Bài tập Hoá 12 Bài 21: Hợp kim (25 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 21

Hợp kim

Khái niệm và cách điều chế hợp kim, ứng dụng và các hợp kim thông dụng; tính chất vật lí – hoá học của hợp kim so với kim loại cơ bản; cùng các hợp kim quan trọng của sắt (gang, thép, inox) và của nhôm (duralumin).

1
Khái niệm và cách điều chế hợp kim
ĐỊNH NGHĨA
Hợp kim là vật liệu kim loại chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại khác hoặc phi kim.

▸ Ví dụ:

🔩
Thép — hợp kim của sắt với carbon và một số nguyên tố khác (Mn, Si, Cr...).
✈️
Duralumin — hợp kim của nhôm với đồng, magnesium, manganese...
🎺
Đồng thau — hợp kim của đồng với kẽm.
🔥
Cách điều chế: hợp kim thường được điều chế bằng cách nung chảy các thành phần rồi để nguội.
Thành phầnĐặc điểmVí dụ (trong thép)
Kim loại cơ bảnChiếm tỉ lệ lớn nhất, quyết định tính chất chínhFe (~95–99%)
Nguyên tố khác (KL/phi kim)Chiếm tỉ lệ nhỏ, cải thiện một số tính chấtC, Mn, Si, Cr, Ni...
2
Ứng dụng và một số hợp kim thông dụng
💡
Hợp kim được dùng rộng rãi hơn kim loại nguyên chất vì: có thể thiết kế tính chất phù hợp từng mục đích (điều chỉnh độ cứng, độ bền, khả năng chống ăn mòn...) và giá thành thường rẻ hơn kim loại nguyên chất.
Hợp kimKL cơ bảnThành phần khácỨng dụng
GangFeC (2–5%), Mn, Si...Luyện thép, bệ máy, nồi, chảo
ThépFeC (<2%), Cr, Mn, Ni...Xây dựng, chế tạo máy
InoxFeCr (≥10%), Ni, C...Dụng cụ y tế, đồ gia dụng
Đồng thauCuZn (10–45%)Chi tiết máy, thiết bị điện
Đồng đỏ (đồng thanh)CuSn, Al, Si...Chế tạo máy, đúc tượng
Vàng tâyAuCu, AgĐồ trang sức, điêu khắc
DuraluminAlCu, Mg, Mn...Hàng không, khung xe
Thiếc hànSnPb, Ag...Que hàn, mối hàn điện tử
3
Tính chất của hợp kim
🔑
Tính chất của hợp kim phụ thuộc vào thành phần các đơn chất tham giacấu tạo mạng tinh thể của hợp kim.

▸ a) Tính chất vật lí (so với kim loại cơ bản):

Tính chấtSo với KL cơ bảnVí dụ
Độ dẫn điện, dẫn nhiệtKém hơn ↓Đồng thau dẫn điện kém hơn đồng nguyên chất
Độ cứngLớn hơn ↑Vàng tây cứng hơn vàng nguyên chất
Độ dẻoKém hơn ↓Gang giòn hơn sắt nguyên chất
Nhiệt độ nóng chảyThường thấp hơnGang có t°nc thấp hơn sắt nguyên chất
🔬
Giải thích: khi thêm nguyên tố khác vào, các nguyên tử "lạ" xen vào mạng tinh thể → cản trở chuyển động của electron (giảm độ dẫn điện) và tăng độ bền liên kết (tăng độ cứng).

▸ b) Tính chất hoá học:

⚗️
Hợp kim có tính chất hoá học tương tự các kim loại thành phần. Ví dụ: thép (hợp kim Fe) bị ăn mòn trong môi trường ẩm giống sắt; duralumin (hợp kim Al) tác dụng với acid giống nhôm.
KẾT LUẬN
Hợp kim có tính chất HOÁ HỌC tương tự kim loại thành phần, nhưng tính chất VẬT LÍ thường khác nhiều.
Mô hình mạng tinh thể hợp kim
Mô hình mạng tinh thể hợp kim: nguyên tử nguyên tố khác xen vào mạng tinh thể kim loại cơ bản.
4
Hợp kim của sắt: Gang
GANG LÀ GÌ?
Gang là hợp kim của sắt chứa khoảng 2% đến 5% carbon và một số nguyên tố khác (Mn, Si, P, S...).
🧱
Tính chất gang: cứng nhưng giòn hơn sắt nguyên chất; nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sắt nguyên chất; khó rèn, khó dát mỏng.
Loại gangĐặc điểmỨng dụng
Gang trắngChứa ít carbon, cứng và giòn, mặt gãy màu trắng sángNguyên liệu để luyện thép
Gang xámChứa nhiều carbon hơn, ít giòn hơn, mặt gãy màu xámĐúc bệ máy, vỏ máy, ống nước, nồi, chảo
5
Hợp kim của sắt: Thép & so sánh gang – thép
THÉP LÀ GÌ?
Thép là hợp kim của sắt chứa ít hơn 2% carbon và một số nguyên tố khác (Cr, Mn, Ni, Si...).
🛠️
Tính chất thép: cứng, bền; có thể chịu nhiệt; có thể chống ăn mòn (tuỳ loại); dễ rèn, dễ dát mỏng hơn gang.
Loại thépThành phần đặc trưngỨng dụng
Thép thường (thép carbon)Fe + C (<2%)Xây dựng, chế tạo máy, ray tàu
Thép không gỉ (inox)Fe + Cr (≥10%) + Ni + CDụng cụ y tế, đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp
Thép chịu nhiệtFe + Cr + Ni + W...Động cơ máy bay, lò nung
Thép dụng cụFe + C + W + V + Cr...Dao cắt, mũi khoan, dụng cụ cắt gọt

▸ So sánh gang và thép:

Tiêu chíGangThép
Hàm lượng carbon2% – 5%< 2%
Độ giònGiòn hơnÍt giòn hơn
Khả năng rènKhó rènDễ rèn
Nhiệt độ nóng chảyThấp hơn sắtCao hơn gang
Ứng dụng chínhĐúc chi tiết, luyện thépXây dựng, chế tạo máy
6
Hợp kim của nhôm (Duralumin và các hợp kim khác)

▸ Duralumin (Đuyra):

Thành phầnTỉ lệ gần đúng
Nhôm (Al)~90–95%
Đồng (Cu)~4%
Magnesium (Mg)~1,5%
Manganese (Mn)~0,5%
✈️
Tính chất duralumin: nhẹ (thành phần chính là nhôm), cứng và bền hơn nhôm nguyên chất nhiều lần, chịu được lực lớn. Ứng dụng: chế tạo máy bay, tàu vũ trụ, khung xe đạp, xe máy.

▸ Một số hợp kim nhôm khác:

Hợp kimThành phầnỨng dụng
SiluminAl + Si (10–13%)Đúc chi tiết máy, vỏ động cơ
Al – MgAl + Mg (3–5%)Đóng tàu, kiến trúc
Al – LiAl + Li (1–3%)Hàng không vũ trụ
7
Phương pháp giải các dạng bài tập
🧩 Dạng 1 — Nhận biết & phân loại hợp kim
Xác định kim loại cơ bản (chiếm tỉ lệ lớn nhất) → các nguyên tố khác → phân loại.
VD: 96% Fe, 3% C, 1% khác → C nằm trong 2–5% → là gang.
🧩 Dạng 2 — So sánh tính chất hợp kim với KL thành phần
Nhớ quy luật: dẫn điện/nhiệt giảm, độ cứng tăng, độ dẻo giảm, t°nc thường giảm; hoá học tương tự.
VD: đồng thau dẫn điện kém hơn nhưng cứng hơn đồng nguyên chất.
🧩 Dạng 3 — Tính % khối lượng trong hợp kim
Công thức: $\%m_A = \dfrac{m_A}{m_{\text{hợp kim}}} \times 100\%$ ; nếu biết tỉ lệ mol thì $m = n \times M$ rồi tính.
VD: hợp kim Al–Ni có 10 mol Al và 1 mol Ni → $m_{Al}=270$ g, $m_{Ni}=59$ g → $\%m_{Al} = \dfrac{270}{329}\times 100\% \approx 82\%$.
🧩 Dạng 4 — Bài tập về gang và thép
Phân biệt theo hàm lượng C: 2–5% → gang; <2% → thép. Phân biệt thép: có Cr ≥10% → inox; có W, V, Cr → thép dụng cụ.
VD: 12% Cr, 0,1% C → C<2% (là thép) và Cr≥10% → thép không gỉ (inox).
Tổng kết & ôn tập
Hợp kimKL cơ bảnĐặc trưngỨng dụng
GangFeC (2–5%), cứng, giònĐúc, luyện thép
ThépFeC (<2%), cứng, bền, dẻoXây dựng, cơ khí
InoxFeCr (≥10%), chống gỉY tế, gia dụng
DuraluminAlCu, Mg, Mn — nhẹ, cứng, bềnHàng không
📝
Ghi nhớ quy luật: so với kim loại cơ bản, hợp kim có độ dẫn điện/nhiệt giảm, độ cứng tăng, độ dẻo giảm, nhiệt độ nóng chảy thường thấp hơn; còn tính chất hoá học thì tương tự kim loại thành phần.
1
Điểm: 0/25
⚙️

Cùng luyện Bài 21 – Hợp kim!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ