Bài tập Vật lí 11 Bài 11: Sóng điện từ (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 11

Sóng Điện Từ – Thang Sóng Điện Từ

Khái niệm sóng điện từ, tính chất, công thức $c = \lambda f$ và 7 loại bức xạ trong thang sóng điện từ

1
Khái niệm sóng điện từ

Từ các thí nghiệm về mối liên hệ giữa dòng điện và từ trường, nhà bác học Faraday đã xây dựng lí thuyết điện từ. Sau đó, Maxwell mở rộng lí thuyết này và tiên đoán rằng điện từ trường biến thiên sẽ lan truyền khắp không gian dưới dạng sóng.

ĐỊNH NGHĨA
Sóng điện từđiện từ trường lan truyền trong không gian.
💡
Khác với sóng cơ, sóng điện từ có thể truyền trong chân không (không cần môi trường vật chất). Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa sóng điện từ và sóng cơ.
2
Tính chất của sóng điện từ

▸ Tính chất ① — Sóng điện từ là sóng ngang

Trong sóng điện từ, vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$:

  • Vuông góc với nhau.
  • Cùng vuông góc với phương truyền sóng.

Vì $\vec{E}$ và $\vec{B}$ đều vuông góc phương truyền → sóng điện từ là sóng ngang.

▸ Tính chất ② — Tốc độ trong chân không

TỐC ĐỘ SÓNG ĐIỆN TỪ TRONG CHÂN KHÔNG
$c = 3 \times 10^8$ m/s

Maxwell chứng minh được mọi sóng điện từ truyền trong chân không đều có cùng tốc độ $c = 3 \times 10^8$ m/s — đây cũng chính là tốc độ ánh sáng trong chân không.

▸ Tính chất ③ — Ánh sáng là sóng điện từ

Tốc độ ánh sáng trong chân không đúng bằng tốc độ sóng điện từ → là cơ sở để khẳng định ánh sáng chính là sóng điện từ.

3
Công thức cơ bản và ví dụ

Mối liên hệ giữa tốc độ, bước sóng và tần số của sóng điện từ trong chân không:

CÔNG THỨC TRỌNG TÂM
$c = \lambda \cdot f \Rightarrow \lambda = \dfrac{c}{f} \;,\; f = \dfrac{c}{\lambda}$

Trong đó: $c = 3 \times 10^8$ m/s; $\lambda$ tính bằng mét (m); $f$ tính bằng héc (Hz).

▸ Bảng quy đổi đơn vị (rất quan trọng!)

Đơn vịQuy đổi sang mét
1 km$10^3$ m
1 mm$10^{-3}$ m
1 μm (micrômét)$10^{-6}$ m
1 nm (nanômét)$10^{-9}$ m
1 pm (picômét)$10^{-12}$ m
Đơn vị tần sốQuy đổi sang Hz
1 kHz$10^3$ Hz
1 MHz$10^6$ Hz
1 GHz$10^9$ Hz
📝 Ví dụ 1 — Tính tần số từ bước sóng
Một sóng điện từ có bước sóng $\lambda = 600$ nm. Tính tần số $f$ của sóng.
Bước 1: Đổi đơn vị: $\lambda = 600$ nm $= 600 \times 10^{-9}$ m $= 6 \times 10^{-7}$ m
Bước 2: Áp dụng $f = \dfrac{c}{\lambda} = \dfrac{3 \times 10^8}{6 \times 10^{-7}} = 5 \times 10^{14}$ Hz
Kết luận: $f = 5 \times 10^{14}$ Hz (đây là ánh sáng nhìn thấy).
📝 Ví dụ 2 — Tính bước sóng từ tần số
Đài phát thanh FM phát sóng ở tần số $f = 90$ MHz. Tính bước sóng.
Bước 1: Đổi đơn vị: $f = 90$ MHz $= 90 \times 10^6$ Hz $= 9 \times 10^7$ Hz
Bước 2: Áp dụng $\lambda = \dfrac{c}{f} = \dfrac{3 \times 10^8}{9 \times 10^7} \approx 3{,}33$ m
Kết luận: $\lambda \approx 3{,}33$ m (thuộc sóng vô tuyến).
⚠️
Lỗi sai phổ biến: quên đổi đơn vị. Phải đổi $\lambda$ về mét và $f$ về Hz trước khi áp dụng công thức $c = \lambda f$.
4
Thang sóng điện từ

Toàn bộ sóng điện từ, từ sóng rất dài (hàng chục km) đến rất ngắn (cỡ $10^{-12}$ m đến $10^{-15}$ m), được trình bày dưới dạng thang sóng điện từ. Sự khác nhau về bước sóng (và tần số) dẫn đến sự khác nhau về tính chất và công dụng.

Vô tuyến
(1mm–100km)
Vi ba
(1mm–1m)
Hồng ngoại
(0,76μm–1mm)
Nhìn thấy
(0,38–0,76μm)
Tử ngoại
(10–400nm)
Tia X
(30pm–3nm)
Gamma
(<0,1nm)
← λ tăng | f giảm λ giảm | f tăng →
📌
Lưu ý: Không có sự phân chia rõ ràng giữa các dải sóng. Các vùng bước sóng có thể chồng lấn lên nhau.

▸ Bảng tổng hợp 7 loại bức xạ

LoạiBước sóngTần số (Hz)
Sóng vô tuyến1 mm → 100 km$3.10^3$ → $3.10^{11}$
Sóng vi ba1 mm → 1 m$3.10^8$ → $3.10^{11}$
Tia hồng ngoại0,76 μm → 1 mm$3.10^{11}$ → $3{,}9.10^{14}$
Ánh sáng nhìn thấy0,38 μm → 0,76 μm$3{,}9.10^{14}$ → $7{,}9.10^{14}$
Tia tử ngoại10 nm → 400 nm$7{,}5.10^{14}$ → $3.10^{16}$
Tia X30 pm → 3 nm$10^{17}$ → $10^{19}$
Tia gamma$< 0{,}1$ nm$> 10^{19}$
📝 Mẹo nhớ thứ tự
Theo thứ tự bước sóng giảm dần (tần số tăng dần):
Vô tuyến → Vi ba → Hồng ngoại → Nhìn thấy → Tử ngoại → Tia X → Gamma
Mẹo nhớ ngắn: "Vô–Vi–Hồng–Nhìn–Tử–X–Gamma" — đi từ nguội (vô tuyến) đến nóng (gamma).
5
Tính chất & ứng dụng từng loại bức xạ

▸ ① Sóng vô tuyến (1 mm – 100 km)

  • Nguồn phát: anten phát sóng vô tuyến.
  • Đặc điểm: bị phản xạ bởi tầng điện li trước khi tới máy thu.
  • VHF (1–10 m) và UHF (10 cm – 1 m): truyền thẳng, KHÔNG bị tầng điện li phản xạ.
  • Ứng dụng: phát thanh, truyền hình địa phương.

▸ ② Sóng vi ba (1 mm – 1 m)

  • Ứng dụng: viễn thông quốc tế, vệ tinh thông tin, điện thoại di động, lò vi sóng.

▸ ③ Tia hồng ngoại / IR (0,76 μm – 1 mm)

  • Nguồn phát: mọi vật có nhiệt độ cao hơn môi trường xung quanh (bóng đèn dây tóc, bếp gas, bếp than, diode hồng ngoại…).
  • Tính chất: tuân theo các định luật truyền thẳng, phản xạ, khúc xạ, có hiện tượng giao thoa, nhiễu xạ. Đặc trưng nổi bật là tác dụng nhiệt.
  • Ứng dụng: điều khiển từ xa, bếp điện, lò nướng, máy sưởi…

▸ ④ Ánh sáng nhìn thấy (0,38 μm – 0,76 μm)

  • Là dải màu biến thiên liên tục từ tím đến đỏ: tím–chàm–lam–lục–vàng–cam–đỏ.
  • Ánh sáng đỏ có bước sóng dài nhất ($\approx 0{,}76$ μm).
  • Ánh sáng tím có bước sóng ngắn nhất ($\approx 0{,}38$ μm).
  • Nguồn phát: Mặt Trời, đèn điện, tia chớp, ngọn lửa…

▸ ⑤ Tia tử ngoại / UV (10 nm – 400 nm)

  • Nguồn phát: vật có nhiệt độ trên 2000°C (hồ quang điện, đèn hơi thuỷ ngân là nguồn mạnh).
  • Tính chất: tác dụng lên phim ảnh, kích thích sự phát quang của nhiều chất, làm ion hoá không khí, tác dụng sinh học.
  • Ứng dụng: diệt khuẩn, tiệt trùng thực phẩm, khử trùng dụng cụ y tế, tìm vết nứt kim loại.

▸ ⑥ Tia X (Rơn-ghen) (30 pm – 3 nm)

  • Nguồn phát: các electron chuyển động với tốc độ cao đập vào tấm kim loại có nguyên tử lượng lớn trong ống tia X.
  • Tính chất đặc trưng: đâm xuyên mạnh qua các vật mỏng.
  • Ứng dụng: chụp X-quang trong y học, kiểm tra khuyết tật vật đúc kim loại, nghiên cứu tinh thể, soi hành lí ở sân bay.

▸ ⑦ Tia gamma (γ) ($< 0{,}1$ nm)

  • Bước sóng ngắn nhất trong thang sóng điện từ → năng lượng lớn nhất.
  • Ứng dụng y học: phẫu thuật, điều trị khối u, dị dạng mạch máu.
  • Công nghiệp: phát hiện khuyết tật sản phẩm bằng hình ảnh độ chính xác cao.
6
Phương pháp nhận biết loại sóng từ λ hoặc f

▸ Dạng A: Cho $\lambda$, hỏi loại sóng

Các bước:

  • Đổi $\lambda$ về cùng đơn vị (mét hoặc nm).
  • So sánh với bảng phạm vi bước sóng.
  • Kết luận loại sóng.
📝 Ví dụ minh hoạ
Nêu loại sóng điện từ ứng với $\lambda = 500$ nm.
Bước 1: $\lambda = 500$ nm $= 5 \times 10^{-7}$ m.
Bước 2: Ánh sáng nhìn thấy có $\lambda$ từ $3{,}8 \times 10^{-7}$ m đến $7{,}6 \times 10^{-7}$ m. Ta thấy $3{,}8 \times 10^{-7} < 5 \times 10^{-7} < 7{,}6 \times 10^{-7}$.
Kết luận: $\lambda = 500$ nm → ánh sáng nhìn thấy (màu xanh lá).

▸ Dạng B: Cho $f$, hỏi loại sóng

Các bước:

  • Đổi $f$ về Hz (nếu đề cho kHz, MHz, GHz).
  • So sánh với bảng phạm vi tần số.
  • Kết luận loại sóng.
📝 Ví dụ minh hoạ
Nêu loại sóng điện từ ứng với $f = 100$ MHz.
Bước 1: $f = 100$ MHz $= 10^8$ Hz.
Bước 2: Sóng vô tuyến có $f$ từ $3 \times 10^3$ Hz đến $3 \times 10^{11}$ Hz. Ta thấy $10^8$ Hz nằm trong khoảng này.
Cách 2 (qua $\lambda$): $\lambda = \dfrac{c}{f} = \dfrac{3 \times 10^8}{10^8} = 3$ m → thuộc dải vô tuyến.
Kết luận: $f = 100$ MHz → sóng vô tuyến.

Sau khi nắm vững lý thuyết, chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
📡

Cùng luyện Bài 11 – Sóng điện từ!

25 câu: 18 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn