Bài tập Vật lí 11 Bài 16: Lực tương tác giữa các điện tích (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 16

Lực Tương Tác Giữa Hai Điện Tích

Hai loại điện tích, định luật Coulomb, lực điện trong điện môi và ứng dụng

1
Lực hút và lực đẩy giữa các điện tích

▸ Thí nghiệm

Treo thanh nhựa A bằng một dây chỉ để nó có thể quay tự do, dùng len cọ xát với một đầu của nó. Tiến hành 2 thí nghiệm:

  • Cọ xát thanh nhựa B với len rồi đưa lại gần A → hai thanh đẩy nhau.
  • Cọ xát thanh thuỷ tinh C với lụa rồi đưa lại gần A → hai thanh hút nhau.
Hai điện tích cùng dấu + + đẩy nhau Hai điện tích trái dấu + hút nhau Quy ước: thuỷ tinh + lụa → điện tích dương (+) nhựa + len → điện tích âm (−)
Tương tác giữa các điện tích cùng dấu và trái dấu
KẾT LUẬN
hai loại điện tích: dương (thuỷ tinh cọ xát lụa) và âm (nhựa cọ xát len).
Các điện tích cùng dấu đẩy nhau, trái dấu hút nhau.

Lực điện là tên gọi chung của lực hút, đẩy giữa các điện tích — còn gọi là lực tương tác tĩnh điện.

2
Đơn vị điện tích và điện tích điểm

▸ Đơn vị điện tích

Giá trị của điện tích được kí hiệu bằng chữ $q$. Trong hệ SI, đơn vị đo điện tích là culông (kí hiệu C), lấy theo tên nhà bác học người Pháp Charles Coulomb (Sác-lơ Cu-lông, 1736–1806).

▸ Quy đổi đơn vị thường gặp

Đơn vịQuy đổi sang SI
1 μC (micrôculông)$= 10^{-6}$ C
1 nC (nanôculông)$= 10^{-9}$ C
1 pC (picôculông)$= 10^{-12}$ C
1 cm$= 10^{-2}$ m
1 mm$= 10^{-3}$ m

▸ Điện tích điểm

ĐỊNH NGHĨA
Điện tích điểm là vật tích điện có kích thước nhỏ so với khoảng cách mà ta đang xét.

Trong các thí nghiệm vật lí, người ta coi các quả cầu tích điện có bán kính nhỏ so với khoảng cách giữa chúng là các điện tích điểm. Khoảng cách giữa các điện tích điểm này là khoảng cách giữa tâm các quả cầu.

3
Định luật Coulomb (Cu-lông)

Coulomb dùng cân xoắn để xác định mối liên hệ giữa độ lớn lực tương tác giữa hai quả cầu tích điện với điện tích của chúng và khoảng cách giữa chúng. Kết quả thí nghiệm được phát biểu thành định luật:

ĐỊNH LUẬT COULOMB
Lực tương tác giữa hai điện tích điểm có phương trùng với đường thẳng nối hai điện tích, có độ lớn tỉ lệ thuận với tích độ lớn của hai điện tíchtỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.

▸ Biểu thức của định luật Coulomb

CÔNG THỨC (TRONG CHÂN KHÔNG)
$F = k\dfrac{|q_1 q_2|}{r^2}$

Trong đó:

  • $F$: độ lớn lực tương tác (N).
  • $q_1, q_2$: các điện tích (C).
  • $r$: khoảng cách giữa hai điện tích (m).
  • $k = 9 \cdot 10^9$ N·m²/C² là hệ số tỉ lệ.

Công thức tương đương dùng hằng số điện $\varepsilon_0$:

DẠNG 2 (DÙNG $\varepsilon_0$)
$F = \dfrac{|q_1 q_2|}{4\pi\varepsilon_0 r^2}$ với $\varepsilon_0 = 8{,}85 \cdot 10^{-12}$ C²/N·m²

Mối liên hệ giữa $k$ và $\varepsilon_0$:

LIÊN HỆ
$k = \dfrac{1}{4\pi\varepsilon_0}$

▸ Đặc điểm của vectơ lực $\vec{F}$

Đặc điểmMô tả
PhươngTrùng với đường thẳng nối hai điện tích.
ChiềuHai điện tích cùng dấu → đẩy nhau; trái dấu → hút nhau.
Độ lớn$F = k\dfrac{|q_1 q_2|}{r^2}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Hai điện tích $q_1 = 2 \cdot 10^{-6}$ C và $q_2 = 3 \cdot 10^{-6}$ C đặt cách nhau $r = 30$ cm trong chân không. Tính lực tương tác.
Bước 1: Đổi đơn vị $r = 30$ cm $= 0{,}3$ m.
Bước 2: Áp dụng công thức:
$F = k\dfrac{|q_1 q_2|}{r^2} = \dfrac{9 \cdot 10^9 \times 2 \cdot 10^{-6} \times 3 \cdot 10^{-6}}{(0{,}3)^2}$
Bước 3: Tính:
$F = \dfrac{54 \cdot 10^{-3}}{0{,}09} = 0{,}6$ N.
Kết luận: $F = 0{,}6$ N. Hai điện tích cùng dương → đẩy nhau.
4
Lực điện trong môi trường điện môi

Khi các điện tích đặt trong môi trường đồng nhất và đẳng hướng, lực tương tác giữa các điện tích giảm đi $\varepsilon$ lần so với lực tương tác trong chân không.

CÔNG THỨC TRONG ĐIỆN MÔI
$F = \dfrac{1}{4\pi\varepsilon\varepsilon_0} \cdot \dfrac{|q_1 q_2|}{r^2}$

Trong đó $\varepsilon$ gọi là hằng số điện môi của môi trường đặt điện tích. Một số giá trị thường gặp:

Môi trườngHằng số điện môi $\varepsilon$
Chân không$\varepsilon = 1$
Không khí$\varepsilon \approx 1$
Nước nguyên chất$\varepsilon \approx 81$
Dầu hoả$\varepsilon \approx 2{,}1$
💡
Hằng số điện môi $\varepsilon$ không có đơn vị. Vì $\varepsilon \geq 1$ nên trong điện môi, lực điện luôn nhỏ hơn hoặc bằng lực điện trong chân không (cùng khoảng cách, cùng điện tích).
📝 Ví dụ minh hoạ
Hai điện tích đặt trong chân không tương tác với nhau bằng lực $F_0 = 8$ N. Nếu nhúng chúng (giữ nguyên khoảng cách) vào dầu hoả có $\varepsilon = 2{,}1$ thì lực tương tác mới bằng bao nhiêu?
Bước 1: Trong điện môi, lực giảm đi $\varepsilon$ lần: $F = \dfrac{F_0}{\varepsilon}$.
Bước 2: Thay số: $F = \dfrac{8}{2{,}1} \approx 3{,}81$ N.
Kết luận: Lực tương tác trong dầu hoả $F \approx 3{,}81$ N (nhỏ hơn trong chân không).
5
Các dạng bài tập cơ bản

▸ Dạng 1: Tính lực tương tác giữa hai điện tích

Các bước:

  • Đổi tất cả đại lượng về hệ SI ($q$ ra C, $r$ ra m).
  • Áp dụng $F = k\dfrac{|q_1 q_2|}{r^2}$ với $k = 9 \cdot 10^9$ N·m²/C².
  • Chú ý lấy giá trị tuyệt đối của $q_1 q_2$.

▸ Dạng 2: Sự thay đổi của lực khi đổi $r$ hoặc $q$

Thay đổiLực $F$ thay đổi như thế nào
$r$ tăng $n$ lần$F$ giảm $n^2$ lần
$r$ giảm $n$ lần$F$ tăng $n^2$ lần
$q$ tăng $n$ lần$F$ tăng $n$ lần
$q$ giảm $n$ lần$F$ giảm $n$ lần
Cả hai $q$ tăng $n$ lần$F$ tăng $n^2$ lần

Công thức tổng quát: Nếu khoảng cách thay đổi $n$ lần và mỗi điện tích thay đổi $m$ lần thì:

TỈ SỐ LỰC
$\dfrac{F'}{F} = \dfrac{m^2}{n^2}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Nếu khoảng cách giữa hai điện tích tăng 2 lần và mỗi điện tích tăng 3 lần thì lực điện thay đổi thế nào?
Bước 1: Ở đây $m = 3$ (điện tích tăng 3 lần), $n = 2$ (khoảng cách tăng 2 lần).
Bước 2: Áp dụng tỉ số: $\dfrac{F'}{F} = \dfrac{m^2}{n^2} = \dfrac{3^2}{2^2} = \dfrac{9}{4} = 2{,}25$.
Kết luận: Lực điện tăng 2,25 lần.

▸ Dạng 3: Lực tương tác giữa electron và proton

Áp dụng công thức Coulomb với điện tích nguyên tố $e = 1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C:

LỰC GIỮA e VÀ p
$F = k\dfrac{e^2}{r^2}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Tính lực tương tác giữa electron và proton trong nguyên tử hydrogen, biết khoảng cách $r = 5 \cdot 10^{-11}$ m.
Bước 1: Điện tích $|q_e| = |q_p| = 1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C.
Bước 2: Áp dụng công thức:
$F = \dfrac{9 \cdot 10^9 \times (1{,}6 \cdot 10^{-19})^2}{(5 \cdot 10^{-11})^2}$
Bước 3: Tính tử: $9 \cdot 10^9 \times 2{,}56 \cdot 10^{-38} = 2{,}304 \cdot 10^{-28}$.
Mẫu: $(5 \cdot 10^{-11})^2 = 25 \cdot 10^{-22}$.
Bước 4: $F = \dfrac{2{,}304 \cdot 10^{-28}}{25 \cdot 10^{-22}} \approx 9{,}2 \cdot 10^{-8}$ N.
Kết luận: $F \approx 9{,}2 \cdot 10^{-8}$ N — đây là lực hút (trái dấu).
6
Ứng dụng của lực điện

▸ Sơn tĩnh điện

Mũi của "súng sơn" được nối với cực dương của máy phát tĩnh điện, vật cần sơn được nối với cực âm. Các hạt sơn cực nhỏ bay ra khỏi mũi súng mang điện dương nên bị vật cần sơn mang điện âm hút dính chặt vào.

Ưu điểm: Tiết kiệm sơn, ít gây ô nhiễm môi trường, nước sơn bền lâu hơn so với phun sơn thông thường.

▸ Máy lọc không khí

Máy lọc không khí sử dụng nguyên lý tĩnh điện: bụi trong không khí khi đi qua lưới lọc tĩnh điện sẽ bị nhiễm điện và bị hút bám vào các tấm lưới mang điện trái dấu — giúp lọc sạch bụi và vi khuẩn.

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Bài 16 – Định luật Coulomb!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn