Sự ăn mòn kim loại
Khái niệm và bản chất của ăn mòn kim loại; hai dạng ăn mòn (ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá) cùng cơ chế, điều kiện; và các phương pháp chống ăn mòn: phương pháp điện hoá và phương pháp phủ bề mặt.
▸ Một số ví dụ ăn mòn trong thực tế:
| Hiện tượng | Biểu hiện |
|---|---|
| Gỉ sắt | Lớp gỉ màu nâu đỏ ($\text{Fe}_2\text{O}_3 \cdot n\text{H}_2\text{O}$), do sắt bị oxi hoá trong không khí ẩm |
| Gỉ đồng | Lớp gỉ màu xanh (patina), do Cu phản ứng với $\text{O}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$ |
| Ăn mòn nhôm | Lớp oxide màu trắng xám ($\text{Al}_2\text{O}_3$) |
| Đặc điểm của ăn mòn hoá học |
|---|
| Phản ứng xảy ra trực tiếp giữa kim loại và chất oxi hoá. |
| Không có sự tạo thành pin điện; không cần dung dịch chất điện li. |
| Thường xảy ra ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường khô. |
▸ Ví dụ (kim loại của lò đốt, thiết bị nung bị ăn mòn bởi $\text{O}_2$, hơi nước ở nhiệt độ cao):
$3\text{Fe} + 4\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{Fe}_3\text{O}_4 + 4\text{H}_2$
$4\text{Fe} + 3\text{O}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{Fe}_2\text{O}_3$
▸ Ăn mòn điện hoá xảy ra khi đồng thời có đủ 3 điều kiện:
(oxi hoá → Fe bị ăn mòn)
(khử → C không bị ăn mòn)
▸ Quá trình tiếp theo tạo gỉ sắt:
$4\text{Fe(OH)}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 4\text{Fe(OH)}_3$
$2\text{Fe(OH)}_3 \rightarrow \text{Fe}_2\text{O}_3 \cdot 3\text{H}_2\text{O}$ (gỉ sắt nâu đỏ)
| Tiêu chí | Ăn mòn hoá học | Ăn mòn điện hoá |
|---|---|---|
| Bản chất | Oxi hoá – khử trực tiếp | Có sự tạo thành pin điện |
| Điều kiện | Không cần dung dịch điện li | Cần đủ 3 điều kiện |
| Môi trường | Khô hoặc nhiệt độ cao | Ẩm, có dung dịch điện li |
| Tốc độ | Thường chậm | Thường nhanh hơn |
| Ví dụ | Lò đốt, thiết bị nung | Gang/thép trong không khí ẩm |
| Mức độ phổ biến | Ít phổ biến | Rất phổ biến |
▸ Ví dụ — bảo vệ thép (Fe) bằng kẽm (Zn):
(Zn bị ăn mòn thay)
(Fe được bảo vệ)
| Ứng dụng | KL bảo vệ | KL được bảo vệ |
|---|---|---|
| Vỏ tàu biển (phần chìm) | Zn | Thép |
| Đường ống dẫn dầu/khí dưới đất | Zn hoặc Mg | Thép |
| Bể chứa, giàn khoan, cầu cảng | Zn hoặc Mg | Thép |
| Biện pháp | Cách thực hiện | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mạ kim loại | Phủ lớp kim loại không gỉ (Au, Ag, Cr, Ni...) | Đồng hồ mạ vàng, chi tiết máy mạ chromium |
| Tráng | Nhúng vào kim loại nóng chảy (Sn, Zn) | Sắt tây (tráng thiếc), tôn (tráng kẽm) |
| Sơn | Phủ lớp sơn lên bề mặt | Sơn cửa sắt, khung xe, hàng rào |
| Bôi dầu mỡ | Bôi dầu, mỡ, vaseline | Xích xe, khoá cửa, dụng cụ cơ khí |
| Tráng men, phủ nhựa | Phủ lớp men hoặc nhựa polymer | Nồi tráng men, ống nhựa bọc thép |
▸ So sánh tôn và sắt tây khi bị trầy xước:
| Sản phẩm | Cấu tạo | Khi bị trầy xước |
|---|---|---|
| Tôn | Thép tráng kẽm (Zn) | Zn bị ăn mòn thay cho Fe (bảo vệ điện hoá) → Fe vẫn được bảo vệ |
| Sắt tây | Thép tráng thiếc (Sn) | Fe bị ăn mòn nhanh (vì Fe mạnh hơn Sn) |
| Nội dung | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Bản chất | Kim loại bị oxi hoá ($\text{M} \rightarrow \text{M}^{n+} + ne$) → là phản ứng oxi hoá – khử |
| Ăn mòn hoá học | Oxh–khử trực tiếp, khô/nhiệt độ cao, không tạo pin điện |
| Ăn mòn điện hoá | Tạo pin điện, cần đủ 3 điều kiện; KL có E° nhỏ hơn (anode) bị ăn mòn |
| Chống ăn mòn | Điện hoá (gắn Zn, Mg) và phủ bề mặt (sơn, mạ, tráng, bôi dầu mỡ) |
| Tôn vs sắt tây | Tôn (tráng Zn) bền hơn sắt tây (tráng Sn) khi trầy xước |
Cùng luyện Bài 22 – Sự ăn mòn kim loại!
25 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
