Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại
Trạng thái tự nhiên của kim loại và các loại quặng; nguyên tắc chung tách kim loại và bốn phương pháp: điện phân nóng chảy, nhiệt luyện, điện phân dung dịch, thuỷ luyện; cùng ý nghĩa của việc tái chế kim loại.
▸ Trong tự nhiên, kim loại tồn tại ở 2 dạng:
| Dạng tồn tại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dạng hợp chất | Chiếm đa số, nằm trong quặng (oxide, sulfide, chloride, carbonate...) | Fe, Al, Cu, Zn, Na, Ca... |
| Dạng đơn chất | Chỉ một số ít kim loại có tính khử yếu (đứng cuối dãy điện hoá) | Au, Ag, Pt |
▸ 7 kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (giảm dần):
| Kim loại | Tên quặng | Thành phần chính |
|---|---|---|
| Al | Bauxite | $\text{Al}_2\text{O}_3 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$ |
| Fe | Hematite | $\text{Fe}_2\text{O}_3$ |
| Fe | Magnetite | $\text{Fe}_3\text{O}_4$ |
| Fe | Pyrite | $\text{FeS}_2$ |
| Zn | Zinc blende | $\text{ZnS}$ |
| Cu | Chalcopyrite | $\text{CuFeS}_2$ |
| Na | Halite (muối mỏ) | $\text{NaCl}$ |
| Ca | Calcite (đá vôi) | $\text{CaCO}_3$ |
▸ Phân loại quặng theo thành phần hoá học:
| Loại quặng | Ví dụ |
|---|---|
| Quặng oxide | Bauxite ($\text{Al}_2\text{O}_3 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$), Hematite ($\text{Fe}_2\text{O}_3$) |
| Quặng sulfide | Zinc blende ($\text{ZnS}$), Pyrite ($\text{FeS}_2$), Chalcopyrite ($\text{CuFeS}_2$) |
| Quặng chloride | Halite ($\text{NaCl}$), Sylvite ($\text{KCl}$) |
| Quặng carbonate | Calcite ($\text{CaCO}_3$), Dolomite ($\text{CaCO}_3 \cdot \text{MgCO}_3$) |
▸ Chọn phương pháp dựa vào mức độ hoạt động của kim loại:
K, Na, Ca, Mg, Al
Zn, Fe, Sn, Pb, Ni
Cu, Ag, Au, Hg
▸ a) Điện phân oxide nóng chảy — điều chế Al:
(nhôm lỏng)
(khí oxygen)
▸ b) Điện phân muối chloride nóng chảy — điều chế Na, K, Ca, Mg:
$\text{MgCl}_2 \xrightarrow{\text{đpnc}} \text{Mg} + \text{Cl}_2 \uparrow$
| Chất khử | Đặc điểm / ứng dụng |
|---|---|
| Carbon (C) | Rẻ, dễ kiếm — luyện Zn, Fe |
| CO | Khử nhiều oxide — luyện gang trong lò cao |
| $\text{H}_2$ | Cho kim loại tinh khiết — điều chế Cu, W |
| Al (nhiệt nhôm) | Khử được oxide khó khử — điều chế Cr, Mn |
▸ Ví dụ — tách kẽm từ quặng zinc blende:
$\text{ZnO} + \text{C} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{Zn} + \text{CO}$ (khử oxide)
▸ Ví dụ — luyện gang từ quặng hematite (lò cao):
$\text{Fe}_2\text{O}_3 + 3\text{CO} \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{Fe} + 3\text{CO}_2$
(Cu đỏ bám vào cực)
(bọt khí thoát ra)
▸ Ví dụ — dùng Fe tách Cu từ dung dịch $\text{CuSO}_4$:
(ion rút gọn: $\text{Fe} + \text{Cu}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{2+} + \text{Cu}$)
▸ Bảng tổng hợp 4 phương pháp tách kim loại:
| Phương pháp | Đối tượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điện phân nóng chảy | K, Na, Ca, Mg, Al | $2\text{Al}_2\text{O}_3 \xrightarrow{\text{đpnc}} 4\text{Al} + 3\text{O}_2$ |
| Nhiệt luyện | Zn, Fe, Sn, Pb | $\text{Fe}_2\text{O}_3 + 3\text{CO} \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{Fe} + 3\text{CO}_2$ |
| Điện phân dung dịch | Zn, Cu, Ag | $2\text{CuSO}_4 + 2\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{đpdd}} 2\text{Cu} + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{SO}_4$ |
| Thuỷ luyện | Cu, Ag, Au | $\text{Fe} + \text{Cu}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{2+} + \text{Cu}$ |
▸ Quy trình tái chế kim loại (6 giai đoạn):
| Nhóm kim loại | Phương pháp điều chế |
|---|---|
| K, Na, Ca, Mg, Al | Điện phân nóng chảy |
| Zn, Fe, Sn, Pb | Nhiệt luyện / điện phân dung dịch |
| Cu, Ag, Au | Thuỷ luyện / điện phân dung dịch / nhiệt luyện |
Cùng luyện Bài 20 – Phương pháp tách kim loại!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
