Bài tập Hoá 12 Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại (23 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 18

Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại

Đặc điểm cấu tạo nguyên tử kim loại, phân loại nguyên tố kim loại theo khối (s, p, d, f), cấu trúc tinh thể và ba kiểu mạng tinh thể phổ biến, khái niệm – bản chất liên kết kim loại và cách giải thích các tính chất vật lí đặc trưng của kim loại.

1
Đặc điểm cấu tạo nguyên tử kim loại

▸ Nguyên tử kim loại có 3 đặc điểm nổi bật so với phi kim cùng chu kì:

Đặc điểmKim loạiPhi kim
Số e lớp ngoài cùng1, 2, 35, 6, 7
Bán kính nguyên tửLớnNhỏ
Độ âm điệnNhỏLớn
Xu hướngNhường e → cationNhận e → anion
💡
Cả ba đặc điểm (ít e ngoài cùng – bán kính lớn – độ âm điện nhỏ) đều dẫn tới cùng một hệ quả: nguyên tử kim loại dễ nhường electron để tạo thành ion dương (cation).

▸ Quá trình nhường electron của một số kim loại:

Tạo thành cation kim loại
$\text{Na} \rightarrow \text{Na}^+ + 1e \qquad \text{Mg} \rightarrow \text{Mg}^{2+} + 2e$
$\text{Al} \rightarrow \text{Al}^{3+} + 3e \qquad \text{Fe} \rightarrow \text{Fe}^{2+} + 2e \;(\text{hoặc } \text{Fe}^{3+} + 3e)$
📏
Trong cùng một chu kì, từ trái sang phải điện tích hạt nhân tăng → lực hút hạt nhân với electron tăng → bán kính giảm dầnđộ âm điện tăng dần. Ví dụ chu kì 3: bán kính $\text{r}_{\text{Na}} > \text{r}_{\text{Mg}} > \text{r}_{\text{Al}} > ... > \text{r}_{\text{Cl}}$ ; độ âm điện thì ngược lại, tăng từ Na đến Cl.
2
Phân loại nguyên tố kim loại theo khối (s, p, d, f)

▸ Dựa vào phân lớp electron được điền cuối cùng, nguyên tố kim loại chia làm 4 khối:

Khốie cuối cùng điền vàoVí dụ kim loại
Khối sPhân lớp sLi, Na, K (nhóm IA); Be, Mg, Ca, Ba (nhóm IIA)
Khối pPhân lớp pAl, Ga, Sn, Pb, ...
Khối dPhân lớp dSc, Ti, Cr, Mn, Fe, Cu, Zn, ... (kim loại chuyển tiếp)
Khối fPhân lớp fHọ Lanthanide, họ Actinide
⚠️
Các khối s, d, f chỉ gồm kim loại, riêng khối p gồm cả kim loại và phi kim. Vì vậy không phải cứ thuộc khối p là phi kim — Al, Sn, Pb là kim loại khối p.
🔎 Ví dụ phân loại
Na ($1s^2 2s^2 2p^6 3s^1$): e cuối ở phân lớp skhối s.
Al ($...3s^2 3p^1$): e cuối ở phân lớp pkhối p (vẫn là kim loại).
Fe ($...3d^6 4s^2$): e cuối ở phân lớp dkhối d (kim loại chuyển tiếp).
3
Tinh thể kim loại: trạng thái và cấu trúc

▸ Trạng thái ở điều kiện thường

🧊
Ở nhiệt độ phòng, hầu hết đơn chất kim loại ở thể rắn và có cấu tạo tinh thể. Ngoại lệ duy nhất là thuỷ ngân (Hg) ở thể lỏng.

▸ Cấu trúc tinh thể kim loại gồm 2 thành phần:

Thành phầnVị tríChuyển động
Ion dương kim loạiỞ các nút mạng tinh thểGần như đứng yên, chỉ dao động quanh vị trí cân bằng
Electron hoá trịXung quanh các nút mạngChuyển động tự do trong toàn bộ mạng tinh thể
Mô hình tinh thể kim loại
Mô hình tinh thể kim loại: ion dương (+) ở nút mạng, electron hoá trị chuyển động tự do bao quanh.
4
Ba kiểu mạng tinh thể kim loại phổ biến
Kiểu mạngĐộ đặc khítSố phối tríVí dụ
Lập phương tâm khối68%8Li, Na, K, Ba, ...
Lập phương tâm diện74%12Ca, Sr, Cu, Ag, Au, ...
Lục phương74%12Be, Mg, Zn, ...
Lập phương tâm khối
68%
8 đỉnh + 1 tâm khối
= 2 nguyên tử / ô
Lập phương tâm diện
74%
8 đỉnh + 6 tâm mặt
= 4 nguyên tử / ô
Lục phương
74%
xếp kiểu lục giác
đặc khít cao

▸ Số nguyên tử trong 1 ô mạng cơ sở (đỉnh tính $\dfrac{1}{8}$, tâm mặt tính $\dfrac{1}{2}$):

Cách đếm nguyên tử
Tâm khối: $8 \times \dfrac{1}{8} + 1 = 2$ nguyên tử
Tâm diện: $8 \times \dfrac{1}{8} + 6 \times \dfrac{1}{2} = 4$ nguyên tử
📌
Mạng lập phương tâm diệnlục phương có độ đặc khít cao nhất (74%); mạng lập phương tâm khối kém đặc khít hơn (68%).
Ba kiểu mạng tinh thể kim loại
Ô mạng cơ sở của ba kiểu mạng tinh thể kim loại phổ biến.
5
Liên kết kim loại: khái niệm và bản chất
ĐỊNH NGHĨA
Liên kết kim loại là liên kết được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các electron hoá trị tự do với các ion dương kim loại ở các nút mạng tinh thể.

▸ Bản chất ("biển electron"):

Nguyên tử KL
nhường
e hoá trị →
Ion dương + e tự do
Đặc điểm bản chất liên kết kim loại
Nguyên tử kim loại nhường electron hoá trị → trở thành ion dương ở nút mạng.
Các electron hoá trị không thuộc riêng nguyên tử nào mà chuyển động tự do trong toàn mạng tinh thể (gọi là "biển electron").
Lực hút tĩnh điện giữa ion dương và biển electron tự do tạo nên liên kết kim loại.
Sơ đồ biển electron trong liên kết kim loại
Sơ đồ minh hoạ liên kết kim loại: ion dương (+) cố định, "biển electron" tự do bao quanh.
6
So sánh các loại liên kết và độ bền liên kết kim loại

▸ So sánh 3 loại liên kết hoá học:

Tiêu chíLiên kết ionLiên kết kim loạiLiên kết CHT
Bản chấtLực hút tĩnh điện giữa cation và anionLực hút tĩnh điện giữa cation và e tự doDùng chung cặp electron
Nguyên tốKL + Phi kimKL + KLPhi kim + Phi kim
ElectronChuyển hẳn KL → PKTự do trong mạngDùng chung, định xứ
Ví dụNaCl, MgONa, Fe, Cu$\text{H}_2$, $\text{O}_2$, $\text{H}_2\text{O}$
🔗
Giống nhau giữa liên kết ion và liên kết kim loại: đều hình thành bởi lực hút tĩnh điện. Khác nhau: liên kết ion là giữa cation và anion, còn liên kết kim loại là giữa cation và electron tự do.

▸ Các yếu tố làm liên kết kim loại bền hơn:

Yếu tốKhi nào liên kết mạnh hơn?
Điện tích cationĐiện tích càng lớn → lực hút tĩnh điện càng mạnh
Bán kính cationBán kính càng nhỏ → khoảng cách nhỏ → lực hút mạnh
Số electron tự doSố e tự do càng nhiều → số tương tác nhiều → bền hơn
7
Ý nghĩa: giải thích tính chất vật lí của kim loại

▸ Nhờ có electron tự do, liên kết kim loại giải thích được 4 tính chất vật lí đặc trưng:

Tính chấtGiải thích dựa vào electron tự do
Tính dẫn điệnElectron tự do di chuyển có hướng dưới tác dụng của điện trường → tạo dòng điện.
Tính dẫn nhiệtElectron tự do truyền năng lượng nhiệt từ vùng nóng sang vùng lạnh.
Tính dẻoKhi tác dụng lực, các lớp ion dương trượt lên nhau nhưng vẫn được "giữ" bởi electron tự do nên không bị tách rời.
Ánh kimElectron tự do phản xạ hầu hết ánh sáng nhìn thấy → kim loại có ánh kim.
💧
Vì sao Hg ở thể lỏng? Do cấu hình electron đặc biệt ($[\text{Xe}]4f^{14}5d^{10}6s^2$), các electron 6s bị hút mạnh vào hạt nhân → liên kết kim loại của Hg rất yếu → Hg ở thể lỏng ngay điều kiện thường.
8
Phương pháp giải các dạng bài tập
🧩 Dạng 1 — Viết cấu hình e & xác định vị trí kim loại
B1: Viết cấu hình e theo thứ tự mức năng lượng rồi sắp xếp lại theo lớp.
B2: Chu kì = số lớp e; Nhóm liên quan e hoá trị; Khối = phân lớp cuối cùng được điền e.
VD: Sc (Z = 21): $1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 3d^1 4s^2$ → 2 e lớp ngoài cùng (4s), 1 e ở phân lớp 3d → chu kì 4, nhóm IIIB, khối d.
🧩 Dạng 2 — So sánh đặc điểm nguyên tử KL & phi kim
Cùng chu kì, từ trái sang phải: bán kính giảm, độ âm điện tăng.
Cùng nhóm, từ trên xuống: bán kính tăng, độ âm điện giảm, tính kim loại tăng.
VD: Sc, Ti, V, Cr cùng chu kì 4 → bán kính giảm dần $\text{r}_{\text{Sc}} > \text{r}_{\text{Ti}} > \text{r}_{\text{V}} > \text{r}_{\text{Cr}}$.
🧩 Dạng 3 — Nhận biết & so sánh các loại liên kết
KL + Phi kim → liên kết ion; KL + KL → liên kết kim loại; Phi kim + Phi kim → liên kết cộng hoá trị.
VD: NaCl → ion; Cu, Fe → kim loại; $\text{H}_2\text{O}$ → cộng hoá trị.
🧩 Dạng 4 — Giải thích tính chất kim loại theo cấu tạo
Dùng đặc điểm electron tự do để giải thích: dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo, ánh kim, trạng thái rắn.
VD: Kim loại ở thể rắn vì liên kết kim loại bền (lực hút giữa ion dương và biển electron tự do).
Tổng kết & ôn tập
Nội dungGhi nhớ nhanh
Nguyên tử KL1–3 e ngoài cùng, bán kính lớn, độ âm điện nhỏ → dễ nhường e
Phân loại khốis, d, f chỉ có kim loại; p có cả kim loại và phi kim
Tinh thểRắn (trừ Hg lỏng); ion dương ở nút mạng, e tự do bao quanh
3 kiểu mạngLP tâm khối 68% (pt 8); LP tâm diện 74% (pt 12); lục phương 74% (pt 12)
Liên kết KLLực hút tĩnh điện giữa cation và e tự do (biển electron)
Ý nghĩae tự do → dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo, ánh kim
1
Điểm: 0/23
⚗️

Cùng luyện Bài 18 – Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ