Nguyên tố nhóm IA (Kim loại kiềm)
Đặc điểm chung, cấu hình electron và xu hướng biến đổi tính chất của kim loại kiềm; trạng thái tự nhiên, tính chất vật lí và tính chất hoá học; cách bảo quản; cùng các hợp chất quan trọng ($\text{NaCl}$, $\text{NaHCO}_3$, $\text{Na}_2\text{CO}_3$) và phương pháp Solvay sản xuất soda.
▸ Cấu hình electron:
| Nguyên tử | Số hiệu Z | Cấu hình lớp ngoài cùng |
|---|---|---|
| Li | 3 | $2\text{s}^1$ |
| Na | 11 | $3\text{s}^1$ |
| K | 19 | $4\text{s}^1$ |
| Rb | 37 | $5\text{s}^1$ |
| Cs | 55 | $6\text{s}^1$ |
▸ Đi từ Li đến Cs:
| Đại lượng | Xu hướng (Li → Cs) | Giải thích |
|---|---|---|
| Bán kính nguyên tử | Tăng | Số lớp electron tăng dần |
| Tính kim loại | Tăng | Bán kính tăng → dễ nhường electron hơn |
| Tính khử | Tăng | Khả năng nhường electron tăng |
$\text{M} \rightarrow \text{M}^+ + 1e$
▸ Một số hợp chất (quặng) phổ biến:
| Nguyên tố | Hợp chất (tên quặng) |
|---|---|
| Na | $\text{NaCl}$ (halite – muối mỏ), $\text{Na}_2\text{CO}_3 \cdot 10\text{H}_2\text{O}$ (soda), $\text{NaNO}_3$ (diêm tiêu Chile), $\text{Na}_3\text{AlF}_6$ (cryolite) |
| K | $\text{KCl}$ (sylvite), $\text{NaCl} \cdot \text{KCl}$ (sylvinite), $\text{KCl} \cdot \text{MgCl}_2 \cdot 6\text{H}_2\text{O}$ (carnallite) |
| Kim loại | t°nc (°C) | t°s (°C) | d (g/cm$^3$) | Độ cứng (Mohs) |
|---|---|---|---|---|
| Li | 180,5 | 1341 | 0,534 | 0,6 |
| Na | 97,8 | 881 | 0,968 | 0,5 |
| K | 63,4 | 759 | 0,89 | 0,4 |
| Rb | 39,3 | 691 | 1,532 | 0,3 |
| Cs | 28,4 | 668 | 1,878 | 0,2 |
| Đặc điểm | Giải thích |
|---|---|
| Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi thấp (giảm Li → Cs) | Liên kết kim loại yếu (chỉ 1 electron hoá trị tham gia) |
| Khối lượng riêng nhỏ (kim loại nhẹ) | Bán kính nguyên tử lớn; mạng lập phương tâm khối kém đặc khít |
| Độ cứng rất thấp (mềm, cắt được bằng dao) | Liên kết kim loại yếu |
▸ a) Tác dụng với nước (mãnh liệt, giải phóng $\text{H}_2$):
| Kim loại | Hiện tượng |
|---|---|
| Li | Chuyển động chậm trên mặt nước |
| Na | Nóng chảy thành giọt tròn, chạy nhanh trên mặt nước |
| K | Bốc cháy với ngọn lửa màu tím, kèm tiếng nổ nhẹ (mãnh liệt nhất) |
▸ b) Tác dụng với oxygen (tạo oxide hoặc peroxide):
$2\text{Na} + \text{O}_2 \rightarrow \text{Na}_2\text{O}_2$ (peroxide)
$\text{K} + \text{O}_2 \rightarrow \text{KO}_2$ (superoxide)
▸ c) Tác dụng với chlorine (tạo muối chloride):
Ví dụ: $2\text{Na} + \text{Cl}_2 \rightarrow 2\text{NaCl}$
▸ d) Tác dụng với acid (rất mãnh liệt, có thể gây nổ) và với alcohol (êm dịu hơn):
$2\text{Na} + 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \rightarrow 2\text{C}_2\text{H}_5\text{ONa} + \text{H}_2\uparrow$
▸ Bảo quản (do tính khử rất mạnh, cần cách li với không khí và độ ẩm):
| Phương pháp | Giải thích |
|---|---|
| Ngâm trong dầu hoả khan | Dầu hoả không phản ứng, ngăn tiếp xúc không khí và hơi ẩm (dùng cho Na, K) |
| Ống thuỷ tinh hàn kín | Cách li hoàn toàn với môi trường (dùng cho Rb, Cs) |
| Bình chứa khí hiếm | Khí hiếm trơ, không phản ứng |
▸ Đặc điểm chung của hợp chất nhóm IA:
▸ Nhận biết bằng màu ngọn lửa:
▸ Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn (công nghiệp chlorine – kiềm):
→ khí $\text{Cl}_2$
→ khí $\text{H}_2$ và $\text{NaOH}$
▸ Sodium hydrogencarbonate $\text{NaHCO}_3$:
$2\text{NaHCO}_3 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{Na}_2\text{CO}_3 + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$
• Với acid: $\text{NaHCO}_3 + \text{HCl} \rightarrow \text{NaCl} + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$
• Với base: $\text{NaHCO}_3 + \text{NaOH} \rightarrow \text{Na}_2\text{CO}_3 + \text{H}_2\text{O}$
▸ Sodium carbonate $\text{Na}_2\text{CO}_3$ (soda):
$\text{CO}_3^{2-} + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{HCO}_3^- + \text{OH}^-$
→ làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng.
$\text{Na}_2\text{CO}_3 + \text{CaCl}_2 \rightarrow \text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{NaCl}$
▸ Các phương trình hoá học chính:
$\text{CaO} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Ca(OH)}_2$
| Nội dung | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Cấu hình & SOH | $n\text{s}^1$; chỉ có số oxi hoá +1; $\text{M} \rightarrow \text{M}^+ + 1e$ |
| Xu hướng Li → Cs | Tăng: bán kính, tính khử. Giảm: t°nc, t°s, độ cứng |
| Tính chất hoá học | Tính khử rất mạnh; tác dụng $\text{H}_2\text{O}$, $\text{O}_2$, $\text{Cl}_2$, acid |
| Bảo quản | Ngâm dầu hoả khan; KHÔNG dùng alcohol/nước |
| Màu ngọn lửa | Li đỏ – Na vàng – K tím |
| NaCl | Điện phân màng ngăn → $\text{NaOH} + \text{Cl}_2 + \text{H}_2$ |
| $\text{NaHCO}_3$ / $\text{Na}_2\text{CO}_3$ | $\text{NaHCO}_3$ kém bền nhiệt, lưỡng tính; $\text{Na}_2\text{CO}_3$ dd kiềm |
| Solvay | Đá vôi + muối + $\text{NH}_3$ → soda; quay vòng $\text{CO}_2$, $\text{NH}_3$ |
Cùng luyện Bài 24 – Nguyên tố nhóm IA!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
