Bài tập Hoá 12 Bài 13: Vật liệu polymer (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 13

Vật liệu Polymer

Chất dẻo, vật liệu composite, tơ, cao su và keo dán: khái niệm, thành phần, phương pháp tổng hợp, tính chất, ứng dụng và phương pháp giải bài tập

1
Chất dẻo: khái niệm & tổng hợp
ĐỊNH NGHĨA
Chất dẻo là các vật liệu polymer có tính dẻo.

Tính dẻo là tính bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt, áp lực bên ngoài và vẫn giữ được sự biến dạng đó khi thôi tác dụng.

🔄
Phân biệt với tính đàn hồi (của cao su): bị biến dạng nhưng trở lại dạng ban đầu khi thôi tác dụng.

Thành phần của chất dẻo: thành phần chính là polymer; thành phần phụ gồm chất độn, chất hoá dẻo, chất tạo màu…

▸ a) Chất dẻo điều chế bằng trùng hợp

Chất dẻoMonomerCông thức mắt xích
PE$\text{CH}_2\text{=CH}_2$$(\text{-CH}_2\text{-CH}_2\text{-})_n$
PP$\text{CH}_2\text{=CH-CH}_3$$(\text{-CH}_2\text{-CH(CH}_3)\text{-})_n$
PVC$\text{CH}_2\text{=CHCl}$$(\text{-CH}_2\text{-CHCl-})_n$
PS$\text{CH}_2\text{=CH-C}_6\text{H}_5$$(\text{-CH}_2\text{-CH(C}_6\text{H}_5)\text{-})_n$
PMMA$\text{CH}_2\text{=C(CH}_3)\text{COOCH}_3$$(\text{-CH}_2\text{-C(CH}_3)(\text{COOCH}_3)\text{-})_n$
Phương trình tổng quát (R = H, $\text{CH}_3$, Cl, $\text{C}_6\text{H}_5$)
$n\text{CH}_2\text{=CH-R} \xrightarrow{t^{\circ},\ xt,\ p} (\text{-CH}_2\text{-CHR-})_n$

▸ b) Chất dẻo điều chế bằng trùng ngưng

Poly(phenol formaldehyde) – PPF
$n\text{C}_6\text{H}_5\text{OH} + n\text{HCHO} \xrightarrow{\text{H}^+,\ t^{\circ}} \text{PPF} + n\text{H}_2\text{O}$
2
Ứng dụng chất dẻo & vấn đề môi trường
Chất dẻoỨng dụng chính
PETúi nylon, màng bọc thực phẩm, chai lọ, đồ chơi
PPBao gói, hộp đựng, ống nước, chi tiết nhựa ô tô
PVCỐng nước, vỏ cáp điện, khung cửa, sàn nhựa, vải giả da
PSBao gói thực phẩm, hộp xốp, vật liệu cách nhiệt
PMMAThuỷ tinh hữu cơ (kính máy bay, kính bảo hiểm, bể cá)
PPFVỏ thiết bị điện, ổ cắm điện, vật liệu cách điện
♻️
Ô nhiễm rác thải nhựa: nhựa phân huỷ rất lâu (hàng trăm năm); đốt sinh khí độc, gây hiệu ứng nhà kính; chôn lấp làm đất bạc màu; thải ra sông biển gây ô nhiễm nguồn nước.

▸ Biện pháp

  • Hạn chế dùng đồ nhựa dùng một lần.
  • Tăng cường tái chế, tái sử dụng.
  • Dùng vật liệu thân thiện môi trường thay thế.
3
Vật liệu composite
ĐỊNH NGHĨA
Vật liệu composite được tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau, tạo nên vật liệu mới có tính chất vượt trội so với các vật liệu ban đầu.

▸ Thành phần

Thành phầnVai tròVí dụ
Vật liệu cốtĐảm bảo đặc tính cơ học cần thiếtCốt sợi (sợi thuỷ tinh, sợi carbon, vải), cốt hạt
Vật liệu nềnLiên kết các thành phần cốt, tạo tính thống nhấtNền hữu cơ (nhựa polymer), nền kim loại, nền gốm
💡
Cách nhớ: cốt = phần "chịu lực" (sợi, hạt); nền = phần "kết dính" (nhựa, kim loại, gốm). Ví dụ vỏ tàu thuyền từ sợi thuỷ tinh (cốt) + nhựa polyester (nền).

▸ Ứng dụng

  • Composite cốt sợi: thân vỏ máy bay, tàu thuyền, thân xe đua, khung xe đạp, bồn chứa, ống dẫn.
  • Composite cốt hạt: gỗ nhựa, bê tông nhựa, gốm chất lượng cao.
4
Tơ: khái niệm & phân loại
ĐỊNH NGHĨA
Tơ là những vật liệu polymer có dạng sợi mảnh và có độ bền nhất định.

▸ Đặc điểm cấu tạo polymer làm tơ

  • Mạch không phân nhánh, sắp xếp song song với nhau.
  • Tương đối bền với dung môi thông thường; mềm, dai, không độc, nhuộm màu được.

▸ Phân loại tơ

LoạiĐặc điểmVí dụ
Tơ tự nhiênCó sẵn trong tự nhiênBông (cellulose), len (protein), tơ tằm (protein)
Tơ tổng hợpTừ polymer tổng hợp (trùng hợp/trùng ngưng)Nylon-6,6, capron, nitron
Tơ bán tổng hợp (tơ nhân tạo)Chế biến từ polymer thiên nhiên bằng phương pháp hoá họcTơ visco, tơ cellulose acetate

▸ Tơ tự nhiên

Loại tơThành phầnTính chất
Sợi bôngCelluloseMềm, thấm hút mồ hôi, thoáng
LenProtein (keratin)Giữ nhiệt tốt
Tơ tằmProtein (fibroin)Bóng, mềm mại, thoáng khí, hút ẩm tốt
5
Tơ tổng hợp & tơ bán tổng hợp

▸ Tơ nylon-6,6 (trùng ngưng)

Điều chế từ hexamethylenediamine và adipic acid bằng phản ứng trùng ngưng:

$n\text{H}_2\text{N-[CH}_2]_6\text{-NH}_2 + n\text{HOOC-[CH}_2]_4\text{-COOH} \xrightarrow{t^{\circ},\ p} (\text{-NH-[CH}_2]_6\text{-NH-CO-[CH}_2]_4\text{-CO-})_n + 2n\text{H}_2\text{O}$

Tính chất: dai, mềm, ít thấm nước. Ứng dụng: dệt vải, vải lót lốp xe, dây cáp, dây dù, đan lưới. Tên "nylon-6,6" do cả hai monomer đều chứa 6 nguyên tử carbon.

▸ Tơ capron (nylon-6) (trùng hợp mở vòng)

Điều chế từ caprolactam (vòng 7 cạnh chứa nhóm $\text{-CO-NH-}$) bằng trùng hợp mở vòng:

$n\,(\text{caprolactam}) \xrightarrow{t^{\circ}} (\text{-NH-[CH}_2]_5\text{-CO-})_n$

Tính chất: dai, bền, đàn hồi và bóng cao, ít nhăn, chống mài mòn. Ứng dụng: dệt vải, làm võng, chỉ khâu, lưới cá.

▸ Tơ nitron (olon) (trùng hợp)

Điều chế từ acrylonitrile bằng phản ứng trùng hợp:

$n\text{CH}_2\text{=CH-CN} \xrightarrow{t^{\circ},\ xt,\ p} (\text{-CH}_2\text{-CH(CN)-})_n$

Tính chất: dai, bền với nhiệt, giữ nhiệt tốt. Ứng dụng: vải may quần áo ấm, vải bạt, mái hiên, cánh buồm.

▸ Tơ bán tổng hợp

Loại tơThành phầnỨng dụng
Tơ viscoCellulose đã qua xử lí hoá họcVải may quần áo mùa hè
Tơ cellulose acetateCellulose diacetate hoặc triacetateVải sa tanh, dệt kim
MẸO NHỚ TƠ TỔNG HỢP
Nylon-6,6 & nitron & capron đều là tơ tổng hợp
Nylon-6,6 → trùng ngưng · Nitron & Capron → trùng hợp

▸ Poly(ethylene terephthalate) — PET (trùng ngưng)

PET được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng giữa ethylene glycol ($\text{HO-CH}_2\text{-CH}_2\text{-OH}$) và terephthalic acid ($p$-$\text{HOOC-C}_6\text{H}_4\text{-COOH}$), giải phóng $\text{H}_2\text{O}$:

$n\text{HO-CH}_2\text{-CH}_2\text{-OH} + n\text{HOOC-C}_6\text{H}_4\text{-COOH} \xrightarrow{t^{\circ}} (\text{-O-CH}_2\text{-CH}_2\text{-OOC-C}_6\text{H}_4\text{-CO-})_n + 2n\text{H}_2\text{O}$

PET vừa dùng làm chất dẻo (chai nước, hộp đựng) vừa dùng làm tơ sợi (vải may mặc, sợi lapsan).

6
Cao su: tự nhiên & tổng hợp
ĐỊNH NGHĨA
Cao su là loại vật liệu polymer có tính đàn hồi.

▸ Cao su tự nhiên

Lấy từ mủ cây cao su; là polymer của isoprene, các liên kết đôi đều ở dạng cis:

$(\text{-CH}_2\text{-C(CH}_3)\text{=CH-CH}_2\text{-})_n$  (với $n = 1500 - 15000$)

Tính chất vật lí: đàn hồi, không dẫn nhiệt/điện, không thấm khí/nước, không tan trong nước – ethanol – acetone nhưng tan trong xăng, benzene. Vì còn liên kết đôi $\text{C=C}$ nên cao su tham gia phản ứng cộng ($\text{H}_2$, $\text{Cl}_2$, $\text{HCl}$…) và phản ứng với lưu huỳnh.

▸ Lưu hoá cao su

Khi đun cao su với lưu huỳnh (S), các nguyên tử S tạo cầu nối disulfide $\text{-S-S-}$ giữa các mạch, tạo cấu trúc mạng lưới không gian. Cao su lưu hoá đàn hồi tốt hơn, chịu nhiệt tốt hơn, lâu mòn hơn, khó tan hơn.

▸ Cao su tổng hợp

Điều chế bằng phản ứng trùng hợp (hoặc đồng trùng hợp) các alkadiene:

LoạiMonomerĐặc điểm
BunaButa-1,3-diene (xt Na)Đàn hồi & độ bền kém cao su tự nhiên
Buna-SButa-1,3-diene + StyreneĐàn hồi cao (lốp xe, đệm)
Buna-NButa-1,3-diene + AcrylonitrileChống dầu cao (chi tiết máy chịu dầu)
IsopreneIsopreneTương tự cao su tự nhiên
ChloropreneChloropreneBền, chống lão hoá, giá rẻ
Điều chế cao su buna
$n\text{CH}_2\text{=CH-CH=CH}_2 \xrightarrow{\text{Na},\ t^{\circ},\ p} (\text{-CH}_2\text{-CH=CH-CH}_2\text{-})_n$
MẸO NHỚ CAO SU
"BUNA = BU (butadiene) + NA (sodium)"
Buna-S → Styrene → đàn hồi cao · Buna-N → Acrylonitrile → chống dầu
7
Keo dán & phương pháp giải bài tập

▸ Keo dán

Keo dán là vật liệu có khả năng kết dính bề mặt hai vật rắn với nhau mà không làm thay đổi bản chất các vật liệu được kết dính.

Loại keoThành phầnỨng dụng
Nhựa vá sămCao su hoà tan trong xăng/toluene/xyleneVá chỗ thủng săm xe
Keo epoxyHợp chất hữu cơ chứa 2 nhóm epoxy + chất đóng rắn (amine)Dán kim loại, gỗ, thuỷ tinh, bê tông
Keo poly(urea-formaldehyde)Polymer từ urea + formaldehydeKết dính ván ép, chất dẻo

▸ Dạng 1: Nhận biết loại vật liệu từ công thức

Vật liệuDấu hiệu nhận biết
Chất dẻoPolymer có tính dẻo, mạch chính thường KHÔNG có liên kết đôi
Polymer mạch thẳng, không phân nhánh, dạng sợi
Cao suPolymer có tính đàn hồi, mạch chính CÓ liên kết đôi $\text{C=C}$
📝 VÍ DỤ – NHẬN BIẾT CAO SU
Polymer nào dùng làm cao su: $(\text{-CH}_2\text{-CH}_2\text{-})_n$, $(\text{-CH}_2\text{-CH=CH-CH}_2\text{-})_n$, $(\text{-CH}_2\text{-CHCl-})_n$?
→ Cao su cần liên kết đôi $\text{C=C}$ trong mạch chính → chọn $(\text{-CH}_2\text{-CH=CH-CH}_2\text{-})_n$ (polybuta-1,3-diene).

▸ Dạng 2: Bài toán hệ số trùng hợp

$n = \dfrac{M_{\text{polymer}}}{M_{\text{mắt xích}}}$
Trùng hợp: $m_{\text{polymer}} = m_{\text{monomer}} \times H\%$
📝 VÍ DỤ – HỆ SỐ TRÙNG HỢP CAO SU TỰ NHIÊN
Cao su tự nhiên (mắt xích isoprene $\text{C}_5\text{H}_8$, $M = 68$) có phân tử khối 680000. Tính hệ số trùng hợp $n$.
→ $n = \dfrac{680000}{68} = 10000$.
8
Tổng kết & ghi nhớ nhanh
Vật liệuTính chất đặc trưngVí dụ tiêu biểu
Chất dẻoTính dẻo (giữ biến dạng)PE, PP, PVC, PS, PMMA, PPF
CompositeTổ hợp cốt + nền → tính vượt trộiSợi thuỷ tinh + nhựa polyester
Sợi mảnh, mạch thẳng không nhánhBông, len, tơ tằm; nylon-6,6, capron, nitron
Cao suTính đàn hồi (liên kết đôi $\text{C=C}$)CS tự nhiên, buna, buna-S, buna-N
Keo dánKết dính bề mặt 2 vật rắnEpoxy, nhựa vá săm
MẸO NHỚ NHANH
"Có $\text{C=C}$ trong mạch chính → Cao su"
Nylon-6,6 → trùng ngưng · Nitron, Capron → trùng hợp
Buna = Bu + Na · Buna-S (styrene) · Buna-N (acrylonitrile)

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho nylon-6,6 điều chế bằng trùng hợpNylon-6,6 điều chế bằng trùng ngưng
Cho capron điều chế bằng trùng ngưng từ caprolactamTừ caprolactam → trùng hợp mở vòng
Cho PE, PVC là cao su vì là polymerPE, PVC không có $\text{C=C}$ trong mạch → là chất dẻo
Cho tơ tằm, len là tơ tổng hợpTơ tằm, len, bông là tơ tự nhiên
Cho visco, acetate là tơ tổng hợpVisco, cellulose acetate là tơ bán tổng hợp
Trùng ngưngNylon-6,6, Nylon-7 (enang), PET, PPF (nhựa bakelit), Poly(hexamethylene adipamide)
Trùng hợpPE, PP, PVC, PS, PMMA, Poly(vinyl acetate), Cao su buna, Nitron, Capron (nylon-6)
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 13 – Vật liệu Polymer!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ