Lớp 12 · Hoá Học
Bài 27
Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất
Khái niệm, vị trí và cấu hình electron của kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (Sc → Cu); tính chất vật lí và ứng dụng; số oxi hoá, màu sắc và cách nhận biết các ion; cùng phương pháp chuẩn độ $\text{FeSO}_4$ bằng thuốc tím $\text{KMnO}_4$.
1
Khái niệm và vị trí trong bảng tuần hoàn
▼
KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP LÀ GÌ?
Là kim loại đóng vai trò "cầu nối" trung gian giữa kim loại khối s (bên trái) và khối p (bên phải) trong bảng tuần hoàn. Dãy thứ nhất gồm 9 nguyên tố từ Sc ($Z=21$) đến Cu ($Z=29$).
| Z | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KH | Sc | Ti | V | Cr | Mn | Fe | Co | Ni | Cu |
📍
Các nguyên tố này thuộc chu kì 4, khối d (nguyên tố d), nằm giữa kim loại kiềm (K), kim loại kiềm thổ (Ca) ở bên trái và các nguyên tố khối p ở bên phải.
💡
Kim loại chuyển tiếp gồm toàn bộ nguyên tố họ d và họ f, đều thuộc nhóm B. Họ d có 4 dãy: 3d (chu kì 4), 4d (chu kì 5), 5d (chu kì 6), 6d (chu kì 7). Bài này chỉ xét dãy 3d.
2
Cấu hình electron và đặc điểm cấu tạo
▼
Cấu hình electron tổng quát
$[\text{Ar}]3\text{d}^{1-10}4\text{s}^{1-2}$
| Nguyên tử | Z | Cấu hình electron |
|---|---|---|
| Sc | 21 | $[\text{Ar}]3\text{d}^14\text{s}^2$ |
| Ti | 22 | $[\text{Ar}]3\text{d}^24\text{s}^2$ |
| V | 23 | $[\text{Ar}]3\text{d}^34\text{s}^2$ |
| Cr | 24 | $[\text{Ar}]3\text{d}^54\text{s}^1$ ⚠️ |
| Mn | 25 | $[\text{Ar}]3\text{d}^54\text{s}^2$ |
| Fe | 26 | $[\text{Ar}]3\text{d}^64\text{s}^2$ |
| Co | 27 | $[\text{Ar}]3\text{d}^74\text{s}^2$ |
| Ni | 28 | $[\text{Ar}]3\text{d}^84\text{s}^2$ |
| Cu | 29 | $[\text{Ar}]3\text{d}^{10}4\text{s}^1$ ⚠️ |
⚠️
Hai trường hợp đặc biệt:
• Cr: $[\text{Ar}]3\text{d}^54\text{s}^1$ (cấu hình $3\text{d}^5$ bán bão hoà bền).
• Cu: $[\text{Ar}]3\text{d}^{10}4\text{s}^1$ (cấu hình $3\text{d}^{10}$ bão hoà bền).
• Cr: $[\text{Ar}]3\text{d}^54\text{s}^1$ (cấu hình $3\text{d}^5$ bán bão hoà bền).
• Cu: $[\text{Ar}]3\text{d}^{10}4\text{s}^1$ (cấu hình $3\text{d}^{10}$ bão hoà bền).
🔑
Khác kim loại nhóm IA, IIA (electron hoá trị ít, chỉ ở 4s), kim loại chuyển tiếp có nhiều electron hoá trị ở cả 3d và 4s → tạo được hợp chất với nhiều số oxi hoá khác nhau.
3
Tính chất vật lí
▼
| Đặc điểm | Nhận xét |
|---|---|
| Nhiệt độ nóng chảy | Khá cao (đặc biệt V, Cr, Co); khó nóng chảy hơn nhiều so với kim loại họ s |
| Độ cứng | Khá cao; Cr là kim loại cứng nhất trong tất cả các kim loại |
| Khối lượng riêng | Sc, Ti tương đối nhẹ; các kim loại còn lại đều nặng ($d > 5$ g/cm$^3$) |
| Độ dẫn điện, dẫn nhiệt | Tương đối tốt; Cu dẫn điện tốt (chỉ sau Ag) |
📊
So với kim loại họ s (K, Ca), kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất có nhiệt độ nóng chảy, khối lượng riêng và độ cứng lớn hơn nhiều. Ví dụ: Fe nóng chảy ở 1535 °C, còn K chỉ 63,4 °C.
VÌ SAO KHÁC BIỆT?
Liên kết kim loại bền hơn vì: cation có bán kính nhỏ → mật độ điện tích dương cao; và có nhiều electron tự do (cả 4s lẫn 3d) → tương tác tĩnh điện mạnh hơn.
4
Ứng dụng của kim loại chuyển tiếp
▼
| Tính chất | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Khó nóng chảy | Chế tạo dụng cụ, máy móc, thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao |
| Độ cứng cao | Hợp kim không gỉ/siêu cứng làm dụng cụ y tế, nhà bếp, vòng bi, mũi khoan |
| Nhẹ (Ti) | Vật liệu hàng không, gọng kính (Ti); Fe làm phương tiện giao thông, bệ máy |
| Dẫn điện tốt (Cu) | Dây dẫn, thiết bị điện |
| Dẫn nhiệt tốt (Cu) | Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đồ gia dụng |
🛠️
Ví dụ cụ thể: Ti → vật liệu hàng không, gọng kính; Cr → mạ khung xe, vỏ hộp; Fe → tàu thuỷ, máy móc; Cu → dây dẫn điện.
5
Số oxi hoá trong hợp chất và cấu hình ion
▼
🔢
Do có nhiều electron hoá trị (3d và 4s), các nguyên tố chuyển tiếp tạo hợp chất với nhiều số oxi hoá khác nhau.
| Nguyên tố | Số oxi hoá thường gặp | Ví dụ hợp chất |
|---|---|---|
| Cr | +3, +6 | $\text{Cr}_2\text{O}_3$; $\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$ |
| Mn | +2, +4, +7 | $\text{MnO}$; $\text{MnO}_2$; $\text{KMnO}_4$ |
| Fe | +2, +3 | $\text{FeO}$; $\text{Fe}_2\text{O}_3$ |
| Cu | +2 | $\text{CuO}$; $\text{CuSO}_4$ |
▸ Quy tắc nhường electron khi tạo ion:
Nhường 4s trước
→
rồi đến 3d
$\text{Fe}: [\text{Ar}]3\text{d}^64\text{s}^2 \rightarrow \text{Fe}^{2+}: [\text{Ar}]3\text{d}^6$ (nhường 2e ở 4s)
$\text{Fe} \rightarrow \text{Fe}^{3+}: [\text{Ar}]3\text{d}^5$ (nhường 2e ở 4s, 1e ở 3d)
$\text{Fe} \rightarrow \text{Fe}^{3+}: [\text{Ar}]3\text{d}^5$ (nhường 2e ở 4s, 1e ở 3d)
| Ion | $\text{Fe}^{2+}$ | $\text{Fe}^{3+}$ | $\text{Cu}^{2+}$ | $\text{Cr}^{3+}$ | $\text{Mn}^{2+}$ |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình | $3\text{d}^6$ | $3\text{d}^5$ | $3\text{d}^9$ | $3\text{d}^3$ | $3\text{d}^5$ |
📌
Lưu ý: khi viết cấu hình ion phải nhường electron ở 4s trước, sau đó mới đến 3d (nếu cần). (Cấu hình ion viết gọn $[\text{Ar}]$ ở đầu, ví dụ $\text{Fe}^{3+}: [\text{Ar}]3\text{d}^5$.)
6
Màu sắc của các ion kim loại chuyển tiếp
▼
🎨
Khác với ion kim loại họ s (thường không màu), các ion kim loại chuyển tiếp có màu sắc phong phú — dùng để nhận biết trong phân tích hoá học.
$\text{Fe}^{2+}$
Xanh lá nhạt
$\text{Fe}^{3+}$
Vàng nâu
$\text{Cu}^{2+}$
Xanh da trời
$\text{MnO}_4^-$
Tím
$\text{CrO}_4^{2-}$
Vàng
$\text{Cr}_2\text{O}_7^{2-}$
Da cam
| Dung dịch (ion) | Màu sắc |
|---|---|
| $\text{FeSO}_4$ ($\text{Fe}^{2+}$) | Xanh lá cây nhạt |
| $\text{FeCl}_3$ ($\text{Fe}^{3+}$) | Vàng nâu |
| $\text{CuSO}_4$ ($\text{Cu}^{2+}$) | Xanh da trời |
| $\text{KMnO}_4$ ($\text{MnO}_4^-$) | Tím |
7
Chuẩn độ FeSO4 bằng dung dịch thuốc tím KMnO4
▼
🧪
Nguyên tắc: xác định nồng độ $\text{FeSO}_4$ bằng phương pháp chuẩn độ oxi hoá – khử với dung dịch $\text{KMnO}_4$ (thuốc tím) trong môi trường acid $\text{H}_2\text{SO}_4$.
Phương trình chuẩn độ
$10\text{FeSO}_4 + 2\text{KMnO}_4 + 8\text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow$
$5\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{K}_2\text{SO}_4 + 2\text{MnSO}_4 + 8\text{H}_2\text{O}$
$5\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{K}_2\text{SO}_4 + 2\text{MnSO}_4 + 8\text{H}_2\text{O}$
⚗️
Chất khử: $\text{Fe}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{3+} + 1e$. Chất oxi hoá: $\text{Mn}^{+7} + 5e \rightarrow \text{Mn}^{2+}$.
💜
Vai trò của thuốc tím $\text{KMnO}_4$: vừa là chất oxi hoá, vừa là chất chỉ thị (không cần thêm chỉ thị khác). Khi còn $\text{Fe}^{2+}$ → $\text{KMnO}_4$ bị khử thành $\text{Mn}^{2+}$ không màu → dung dịch mất màu. Khi hết $\text{Fe}^{2+}$ → $\text{KMnO}_4$ dư làm dung dịch có màu hồng bền → điểm kết thúc chuẩn độ.
Công thức tính nồng độ
$C_{\text{FeSO}_4} = \dfrac{5 \times C_{\text{KMnO}_4} \times V_{\text{KMnO}_4}}{V_{\text{FeSO}_4}}$
Bộ dụng cụ chuẩn độ: burette chứa dung dịch $\text{KMnO}_4$, nhỏ từ từ vào bình tam giác chứa $\text{FeSO}_4$ + $\text{H}_2\text{SO}_4$ đến khi xuất hiện màu hồng bền.
8
Nhận biết một số ion kim loại chuyển tiếp
▼
🔍
Nhận biết ion kim loại chuyển tiếp dựa vào màu sắc dung dịch hoặc màu kết tủa hydroxide tạo thành với dung dịch NaOH (hoặc KOH).
| Ion | Hiện tượng với NaOH | Phương trình ion rút gọn |
|---|---|---|
| $\text{Cu}^{2+}$ | Kết tủa xanh lam | $\text{Cu}^{2+} + 2\text{OH}^- \rightarrow \text{Cu(OH)}_2\downarrow$ |
| $\text{Fe}^{3+}$ | Kết tủa nâu đỏ | $\text{Fe}^{3+} + 3\text{OH}^- \rightarrow \text{Fe(OH)}_3\downarrow$ |
| $\text{Fe}^{2+}$ | Kết tủa trắng xanh → nâu | $\text{Fe}^{2+} + 2\text{OH}^- \rightarrow \text{Fe(OH)}_2\downarrow$ |
🌬️
Kết tủa $\text{Fe(OH)}_2$ màu trắng xanh, sau đó chuyển dần sang nâu đỏ ngoài không khí do bị oxi hoá:
$4\text{Fe(OH)}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 4\text{Fe(OH)}_3$.
$4\text{Fe(OH)}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 4\text{Fe(OH)}_3$.
9
Phương pháp giải các dạng bài tập
▼
🧩 Dạng 1 — Viết cấu hình electron nguyên tử và ion
Nguyên tử: viết theo $[\text{Ar}]3\text{d}^x4\text{s}^y$ (nhớ Cr $3\text{d}^54\text{s}^1$, Cu $3\text{d}^{10}4\text{s}^1$). Ion dương: nhường 4s trước rồi 3d.
VD: $\text{Fe}^{3+}: [\text{Ar}]3\text{d}^5$; $\text{Cu}^{2+}: [\text{Ar}]3\text{d}^9$.
🧩 Dạng 2 — Xác định số oxi hoá trong hợp chất
Dùng quy tắc: tổng số oxi hoá trong phân tử = 0; O là $-2$, kim loại kiềm $+1$. VD: trong $\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$: $2(+1) + 2x + 7(-2) = 0 \Rightarrow x = +6$.
🧩 Dạng 3 — So sánh tính chất vật lí với kim loại họ s
Kim loại chuyển tiếp có t°nc, khối lượng riêng, độ cứng lớn hơn kim loại họ s, do liên kết kim loại bền hơn (cation nhỏ + nhiều electron 3d, 4s).
🧩 Dạng 4 — Nhận biết ion kim loại chuyển tiếp
Dựa vào màu dung dịch hoặc màu kết tủa với NaOH: $\text{Cu}^{2+}$ → xanh lam; $\text{Fe}^{3+}$ → nâu đỏ; $\text{Fe}^{2+}$ → trắng xanh chuyển nâu.
🧩 Dạng 5 — Bài tập chuẩn độ oxi hoá – khử
Dùng tỉ lệ $n_{\text{FeSO}_4} = 5 \times n_{\text{KMnO}_4}$ rồi áp dụng $C_{\text{FeSO}_4} = \dfrac{5 \times C_{\text{KMnO}_4} \times V_{\text{KMnO}_4}}{V_{\text{FeSO}_4}}$.
★
Tong ket & on tap
▼
| Nội dung | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Phạm vi | Dãy 3d: Sc → Cu (9 nguyên tố), chu kì 4, khối d, nhóm B |
| Cấu hình | $[\text{Ar}]3\text{d}^{1-10}4\text{s}^{1-2}$; đặc biệt Cr $3\text{d}^54\text{s}^1$, Cu $3\text{d}^{10}4\text{s}^1$ |
| Tính chất vật lí | t°nc cao, cứng (Cr cứng nhất), nặng, dẫn điện tốt (Cu) |
| Số oxi hoá | Nhiều SOH; Cr +3/+6; Mn +2/+4/+7; Fe +2/+3; Cu +2 |
| Cấu hình ion | Nhường 4s trước, rồi 3d ($\text{Fe}^{3+}: 3\text{d}^5$) |
| Nhận biết | NaOH: $\text{Cu}^{2+}$ xanh lam, $\text{Fe}^{3+}$ nâu đỏ, $\text{Fe}^{2+}$ trắng xanh → nâu |
| Chuẩn độ | $n_{\text{Fe}^{2+}} = 5\,n_{\text{KMnO}_4}$; điểm dừng: màu hồng bền |
📚
Muốn ôn lại lý thuyết đầy đủ, xem thêm công thức, mẹo ghi nhớ và ví dụ chi tiết, hãy đọc bài lý thuyết Bài 27 trên Edus.vn nhé!
Đọc bài chi tiết →
1
—
Điểm: 0/27
⚗️
Cùng luyện Bài 27 – Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất!
27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/27
💡 Gợi ý

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
