Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Hô-me-rơ
- II. Sử thi I-li-át
- 1. Giới thiệu chung
- 2. Tóm tắt cốt truyện I-li-át
- 3. Giá trị của I-li-át
- III. Đoạn trích "Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác"
- 1. Vị trí và xuất xứ
- 2. Tóm tắt đoạn trích
- IV. Phân tích chi tiết
- 1. Biến cố đặc trưng của sử thi
- 2. Đặc trưng không gian sử thi trong đoạn trích
- 3. Tính ngữ cố định – Đặc trưng của nhân vật sử thi
- 4. Nhân vật Ăng-đrô-mác
- 5. Nhân vật Héc-to
- 6. Hình mẫu người anh hùng Hy Lạp cổ đại
- V. Ý nghĩa nhân sinh và giá trị đương đại
- VI. Tổng kết
- Sơ Đồ Tư Duy
Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác là đoạn trích nổi tiếng nhất trong sử thi I-li-át của Hô-me-rơ, được giảng dạy trong chương trình Ngữ văn 10. Đoạn trích khắc họa cảnh từ biệt đầy xúc động giữa người anh hùng Héc-to và phu nhân Ăng-đrô-mác trước giờ ra trận, qua đó thể hiện vẻ đẹp lí tưởng của con người Hy Lạp cổ đại trong sự hài hòa giữa bổn phận với cộng đồng và tình cảm gia đình. Bài viết dưới đây giúp các em tìm hiểu tác giả, tác phẩm, tóm tắt và phân tích chi tiết đoạn trích.
I. Tác giả Hô-me-rơ
Hô-me-rơ (Hómēros) là nhà thơ huyền thoại của Hy Lạp cổ đại, được mệnh danh là thiên tài nghệ thuật, nhà thơ vĩ đại của dân tộc Hy Lạp. Một số tài liệu từ thời cổ đại ước định ông sống trong khoảng thế kỉ VIII – VII trước Công nguyên.
Về quê quán, các tài liệu cổ đại không thống nhất: có từ 7 đến 11 thành bang giành nhau làm quê hương của nhà thơ, nhưng cuối cùng nhiều người cho rằng ông sinh trưởng ở vùng I-ô-ni (Tiểu Á). Theo truyền thuyết, Hô-me-rơ bị mù và là một người hát rong – kể chuyện tài năng. Một số học giả cho rằng Hô-me-rơ có thể là một cái tên hư cấu, hoặc là tên gọi chung cho một tập thể người hát rong – kể chuyện từ thời cổ đại.
Hô-me-rơ có vốn kiến thức văn học dân gian đáng kể, am hiểu sâu rộng về cuộc sống con người. Ông được coi là tác giả của hai bộ sử thi nổi tiếng bậc nhất trong lịch sử văn học nhân loại: I-li-át và Ô-đi-xê. Dù thế nào đi nữa, hai bộ sử thi cùng các tác phẩm được coi là của Hô-me-rơ cũng đã trở thành những mẫu mực của văn chương đối với nhiều thời đại về sau.

II. Sử thi I-li-át
1. Giới thiệu chung
I-li-át được cho là ra đời từ thế kỉ VIII trước Công nguyên. Đây là thiên sử thi đồ sộ gồm 15.693 câu thơ, chia làm 24 khúc ca, kể về những sự kiện diễn ra trong 51 ngày, vào năm thứ mười của cuộc chiến tranh giữa quân Hy Lạp (A-kê-en) tấn công thành Tơ-roa ở vùng tây bắc bán đảo Tiểu Á. Cuộc chiến tranh này được xác định đã diễn ra vào khoảng thế kỉ XII trước Công nguyên. Với cốt truyện được huyền thoại hóa, I-li-át ngợi ca vẻ đẹp lí tưởng của con người trong chiến tranh.
Tên gọi “I-li-át” bắt nguồn từ “I-li-ông” – tên gọi khác của thành Tơ-roa.
2. Tóm tắt cốt truyện I-li-át
Cuộc chiến vây hãm thành Tơ-roa của quân Hy Lạp bước sang năm thứ mười vẫn không phân thắng bại. A-khin – dũng tướng tài giỏi nhất quân Hy Lạp – tức giận vì bị chủ soái A-ga-mem-nông tước mất chiến lợi phẩm là nàng Bri-dê-ít, quyết không tham chiến. Đồng thời, qua mẹ mình là nữ thần Thê-ti-xơ, A-khin cầu xin thần Dớt làm cho quân Hy Lạp thất bại. Thần Dớt hứa hẹn nhưng chưa thực hiện lời hứa.
Thỏa thuận về một cuộc chiến tay đôi chấm dứt chiến tranh không thành, hai bên lại tiếp tục giao chiến. Cuộc chiến nơi hạ giới luôn có sự can thiệp của các vị thần chia làm hai phe. Quân Hy Lạp nhất thời giành thế áp đảo. Hoàng tử Héc-to – chủ soái quân đội thành Tơ-roa – quay vào thành thúc giục binh sĩ, khẩn cầu nữ thần A-tê-na giúp đỡ, rồi ghé về nhà thăm vợ con.
Sau khi từ biệt phu nhân Ăng-đrô-mác, Héc-to ra trận, dũng cảm chiến đấu với dũng tướng A-giắc của quân Hy Lạp. Thần Dớt bắt đầu thực hiện lời hứa: làm cho quân Hy Lạp thất thế. Quân Tơ-roa đánh lui quân Hy Lạp tới các chiến thuyền ngoài bờ biển. Pa-tơ-rô-clơ – chiến hữu thân cận của A-khin – mượn giáp trụ và vũ khí của A-khin xung trận, nhưng bị Héc-to giết chết.
Đau đớn vì mất bạn, A-khin quyết định trở lại chiến trường, giành thế áp đảo cho quân Hy Lạp. A-khin giết chết Héc-to rồi kéo xác chàng quanh thành. Cuối cùng, xúc động trước nỗi đau và lời cầu xin của vua Pri-am – cha Héc-to – đến chuộc xác con, A-khin trả lại thi hài Héc-to. Sử thi I-li-át khép lại với lễ an táng Héc-to cùng những binh sĩ tử trận của cả hai bên.
3. Giá trị của I-li-át
Về nội dung, I-li-át là bản trường ca khắc họa bức tranh chiến trận thời kì chiến tranh bộ lạc và lí tưởng anh hùng của thời đại Hô-me-rơ. Tác phẩm đã xây dựng mẫu người anh hùng mang sắc thái riêng, không ai giống ai. Đồng thời, I-li-át là bài ca nhân đạo mang tinh thần nhân văn cao cả, thể hiện ước mơ, khát vọng và tư tưởng của thời đại bấy giờ.
Về nghệ thuật, I-li-át thể hiện bút pháp sử thi đặc sắc qua lối miêu tả tỉ mỉ, chi tiết; lối nhắc lại và sử dụng tính ngữ cố định; bút pháp so sánh thể hiện cách diễn đạt cụ thể của người cổ đại; nghệ thuật tương phản trong miêu tả; ngòi bút vừa hùng tráng vừa trữ tình, vừa thực vừa hư, vừa khái quát vừa cụ thể. Nghệ thuật xây dựng nhân vật và tính cách con người đã manh nha trong sử thi I-li-át.
III. Đoạn trích “Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác”
1. Vị trí và xuất xứ
Đoạn trích nằm ở khúc ca VI, từ câu 370 đến câu 496 của sử thi I-li-át. Nhan đề đoạn trích do người biên soạn sách giáo khoa đặt.
2. Tóm tắt đoạn trích
Héc-to trở về nhà sau chiến trận nhưng không tìm thấy vợ con. Phu nhân Ăng-đrô-mác không ra đón chàng như thường lệ – nàng đã lên thành Tơ-roa cầu nguyện khi nghe tin quân A-kê-en khí thế áp đảo, quân Tơ-roa buộc phải thoái lui. Héc-to vội chạy ngược theo những dãy phố, xuyên qua phố xá thành Tơ-roa rộng lớn, tới cổng X-kê để gặp mặt hai mẹ con.
Ăng-đrô-mác nhào tới đón chàng, nước mắt đầm đìa. Nàng tha thiết cầu xin Héc-to đừng ra trận, kể lại gia cảnh đau thương: cha bị A-khin giết, bảy anh trai tử trận, mẹ cũng đã mất – giờ đây Héc-to là tất cả với nàng: là cha, là mẹ, là anh trai, là đức lang quân. Nàng còn hiến kế bố trí quân chốt chặn chỗ cây vả – nơi dễ bị tấn công nhất.
Héc-to đáp lời rằng chàng cũng lo lắng khôn nguôi, nhưng sẽ hổ thẹn xiết bao nếu ở lại như kẻ hèn nhát, không xung trận. Bầu nhiệt huyết và ý thức về danh dự thôi thúc chàng ra trận. Chàng biết rõ sẽ tới ngày thành Tơ-roa thất thủ, hình dung cảnh Ăng-đrô-mác bị bắt làm nô lệ, nhưng bổn phận không cho phép chàng trốn tránh.
Héc-to cúi xuống muốn ôm con trai nhưng cậu bé khóc ré lên vì sợ ánh đồng sáng loáng và bờm ngựa trên mũ trụ của cha. Hai vợ chồng bật cười. Héc-to tháo mũ trụ đặt xuống đất, bồng con lên tay, thơm và nâng con lên cao, cầu nguyện thần Dớt cho con trai nổi danh, vượt xa cả cha. Rồi chàng trao con cho vợ, Ăng-đrô-mác ôm con vào lòng, cười qua hàng lệ. Héc-to vuốt ve nàng, an ủi rằng chẳng ai có thể trốn chạy số phận, và chiến tranh là bổn phận của mỗi người đàn ông thành I-li-ông. Chàng nâng mũ trụ lên, còn Ăng-đrô-mác bước về nhà, hàng lệ tuôn rơi, chốc chốc ngoái nhìn theo bóng hình phu quân.
IV. Phân tích chi tiết
1. Biến cố đặc trưng của sử thi
Biến cố quan trọng dẫn đến cảnh từ biệt là cuộc chiến vây hãm thành Tơ-roa bước sang năm thứ mười, tình thế hết sức nguy nan. Đây là biến cố đặc trưng của thể loại sử thi vì nó là sự kiện lớn, liên quan đến vận mệnh của cả cộng đồng, không phải chuyện riêng tư của một cá nhân.
Biến cố này đặt nhân vật Héc-to vào tình thế bắt buộc phải chọn lựa: ở lại thành Tơ-roa giữ an toàn cho bản thân, hay mở cổng thành ra trận nghênh chiến để thực hiện bổn phận và bảo toàn danh dự. Thông qua quyết định lựa chọn ấy, nhân vật bộc lộ rõ phẩm chất của người anh hùng sử thi.
2. Đặc trưng không gian sử thi trong đoạn trích
Không gian trong đoạn trích mang đặc trưng rõ nét của thể loại sử thi – đó là không gian cộng đồng, không phải không gian riêng tư.
Các chi tiết về không gian xuất hiện dày đặc trong đoạn trích: “ngôi nhà êm ấm”, “tháp canh”, “những dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang”, “phố xá thành Tơ-roa rộng lớn”, “cổng X-kê”… Đáng chú ý, tình cảm riêng tư nhất của Héc-to và Ăng-đrô-mác không diễn ra trong buồng kín mà diễn ra ngay tại cổng thành – biểu tượng của không gian cộng đồng trong chiến tranh. Trong lời đối thoại của hai vợ chồng, hình ảnh thành Tơ-roa cũng liên tục được nhắc tới.
Không gian cộng đồng trong sử thi có vai trò đặc biệt: chiến trường, thành lũy, tháp canh, phố xá không chỉ là nơi nhân vật bộc lộ sức mạnh phi thường và phẩm chất can trường mà còn làm nền cho những tình cảm riêng tư sâu kín nhất. Người anh hùng sử thi gắn bó mật thiết với mảnh đất quê hương; sự sống và cái chết, niềm vinh quang và nỗi đau khổ của họ đều gắn liền với sự tồn vong, thịnh suy của thành lũy, pháo đài.
Những không gian tòa tháp, thành lũy, phố xá thành Tơ-roa, cổng X-kê… đều là những không gian rộng lớn, kì vĩ trong đời sống cộng đồng cư dân thời cổ đại, thể hiện nghệ thuật xây dựng hình tượng hoành tráng đặc trưng của sử thi. Đồng thời, những không gian ấy còn gợi nhắc đến một sự kiện lịch sử có thật đã diễn ra vào thế kỉ XII trước Công nguyên.
3. Tính ngữ cố định – Đặc trưng của nhân vật sử thi
Một đặc trưng nổi bật của sử thi thể hiện rõ trong đoạn trích là việc các nhân vật được khắc họa bằng những tính ngữ cố định – những từ ngữ lặp đi lặp lại gắn với mỗi nhân vật: “Ăng-đrô-mác cánh tay trắng ngần”, “cô hầu gái xống áo thướt tha”, “những cô dâu trang phục diễm lệ”, “các phu nhân thành Tơ-roa vấn tóc chỉnh tề”, “A-khin có đôi chân nhanh”, “Héc-to lừng danh, mũ trụ sáng loáng”, “ánh đồng sáng loáng”…
Các tính ngữ này thường là các tính từ, phép so sánh nhằm miêu tả đặc điểm bên ngoài hoặc phẩm chất bên trong, hoặc là các danh từ, cụm danh từ giải thích về nguồn gốc, dòng dõi xuất thân. Nguyên nhân của đặc trưng này là do sử thi tồn tại dưới hình thức truyền miệng với dung lượng lớn, câu chuyện bị ngắt quãng thành nhiều đoạn. Để giúp người nghe ghi nhớ và có ấn tượng sâu sắc về các nhân vật, người kể chuyện phải lặp đi lặp lại các từ ngữ miêu tả. Tính ngữ cố định giúp cụ thể hóa và khắc ghi đặc điểm nhân vật vào tâm trí người đọc, đồng thời tạo nên nhịp điệu kể chuyện chậm rãi, trang trọng đặc trưng của sử thi.
4. Nhân vật Ăng-đrô-mác
Ăng-đrô-mác là phu nhân của Héc-to, con gái của vua Ê-ê-xi-ông – đại thống lãnh thành Te-bơ. Trong đoạn trích, nàng hiện lên qua hành động, lời nói và diễn biến nội tâm hết sức sinh động.
Về hành động: Khi nghe tin quân A-kê-en khí thế áp đảo, quân Tơ-roa buộc phải thoái lui, Ăng-đrô-mác vội vã tới tòa tháp lớn thành I-li-ông, “như người mất trí, bà vừa đi vừa chạy lên thành, đầu không ngoảnh lại.” Hành động ấy cho thấy nàng không chỉ lo lắng cho chồng mà còn lo lắng cho vận mệnh của cả thành Tơ-roa.
Về lời nói: Lời Ăng-đrô-mác nói với Héc-to là một trong những đoạn đối thoại xúc động nhất trong lịch sử văn học. Nàng gọi Héc-to bằng giọng vừa trách móc vừa tha thiết: “Ôi, chàng thật tệ! Lòng can đảm của chàng sẽ hủy hoại chàng!” Nàng kể lại gia cảnh đau thương của mình: cha bị A-khin giết, bảy anh trai cùng ngày tử trận, mẹ bị bắt rồi cũng qua đời – tất cả người thân đã mất hết, giờ đây Héc-to là tất cả với nàng: “Héc-to chàng ơi, giờ đây với thiếp, chàng là cha và cả mẹ kính yêu; chàng là cả anh trai duy nhất, cả đức lang quân cao quý của thiếp.” Lời nàng vừa là tiếng khóc của người vợ lo sợ mất chồng, vừa là tiếng kêu xé lòng của người đã mất hết người thân vì chiến tranh.
Đáng chú ý, ngay trong tận cùng nỗi lo lắng và đau khổ, Ăng-đrô-mác vẫn không quên ý thức về bổn phận với thành Tơ-roa. Nàng hiến kế cho Héc-to: “Hãy bố trí một toán quân chốt chặn chỗ cây vả, nơi dễ leo lên tường thành, dễ vào thành nhất.” Nàng phân tích rằng đã ba lần quân địch tấn công vào chính chỗ đó. Lời nàng không chỉ là lời cầu xin chồng ở lại mà còn thể hiện trí tuệ và ý thức trách nhiệm với cộng đồng – nàng vừa lo cho chồng vừa lo cho thành bang.
Qua nhân vật Ăng-đrô-mác, Hô-me-rơ đã miêu tả rất tinh tế diễn biến nội tâm của nhân vật, đặc biệt là những ám ảnh về quá khứ, dự cảm về tương lai, sự giằng co giữa tình yêu với Héc-to và ý thức về bổn phận. Ăng-đrô-mác phản ánh ý thức về cá nhân và cộng đồng của người Hy Lạp cổ đại: ngay cả trong tình cảm riêng tư sâu kín nhất, con người vẫn không tách rời khỏi vận mệnh cộng đồng.
5. Nhân vật Héc-to
Héc-to – hoàng tử thành Tơ-roa, chủ soái quân đội – là hình mẫu tiêu biểu nhất của người anh hùng sử thi Hy Lạp trong đoạn trích này.
Về hành động: Héc-to quyết định mở cổng thành nghênh chiến với quân Hy Lạp. Đây là hành động đặc trưng của nhân vật sử thi – nhân vật đại diện cho cộng đồng, hành động theo nguyên tắc danh dự. Ý thức về nỗi hổ thẹn nếu không xung trận, bầu nhiệt huyết và khát vọng chiến đấu giành vinh quang cho thân phụ và bản thân chính là động cơ thôi thúc chàng ra trận. Những tình cảm cá nhân như tình cảm gia đình, nỗi sợ hãi, lo lắng về tương lai dù rất sống động vẫn bị gạt sang một bên trước bổn phận và danh dự.
Về lời nói: Lời đáp của Héc-to với Ăng-đrô-mác thể hiện chiều sâu nội tâm phi thường. Chàng không phủ nhận nỗi lo lắng: “Phu nhân ơi, cả ta cũng lo lắng khôn nguôi về mọi điều nàng nói.” Nhưng ngay sau đó là ý thức mạnh mẽ về danh dự: “Nhưng sẽ hổ thẹn xiết bao với những chiến binh và những người phụ nữ thành Tơ-roa xống áo thướt tha, nếu ta ở lại đây, như kẻ hèn nhát, đứng nhìn từ xa, tránh không xung trận.” Bầu nhiệt huyết và sự rèn luyện suốt đời không cho phép chàng hèn nhát: “Từ lâu ta đã học cách luôn ở tuyến đầu, can trường chiến đấu, giành vinh quang cho thân phụ và bản thân.”
Đặc biệt cảm động là đoạn Héc-to hình dung về tương lai của Ăng-đrô-mác nếu thành Tơ-roa thất thủ: nàng sẽ bị bắt làm nô lệ, dệt vải cho người, lặn lội lấy nước, cực nhọc trăm bề. Ai đó nhìn thấy nàng tuôn rơi hàng lệ sẽ bảo: “Đó là vợ của Héc-to, kẻ can trường nhất…” – và lời nói ấy lại đánh thức nỗi thống khổ luôn mới trong lòng nàng. Héc-to biết rõ điều đó nhưng vẫn ra trận, vì chàng hiểu rằng nếu không chiến đấu, những điều ấy sẽ đến nhanh hơn và chàng thậm chí không thể bảo vệ nàng khỏi kiếp tôi đòi.
Chi tiết Héc-to ôm con trai là một trong những chi tiết đặc sắc nhất của đoạn trích và cả sử thi I-li-át. Héc-to cúi xuống muốn ôm con trai nhưng cậu bé khóc ré lên, nhao người về phía nhũ mẫu vì sợ ánh đồng sáng loáng và bờm ngựa trên mũ trụ của cha. Người cha hồn hậu và người mẹ dịu hiền bật cười. Héc-to tháo ngay mũ trụ sáng loáng đặt xuống đất rồi bồng con lên tay, thơm, nâng lên cao đu đưa. Hành động tháo mũ trụ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: người anh hùng tạm gỡ bỏ lớp áo giáp chiến binh để trở về làm một người cha hồn hậu, ấm áp. Chi tiết ấy cho thấy người anh hùng không chỉ đẹp ngoài chiến trận với khiên đồng oai phong mà còn đẹp trong khoảnh khắc đứng bên gia đình nhỏ.
Lời cầu nguyện của Héc-to cho con trai cũng thể hiện khát vọng cao đẹp: “Xin hãy cho con trai tôi, cũng được như cha, nổi danh giữa những người Tơ-roa về sức mạnh và trị vì thành I-li-ông thật oai hùng. Để một ngày kia, thấy chàng trở về từ trận chiến, người ta phải thốt lên: ‘Chà, chàng đã vượt xa thân phụ của mình!'” Đó là ước nguyện của một người cha anh hùng: mong con nối tiếp sự nghiệp, mang vinh quang cho thành bang.
Lời cuối Héc-to nói với Ăng-đrô-mác thể hiện ý thức sâu sắc về số phận và bổn phận: “Một người trần mắt thịt không thể bất chấp số phận… Và đã sinh ra trên mặt đất này, chẳng một ai, dù quả cảm hay rụt rè, có thể trốn chạy được số phận. Chiến tranh là bổn phận của mỗi người đàn ông sinh ra tại thành I-li-ông này, nhất là ta.” Chàng không trốn tránh định mệnh mà đối diện với nó bằng danh dự và bổn phận.
Tổng hợp phẩm chất: Héc-to là người hết lòng yêu thương gia đình, đồng thời dũng cảm, ngoan cường, coi trọng danh dự, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ thành bang, sẵn sàng gạt tình riêng vì nghĩa lớn. Đó là phẩm chất của người anh hùng đại diện cộng đồng.
6. Hình mẫu người anh hùng Hy Lạp cổ đại
Qua nhân vật Héc-to, ta thấy hình mẫu người anh hùng theo quan niệm của người Hy Lạp cổ đại là sự kết hợp hài hòa giữa hai phương diện: con người cá nhân với ý chí tự do, tình cảm gia đình, tình bằng hữu; và con người cộng đồng với ý thức về trách nhiệm, bổn phận và danh dự. Tính hài hòa sử thi ấy đã tạo nên vẻ đẹp cao cả của các nhân vật anh hùng trong sử thi Hy Lạp.
Trong sử thi I-li-át có nhiều nhân vật anh hùng: A-khin sức mạnh phi thường, dũng mãnh vô song; Mê-nê-lát dũng cảm, kiêu hùng… Tất cả đều có chung các phẩm chất: dũng cảm, coi trọng danh dự, khát khao chiến thắng. Dù ở những chiến tuyến đối lập, họ vẫn có những phẩm chất giống nhau vì họ đại diện cho lí tưởng, khát vọng của cộng đồng – đó chính là đặc trưng của nhân vật sử thi.
V. Ý nghĩa nhân sinh và giá trị đương đại
Đoạn trích đặt ra nhiều vấn đề nhân sinh sâu sắc, có ý nghĩa vượt thời đại.
Trước hết là vấn đề số phận con người trong chiến tranh. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mệnh người thân của Ăng-đrô-mác mà còn trở thành nỗi ám ảnh, dự cảm chẳng lành khi nàng nghĩ về tương lai. Trong hình dung của Héc-to, chiến tranh có thể khiến chàng bị vùi xác nơi sa trường, để lại nỗi thống khổ, nhục nhã cho người thân. Đây là vấn đề muôn thuở của nhân loại, khi ngày nay chiến tranh vẫn là nỗi ám ảnh của nhiều quốc gia.
Tiếp theo là vấn đề trách nhiệm và bổn phận với cộng đồng. Héc-to quyết tâm mở cổng thành vì trách nhiệm bảo vệ Tơ-roa. Con người dù sống ở bất cứ thời đại nào đều là một cá thể trong cộng đồng, đều có nghĩa vụ và trách nhiệm nhất định.
Cuối cùng là mối quan hệ giữa con người và định mệnh. Héc-to và Ăng-đrô-mác đều có dự cảm, thậm chí biết rõ ngày thành Tơ-roa thất thủ, biết rõ cái chết và nỗi đau khổ sẽ xảy đến. Nhưng ý thức về danh dự và bổn phận đã giúp Héc-to đủ can đảm đối diện với định mệnh. Vũ khí để con người chống chọi với định mệnh chính là khả năng nghĩ đến nhau, kết nối, thương yêu nhau trong cộng đồng và ý thức về bổn phận, danh dự.
VI. Tổng kết
Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác là đoạn trích tiêu biểu nhất cho vẻ đẹp của sử thi I-li-át, nơi “sự tương phản bi thảm của bầu không khí chiến tranh hung hiểm với cuộc sống gia đình êm ấm” (M. Ga-xpa-rốp) tạo nên ấn tượng sâu sắc trong lòng nhiều thế hệ độc giả. Đoạn trích thể hiện đầy đủ các đặc trưng nghệ thuật của sử thi: không gian cộng đồng kì vĩ, tính ngữ cố định, bút pháp vừa hùng tráng vừa trữ tình. Qua hình tượng Héc-to và Ăng-đrô-mác, Hô-me-rơ đã khắc họa vẻ đẹp lí tưởng của con người Hy Lạp cổ đại – sự hài hòa giữa con người cá nhân và con người cộng đồng, giữa tình cảm gia đình và bổn phận với thành bang. Từ trang sử thi hơn hai nghìn năm trước, cảnh Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác vẫn khơi nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật và lay động trái tim nhân loại bởi những giá trị nhân văn vượt thời đại.
Sơ Đồ Tư Duy

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

