Bài tập Hoá 12 Bài 10: Protein và enzyme (26 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 10

Protein và Enzyme

Khái niệm, cấu tạo, phân loại protein; tính chất vật lí (hình sợi – hình cầu); tính chất hoá học (thuỷ phân, phản ứng màu biuret, xanthoproteic, đông tụ); vai trò của protein; enzyme và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm & cấu tạo protein
ĐỊNH NGHĨA
Protein là hợp chất cao phân tử, được cấu tạo từ một hay nhiều chuỗi polypeptide.

Mỗi chuỗi polypeptide gồm các đơn vị α-amino acid liên kết với nhau qua liên kết peptide $\text{-CO-NH-}$ theo một trật tự xác định.

💡
Protein có phân tử khối rất lớn (từ hàng nghìn đến hàng triệu đvC). Trật tự sắp xếp các α-amino acid quyết định cấu trúc và chức năng của protein.

▸ Ví dụ: cấu tạo của Insulin

Insulin là hormone bản chất protein, do tuyến tụy tiết ra, có chức năng điều hoà chuyển hoá glucose trong cơ thể.

Đặc điểmMạch AMạch B
Số đơn vị amino acid2130
Tổng số amino acid21 + 30 = 51
Liên kết giữa 2 mạch2 liên kết disulfide $\text{-S-S-}$ giữa các gốc Cysteine
🔗
Hai mạch A và B của insulin được nối với nhau bằng liên kết disulfide $\text{-S-S-}$ giữa các gốc Cysteine (Cys). Đây là nguồn gốc của nguyên tử lưu huỳnh trong phân tử protein.
2
Phân loại protein

Dựa vào thành phần cấu tạo, protein được chia thành 2 loại:

LoạiĐặc điểmVí dụ
Protein đơn giảnKhi thuỷ phân chỉ cho hỗn hợp các α-amino acidAlbumin (lòng trắng trứng), globulin, insulin
Protein phức tạpTạo thành từ protein đơn giản kết hợp với thành phần "phi protein"Nucleoprotein (+ nucleic acid), lipoprotein (+ lipid), glycoprotein (+ carbohydrate)
🧩
Mẹo nhận biết tên protein phức tạp: phần "phi protein" thường nằm ở tiền tốnucleoprotein (nucleic acid), lipoprotein (lipid), glycoprotein (carbohydrate).
3
Tính chất vật lí: protein hình sợi & hình cầu

Theo cấu trúc không gian, protein được chia thành 2 dạng có tính chất vật lí khác nhau:

▸ a) Protein dạng hình sợi (fibrous protein)

Đặc điểmChi tiết
Cấu trúcCác chuỗi polypeptide xoắn dài, xếp song song
Độ tanKhông tan trong nước và dung môi thông thường
Chức năngTạo cấu trúc, bảo vệ cơ thể
Ví dụKeratin (tóc, móng, sừng), collagen (da, gân, sụn), myosin (cơ bắp)

▸ b) Protein dạng hình cầu (globular protein)

Đặc điểmChi tiết
Cấu trúcCác chuỗi polypeptide cuộn lại thành dạng cầu
Độ tanTan trong nước tạo dung dịch keo
Chức năngVận chuyển, xúc tác, điều hoà
Ví dụHemoglobin (vận chuyển $\text{O}_2$, $\text{CO}_2$), albumin, enzyme
MẸO NHỚ ĐỘ TAN
"SỢI KHÔNG TAN – CẦU TAN ĐƯỢC"
Hình sợi (keratin, collagen, myosin) → không tan
Hình cầu (hemoglobin, albumin) → tan (dung dịch keo)
So sánh protein hình sợi và protein hình cầu
So sánh protein hình sợi (xoắn dài) và protein hình cầu (cuộn tròn)
4
Tính chất hoá học của protein

▸ a) Phản ứng thuỷ phân

Tương tự peptide, protein bị thuỷ phân bởi acid, base hoặc enzyme. Thuỷ phân hoàn toàn cho hỗn hợp các α-amino acid:

Protein $+ n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+,\ \text{OH}^-,\ \text{enzyme}}$ hỗn hợp các α-amino acid

Trong cơ thể, quá trình tiêu hoá protein chính là phản ứng thuỷ phân nhờ enzyme:

Protein $\xrightarrow{\text{pepsin}}$ Polypeptide $\xrightarrow{\text{trypsin}}$ Peptide nhỏ $\xrightarrow{\text{peptidase}}$ α-amino acid

▸ b) Phản ứng màu

Phản ứng màu biuret (với $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$): protein tạo dung dịch màu tím đặc trưng.

BướcThao tácHiện tượng
1Cho dung dịch $\text{NaOH}$ + $\text{CuSO}_4$ vào ống nghiệmKết tủa xanh lơ $\text{Cu(OH)}_2$
2Thêm lòng trắng trứng, lắc đềuKết tủa tan, dung dịch chuyển màu tím

Giải thích: ion $\text{Cu}^{2+}$ tạo phức với các liên kết peptide $\text{-CO-NH-}$ trong protein cho màu tím. Phản ứng dùng để nhận biết protein và peptide (từ tripeptide trở lên).

Phản ứng xanthoproteic (với $\text{HNO}_3$ đặc): protein tạo kết tủa màu vàng.

BướcThao tácHiện tượng
1Cho lòng trắng trứng vào ống nghiệmDung dịch trong suốt
2Thêm vài giọt $\text{HNO}_3$ đặcKết tủa màu vàng

Giải thích: phản ứng nitro hoá các gốc amino acid chứa vòng benzene (Phe, Tyr, Trp) kèm sự đông tụ protein trong môi trường acid. Dùng để nhận biết protein chứa amino acid có vòng thơm.

▸ c) Phản ứng đông tụ

Đông tụ là hiện tượng protein bị biến đổi cấu trúc không gian (biến tính) và kết tủa lại dưới tác dụng của tác nhân vật lí hoặc hoá học.

Tác nhânVí dụHiện tượng
Nhiệt độĐun nóng lòng trắng trứngTrứng từ lỏng → đặc, trắng đục
AcidThêm acid vào sữaSữa vón cục (làm sữa chua)
Base (kiềm)Thêm $\text{NaOH}$ đặc vào albuminProtein kết tủa
Muối kim loại nặng$\text{Pb}^{2+}$, $\text{Hg}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$Protein kết tủa (ngộ độc kim loại nặng)
⚠️
Sự đông tụ protein là quá trình không thuận nghịch (không thể khôi phục trạng thái ban đầu). Đây là cơ sở của: nấu chín thức ăn, làm sữa chua, hiện tượng ngộ độc kim loại nặng.
MẸO NHỚ TÁC NHÂN ĐÔNG TỤ
"NÓNG – CHUA – NẶNG – KIỀM, TẤT CẢ ĐỀU ĐÔNG"
Nhiệt · Acid · Muối kim loại nặng · Base mạnh
Hình 10.2 SGK - Các phản ứng đặc trưng của protein
Hình 10.2 – Các phản ứng đặc trưng của protein: biuret (tím), xanthoproteic (vàng), đông tụ (trắng)
Phản ứngĐiều kiệnHiện tượng / Sản phẩm
Thuỷ phân$\text{H}^+$, $\text{OH}^-$, enzymeα-amino acid
Màu biuret$\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$Dung dịch màu tím
Xanthoproteic$\text{HNO}_3$ đặcKết tủa màu vàng
Đông tụNhiệt, acid, base, muối KL nặngProtein kết tủa
5
Vai trò của protein đối với sự sống

Protein có vai trò rất quan trọng với sự sống, là nguồn dinh dưỡng không thể thiếu đối với con người.

Vai tròChi tiếtVí dụ
Xây dựng tế bàoThành phần cấu tạo chính của tế bàoCollagen, keratin
Chuyển hoá vật chấtXúc tác các phản ứng sinh hoáEnzyme tiêu hoá
Vận chuyểnVận chuyển các chất trong cơ thểHemoglobin (vận chuyển $\text{O}_2$)
Điều hoàĐiều hoà các quá trình sinh líInsulin (điều hoà đường huyết)
Bảo vệChống lại tác nhân có hạiKháng thể (immunoglobulin)
Vận độngTạo sự co cơ, vận độngMyosin, actin

▸ Nguồn thực phẩm giàu protein

Nguồn động vậtNguồn thực vật
Thịt (bò, lợn, gà), cá, hải sản, trứng, sữa, phô maiĐậu nành, đậu phụ, các loại đậu hạt, ngũ cốc
🥗
Protein là nguồn cung cấp amino acid thiết yếu cho cơ thể. Cần ăn đa dạng thực phẩm để đảm bảo đủ các amino acid cần thiết.
6
Enzyme: khái niệm, đặc điểm & vai trò
ĐỊNH NGHĨA
Enzyme (men) là chất xúc tác sinh học, bản chất phần lớn là protein.

▸ Đặc điểm của enzyme

  • Làm tăng tốc độ phản ứng sinh hoá (có thể tăng hàng triệu lần).
  • tính đặc hiệu cao: mỗi enzyme chỉ xúc tác cho một loại phản ứng (một cơ chất) nhất định.
  • Hoạt động trong điều kiện êm dịu (nhiệt độ cơ thể, pH sinh lí).

▸ Các enzyme tiêu hoá quan trọng

EnzymeCơ chấtSản phẩm
AmylaseTinh bộtMaltose, glucose
Protease (pepsin, trypsin)ProteinPeptide, amino acid
LipaseLipid (chất béo)Glycerol, acid béo
MaltaseMaltoseGlucose
LactaseLactoseGlucose, galactose

▸ Sơ đồ tiêu hoá thức ăn

Tinh bột
amylase →
Maltosemaltase → Glucose
Protein
pepsin →
Polypeptide
trypsin/peptidase →
Amino acid
Lipid
lipase →
Glycerol + Acid béo
7
Ứng dụng enzyme & phương pháp giải bài tập

▸ Ứng dụng của enzyme

Lĩnh vựcVí dụ enzyme
Công nghệ thực phẩmAmylase (bia, bánh mì), protease (làm mềm thịt), pectinase (làm trong nước quả)
Dược phẩmInsulin tái tổ hợp, enzyme tiêu hoá
Công nghiệp tẩy rửaBột giặt sinh học: protease, lipase, amylase
Công nghiệp giấyCellulase, xylanase (tẩy trắng giấy)
🧼
Bột giặt sinh học: protease phân huỷ vết bẩn protein (máu, sữa), lipase phân huỷ dầu mỡ, amylase phân huỷ tinh bột. Ưu điểm: hoạt động ở nhiệt độ thấp (30–40 °C), tiết kiệm năng lượng.

▸ Dạng 1: Nhận biết protein bằng thuốc thử

ChấtThuốc thửHiện tượng
Protein$\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$ (biuret)Màu tím
Protein có vòng thơm$\text{HNO}_3$ đặcMàu vàng
Tinh bột$\text{I}_2$ (iodine)Màu xanh tím
Glucose$\text{AgNO}_3$/$\text{NH}_3$ (hoặc $\text{Cu(OH)}_2$, $t^{\circ}$)$\text{Ag}\downarrow$ (hoặc $\text{Cu}_2\text{O}\downarrow$ đỏ gạch)

▸ Dạng 2: Giải thích hiện tượng đông tụ

📝 VÍ DỤ – LUỘC TRỨNG
Vì sao khi luộc, lòng trắng trứng từ dạng lỏng trong suốt chuyển thành rắn màu trắng?
→ Lòng trắng trứng chứa protein albumin (hình cầu, tan trong nước).
→ Khi đun nóng, nhiệt độ cao phá vỡ cấu trúc không gian của protein (biến tính).
→ Protein đông tụ thành khối rắn màu trắng — quá trình không thuận nghịch.

▸ Dạng 3: Bài toán thuỷ phân & phân tử khối protein

Thuỷ phân hoàn toàn chuỗi n gốc α-amino acid cần $(n-1)$ phân tử $\text{H}_2\text{O}$
Nếu mỗi phân tử protein chứa x nguyên tử nguyên tố E: $M_{\text{protein}} = \dfrac{x \times M_E}{\%E}$
📝 VÍ DỤ – PHÂN TỬ KHỐI INSULIN
Mỗi phân tử insulin chứa 6 nguyên tử lưu huỳnh (S), chiếm 3,31% khối lượng. Tính phân tử khối của insulin.
→ $M_{\text{insulin}} = \dfrac{6 \times 32}{3{,}31\%} = \dfrac{192}{0{,}0331} \approx 5800$.
8
Tổng kết & ghi nhớ nhanh
Nội dungGhi nhớ
Cấu tạo proteinNhiều chuỗi polypeptide, liên kết peptide $\text{-CO-NH-}$
Phân loạiĐơn giản (chỉ amino acid) · Phức tạp (+ phi protein)
Hình sợi / hình cầuSợi → không tan · Cầu → tan (dung dịch keo)
Biuret$\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$ → màu tím
Xanthoproteic$\text{HNO}_3$ đặc → màu vàng
Đông tụNhiệt, acid, base, muối KL nặng → kết tủa (không thuận nghịch)
Thuỷ phânProtein → α-amino acid
EnzymeXúc tác sinh học, bản chất protein, đặc hiệu cao
MẸO NHỚ PHẢN ỨNG MÀU
"BIURET TÍM – VÀNG NITRIC"
Biuret ($\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$) → tím
Xanthoproteic ($\text{HNO}_3$ đặc) → vàng

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho protein + $\text{Cu(OH)}_2$ ra màu xanh lamRa màu tím (biuret), không phải xanh lam
Cho protein + $\text{HNO}_3$ đặc ra màu tímRa màu vàng (xanthoproteic)
Cho mọi protein đều tan trong nướcProtein hình sợi (keratin…) không tan
Cho đông tụ là quá trình thuận nghịchĐông tụ không thuận nghịch
Cho enzyme là chất vô cơEnzyme bản chất phần lớn là protein
1
Điểm: 0/26
🧬

Cùng luyện Bài 10 – Protein và Enzyme!

26 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ