Điện phân
Khái niệm điện phân, so sánh với pin điện hoá, nguyên tắc (thứ tự) điện phân ở anode và cathode, điện phân nóng chảy và dung dịch, cùng các ứng dụng: sản xuất kim loại, tinh chế kim loại và mạ điện
▸ So sánh pin điện hoá & bình điện phân
| Tiêu chí | Pin điện hoá | Bình điện phân |
|---|---|---|
| Nguyên tắc | Hoá năng → Điện năng | Điện năng → Hoá năng |
| Phản ứng | Tự xảy ra | Không tự xảy ra (cần dòng điện) |
| Anode | Cực âm (−) | Cực dương (+) |
| Cathode | Cực dương (+) | Cực âm (−) |
| Tại anode | Oxi hoá | Oxi hoá |
| Tại cathode | Khử | Khử |
▸ Quy ước điện cực trong bình điện phân
| Điện cực | Cực | Quá trình | Ion di chuyển đến |
|---|---|---|---|
| Anode | Dương (+) | Oxi hoá (nhường e) | Anion (ion âm) |
| Cathode | Âm (−) | Khử (nhận e) | Cation (ion dương) |
▸ Vai trò của nước trong điện phân dung dịch
Khi điện phân dung dịch, nước có thể tham gia điện phân với hai vai trò:
▸ Phân loại điện phân
| Loại | Đối tượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điện phân nóng chảy | Chất điện li ở trạng thái nóng chảy | NaCl nóng chảy, $\text{Al}_2\text{O}_3$ nóng chảy |
| Điện phân dung dịch | Dung dịch chất điện li | Dung dịch $\text{CuSO}_4$, dung dịch NaCl |
Tại cathode (−): chất oxi hoá MẠNH hơn bị khử trước.
▸ Thứ tự bị oxi hoá tại anode (+)
▸ Thứ tự bị khử tại cathode (−)
$\text{Au}^{3+} > \text{Ag}^+ > \text{Hg}^{2+} > \text{Cu}^{2+} > \text{H}^+$
Thứ tự bị khử tại cathode dựa trên giá trị $E^{\circ}$: cặp có $E^{\circ}$ càng lớn thì càng dễ bị khử (khử trước).
Ví dụ với các cặp thường gặp trong đề thi:
- $E^{\circ}_{\text{Ag}^+/\text{Ag}} = +0{,}80$ V
- $E^{\circ}_{\text{Fe}^{3+}/\text{Fe}^{2+}} = +0{,}77$ V
- $E^{\circ}_{\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}} = +0{,}34$ V
- $E^{\circ}_{\text{Fe}^{2+}/\text{Fe}} = -0{,}44$ V
Chú ý: $\text{Fe}^{3+}$ ưu tiên bị khử thành $\text{Fe}^{2+}$; không xét $\text{Fe}^{3+}$ bị khử trực tiếp thành Fe trong trường hợp này.
Điện phân nóng chảy dùng để điều chế các kim loại có tính khử mạnh (Na, K, Mg, Ca, Al) — những kim loại không điều chế được bằng điện phân dung dịch (vì ion của chúng không bị khử trong nước).
▸ Ví dụ: điện phân nóng chảy NaCl
Phân li: $\text{NaCl} \rightarrow \text{Na}^+ + \text{Cl}^-$.
(oxi hoá → khí $\text{Cl}_2$)
(khử → kim loại Na)
▸ Sản xuất nhôm từ quặng bauxite
Quặng bauxite được tinh chế thành $\text{Al}_2\text{O}_3$. Vì $\text{Al}_2\text{O}_3$ nóng chảy ở rất cao (2050 °C) nên được trộn cryolite ($\text{Na}_3\text{AlF}_6$) để hạ nhiệt độ nóng chảy xuống ~1000 °C.
| Vai trò cryolite | Giải thích |
|---|---|
| Giảm nhiệt độ nóng chảy | Tiết kiệm năng lượng |
| Tăng độ dẫn điện | Tăng hiệu suất điện phân |
| Bảo vệ nhôm lỏng | Lớp chất lỏng nổi trên, ngăn Al bị oxi hoá bởi không khí |
▸ a) Điện phân dung dịch $\text{CuSO}_4$
Cation: $\text{Cu}^{2+}$, $\text{H}_2\text{O}$. Anion: $\text{SO}_4^{2-}$ (không điện phân), $\text{H}_2\text{O}$.
(khí $\text{O}_2$ không màu)
(Cu màu đỏ bám vào)
▸ b) Điện phân dung dịch NaCl (có màng ngăn)
Cation: $\text{Na}^+$ (không bị khử), $\text{H}_2\text{O}$. Anion: $\text{Cl}^-$, $\text{H}_2\text{O}$.
(khí $\text{Cl}_2$ vàng lục)
(khí $\text{H}_2$ không màu)
▸ c) Điện phân dung dịch $\text{CuCl}_2$
Cả $\text{Cu}^{2+}$ (cathode) và $\text{Cl}^-$ (anode) đều bị điện phân trước nước:
▸ Sản xuất kim loại
| Phương pháp | Đối tượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điện phân dung dịch | Kim loại trung bình & yếu (Zn, Cu, Ag…) | $\text{ZnSO}_4 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{đpdd}} \text{Zn} + \dfrac{1}{2}\text{O}_2 + \text{H}_2\text{SO}_4$ |
| Điện phân nóng chảy | Kim loại mạnh (Na, K, Mg, Ca, Al) | $2\text{Al}_2\text{O}_3 \xrightarrow{\text{đpnc}} 4\text{Al} + 3\text{O}_2$ |
▸ Tinh chế kim loại (anode tan)
Nguyên tắc: điện phân dung dịch muối của kim loại với anode làm bằng kim loại thô tương ứng. Ví dụ tinh chế đồng:
(anode tan dần)
(Cu sạch bám vào)
▸ Mạ điện
Mạ điện dùng phương pháp điện phân để phủ một lớp kim loại lên bề mặt vật cần mạ, nhằm trang trí và chống ăn mòn.
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Anode (+) | Thanh kim loại dùng để mạ |
| Cathode (−) | Vật cần mạ |
| Dung dịch điện phân | Dung dịch muối của kim loại mạ |
▸ Dạng 1: Xác định sản phẩm điện phân
| Loại điện phân | Tại anode (+) | Tại cathode (−) |
|---|---|---|
| Đpnc muối halogenua | Halogen ($\text{Cl}_2$…) | Kim loại |
| Đpnc oxide kim loại | $\text{O}_2$ | Kim loại |
| Đpdd muối có $\text{Cl}^-$ | $\text{Cl}_2$ | Tuỳ cation |
| Đpdd muối có $\text{SO}_4^{2-}$, $\text{NO}_3^-$ | $\text{O}_2$ (từ $\text{H}_2\text{O}$) | Tuỳ cation |
▸ Dạng 2: Viết quá trình & phương trình điện phân
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Điện phân | Điện năng → hoá năng; phản ứng không tự xảy ra |
| Bình điện phân | Anode (+) oxi hoá · Cathode (−) khử |
| Anode (+) thứ tự | $\text{I}^- > \text{Br}^- > \text{Cl}^- > \text{H}_2\text{O}$ |
| Cathode (−) thứ tự | $\text{Au}^{3+} > \text{Ag}^+ > \text{Hg}^{2+} > \text{Cu}^{2+} > \text{H}^+ > \text{H}_2\text{O}$ |
| Không điện phân (anion) | $\text{SO}_4^{2-}$, $\text{NO}_3^-$ → nước bị oxi hoá thay |
| Không bị khử (cation) | $\text{K}^+$, $\text{Na}^+$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$ → nước bị khử thay |
| Kim loại mạnh (Na, Al…) | Chỉ điều chế bằng điện phân nóng chảy |
| Anode tan | Tinh chế kim loại, mạ điện |
Cathode: "Vàng – Bạc – Thuỷ – Đồng rồi mới đến H"
Anion không điện phân: "Sunfat, Nitrat, Cacbonat, Photphat, Florua"
▸ Một số lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Cần nhớ đúng |
|---|---|
| Cho anode trong bình điện phân là cực âm | Trong bình điện phân, anode là cực dương (+) |
| Cho $\text{Na}^+$ bị khử khi đpdd NaCl | $\text{Na}^+$ không bị khử → nước bị khử thay |
| Cho $\text{SO}_4^{2-}$ bị oxi hoá tại anode | $\text{SO}_4^{2-}$ không điện phân → nước bị oxi hoá thay |
| Cho điều chế Na bằng điện phân dung dịch | Na (kim loại mạnh) chỉ điều chế bằng điện phân nóng chảy |
| Quên màng ngăn khi đpdd NaCl | Không màng ngăn → $\text{Cl}_2$ + NaOH tạo nước Javel |
Cùng luyện Bài 16 – Điện phân!
27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
