Bài tập Hoá 12 Bài 12: Đại cương về polymer (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 12

Đại cương về Polymer

Khái niệm, danh pháp, phân loại polymer; tính chất vật lí (nhiệt dẻo – nhiệt rắn) và tính chất hoá học (cắt mạch, tăng mạch, giữ nguyên mạch); phương pháp trùng hợp – trùng ngưng, ứng dụng và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm & danh pháp polymer
ĐỊNH NGHĨA
Polymer là hợp chất có phân tử khối lớn, do nhiều đơn vị nhỏ (mắt xích) liên kết với nhau tạo nên.

Monomer là những phân tử nhỏ, phản ứng với nhau để tạo nên polymer. Hệ số $n$ được gọi là hệ số trùng hợp (độ trùng hợp).

Ví dụ: tổng hợp polyethylene
$n\text{CH}_2\text{=CH}_2 \xrightarrow{t^{\circ},\ p,\ xt} (\text{-CH}_2\text{-CH}_2\text{-})_n$
EthylenePolyethylene (PE)
Vai tròMonomerPolymer
Phân tử khối28$28n$
Thành phầnC, HC, H

▸ Danh pháp polymer

$\boxed{\text{Poly} + \text{Tên monomer}}$

Lưu ý: thêm ngoặc đơn nếu tên monomer gồm hai cụm từ trở lên.

MonomerTên polymer
EthylenePolyethylene (PE)
Vinyl chloridePoly(vinyl chloride) (PVC)
StyrenePolystyrene (PS)
Methyl methacrylatePoly(methyl methacrylate) (PMMA)
2
Một số polymer thường gặp

Bảng các polymer thường gặp cùng công thức mắt xích và monomer tương ứng:

PolymerCông thức mắt xíchMonomer
PE$(\text{-CH}_2\text{-CH}_2\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=CH}_2$
PVC$(\text{-CH}_2\text{-CHCl-})_n$$\text{CH}_2\text{=CHCl}$
PP$(\text{-CH}_2\text{-CH(CH}_3)\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=CH-CH}_3$
PS$(\text{-CH}_2\text{-CH(C}_6\text{H}_5)\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=CH-C}_6\text{H}_5$
Polybuta-1,3-diene$(\text{-CH}_2\text{-CH=CH-CH}_2\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=CH-CH=CH}_2$
Polyisoprene$(\text{-CH}_2\text{-C(CH}_3)\text{=CH-CH}_2\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=C(CH}_3)\text{-CH=CH}_2$
PMMA$(\text{-CH}_2\text{-C(CH}_3)(\text{COOCH}_3)\text{-})_n$$\text{CH}_2\text{=C(CH}_3)\text{-COOCH}_3$
Capron (Nylon-6)$(\text{-NH-[CH}_2]_5\text{-CO-})_n$$\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_5\text{-COOH}$ hoặc caprolactam
Nylon-6,6$(\text{-NH-[CH}_2]_6\text{-NH-CO-[CH}_2]_4\text{-CO-})_n$$\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_6\text{-NH}_2$ + $\text{HOOC-[CH}_2]_4\text{-COOH}$
💡
Poly(phenol formaldehyde) (PPF) có cấu trúc mạng lưới không gian, tạo từ phenol và formaldehyde. Đây là cơ sở của nhựa bakelit.
3
Phân loại polymer

▸ a) Theo nguồn gốc

LoạiĐặc điểmVí dụ
Thiên nhiênCó sẵn trong tự nhiênTinh bột, cellulose, protein, cao su thiên nhiên, tơ tằm
Tổng hợpTổng hợp bằng phản ứng hoá họcPE, PVC, PP, PS, nylon-6,6
Bán tổng hợpChế biến từ polymer thiên nhiênTơ visco, tơ acetate, cellulose trinitrate

▸ b) Theo cấu trúc mạch

LoạiĐặc điểmVí dụ
Mạch không nhánhCác mắt xích nối thành mạch dàiPE, PVC, amylose
Mạch có nhánhCó nhánh phụ trên mạch chínhAmylopectin, glycogen
Mạng không gianCác mạch nối với nhau thành mạng lướiCao su lưu hoá, PPF, nhựa bakelit
4
Tính chất vật lí của polymer

Hầu hết polymer là chất rắn, không bay hơi, không có nhiệt độ nóng chảy xác định (nóng chảy trong khoảng nhiệt độ khá rộng). Hầu hết không tan trong nước, một số tan trong dung môi hữu cơ.

▸ Phân loại theo tính chất nhiệt

LoạiĐặc điểmVí dụ
Nhiệt dẻoBị nóng chảy khi đun nóng → có thể tái chếPE, PP, PVC, PS, PET
Nhiệt rắnKhông nóng chảy mà bị phân huỷ bởi nhiệt → không tái chế đượcPPF, nhựa bakelit

▸ Một số tính chất cơ học

Tính chấtPolymer tiêu biểu
Tính dẻoPE, PVC, PP, PS
Tính đàn hồiPolybuta-1,3-diene, polyisoprene (cao su)
Tính dai, bền, kéo sợiCapron, nylon-6,6 (polyamide)
Tính cách điệnPE, PVC

▸ Kí hiệu nhận dạng nhựa tái chế (6 polymer nhiệt dẻo phổ biến)

1
PET
2
HDPE
3
PVC
4
LDPE
5
PP
6
PS
Kí hiệu tam giác tái chế nhựa số 1-6
Kí hiệu nhận dạng nhựa tái chế (tam giác mũi tên với số 1–6) in trên bao bì
5
Tính chất hoá học của polymer

Polymer tham gia phản ứng hoá học theo 3 hướng chính:

▸ a) Phản ứng cắt mạch

Polymer bị phân cắt thành monomer (hoặc phân tử nhỏ hơn) bởi nhiệt, tác nhân hoá học hoặc sinh học.

Nhiệt phân polystyrene
$(\text{-CH}_2\text{-CH(C}_6\text{H}_5)\text{-})_n \xrightarrow{t^{\circ}} n\text{CH}_2\text{=CH-C}_6\text{H}_5$
Thuỷ phân capron (polyamide)
$(\text{-NH-[CH}_2]_5\text{-CO-})_n + n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{t^{\circ},\ xt} n\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_5\text{-COOH}$
Thuỷ phân tinh bột / cellulose (polysaccharide)
$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+,\ t^{\circ}} n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$

▸ b) Phản ứng tăng mạch (lưu hoá cao su)

Khi có điều kiện thích hợp, các mạch polymer nối với nhau thành mạch dài hơn hoặc thành mạng lưới.

Cao su thô $+ n\text{S} \xrightarrow{t^{\circ}}$ Cao su lưu hoá
Ở cao su lưu hoá, các mạch polymer nối với nhau chủ yếu bởi cầu nối disulfide $\text{-S-S-}$. Nhờ đó cao su lưu hoá đàn hồi tốt hơn, bền nhiệt hơn, khó lão hoá, không bị dính khi nóng.

▸ c) Phản ứng giữ nguyên mạch

Phản ứng xảy ra ở nhóm thế đính vào mạch hoặc ở liên kết đôi trong mạch, không làm thay đổi chiều dài mạch.

Poly(vinyl acetate) + NaOH
$(\text{-CH}_2\text{-CH(OCOCH}_3)\text{-})_n + n\text{NaOH} \xrightarrow{t^{\circ}} (\text{-CH}_2\text{-CH(OH)-})_n + n\text{CH}_3\text{COONa}$
Loại phản ứngĐặc điểmPolymer tiêu biểu
Cắt mạchPhân cắt thành monomer / phân tử nhỏPS, polyamide, tinh bột, cellulose
Tăng mạchNối các mạch thành mạng lướiCao su (lưu hoá), PPF
Giữ nguyên mạchPhản ứng ở nhóm thế / liên kết đôiPoly(vinyl acetate), cao su
6
Phương pháp tổng hợp: trùng hợp & trùng ngưng

▸ a) Phản ứng trùng hợp

Trùng hợp là quá trình kết hợp liên tiếp nhiều phân tử nhỏ giống/tương tự nhau (monomer) thành phân tử lớn (polymer).

🔑
Điều kiện monomer: phải có liên kết bội ($\text{C=C}$, $\text{C}\equiv\text{C}$) hoặc vòng kém bền có thể mở ra (ví dụ caprolactam).
Tổng quát trùng hợp
$n\text{CH}_2\text{=CHR} \xrightarrow{xt,\ t^{\circ},\ p} (\text{-CH}_2\text{-CHR-})_n$

Ví dụ trùng hợp vinyl chloride tạo PVC:

$n\text{CH}_2\text{=CHCl} \xrightarrow{xt,\ t^{\circ},\ p} (\text{-CH}_2\text{-CHCl-})_n$

▸ b) Phản ứng trùng ngưng

Trùng ngưng là quá trình kết hợp nhiều monomer thành polymer, đồng thời giải phóng các phân tử nhỏ (thường là $\text{H}_2\text{O}$).

🔑
Điều kiện monomer: phải có ít nhất 2 nhóm chức có khả năng phản ứng (ví dụ amino acid, diamine + diacid, diol + diacid).
Trùng ngưng tạo nylon-6,6
$n\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_6\text{-NH}_2 + n\text{HOOC-[CH}_2]_4\text{-COOH} \xrightarrow{t^{\circ}} (\text{-NH-[CH}_2]_6\text{-NH-CO-[CH}_2]_4\text{-CO-})_n + 2n\text{H}_2\text{O}$

▸ So sánh trùng hợp & trùng ngưng

Tiêu chíTrùng hợpTrùng ngưng
Điều kiện monomerCó liên kết bội hoặc vòng kém bềnCó ≥ 2 nhóm chức phản ứng
Sản phẩm phụKhông cóCó (thường là $\text{H}_2\text{O}$)
Phân tử khối polymer$= n \times$ KLPT monomer$< n \times$ KLPT monomer
Ví dụPE, PVC, PP, PS, cao suNylon-6,6, capron, PPF
MẸO PHÂN BIỆT
"TRÙNG HỢP = NỐI LIỀN | TRÙNG NGƯNG = NỐI + TÁCH NƯỚC"
Liên kết đôi → trùng hợp · ≥ 2 nhóm chức → trùng ngưng
7
Ứng dụng & phương pháp giải bài tập

▸ Ứng dụng của polymer

NhómVí dụ ứng dụng
Chất dẻoPE (màng bọc, túi), PP (hộp, ống nước), PVC (ống nước, dây điện), PS (hộp xốp), PET (chai nước)
Cao suCao su lưu hoá (lốp xe, gioăng), cao su tổng hợp (đế giày, băng tải)
Tơ sợiNylon-6,6 (dây dù, cước), capron (lưới cá), PET (vải may mặc)
Keo dánPPF (ván ép, MDF), poly(vinyl acetate) (keo dán gỗ)

▸ Dạng 1: Xác định monomer ↔ polymer

📝 VÍ DỤ – TÌM MONOMER
Polymer PVC có mắt xích $(\text{-CH}_2\text{-CHCl-})_n$. Xác định monomer.
→ Bỏ ngoặc và chỉ số $n$, thêm liên kết đôi $\text{C=C}$: monomer là vinyl chloride $\text{CH}_2\text{=CHCl}$.

▸ Dạng 2: Bài toán hệ số trùng hợp & khối lượng

$n = \dfrac{M_{\text{polymer}}}{M_{\text{mắt xích}}}$
Trùng hợp: $m_{\text{polymer}} = m_{\text{monomer}} \times H\%$
Trùng ngưng: $m_{\text{polymer}} = m_{\text{monomer}} - m_{\text{H}_2\text{O}}$
📝 VÍ DỤ – KHỐI LƯỢNG PE
Trùng hợp 5,6 gam ethylene với hiệu suất 80%. Tính khối lượng PE thu được.
→ Trùng hợp không có sản phẩm phụ → bảo toàn khối lượng.
→ $m_{\text{PE}} = 5{,}6 \times 80\% = 4{,}48$ g.
📝 VÍ DỤ – KHỐI LƯỢNG CAPRON
Trùng ngưng 26,2 gam 6-aminohexanoic acid ($\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_5\text{-COOH}$, M = 131) với hiệu suất 100%. Tính khối lượng capron.
→ $n = \dfrac{26{,}2}{131} = 0{,}2$ mol → $n_{\text{H}_2\text{O}} = 0{,}2$ mol → $m_{\text{H}_2\text{O}} = 3{,}6$ g.
→ $m_{\text{capron}} = 26{,}2 - 3{,}6 = 22{,}6$ g.
8
Tổng kết & ghi nhớ nhanh
Nội dungGhi nhớ
PolymerHợp chất cao phân tử, gồm nhiều mắt xích nối nhau
Danh phápPoly + tên monomer (thêm ngoặc nếu tên ≥ 2 cụm)
Nhiệt dẻo / nhiệt rắnDẻo (tái chế: PE, PP, PVC, PS, PET) · Rắn (không tái chế: PPF)
Cắt mạchNhiệt phân PS; thuỷ phân polyamide, polysaccharide
Tăng mạchLưu hoá cao su (cầu $\text{-S-S-}$)
Trùng hợpMonomer có liên kết bội; KHÔNG có sản phẩm phụ
Trùng ngưngMonomer ≥ 2 nhóm chức; CÓ giải phóng $\text{H}_2\text{O}$
Tính khối lượngTH: $m = m_{\text{mono}} \times H\%$ · TN: $m = m_{\text{mono}} - m_{\text{H}_2\text{O}}$
MẸO NHỚ NHANH
"NHỰA 4P": PE – PP – PVC – PS
NYLON-6,6 = 6 carbon (diamine) + 6 carbon (diacid)
Trùng hợp = nối liền · Trùng ngưng = nối + tách $\text{H}_2\text{O}$

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho nylon-6,6 điều chế bằng trùng hợpNylon-6,6 điều chế bằng trùng ngưng (diamine + diacid)
Cho PPF điều chế bằng trùng hợpPPF điều chế bằng trùng ngưng (phenol + formaldehyde, tách $\text{H}_2\text{O}$)
Cho polymer nhiệt rắn tái chế đượcPolymer nhiệt rắn (PPF) không tái chế, bị phân huỷ bởi nhiệt
Cho dùng hộp xốp PS đựng đồ nóngPS phân huỷ ở nhiệt độ cao, giải phóng styrene độc → không nên dùng
Quên tách $\text{H}_2\text{O}$ khi tính m trùng ngưng$m_{\text{polymer}} = m_{\text{monomer}} - m_{\text{H}_2\text{O}}$
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 12 – Đại cương về Polymer!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ