Bài tập Toán 12 Bài 15: Phương trình đường thẳng trong không gian (27 bài tập)

Lớp 12 · Toán Bài 15

Phương Trình Đường Thẳng Trong Không Gian

VTCP · PT tham số & chính tắc · Hai đường vuông góc · Vị trí tương đối

1
Vectơ chỉ phương của đường thẳng
Định nghĩa – Vectơ chỉ phương
Một vectơ $\vec{u} \neq \vec{0}$ được gọi là vectơ chỉ phương (viết tắt VTCP) của đường thẳng $\Delta$ nếu giá của $\vec{u}$ song song hoặc trùng với $\Delta$.
Nói ngắn gọn: VTCP là vectơ "chỉ hướng" cho đường thẳng.
Hai chú ý quan trọng
Một đường thẳng được xác định duy nhất khi biết một điểm đi qua và một VTCP. Đây là "cặp đôi" nền tảng cho mọi phương trình đường thẳng.
Nếu $\vec{u}$ là VTCP của $\Delta$ thì với mọi $k \neq 0$, vectơ $k\vec{u}$ cũng là VTCP. Một đường thẳng có vô số VTCP, đều cùng phương.
Ứng dụng: VTCP cồng kềnh như $(10; -14; -4)$ có thể rút gọn thành $(5; -7; -2)$ — vẫn đúng vì cùng phương.
Các cách xác định VTCP của đường thẳng $d$
• Từ PT tham số/chính tắc: đọc trực tiếp hệ số đi với $t$.
• $d$ qua hai điểm $A, B$: VTCP là $\vec{AB}$.
• $d \parallel \Delta$: VTCP của $\Delta$ cũng là VTCP của $d$.
• $d \perp (P)$: VTPT của $(P)$ là VTCP của $d$.
• $d \parallel (P)$ hoặc $d \subset (P)$: VTCP $\vec{u}_d \perp \vec{n}_P$, tức $\vec{u}_d \cdot \vec{n}_P = 0$.
• $d$ là giao tuyến của $(P), (Q)$: $\vec{u} = [\vec{n_P}, \vec{n_Q}]$.
• Biết $\vec{n_1}, \vec{n_2}$ đều vuông góc $d$: $\vec{u} = [\vec{n_1}, \vec{n_2}]$.
💡 Ví dụ 1 – VTCP trong hình hộp
Cho hình hộp $ABCD.A'B'C'D'$. Chỉ ra các VTCP của đường thẳng $BC'$ (điểm đầu, cuối là đỉnh hình hộp).
$BC'$ đi qua $B$ và $C'$. Trong hình hộp, $BC' \parallel AD'$ (hai đường chéo của hai mặt đối diện $BCC'B'$ và $ADD'A'$). Vậy các VTCP của $BC'$ là: $\vec{BC'}$, $\vec{C'B}$, $\vec{AD'}$, $\vec{D'A}$.
2
Phương trình tham số của đường thẳng
Định nghĩa – Phương trình tham số
Đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(x_0; y_0; z_0)$ và có VTCP $\vec{u} = (a; b; c)$ có phương trình tham số:
$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \\ z = z_0 + ct \end{cases} \ (t \in \mathbb{R})$
Mỗi giá trị $t$ cho tọa độ một điểm thuộc $\Delta$, và ngược lại.
Chú ý & mẹo đọc
Điều kiện: $a, b, c$ không đồng thời bằng $0$ (vì $\vec{u} \neq \vec{0}$).
Mẹo đọc: phần hằng số (không chứa $t$) cho tọa độ điểm đi qua; hệ số đi cùng $t$ cho tọa độ VTCP.
💡 Ví dụ 2
Cho $\Delta: \begin{cases} x = -1 + 3t \\ y = 1 \\ z = 2t \end{cases}$   a) Chỉ ra điểm thuộc $\Delta$ và VTCP. b) Viết PT tham số của $\Delta'$ qua $A(2;1;0)$, VTCP $\vec{v}=(3;0;2)$.
a)Viết đủ: $y = 1 + 0\cdot t$, $z = 0 + 2t$. Vậy điểm $M(-1; 1; 0)$, VTCP $\vec{u} = (3; 0; 2)$. b)$\Delta': \begin{cases} x = 2 + 3s \\ y = 1 \\ z = 2s \end{cases} \ (s \in \mathbb{R})$.
3
Phương trình chính tắc của đường thẳng
Định nghĩa – Phương trình chính tắc
Đường thẳng $\Delta$ qua $A(x_0; y_0; z_0)$, VTCP $\vec{u} = (a; b; c)$ với $a, b, c$ đều khác $0$, có phương trình chính tắc:
$\dfrac{x - x_0}{a} = \dfrac{y - y_0}{b} = \dfrac{z - z_0}{c}$
⚠ Chú ý cực kỳ quan trọng
PT chính tắc chỉ tồn tại khi cả ba thành phần $a, b, c$ đều khác $0$. Nếu có thành phần bằng $0$, đường thẳng không có PT chính tắc — chỉ viết được PT tham số.
Lỗi phổ biến: cố viết $\dfrac{y - y_0}{0}$ — vô nghĩa vì mẫu bằng $0$.
💡 Ví dụ 3 & 4
VD3: Đọc điểm & VTCP của $\Delta: \dfrac{x-1}{2} = \dfrac{y}{3} = \dfrac{z+2}{1}$.
VD4: Viết PT tham số & chính tắc của $\Delta$ qua $M(1;-2;4)$, VTCP $\vec{u}=(3;-5;1)$.
VD3.Viết lại $\dfrac{x-1}{2} = \dfrac{y-0}{3} = \dfrac{z-(-2)}{1}$ → điểm $A(1; 0; -2)$, VTCP $\vec{u} = (2; 3; 1)$. VD4.Tham số: $\begin{cases} x = 1 + 3t \\ y = -2 - 5t \\ z = 4 + t \end{cases}$   Chính tắc: $\dfrac{x-1}{3} = \dfrac{y+2}{-5} = \dfrac{z-4}{1}$.
💡 Ví dụ 5 – Trường hợp KHÔNG có PT chính tắc
Viết PT tham số của $\Delta$ qua $M(-1;4;5)$, vuông góc mặt phẳng $(\alpha): 3x + 2y = 0$.
$(\alpha)$ có VTPT $\vec{n} = (3; 2; 0)$. Vì $\Delta \perp (\alpha)$ nên $\vec{n}$ là VTCP của $\Delta$. $\Delta: \begin{cases} x = -1 + 3t \\ y = 4 + 2t \\ z = 5 \end{cases}$ VTCP có thành phần thứ ba bằng $0$ nên $\Delta$ không có PT chính tắc.
💡 Ví dụ 6 – Đường thẳng song song mặt phẳng
Viết PT tham số của $\Delta$ qua $M(1; 2; -1)$, vuông góc đường thẳng $d: \dfrac{x}{2} = \dfrac{y-1}{1} = \dfrac{z}{2}$ và song song mặt phẳng $(P): x - y + z + 3 = 0$.
B1.$d$ có VTCP $\vec{u_d} = (2; 1; 2)$; $(P)$ có VTPT $\vec{n_P} = (1; -1; 1)$. B2.Gọi $\vec{u} = (a; b; c)$ là VTCP của $\Delta$. Điều kiện: • $\Delta \perp d \Rightarrow \vec{u}\cdot\vec{u_d} = 2a + b + 2c = 0$. • $\Delta \parallel (P) \Rightarrow \vec{u}\cdot\vec{n_P} = a - b + c = 0$ (VTCP vuông góc VTPT). B3.$\vec{u}$ vuông góc cả $\vec{u_d}$ và $\vec{n_P}$ nên chọn $\vec{u} = [\vec{u_d}, \vec{n_P}] = (1\cdot1 - 2\cdot(-1);\ 2\cdot1 - 2\cdot1;\ 2\cdot(-1) - 1\cdot1) = (3; 0; -3)$. Rút gọn: $\vec{u} = (1; 0; -1)$. B4.PT tham số qua $M(1; 2; -1)$: $\begin{cases} x = 1 + t \\ y = 2 \\ z = -1 - t \end{cases}$ Kiểm tra: $\vec{u}\cdot\vec{u_d} = 2 + 0 - 2 = 0$ ✓ và $\vec{u}\cdot\vec{n_P} = 1 - 0 - 1 = 0$ ✓. (VTCP có thành phần giữa bằng $0$ nên $\Delta$ không viết được PT chính tắc.)
4
Phương trình đường thẳng đi qua hai điểm
Đường thẳng qua hai điểm
Cho hai điểm phân biệt $A(x_1; y_1; z_1)$, $B(x_2; y_2; z_2)$. Đường thẳng $AB$ nhận $\vec{AB} = (x_2 - x_1;\ y_2 - y_1;\ z_2 - z_1)$ làm VTCP.
PT tham số: $\begin{cases} x = x_1 + (x_2-x_1)t \\ y = y_1 + (y_2-y_1)t \\ z = z_1 + (z_2-z_1)t \end{cases}$
PT chính tắc (khi $x_1 \neq x_2$, $y_1 \neq y_2$, $z_1 \neq z_2$): $\dfrac{x-x_1}{x_2-x_1} = \dfrac{y-y_1}{y_2-y_1} = \dfrac{z-z_1}{z_2-z_1}$
💡 Ví dụ 6
Viết PT tham số & chính tắc của đường thẳng qua $A(1; 2; -1)$ và $B(2; 4; 0)$.
B1.$\vec{AB} = (2-1;\ 4-2;\ 0-(-1)) = (1; 2; 1)$. B2.Tham số (qua $A$): $\begin{cases} x = 1 + t \\ y = 2 + 2t \\ z = -1 + t \end{cases}$ B3.Chính tắc: $\dfrac{x-1}{1} = \dfrac{y-2}{2} = \dfrac{z+1}{1}$.
5
Hai đường thẳng vuông góc
Điều kiện hai đường thẳng vuông góc
Cho $\Delta_1, \Delta_2$ có VTCP $\vec{u_1} = (a_1; b_1; c_1)$, $\vec{u_2} = (a_2; b_2; c_2)$. Khi đó:
$\Delta_1 \perp \Delta_2 \Leftrightarrow \vec{u_1}\cdot\vec{u_2} = 0 \Leftrightarrow a_1 a_2 + b_1 b_2 + c_1 c_2 = 0$
Chỉ cần tính tích vô hướng hai VTCP — bằng $0$ thì hai đường thẳng vuông góc.
💡 Ví dụ 7
CMR $\Delta_1: \begin{cases} x=1+2t \\ y=-1-3t \\ z=2-t \end{cases}$ và $\Delta_2: \begin{cases} x=2+s \\ y=1-2s \\ z=3+8s \end{cases}$ vuông góc.
$\vec{u_1} = (2; -3; -1)$, $\vec{u_2} = (1; -2; 8)$. $\vec{u_1}\cdot\vec{u_2} = 2\cdot1 + (-3)(-2) + (-1)\cdot8 = 2 + 6 - 8 = 0$. Vậy $\Delta_1 \perp \Delta_2$.
6
Vị trí tương đối giữa hai đường thẳng
Hai đường thẳng trong không gian có 4 vị trí: song song, trùng nhau, cắt nhau, chéo nhau.
Vị tríĐiều kiện ($\Delta_1$ qua $A_1$, VTCP $\vec{u_1}$; $\Delta_2$ qua $A_2$, VTCP $\vec{u_2}$)
$\Delta_1 \parallel \Delta_2$$\vec{u_1}$ cùng phương $\vec{u_2}$ và $A_1 \notin \Delta_2$
$\Delta_1 \equiv \Delta_2$$\vec{u_1}$ cùng phương $\vec{u_2}$ và $A_1 \in \Delta_2$
$\Delta_1$ cắt $\Delta_2$$[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \neq \vec{0}$ và $\vec{A_1 A_2}\cdot[\vec{u_1}, \vec{u_2}] = 0$
$\Delta_1$ chéo $\Delta_2$$\vec{A_1 A_2}\cdot[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \neq 0$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
🔧 Cách 1 – Quy trình bằng tích có hướng
Bước 1: Xác định $A_1, \vec{u_1}$ và $A_2, \vec{u_2}$.
Bước 2: Tính $[\vec{u_1}, \vec{u_2}]$. Nếu $= \vec{0}$ → hai VTCP cùng phương → song song/trùng (kiểm tra $A_1 \in \Delta_2$ để phân biệt).
Bước 3: Nếu $[\vec{u_1}, \vec{u_2}] \neq \vec{0}$, tính $\vec{A_1 A_2}\cdot[\vec{u_1}, \vec{u_2}]$: bằng $0$ → cắt nhau; khác $0$ → chéo nhau.
🔧 Cách 2 – Dùng hệ phương trình (tìm được giao điểm)
Viết hai đường thẳng dạng tham số với hai tham số khác nhau ($t$ và $s$), cho tương ứng $x, y, z$ bằng nhau → hệ 3 PT 2 ẩn.
• Nghiệm duy nhất → cắt nhau (tìm được giao điểm).
• Vô số nghiệm → trùng nhau.
• Vô nghiệm + $\vec{u_1}$ cùng phương $\vec{u_2}$ → song song.
• Vô nghiệm + $\vec{u_1}$ không cùng phương $\vec{u_2}$ → chéo nhau.
⚠ Lỗi phổ biến
Phải dùng hai tham số khác nhau ($t$ và $s$) cho hai đường thẳng — tuyệt đối không dùng chung một tham số $t$.
💡 Ví dụ 8 – Vuông góc & chéo nhau
CMR $\Delta_1: \begin{cases} x=1+t \\ y=2-t \\ z=-1+2t \end{cases}$ và $\Delta_2: \dfrac{x-4}{3} = \dfrac{y+1}{1} = \dfrac{z}{-1}$ vuông góc và chéo nhau.
B1.$A_1(1;2;-1)$, $\vec{u_1}=(1;-1;2)$;   $A_2(4;-1;0)$, $\vec{u_2}=(3;1;-1)$. $\vec{u_1}\cdot\vec{u_2} = 1\cdot3 + (-1)\cdot1 + 2\cdot(-1) = 0$ → $\Delta_1 \perp \Delta_2$. B2.$[\vec{u_1}, \vec{u_2}] = (-1; 7; 4) \neq \vec{0}$;   $\vec{A_1 A_2} = (3; -3; 1)$. B3.$\vec{A_1 A_2}\cdot[\vec{u_1}, \vec{u_2}] = 3(-1) + (-3)(7) + 1\cdot4 = -20 \neq 0$. Vậy $\Delta_1$ và $\Delta_2$ chéo nhau.
7
Các dạng nâng cao (tham số hóa)
Ý tưởng cốt lõi – Tham số hóa điểm
Nếu điểm $M$ nằm trên $\Delta: \begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \\ z = z_0 + ct \end{cases}$ thì tọa độ $M$ biểu diễn theo $t$: $M(x_0 + at;\ y_0 + bt;\ z_0 + ct)$. Sau đó dùng điều kiện bài toán (vuông góc, thuộc mặt phẳng…) để lập phương trình tìm $t$, từ đó có tọa độ cụ thể của $M$.
Một số tình huống điển hình
$d$ qua $M_0$, vuông góc và cắt $\Delta$: tham số hóa $H \in \Delta$, dùng $\vec{M_0 H} \perp \vec{u_\Delta}$ tìm $H$ → $d$ qua $M_0, H$.
$d$ qua $M_0$ và cắt cả $d_1, d_2$: tham số hóa $M_1 \in d_1$, $M_2 \in d_2$, dùng điều kiện $M_0, M_1, M_2$ thẳng hàng.
Đường vuông góc chung của $d_1, d_2$ chéo nhau: tham số hóa $M \in d_1$, $N \in d_2$, dùng $\vec{MN} \perp \vec{u_1}$ và $\vec{MN} \perp \vec{u_2}$.
Hình chiếu vuông góc của đường thẳng lên mặt phẳng: tìm giao điểm và hình chiếu của một điểm khác trên đường thẳng.
💡 Ví dụ – Đường thẳng qua điểm, cắt $d_1$, vuông góc $d_2$
Cho $d_1: \dfrac{x-1}{1} = \dfrac{y+1}{2} = \dfrac{z}{-1}$, $d_2: \dfrac{x-2}{1} = \dfrac{y}{2} = \dfrac{z+3}{2}$. Viết PT $\Delta$ qua $A(1;0;2)$, cắt $d_1$, vuông góc $d_2$.
B1.Gọi $I = \Delta \cap d_1$, tham số hóa $I(1+t;\ -1+2t;\ -t)$. B2.$\vec{AI} = (t;\ 2t-1;\ -t-2)$ là VTCP của $\Delta$. B3.$\Delta \perp d_2$ ($\vec{u_{d_2}} = (1;2;2)$): $t + 2(2t-1) + 2(-t-2) = 0 \Leftrightarrow 3t - 6 = 0 \Leftrightarrow t = 2$. B4.$\vec{AI} = (2; 3; -4)$. Vậy $\Delta: \dfrac{x-1}{2} = \dfrac{y}{3} = \dfrac{z-2}{-4}$.
8
Tổng kết
📋 Bảng tổng hợp công thức
Nội dungCông thức / Cách dùng
PT tham số$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \\ z = z_0 + ct \end{cases}$ (qua $A$, VTCP $(a;b;c)$)
PT chính tắc$\dfrac{x-x_0}{a} = \dfrac{y-y_0}{b} = \dfrac{z-z_0}{c}$ (cần $a,b,c \neq 0$)
VTCP qua 2 điểm$\vec{AB} = (x_2-x_1;\ y_2-y_1;\ z_2-z_1)$
Hai đường vuông góc$\vec{u_1}\cdot\vec{u_2} = a_1a_2 + b_1b_2 + c_1c_2 = 0$
Cắt / chéo nhau$\vec{A_1A_2}\cdot[\vec{u_1},\vec{u_2}] = 0$ → cắt; $\neq 0$ → chéo
Song song / trùng$\vec{u_1}$ cùng phương $\vec{u_2}$; xét $A_1 \in \Delta_2$ để phân biệt
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📚 Ôn lại đầy đủ Lý thuyết, các dạng toán, công thức & mẹo giải nhanh Bài 15 Phương trình đường thẳng trong không gian trên edus.vn
1
Điểm: 0/27
🎯

Luyện tập Phương trình đường thẳng!

27 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh