Bài tập Vật lí 11 Bài 19: Thế năng điện (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 19

Thế Năng Điện

Công của lực điện, thế năng của điện tích và mối liên hệ với điện thế

1
Công của lực điện trong điện trường đều

Xét một điện tích $q$ dịch chuyển trong điện trường đều từ điểm M đến điểm N. Vì $\vec{E}$ không đổi nên lực điện $\vec{F} = q\vec{E}$ tác dụng lên điện tích cũng không đổi.

Khi xét chuyển động theo các quỹ đạo khác nhau (đường thẳng MN, đường gấp khúc MPN…), kết quả cho thấy:

CÔNG CỦA LỰC ĐIỆN
Công của lực điện khi điện tích $q$ dịch chuyển từ M đến N trong điện trường đều chỉ phụ thuộc vào vị trí điểm đầu và điểm cuối, không phụ thuộc vào hình dạng đường đi.
CÔNG THỨC
$A_{MN} = qEd$

Trong đó:

  • $A_{MN}$: công của lực điện khi điện tích đi từ M đến N (đơn vị jun – J).
  • $q$: điện tích (C), có dấu (có thể âm hoặc dương).
  • $E$: cường độ điện trường đều (V/m).
  • $d$: độ dài đại số hình chiếu của đoạn MN lên một đường sức điện (m).
+ + M N d = hình chiếu MN
$d$ là khoảng cách giữa hình chiếu của M và N trên một đường sức (không phải chiều dài MN)
⚠️
Quan trọng: $d$ không phải chiều dài đoạn MN, mà là hình chiếu của MN lên phương đường sức. $d$ chỉ bằng chiều dài MN khi điện tích dịch chuyển dọc theo đường sức.
📝 Ví dụ minh hoạ
Một điện tích $q = 4 \cdot 10^{-8}$ C di chuyển từ M đến N dọc theo đường sức (cùng chiều với $\vec{E}$) trong điện trường đều $E = 1000$ V/m. Biết $MN = 10$ cm. Tính công của lực điện.
Bước 1: Đổi $MN = 10$ cm $= 0{,}1$ m. Vì đi dọc đường sức nên $d = MN = 0{,}1$ m.
Bước 2: Áp dụng $A = qEd = 4 \cdot 10^{-8} \times 1000 \times 0{,}1$.
Bước 3: $A = 4 \cdot 10^{-6}$ J.
Kết luận: $A = 4 \cdot 10^{-6}$ J $> 0$ — lực điện sinh công dương (do $q > 0$ đi cùng chiều $\vec{E}$).
2
Mở rộng và hệ quả quan trọng

▸ Mở rộng cho điện trường bất kì

Đối với điện trường bất kì (không chỉ điện trường đều), người ta cũng chứng minh được:

Công của lực điện trong dịch chuyển của điện tích $q$ không phụ thuộc vào hình dạng đường đi mà chỉ phụ thuộc vào vị trí điểm đầu M và điểm cuối N.

Đây là tính chất chung của một số trường lực như trường tĩnh điệntrường trọng lực. Trường có tính chất này được gọi là trường thế.

▸ Hệ quả: Công trên đường cong kín

HỆ QUẢ QUAN TRỌNG
Khi điện tích di chuyển theo một đường cong kín (xuất phát từ một điểm rồi quay về điểm đó), công của lực điện bằng không.
CÔNG TRÊN ĐƯỜNG CONG KÍN
$A = 0$    (khi điểm đầu trùng điểm cuối)

Lí do: điểm đầu trùng điểm cuối → vị trí không thay đổi → công của lực điện chỉ phụ thuộc 2 điểm này → công bằng 0.

▸ Hệ quả: Hai đường đi khác nhau cùng nối M và N

Nếu có hai đường đi khác nhau cùng nối M và N (ví dụ MN thẳng và MPN gấp khúc), thì công của lực điện trên cả hai đường đều bằng nhau:

$A_{MN} = A_{MPN}$

3
Thế năng điện trong điện trường đều
ĐỊNH NGHĨA
Thế năng của một điện tích $q$ trong điện trường đều đặc trưng cho khả năng sinh công của điện trường khi đặt điện tích $q$ tại điểm đang xét.

Số đo thế năng của điện tích $q$ tại điểm M trong điện trường đều giữa hai bản phẳng nhiễm điện trái dấu được tính bằng công mà điện trường có thể sinh ra khi dịch chuyển điện tích $q$ từ M đến bản nhiễm điện âm (chọn làm mốc).

THẾ NĂNG ĐIỆN TRONG ĐIỆN TRƯỜNG ĐỀU
$W_M = qEd$

Trong đó:

  • $W_M$: thế năng điện của điện tích $q$ tại điểm M (J).
  • $q$: điện tích (C), có dấu.
  • $E$: cường độ điện trường đều (V/m).
  • $d$: khoảng cách từ M đến bản cực âm (mốc thế năng), tính theo m.
💡
Lưu ý cách chọn mốc:
• Bản cực âm thường được chọn làm mốc thế năng (tại đó $W = 0$).
• Tại bản âm, $d = 0$ → $W = 0$ ✓.
• Thế năng của điện tích trong điện trường còn được gọi là thế năng điện.
📝 Ví dụ minh hoạ
Hai bản phẳng cách nhau $5$ cm, cường độ điện trường đều giữa hai bản $E = 2000$ V/m. Đặt một điện tích $q = 2 \cdot 10^{-8}$ C tại điểm M cách bản âm $3$ cm. Tính thế năng của điện tích tại M (chọn mốc tại bản âm).
Bước 1: Đổi $d = 3$ cm $= 0{,}03$ m (khoảng cách từ M đến mốc — bản âm).
Bước 2: Áp dụng $W_M = qEd$:
$W_M = 2 \cdot 10^{-8} \times 2000 \times 0{,}03$
Bước 3: $W_M = 1{,}2 \cdot 10^{-6}$ J.
Kết luận: $W_M = 1{,}2 \cdot 10^{-6}$ J $> 0$ — đây là khả năng sinh công của điện trường khi đẩy điện tích về bản âm.
4
Thế năng điện trong điện trường bất kì

Trong điện trường bất kì, thế năng của điện tích cũng đặc trưng cho khả năng sinh công của điện trường khi đặt điện tích tại điểm đó.

Cách chọn mốc: Thường chọn mốc thế năng tại vô cực ($W_\infty = 0$). Khi đó:

THẾ NĂNG (MỐC Ở VÔ CỰC)
$W_M = A_{M\infty}$

Ý nghĩa: Thế năng tại M bằng công của lực điện khi đưa điện tích từ M ra vô cực.

▸ Mối liên hệ với điện thế

Vì độ lớn lực điện tỉ lệ thuận với $q$ nên thế năng tại M cũng tỉ lệ với $q$. Ta đặt:

LIÊN HỆ THẾ NĂNG – ĐIỆN THẾ
$W_M = q \cdot V_M$

Trong đó:

  • $V_M$: điện thế tại điểm M (đơn vị V — vôn).
  • $V_M$ không phụ thuộc vào điện tích $q$ mà chỉ phụ thuộc vào điện trường và vị trí điểm M.
💡
Về dấu của thế năng:
• $q > 0$ và $V_M > 0$ → $W_M > 0$.
• $q < 0$ và $V_M > 0$ → $W_M = qV_M < 0$ (thế năng âm).
• $q > 0$ và $V_M < 0$ → $W_M < 0$.
Thế năng có dấu — phụ thuộc dấu của cả $q$ và $V_M$.
📝 Ví dụ minh hoạ
Một electron ($q = -1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C) đặt tại điểm M có điện thế $V_M = 100$ V. Tính thế năng của electron tại M.
Bước 1: Áp dụng $W_M = qV_M$.
Bước 2: $W_M = (-1{,}6 \cdot 10^{-19}) \times 100 = -1{,}6 \cdot 10^{-17}$ J.
Kết luận: $W_M = -1{,}6 \cdot 10^{-17}$ J $< 0$ — thế năng có giá trị âm vì electron mang điện âm nằm trong vùng có điện thế dương.
5
Mối liên hệ giữa công và thế năng
CÔNG = ĐỘ GIẢM THẾ NĂNG
Khi điện tích $q$ di chuyển từ M đến N trong điện trường, công của lực điện bằng độ giảm thế năng của điện tích.
CÔNG THỨC LIÊN HỆ
$A_{MN} = W_M - W_N$

▸ Chứng minh

Xét sự di chuyển M → N → $\infty$ (vô cực) với mốc thế năng tại $\infty$:

  • Thế năng tại M: $W_M = A_{M\infty}$.
  • Thế năng tại N: $W_N = A_{N\infty}$.

Vì công không phụ thuộc đường đi nên có thể chia $A_{M\infty}$ thành hai chặng M → N → $\infty$:

$W_M = A_{MN} + A_{N\infty} = A_{MN} + W_N$

$\Rightarrow A_{MN} = W_M - W_N$    (đpcm)

▸ Hệ quả từ công thức này

  • $A_{MN} > 0$ → thế năng giảm ($W_M > W_N$) — lực điện sinh công dương.
  • $A_{MN} < 0$ → thế năng tăng ($W_M < W_N$) — lực điện sinh công âm.
  • $A_{MN} = 0$ → $W_M = W_N$ (M và N cùng thế năng, ví dụ đường cong kín M ≡ N).
📝 Ví dụ minh hoạ
Khi điện tích $q$ di chuyển từ A đến B, lực điện sinh công $A_{AB} = 2{,}5$ J. Biết thế năng tại A là $W_A = 2{,}5$ J. Tính thế năng tại B.
Bước 1: Áp dụng $A_{AB} = W_A - W_B$.
Bước 2: Suy ra: $W_B = W_A - A_{AB} = 2{,}5 - 2{,}5 = 0$ J.
Kết luận: $W_B = 0$ J — điện tích đã về đến vị trí có thế năng bằng mốc.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập về công của lực điện và thế năng điện, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Bài 19 – Thế năng điện!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn