Sóng Điện Từ – Thang Sóng Điện Từ
Khái niệm sóng điện từ, tính chất, công thức $c = \lambda f$ và 7 loại bức xạ trong thang sóng điện từ
Từ các thí nghiệm về mối liên hệ giữa dòng điện và từ trường, nhà bác học Faraday đã xây dựng lí thuyết điện từ. Sau đó, Maxwell mở rộng lí thuyết này và tiên đoán rằng điện từ trường biến thiên sẽ lan truyền khắp không gian dưới dạng sóng.
▸ Tính chất ① — Sóng điện từ là sóng ngang
Trong sóng điện từ, vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$:
- Vuông góc với nhau.
- Cùng vuông góc với phương truyền sóng.
Vì $\vec{E}$ và $\vec{B}$ đều vuông góc phương truyền → sóng điện từ là sóng ngang.
▸ Tính chất ② — Tốc độ trong chân không
Maxwell chứng minh được mọi sóng điện từ truyền trong chân không đều có cùng tốc độ $c = 3 \times 10^8$ m/s — đây cũng chính là tốc độ ánh sáng trong chân không.
▸ Tính chất ③ — Ánh sáng là sóng điện từ
Tốc độ ánh sáng trong chân không đúng bằng tốc độ sóng điện từ → là cơ sở để khẳng định ánh sáng chính là sóng điện từ.
Mối liên hệ giữa tốc độ, bước sóng và tần số của sóng điện từ trong chân không:
Trong đó: $c = 3 \times 10^8$ m/s; $\lambda$ tính bằng mét (m); $f$ tính bằng héc (Hz).
▸ Bảng quy đổi đơn vị (rất quan trọng!)
| Đơn vị | Quy đổi sang mét |
|---|---|
| 1 km | $10^3$ m |
| 1 mm | $10^{-3}$ m |
| 1 μm (micrômét) | $10^{-6}$ m |
| 1 nm (nanômét) | $10^{-9}$ m |
| 1 pm (picômét) | $10^{-12}$ m |
| Đơn vị tần số | Quy đổi sang Hz |
|---|---|
| 1 kHz | $10^3$ Hz |
| 1 MHz | $10^6$ Hz |
| 1 GHz | $10^9$ Hz |
Toàn bộ sóng điện từ, từ sóng rất dài (hàng chục km) đến rất ngắn (cỡ $10^{-12}$ m đến $10^{-15}$ m), được trình bày dưới dạng thang sóng điện từ. Sự khác nhau về bước sóng (và tần số) dẫn đến sự khác nhau về tính chất và công dụng.
(1mm–100km)
(1mm–1m)
(0,76μm–1mm)
(0,38–0,76μm)
(10–400nm)
(30pm–3nm)
(<0,1nm)
▸ Bảng tổng hợp 7 loại bức xạ
| Loại | Bước sóng | Tần số (Hz) |
|---|---|---|
| Sóng vô tuyến | 1 mm → 100 km | $3.10^3$ → $3.10^{11}$ |
| Sóng vi ba | 1 mm → 1 m | $3.10^8$ → $3.10^{11}$ |
| Tia hồng ngoại | 0,76 μm → 1 mm | $3.10^{11}$ → $3{,}9.10^{14}$ |
| Ánh sáng nhìn thấy | 0,38 μm → 0,76 μm | $3{,}9.10^{14}$ → $7{,}9.10^{14}$ |
| Tia tử ngoại | 10 nm → 400 nm | $7{,}5.10^{14}$ → $3.10^{16}$ |
| Tia X | 30 pm → 3 nm | $10^{17}$ → $10^{19}$ |
| Tia gamma | $< 0{,}1$ nm | $> 10^{19}$ |
Vô tuyến → Vi ba → Hồng ngoại → Nhìn thấy → Tử ngoại → Tia X → Gamma
▸ ① Sóng vô tuyến (1 mm – 100 km)
- Nguồn phát: anten phát sóng vô tuyến.
- Đặc điểm: bị phản xạ bởi tầng điện li trước khi tới máy thu.
- VHF (1–10 m) và UHF (10 cm – 1 m): truyền thẳng, KHÔNG bị tầng điện li phản xạ.
- Ứng dụng: phát thanh, truyền hình địa phương.
▸ ② Sóng vi ba (1 mm – 1 m)
- Ứng dụng: viễn thông quốc tế, vệ tinh thông tin, điện thoại di động, lò vi sóng.
▸ ③ Tia hồng ngoại / IR (0,76 μm – 1 mm)
- Nguồn phát: mọi vật có nhiệt độ cao hơn môi trường xung quanh (bóng đèn dây tóc, bếp gas, bếp than, diode hồng ngoại…).
- Tính chất: tuân theo các định luật truyền thẳng, phản xạ, khúc xạ, có hiện tượng giao thoa, nhiễu xạ. Đặc trưng nổi bật là tác dụng nhiệt.
- Ứng dụng: điều khiển từ xa, bếp điện, lò nướng, máy sưởi…
▸ ④ Ánh sáng nhìn thấy (0,38 μm – 0,76 μm)
- Là dải màu biến thiên liên tục từ tím đến đỏ: tím–chàm–lam–lục–vàng–cam–đỏ.
- Ánh sáng đỏ có bước sóng dài nhất ($\approx 0{,}76$ μm).
- Ánh sáng tím có bước sóng ngắn nhất ($\approx 0{,}38$ μm).
- Nguồn phát: Mặt Trời, đèn điện, tia chớp, ngọn lửa…
▸ ⑤ Tia tử ngoại / UV (10 nm – 400 nm)
- Nguồn phát: vật có nhiệt độ trên 2000°C (hồ quang điện, đèn hơi thuỷ ngân là nguồn mạnh).
- Tính chất: tác dụng lên phim ảnh, kích thích sự phát quang của nhiều chất, làm ion hoá không khí, tác dụng sinh học.
- Ứng dụng: diệt khuẩn, tiệt trùng thực phẩm, khử trùng dụng cụ y tế, tìm vết nứt kim loại.
▸ ⑥ Tia X (Rơn-ghen) (30 pm – 3 nm)
- Nguồn phát: các electron chuyển động với tốc độ cao đập vào tấm kim loại có nguyên tử lượng lớn trong ống tia X.
- Tính chất đặc trưng: đâm xuyên mạnh qua các vật mỏng.
- Ứng dụng: chụp X-quang trong y học, kiểm tra khuyết tật vật đúc kim loại, nghiên cứu tinh thể, soi hành lí ở sân bay.
▸ ⑦ Tia gamma (γ) ($< 0{,}1$ nm)
- Bước sóng ngắn nhất trong thang sóng điện từ → năng lượng lớn nhất.
- Ứng dụng y học: phẫu thuật, điều trị khối u, dị dạng mạch máu.
- Công nghiệp: phát hiện khuyết tật sản phẩm bằng hình ảnh độ chính xác cao.
▸ Dạng A: Cho $\lambda$, hỏi loại sóng
Các bước:
- Đổi $\lambda$ về cùng đơn vị (mét hoặc nm).
- So sánh với bảng phạm vi bước sóng.
- Kết luận loại sóng.
▸ Dạng B: Cho $f$, hỏi loại sóng
Các bước:
- Đổi $f$ về Hz (nếu đề cho kHz, MHz, GHz).
- So sánh với bảng phạm vi tần số.
- Kết luận loại sóng.
Toàn bộ lý thuyết, các công thức mở rộng, dạng bài tập tính toán, sơ đồ tư duy chi tiết và mẹo giải nhanh.
Sau khi nắm vững lý thuyết, chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!
Cùng luyện Bài 11 – Sóng điện từ!
25 câu: 18 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
