Thế điện cực và nguồn điện hoá học
Cặp oxi hoá – khử, thế điện cực chuẩn, dãy điện hoá, quy tắc α dự đoán chiều phản ứng, pin Galvani, sức điện động chuẩn và các loại pin (acquy, pin nhiên liệu, pin Mặt Trời)
Nguyên tử kim loại có thể nhường electron thành cation; ngược lại cation kim loại có thể nhận electron thành nguyên tử kim loại:
- Dạng oxi hoá: chất có khả năng nhận electron (ví dụ $\text{Zn}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$).
- Dạng khử: chất có khả năng nhường electron (ví dụ $\text{Zn}$, $\text{Cu}$).
$\text{M}^{n+} + ne \rightleftharpoons \text{M}$
▸ Một số cặp đặc biệt
| Cặp | Đặc điểm |
|---|---|
| $\text{Fe}^{3+}/\text{Fe}^{2+}$ | Cả hai dạng đều là ion |
| $2\text{H}^+/\text{H}_2$ | Cặp oxi hoá - khử của hydrogen |
| $\text{Cl}_2/2\text{Cl}^-$ | Cặp oxi hoá - khử của phi kim |
Ứng với mỗi cặp $\text{M}^{n+}/\text{M}$, có thể thiết lập một điện cực bằng cách nhúng thanh kim loại $\text{M}$ vào dung dịch muối chứa ion $\text{M}^{n+}$. Tại ranh giới kim loại – dung dịch tồn tại cân bằng $\text{M}^{n+} + ne \rightleftharpoons \text{M}$.
Sự xuất hiện lớp điện kép (hai lớp điện tích trái dấu) ở ranh giới tạo ra chênh lệch điện thế → thế điện cực.
Kí hiệu $E^{\circ}_{\text{M}^{n+}/\text{M}}$ · Đơn vị: volt (V)
Không đo được giá trị tuyệt đối, chỉ đo được chênh lệch điện thế so với điện cực hydrogen chuẩn (quy ước bằng 0):
Ví dụ: $E^{\circ}_{\text{Zn}^{2+}/\text{Zn}} = -0{,}762$ V; $E^{\circ}_{\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}} = +0{,}340$ V.
Bảng thế điện cực chuẩn của một số cặp oxi hoá - khử (ở 25 °C):
| Cặp | $E^{\circ}$ (V) | Cặp | $E^{\circ}$ (V) |
|---|---|---|---|
| $\text{K}^+/\text{K}$ | −2,931 | $\text{Pb}^{2+}/\text{Pb}$ | −0,126 |
| $\text{Ca}^{2+}/\text{Ca}$ | −2,868 | $2\text{H}^+/\text{H}_2$ | 0,000 |
| $\text{Na}^+/\text{Na}$ | −2,713 | $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}$ | +0,340 |
| $\text{Mg}^{2+}/\text{Mg}$ | −2,356 | $\text{Fe}^{3+}/\text{Fe}^{2+}$ | +0,771 |
| $\text{Al}^{3+}/\text{Al}$ | −1,676 | $\text{Ag}^+/\text{Ag}$ | +0,799 |
| $\text{Zn}^{2+}/\text{Zn}$ | −0,762 | $\text{Au}^{3+}/\text{Au}$ | +1,498 |
| $\text{Fe}^{2+}/\text{Fe}$ | −0,440 | $\text{Ni}^{2+}/\text{Ni}$ | −0,257 |
▸ Dãy điện hoá của kim loại
Sắp xếp các cặp theo chiều tăng dần $E^{\circ}$:
K Ca Na Mg Al Zn Fe Ni Sn Pb (H) Cu Ag Au
| Giá trị $E^{\circ}$ | Tính khử của dạng khử | Tính oxi hoá của dạng oxi hoá |
|---|---|---|
| Càng nhỏ (càng âm) | Càng mạnh | Càng yếu |
| Càng lớn (càng dương) | Càng yếu | Càng mạnh |
$E^{\circ}$ càng DƯƠNG → tính oxi hoá (ion) càng MẠNH
(Chất OXH mạnh + Chất khử mạnh → Chất OXH yếu + Chất khử yếu)
Nếu quá trình oxi hoá và quá trình khử xảy ra trên hai điện cực riêng biệt, electron truyền qua dây dẫn → tạo dòng điện (năng lượng hoá học → điện năng). Đó là nguyên tắc của pin Galvani.
▸ Cấu tạo & hoạt động (pin Zn – Cu)
| Điện cực | Quá trình |
|---|---|
| Anode (cực âm, Zn) | $\text{Zn} \rightarrow \text{Zn}^{2+} + 2e$ (oxi hoá) |
| Cathode (cực dương, Cu) | $\text{Cu}^{2+} + 2e \rightarrow \text{Cu}$ (khử) |
▸ Phân biệt Anode / Cathode
| Thuật ngữ | Điện cực | Quá trình |
|---|---|---|
| Anode (cực âm) | $E^{\circ}$ nhỏ hơn | Oxi hoá (electron đi ra) |
| Cathode (cực dương) | $E^{\circ}$ lớn hơn | Khử (electron đi vào) |
Từ công thức $E^{\circ}_{\text{pin}} = E^{\circ}_{\text{cathode}} - E^{\circ}_{\text{anode}}$, có thể suy ra:
- $E^{\circ}_{\text{cathode}} = E^{\circ}_{\text{pin}} + E^{\circ}_{\text{anode}}$
- $E^{\circ}_{\text{anode}} = E^{\circ}_{\text{cathode}} - E^{\circ}_{\text{pin}}$
▸ Một số loại pin khác
| Loại pin | Đặc điểm |
|---|---|
| Acquy (pin thứ cấp) | Pin sạc lại được; chất phản ứng tái tạo khi sạc bằng dòng một chiều |
| Pin nhiên liệu | Chuyển hoá năng → điện năng nhờ phản ứng giữa nhiên liệu ($\text{H}_2$, methanol…) và chất oxi hoá ($\text{O}_2$) |
| Pin Mặt Trời | Tấm vật liệu bán dẫn, chuyển quang năng → điện năng |
▸ Dạng 1: Dự đoán chiều phản ứng (quy tắc α)
▸ Dạng 2: Tính sức điện động chuẩn của pin
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Cặp oxi hoá - khử | $\text{M}^{n+}/\text{M}$ (dạng oxi hoá đứng trước) |
| Thế điện cực chuẩn | $E^{\circ}$, đơn vị V; $E^{\circ}_{2\text{H}^+/\text{H}_2} = 0$ |
| $E^{\circ}$ càng âm | Tính khử kim loại càng mạnh |
| $E^{\circ}$ càng dương | Tính oxi hoá ion càng mạnh |
| Quy tắc α | Khử (cặp $E^{\circ}$ nhỏ) + OXH (cặp $E^{\circ}$ lớn) → phản ứng |
| KL + acid (ra $\text{H}_2$) | $E^{\circ}_{\text{M}^{n+}/\text{M}} < 0$ |
| Anode | Cực âm, oxi hoá, $E^{\circ}$ nhỏ hơn |
| Cathode | Cực dương, khử, $E^{\circ}$ lớn hơn |
| Sức điện động | $E^{\circ}_{\text{pin}} = E^{\circ}_{\text{cathode}} - E^{\circ}_{\text{anode}}$ (luôn > 0) |
"Cathode – Come ($e^-$ đi vào) – cực DƯƠNG – khử"
$E^{\circ}_{\text{pin}} = E^{\circ}_{\text{lớn}} - E^{\circ}_{\text{nhỏ}}$
▸ Một số lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Cần nhớ đúng |
|---|---|
| Viết cặp $\text{Fe}/\text{Fe}^{2+}$ | Dạng oxi hoá đứng trước: $\text{Fe}^{2+}/\text{Fe}$ |
| Lấy $E^{\circ}_{\text{pin}} = E^{\circ}_{\text{anode}} - E^{\circ}_{\text{cathode}}$ | $E^{\circ}_{\text{pin}} = E^{\circ}_{\text{cathode}} - E^{\circ}_{\text{anode}} > 0$ |
| Cho Cu tan trong acid loãng (HCl) | $E^{\circ}_{\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}} > 0$ → Cu không phản ứng |
| Cho anode là cực dương | Anode là cực âm (nơi oxi hoá) |
| Cho pin hoạt động không cần cầu muối | Thiếu cầu muối → pin không hoạt động |
Cùng luyện Bài 15 – Thế điện cực & nguồn điện hoá học!
27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
