạo thuốc súng không khói.
▸ Cellulose tan trong nước Schweizer
Nước Schweizer là dung dịch phức $\text{Cu(NH}_3)_4(\text{OH})_2$. Cellulose (bông) tan được trong nước Schweizer tạo dung dịch nhớt, do tạo phức giữa hai nhóm $\text{-OH}$ liền kề với ion $\text{Cu}^{2+}$. Ứng dụng: sản xuất tơ nhân tạo (tơ viscose).
▸ Bảng tổng hợp tính chất hoá học
| Phản ứng | Tinh bột | Cellulose |
|---|---|---|
| Thuỷ phân ($\text{H}^+$/enzyme) | ✅ → glucose | ✅ → glucose |
| Với $\text{I}_2$ | ✅ Xanh tím | ❌ Không |
| Với $\text{HNO}_3$ đặc | ❌ Không đặc trưng | ✅ → cellulose trinitrate |
| Tan trong nước Schweizer | ❌ Không | ✅ Tan |
| Tráng bạc | ❌ Không | ❌ Không |
▸ Trạng thái tự nhiên & ứng dụng
| Nội dung | Tinh bột | Cellulose |
|---|---|---|
| Có nhiều trong | Củ, quả, hạt (gạo ~80%, khoai, sắn) | Gỗ ~50%, sợi bông ~90% |
| Vai trò sinh học | Dự trữ năng lượng | Cấu tạo thành tế bào |
| Con người tiêu hoá? | ✅ Có | ❌ Không (chất xơ) |
| Ứng dụng | Thực phẩm, sản xuất rượu, bánh kẹo, hồ dán | Đồ gỗ, giấy, sợi, ethanol, thuốc súng không khói |
Con người không tiêu hoá được cellulose vì không có enzyme cellulase để phân giải liên kết β-1,4-glycoside; cellulose đóng vai trò chất xơ giúp nhuận tràng. Động vật nhai lại (trâu, bò) có vi sinh vật tiết cellulase nên tiêu hoá được cỏ.
▸ Sự tạo thành tinh bột trong cây xanh (quang hợp)
▸ Dạng toán: thuỷ phân polysaccharide
$m_{\text{glucose}} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{180}{162} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{10}{9}$
▸ Dạng toán: thuỷ phân + lên men
$n_{\text{mắt xích}} : n_{\text{glucose}} : n_{\text{ethanol}} = 1 : 1 : 2$
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Polysaccharide | $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$, thuỷ phân cho nhiều glucose |
| Tinh bột | α-glucose; amylose (xoắn, α-1,4) + amylopectin (nhánh, α-1,4 & α-1,6) |
| Cellulose | β-glucose, β-1,4-glycoside, mạch thẳng dạng sợi |
| Phản ứng với $\text{I}_2$ | Chỉ tinh bột → màu xanh tím |
| Phản ứng với $\text{HNO}_3$ đặc | Chỉ cellulose → cellulose trinitrate |
| Thuỷ phân | Cả hai → glucose |
| Tính khử | Cả hai đều KHÔNG có tính khử |
| Thuỷ phân (khối lượng) | $m_{\text{glucose}} = m_{\text{polysaccharide}} \times \dfrac{10}{9}$ |
| Thuỷ phân + lên men | $n_{\text{ethanol}} = 2\,n_{\text{mắt xích}}$ |
AMYLOSE xoắn – AMYLOPECTIN nhánh – CELLULOSE thẳng
$\text{I}_2$ chỉ làm TINH BỘT xanh tím
▸ Một số lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Cần nhớ đúng |
|---|---|
| Cho cellulose phản ứng màu với $\text{I}_2$ | Chỉ tinh bột (amylose) tạo màu xanh tím với $\text{I}_2$ |
| Cho tinh bột/cellulose có tính khử | Cả hai đều KHÔNG có tính khử (không tráng bạc) |
| Cho cellulose gồm các đơn vị α-glucose | Cellulose gồm đơn vị β-glucose, liên kết β-1,4 |
| Cho con người tiêu hoá được cellulose | Người không có cellulase → cellulose là chất xơ |
| Quên hệ số tỉ lệ khi thuỷ phân + lên men | $n_{\text{ethanol}} = 2\,n_{\text{mắt xích}}$ |
Cùng luyện Bài 6 – Tinh bột & Cellulose!
27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
