Bài tập Hoá 12 Bài 28: Sơ lược về phức chất (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 28

Sơ lược về phức chất

Khái niệm phức chất, nguyên tử trung tâm và phối tử; cách tính điện tích, cầu nội – cầu ngoại; các dạng hình học (tứ diện, vuông phẳng, bát diện); liên kết cho – nhận; phức chất aqua $[\text{M(H}_2\text{O)}_6]^{n+}$ và ứng dụng của phức chất trong thực tiễn.

1
Khái niệm phức chất và cách viết công thức
PHỨC CHẤT LÀ GÌ?
Phức chất là hợp chất chứa nguyên tử trung tâm (kí hiệu M) và các phối tử (kí hiệu L). Phức chất có thể mang điện tích (ion phức) hoặc không mang điện tích.
✍️
Trong công thức phức chất, nguyên tử trung tâm M và các phối tử L được đặt trong móc vuông [ ].
Phức chấtNguyên tử trung tâmPhối tửĐiện tích
$[\text{Co(NH}_3)_6]^{3+}$$\text{Co}^{3+}$$\text{NH}_3$+3
$[\text{Zn(OH)}_4]^{2-}$$\text{Zn}^{2+}$$\text{OH}^-$−2
$[\text{Fe(CO)}_5]$$\text{Fe}$$\text{CO}$0
$[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$$\text{Ag}^+$$\text{NH}_3$+1
2
Nguyên tử trung tâm và phối tử

▸ Nguyên tử trung tâm (M):

🎯
cation kim loại hoặc nguyên tử kim loại ở vị trí trung tâm, thường là kim loại chuyển tiếp (Fe, Co, Ni, Cu, Zn, Pt, Ag...). M có các orbital trống (AO trống) để nhận cặp electron từ phối tử. Cách xác định: M là nguyên tử/ion được viết đầu tiên trong móc vuông.

▸ Phối tử (L):

🔗
anion hoặc phân tử trung hoàcặp electron chưa liên kết (cặp e tự do) có thể cho nguyên tử trung tâm.
Phối tửCông thứcLoạiSố cặp e tự do
Ammonia$\text{NH}_3$Phân tử1
Nước$\text{H}_2\text{O}$Phân tử2
Carbon monoxide$\text{CO}$Phân tử1
Hydroxide$\text{OH}^-$Anion3
Chloride$\text{Cl}^-$Anion4
Cyanide$\text{CN}^-$Anion1
3
Điện tích phức chất, cầu nội và cầu ngoại
Công thức tính điện tích
$\text{Điện tích phức} = \text{Điện tích M} + \sum \text{Điện tích các phối tử}$
Phức chấtCách tính điện tích
$[\text{Co(NH}_3)_6]^{3+}$$(+3) + 6 \times 0 = +3$
$[\text{Zn(OH)}_4]^{2-}$$(+2) + 4 \times (-1) = -2$
$[\text{PtCl}_4]^{2-}$$(+2) + 4 \times (-1) = -2$
$[\text{Fe(CO)}_5]$$0 + 5 \times 0 = 0$

▸ Cầu nội và cầu ngoại:

$[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH}$
Cầu nội: $[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$ Cầu ngoại: $\text{OH}^-$
📦
Cầu nội nằm trong móc vuông (gồm M và các phối tử L); cầu ngoại nằm ngoài móc vuông để trung hoà điện tích. Cầu nội quyết định tính chất của phức chất. Ví dụ thuốc thử Tollens: $[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \rightarrow [\text{Ag(NH}_3)_2]^+ + \text{OH}^-$.
4
Các dạng hình học của phức chất
Tứ diện
4 phối tử
góc ≈ 109,5°
giống $\text{CH}_4$
Vuông phẳng
4 phối tử
góc 90°
cùng mặt phẳng
Bát diện
6 phối tử
góc 90°
giống $\text{SF}_6$
Ba dang hinh hoc phuc chat: tu dien, vuong phang, bat dien
🖼️ (Khu vực dán ảnh: hình minh hoạ 3 dạng hình học — tứ diện, vuông phẳng và bát diện)
Hình minh hoạ ba dạng hình học của phức chất: tứ diện (4 phối tử), vuông phẳng (4 phối tử) và bát diện (6 phối tử).
DạngSố phối tửGócVí dụ phức chất
Tứ diện4109,5°$[\text{Zn(NH}_3)_4]^{2+}$, $[\text{Ni(CO)}_4]$
Vuông phẳng490°$[\text{PtCl}_4]^{2-}$, $[\text{Pt(NH}_3)_2\text{Cl}_2]$
Bát diện690°$[\text{CoF}_6]^{3-}$, $[\text{Cu(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$
⚠️
Lưu ý: cùng có 4 phối tử nhưng phức chất có thể là tứ diện HOẶC vuông phẳng, tuỳ bản chất của nguyên tử trung tâm và phối tử. Mẹo nhớ: "4 phối tử – Tứ hoặc Vuông; 6 phối tử – Bát diện".
5
Liên kết cho - nhận (liên kết phối trí)
BẢN CHẤT LIÊN KẾT M – L
Liên kết giữa nguyên tử trung tâm M và phối tử L là liên kết cho – nhận (còn gọi là liên kết phối trí).
Phối tử (L)
cho cặp e
AO trống
của M (nhận)
Thành phầnĐiều kiện
Nguyên tử trung tâm (M)Có orbital trống (AO trống) năng lượng thấp để nhận cặp e
Phối tử (L)Có cặp electron chưa liên kết (cặp e tự do) để cho
🧪 Ví dụ: $[\text{Zn(NH}_3)_4]^{2+}$
$\text{Zn}^{2+}: [\text{Ar}]3\text{d}^{10}$ → phân lớp 3d đã đầy; AO trống năng lượng thấp là 4s, 4p (4 orbital).
Mỗi $\text{NH}_3$ có 1 cặp e tự do ở N. 4 phân tử $\text{NH}_3$ cho 4 cặp e vào 4 AO trống của $\text{Zn}^{2+}$ → 4 liên kết cho – nhận → phức tứ diện.
🧪 Ví dụ: $[\text{CoF}_6]^{3-}$
$\text{Co}^{3+}: [\text{Ar}]3\text{d}^6$. Ion $\text{F}^-$ có 4 cặp e chưa liên kết.
6 ion $\text{F}^-$ cho 6 cặp e vào 6 AO trống của $\text{Co}^{3+}$ → 6 liên kết cho – nhận → phức bát diện.
6
Phức chất aqua của ion kim loại chuyển tiếp
PHỨC CHẤT AQUA
Là phức chất có phối tử là phân tử nước. Công thức chung: $[\text{M(H}_2\text{O)}_n]^{m+}$ (thường $n = 6$, dạng bát diện).
💧
Trong dung dịch, ion kim loại chuyển tiếp $\text{M}^{n+}$ nhận cặp e chưa liên kết của $\text{H}_2\text{O}$ (O có 2 cặp e tự do) tạo liên kết cho – nhận → phức chất aqua.
🔵
Ví dụ điển hình: $\text{CuSO}_4$ khan màu trắng, khi tan trong nước cho dung dịch màu xanh vì tạo phức:
$\text{Cu}^{2+} + 6\text{H}_2\text{O} \rightarrow [\text{Cu(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ (màu xanh, dạng bát diện).
Phức aquaDạngMàu sắc
$[\text{Cu(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$Bát diệnXanh
$[\text{Fe(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$Bát diệnXanh lục nhạt
$[\text{Fe(H}_2\text{O)}_6]^{3+}$Bát diệnVàng nâu
$[\text{Co(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$Bát diệnHồng
$[\text{Zn(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$Bát diệnKhông màu
7
Ứng dụng của phức chất trong thực tiễn

▸ Trong y học:

💊
Cisplatin $[\text{Pt(NH}_3)_2\text{Cl}_2]$ (dạng vuông phẳng) là thuốc điều trị ung thư. EDTA là phối tử đa răng tạo phức bền với ion kim loại nặng ($\text{Pb}^{2+}$, $\text{Hg}^{2+}$...) → giải độc kim loại nặng.

▸ Trong sinh học:

Hợp chấtNguyên tử trung tâmChức năng
Hemoglobin (heme)$\text{Fe}^{2+}$Vận chuyển $\text{O}_2$ trong máu
Chlorophyll (diệp lục)$\text{Mg}^{2+}$Hấp thụ ánh sáng cho quang hợp
Vitamin $\text{B}_{12}$$\text{Co}$Tạo máu, hoạt động thần kinh

▸ Trong hoá học phân tích:

🔬
Thuốc thử Tollens $[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH}$ dùng nhận biết aldehyde (phản ứng tráng bạc). Nước Schweizer $[\text{Cu(NH}_3)_4](\text{OH})_2$ dùng hoà tan cellulose trong sản xuất tơ nhân tạo. Mẹo nhớ sinh học: "HE-MO = Fe, DIỆP LỤC = Mg, $\text{B}_{12}$ = Co".
8
Phương pháp giải các dạng bài tập
🧩 Dạng 1 — Xác định M, phối tử, điện tích phức
M = nguyên tử/ion viết đầu trong móc vuông; phối tử = các phân tử/ion liên kết với M. Điện tích phức = điện tích M + Σ điện tích L.
VD: $[\text{CoF}_6]^{3-}$: M là $\text{Co}^{3+}$, phối tử $\text{F}^-$ (6), điện tích $= +3 + 6(-1) = -3$.
🧩 Dạng 2 — Xác định dạng hình học
Đếm số phối tử: 4 → tứ diện hoặc vuông phẳng; 6 → bát diện. Phức aqua thường bát diện.
VD: $[\text{Cu(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ có 6 phối tử → bát diện.
🧩 Dạng 3 — Giải thích sự hình thành liên kết cho – nhận
Viết cấu hình ion M → xác định AO trống năng lượng thấp → phối tử có n cặp e tự do cho vào n AO trống → tạo n liên kết cho – nhận.
VD: $[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$: $\text{Ag}^+ [\text{Kr}]4\text{d}^{10}$, AO trống 5s, 5p → nhận 2 cặp e từ 2 $\text{NH}_3$ → dạng đường thẳng.
🧩 Dạng 4 — Viết và mô tả phức chất aqua
Viết $[\text{M(H}_2\text{O)}_6]^{n+}$; M là nguyên tử trung tâm, phối tử $\text{H}_2\text{O}$; dạng bát diện; liên kết cho – nhận.
Tong ket & on tap
Khái niệmNội dung chính
Phức chấtHợp chất chứa nguyên tử trung tâm M và phối tử L
Nguyên tử trung tâmIon/nguyên tử kim loại có AO trống (viết đầu trong móc vuông)
Phối tửAnion hoặc phân tử trung hoà có cặp e chưa liên kết
Điện tích phức= điện tích M + Σ điện tích phối tử
Liên kết M – LLiên kết cho – nhận (L cho cặp e, M nhận vào AO trống)
Dạng hình họcTứ diện (4L), vuông phẳng (4L), bát diện (6L)
Phức aqua$[\text{M(H}_2\text{O)}_6]^{n+}$ – dạng bát diện
1
Điểm: 0/27
⚗️

Cùng luyện Bài 28 – Sơ lược về phức chất!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ