Bài tập Hoá 12 Bài 4: Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose (27 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 4

Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose

Khái niệm và phân loại carbohydrate; cấu tạo, tính chất vật lí và hoá học của glucose, fructose; phản ứng tráng bạc, lên men và phương pháp giải bài tập

1
Khái niệm & phân loại carbohydrate

▸ Carbohydrate là gì?

ĐỊNH NGHĨA
Carbohydrate là hợp chất hữu cơ tạp chức, phân tử có chứa đồng thời nhóm carbonyl (aldehyde hoặc ketone) và nhiều nhóm hydroxyl ($\text{-OH}$).

Công thức chung thường gặp: $\text{C}_n(\text{H}_2\text{O})_m$. Tên gọi "carbohydrate" nghĩa là "hydrate của carbon" vì công thức có dạng carbon kết hợp với nước.

▸ Phân loại (dựa vào khả năng thuỷ phân)

LoạiCông thứcTiêu biểuĐặc điểm
Monosaccharide
(đường đơn)
$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$Glucose, fructoseKhông thuỷ phân được
Disaccharide
(đường đôi)
$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}$Saccharose, maltoseThuỷ phân cho 2 monosaccharide
Polysaccharide
(đường đa)
$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$Tinh bột, celluloseThuỷ phân cho nhiều monosaccharide
💡
Glucose và fructose là monosaccharide ($\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$) – đơn vị nhỏ nhất, không bị thuỷ phân. Đây là trọng tâm của bài học này.
2
Cấu tạo glucose & fructose

▸ Glucose ($\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$)

Dạng mạch hở của glucose có 5 nhóm $\text{-OH}$1 nhóm aldehyde $\text{-CHO}$:

$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{CHO}$
  • Tồn tại chủ yếu ở dạng mạch vòng 6 cạnh (5 C + 1 O), gồm hai dạng α và β chuyển hoá qua lại.
  • Nhóm $\text{-OH}$ ở $\text{C}_1$ gọi là nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal (tạo thành khi nhóm $\text{-CHO}$ đóng vòng).
  • Nhóm $\text{-CH}_2\text{OH}$ đính ở $\text{C}_5$.

▸ Fructose ($\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$ – đồng phân của glucose)

Dạng mạch hở của fructose có 5 nhóm $\text{-OH}$1 nhóm ketone $\text{-CO-}$:

$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_3\text{COCH}_2\text{OH}$
  • Tồn tại ở dạng mạch vòng 5 cạnh (4 C + 1 O), gồm hai dạng α và β.
  • Nhóm $\text{-OH}$ ở $\text{C}_2$ gọi là nhóm $\text{-OH}$ hemiketal; có 2 nhóm $\text{-CH}_2\text{OH}$ ở $\text{C}_1$ và $\text{C}_6$.
Cấu tạo mạch hở và mạch vòng của glucose và fructose
Cấu tạo mạch hở và mạch vòng của glucose (6 cạnh) và fructose (5 cạnh)

▸ So sánh glucose và fructose

Tiêu chíGlucoseFructose
Công thức phân tử$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$
Nhóm chức5 $\text{-OH}$ + 1 $\text{-CHO}$5 $\text{-OH}$ + 1 $\text{-CO-}$
Loại đườngAldoseKetose
Vòng6 cạnh (hemiacetal ở $\text{C}_1$)5 cạnh (hemiketal ở $\text{C}_2$)
🔁
Trong môi trường kiềm ($\text{OH}^-$), glucose và fructose chuyển hoá qua lại lẫn nhau. Đây là lí do fructose vẫn tham gia một số phản ứng của aldehyde (tráng bạc, $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$) trong môi trường kiềm.
3
Tính chất vật lí & trạng thái tự nhiên
Tính chấtGlucoseFructose
Trạng tháiChất rắn kết tinh, không màuChất rắn kết tinh, không màu
VịNgọtNgọt hơn glucose (~1,5 lần)
Độ tanTan tốt trong nướcTan tốt trong nước

▸ Trạng thái tự nhiên

  • Glucose: có trong quả chín, lá, hoa, mật ong; trong máu người và động vật (đường huyết).
  • Fructose: có trong trái cây, rau củ, mật ong. Mật ong chứa nhiều fructose nên rất ngọt.
💡
Glucose là nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào. Nồng độ glucose trong máu gọi là đường huyết; đường huyết ổn định nhờ hormone insulin điều hoà.
4
Tính chất hoá học (1): polyalcohol & aldehyde

▸ Tính chất của polyalcohol – phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$ ở nhiệt độ thường

Glucose, fructose có nhiều nhóm $\text{-OH}$ liền kề nên hoà tan $\text{Cu(OH)}_2$ tạo dung dịch màu xanh lam:

$2\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + \text{Cu(OH)}_2 \rightarrow (\text{C}_6\text{H}_{11}\text{O}_6)_2\text{Cu} + 2\text{H}_2\text{O}$

Hiện tượng: kết tủa $\text{Cu(OH)}_2$ tan, tạo dung dịch xanh lam trong suốt. Dùng để nhận biết glucose, fructose và các polyalcohol.

▸ Tính chất của aldehyde (1): với $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$, đun nóng

Nhóm $\text{-CHO}$ của glucose khử $\text{Cu(OH)}_2$ tạo kết tủa đỏ gạch $\text{Cu}_2\text{O}$:

$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{CHO} + 2\text{Cu(OH)}_2 + \text{NaOH} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{COONa} + \text{Cu}_2\text{O}\!\downarrow + 3\text{H}_2\text{O}$

▸ Tính chất của aldehyde (2): phản ứng tráng bạc (thuốc thử Tollens)

Thuốc thử Tollens là $\text{AgNO}_3$ trong $\text{NH}_3$ dư, chứa phức $[\text{Ag(NH}_3)_2]^+$. Nhóm $\text{-CHO}$ khử $\text{Ag}^+$ thành $\text{Ag}$ kim loại:

$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{CHO} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{COONH}_4 + 2\text{Ag}\!\downarrow + 3\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$
TỈ LỆ MOL
$n_{\text{glucose}} : n_{\text{Ag}} = 1 : 2$
Fructose cũng cho phản ứng tráng bạc và phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$ vì trong môi trường kiềm ($\text{NH}_3$, $\text{NaOH}$), fructose chuyển hoá thành glucose.
5
Tính chất hoá học (2): nước Br2, hemiacetal, lên men

▸ Phản ứng với nước bromine

Nhóm $\text{-CHO}$ của glucose bị oxi hoá bởi $\text{Br}_2$ tạo nhóm $\text{-COOH}$ (gluconic acid):

$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{CHO} + \text{Br}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{COOH} + 2\text{HBr}$
⚠️
Fructose KHÔNG phản ứng với nước bromine! Vì nước $\text{Br}_2$ có môi trường acid, fructose không chuyển hoá thành glucose nên không có nhóm $\text{-CHO}$. ⟹ Dùng nước $\text{Br}_2$ để phân biệt glucose và fructose.

▸ Phản ứng của nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal

Nhóm $\text{-OH}$ hemiacetal (ở $\text{C}_1$ của glucose) phản ứng với alcohol tạo glycoside. Ví dụ với methanol:

$\text{Glucose} + \text{CH}_3\text{OH} \xrightarrow{\text{H}^+} \text{Methyl glucoside} + \text{H}_2\text{O}$

Phân tử khối methyl glucoside: $M = 180 + 32 - 18 = 194$.

▸ Phản ứng lên men

Lên men rượu:

$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2\!\uparrow$

Lên men lactic (ứng dụng làm sữa chua, dưa muối, kim chi…):

$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH}$
6
So sánh tính chất & phân biệt glucose – fructose
Phản ứngGlucoseFructose
$\text{Cu(OH)}_2$ (nhiệt độ thường)✅ Xanh lam✅ Xanh lam
$\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$, đun nóng✅ Đỏ gạch $\text{Cu}_2\text{O}$✅ Đỏ gạch $\text{Cu}_2\text{O}$
Tollens (tráng bạc)✅ Có $\text{Ag}\!\downarrow$✅ Có $\text{Ag}\!\downarrow$
Nước $\text{Br}_2$✅ Mất màu❌ Không phản ứng
Lên men rượu✅ Tạo ethanol✅ Tạo ethanol
Glucose(có $\text{-CHO}$)
+ nước $\text{Br}_2$ →
Mất màu(có phản ứng)
Fructose(có $\text{-CO-}$)
+ nước $\text{Br}_2$ →
Không đổi(không phản ứng)
KẾT LUẬN
Dùng nước bromine để phân biệt glucose và fructose: glucose làm mất màu nước $\text{Br}_2$, fructose thì không.
7
Phương pháp giải bài tập

▸ Dạng 1: Bài toán tráng bạc

$n_{\text{Ag}} = 2\,n_{\text{glucose}} \;\Rightarrow\; n_{\text{glucose}} = \dfrac{n_{\text{Ag}}}{2} = \dfrac{m_{\text{Ag}}}{2 \times 108}$
📝 VÍ DỤ 1 – TRÁNG BẠC
Cho dung dịch glucose tác dụng với lượng dư thuốc thử Tollens, thu được 2,16 g $\text{Ag}$. Tính số mol glucose đã phản ứng.
→ $n_{\text{Ag}} = \dfrac{2{,}16}{108} = 0{,}02$ mol.
→ $n_{\text{glucose}} = \dfrac{0{,}02}{2} = 0{,}01$ mol.

▸ Dạng 2: Bài toán lên men

$n_{\text{glucose}} : n_{\text{ethanol}} : n_{\text{CO}_2} = 1 : 2 : 2$
$n_{\text{thực tế}} = n_{\text{lí thuyết}} \times H\%$
📝 VÍ DỤ 2 – LÊN MEN
Lên men rượu hoàn toàn 90 g glucose với hiệu suất 80%. Tính khối lượng ethanol thu được.
→ $n_{\text{glucose}} = \dfrac{90}{180} = 0{,}5$ mol.
→ $n_{\text{ethanol}} = 2 \times 0{,}5 \times 80\% = 0{,}8$ mol.
→ $m_{\text{ethanol}} = 0{,}8 \times 46 = 36{,}8$ g.

▸ Dạng 3: Năng lượng từ glucose

Oxi hoá glucose trong cơ thể: $\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + 6\text{O}_2 \rightarrow 6\text{CO}_2 + 6\text{H}_2\text{O}$ + năng lượng. Mỗi mol glucose toả ≈ 2803 kJ.

NĂNG LƯỢNG
$E = n_{\text{glucose}} \times 2803 \text{ (kJ)}$
8
Tổng kết & công thức trọng tâm
Nội dungGhi nhớ
CarbohydrateHợp chất tạp chức, dạng $\text{C}_n(\text{H}_2\text{O})_m$; gồm mono–, di–, polysaccharide
Glucose$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_4\text{CHO}$ – aldose, vòng 6 cạnh
Fructose$\text{CH}_2\text{OH}[\text{CHOH}]_3\text{COCH}_2\text{OH}$ – ketose, vòng 5 cạnh
$\text{Cu(OH)}_2$ thườngCả hai → dung dịch xanh lam
Tollens / $\text{Cu(OH)}_2$/$\text{NaOH}$, t°Cả hai → $\text{Ag}\!\downarrow$ / $\text{Cu}_2\text{O}\!\downarrow$ (fructose chuyển hoá thành glucose)
Nước $\text{Br}_2$Glucose mất màu; fructose không → dùng để phân biệt
Tỉ lệ tráng bạc$n_{\text{Ag}} = 2\,n_{\text{glucose}}$
Lên men rượu$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \rightarrow 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2$
Năng lượng$E = n \times 2803$ kJ
MẸO NHỚ NHANH
GLUCOSE = ALDEHYDE ($\text{-CHO}$), vòng 6  |  FRUCTOSE = KETONE ($\text{-CO-}$), vòng 5
Nước $\text{Br}_2$ chỉ mất màu với GLUCOSE
1 GLUCOSE → 2 BẠC

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho fructose phản ứng với nước $\text{Br}_2$Fructose KHÔNG phản ứng với nước $\text{Br}_2$
Cho fructose không tráng bạc đượcFructose vẫn tráng bạc (chuyển hoá thành glucose trong kiềm)
Tỉ lệ $n_{\text{glucose}}:n_{\text{Ag}} = 1:1$Đúng là $1:2$
Glucose có vòng 5 cạnhGlucose vòng 6 cạnh; fructose vòng 5 cạnh
Glucose bị khử khi tráng bạcGlucose bị oxi hoá (khử $\text{Ag}^+$ thành $\text{Ag}$)
1
Điểm: 0/27
🍇

Cùng luyện Bài 4 – Glucose & Fructose!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ