Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
1. Địa hình
Đặc điểm chung: Địa hình Bắc Mỹ gồm ba khu vực rõ rệt, phân hoá từ tây sang đông.
Các khu vực địa hình:
| Khu vực | Đặc điểm địa hình |
|---|---|
| Phía tây | Miền núi Coóc-đi-e – một trong những hệ thống núi lớn trên thế giới. Độ cao trung bình 3 000 – 4 000 m, kéo dài khoảng 9 000 km theo chiều bắc – nam. Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và sơn nguyên |
| Ở giữa | Miền đồng bằng bao gồm đồng bằng Ca-na-đa, đồng bằng Lớn, đồng bằng Trung Tâm và đồng bằng Duyên Hải. Độ cao từ 200 – 500 m, thấp dần từ bắc xuống nam |
| Phía đông | Sơn nguyên trên bán đảo La-bra-đo và dãy núi A-pa-lát, có hướng đông bắc – tây nam. Dãy A-pa-lát gồm 2 phần: phần bắc cao 400 – 500 m, phần nam cao 1 000 – 1 500 m |

2. Khí hậu
Khí hậu Bắc Mỹ phân hoá đa dạng theo hai chiều: bắc – nam và tây – đông (kèm theo độ cao).
a) Phân hoá theo chiều bắc – nam:
- Do lãnh thổ trải dài từ vùng cực Bắc đến khoảng vĩ tuyến 25°B.
- Gồm 4 đới khí hậu: cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt và nhiệt đới.
- Trong đó, đới khí hậu ôn đới chiếm diện tích lớn nhất.
b) Phân hoá theo chiều tây – đông và theo độ cao:
- Do ảnh hưởng của địa hình.
- Các khu vực ven biển: khí hậu điều hoà, mưa nhiều.
- Càng vào sâu trong lục địa: biên độ nhiệt độ năm càng lớn, mưa ít hơn, khô hạn hơn.

3. Sông, hồ
a) Sông:
- Bắc Mỹ có mạng lưới sông khá dày đặc và phân bố khắp lãnh thổ.
- Sông nhiều nước.
- Chế độ nước sông khá đa dạng do được cung cấp nước từ nhiều nguồn: mưa, tuyết và băng tan.
- Các sông lớn ở Bắc Mỹ gồm: hệ thống sông Mít-xu-ri – Mi-xi-xi-pi, sông Mác-ken-di, sông Cô-lô-ra-đô.
b) Hồ:
- Bắc Mỹ đứng đầu thế giới về số lượng các hồ có diện tích lớn (14 hồ có diện tích trên 5 000 km²).
- Phần lớn các hồ là hồ nước ngọt.
- Các hồ lớn: hệ thống Ngũ Hồ, hồ Uy-ni-pếc, hồ Gấu Lớn, hồ Nô Lệ Lớn,…

4. Đới thiên nhiên
Thiên nhiên Bắc Mỹ chủ yếu nằm trong đới lạnh và đới ôn hoà.
a) Đới lạnh:
- Có khí hậu cực và cận cực, lạnh giá → nhiều nơi có lớp băng tuyết phủ dày trên diện tích rộng.
- Ở phía nam khí hậu ấm hơn, có mùa hạ ngắn → thực vật chủ yếu là rêu, địa y, cỏ và cây bụi.
- Giới động vật nghèo nàn, chỉ có một số loài chịu được lạnh như tuần lộc, cáo Bắc cực,… và một số loài chim di cư.
b) Đới ôn hoà: Chiếm diện tích rộng và có sự phân hoá đa dạng.
| Khu vực | Đặc điểm |
|---|---|
| Phía bắc | Khí hậu ôn đới, phát triển rừng lá kim |
| Phía đông nam | Khí hậu cận nhiệt ấm, ẩm hơn, phát triển rừng hỗn hợp và rừng lá rộng với thành phần loài rất phong phú |
| Khu vực sâu trong lục địa | Mưa ít, hình thành thảo nguyên |
| Trên các cao nguyên của miền núi Coóc-đi-e | Khí hậu khô hạn, hình thành hoang mạc và bán hoang mạc |
- Động vật trong đới ôn hoà phong phú cả về số loài và số lượng mỗi loài, gồm các loài ăn cỏ, ăn thịt, gặm nhấm và bò sát,…
- Riêng ở vùng hoang mạc và bán hoang mạc, động vật nghèo nàn.
[Gợi ý chèn Hình 4: Rừng lá kim ở Hoa Kỳ]
Bảng ôn tập các số liệu và đặc điểm quan trọng
| Nội dung | Số liệu / Đặc điểm cần nhớ |
|---|---|
| Số khu vực địa hình ở Bắc Mỹ | 3 khu vực rõ rệt (tây – giữa – đông) |
| Độ cao trung bình miền núi Coóc-đi-e | 3 000 – 4 000 m |
| Chiều dài miền núi Coóc-đi-e | Khoảng 9 000 km theo chiều bắc – nam |
| Độ cao miền đồng bằng ở giữa | 200 – 500 m, thấp dần từ bắc xuống nam |
| Các đồng bằng chính | Ca-na-đa, Lớn, Trung Tâm, Duyên Hải |
| Hướng dãy A-pa-lát | Đông bắc – tây nam |
| Độ cao dãy A-pa-lát | Phần bắc 400 – 500 m; phần nam 1 000 – 1 500 m |
| Phạm vi vĩ độ Bắc Mỹ | Từ vùng cực Bắc đến khoảng vĩ tuyến 25°B |
| Số đới khí hậu | 4 đới: cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới |
| Đới khí hậu chiếm diện tích lớn nhất | Đới ôn đới |
| Các sông lớn | Mít-xu-ri – Mi-xi-xi-pi, Mác-ken-di, Cô-lô-ra-đô |
| Nguồn cung cấp nước cho sông | Mưa, tuyết và băng tan |
| Số hồ có diện tích trên 5 000 km² | 14 hồ – đứng đầu thế giới |
| Các hồ lớn | Ngũ Hồ, Uy-ni-pếc, Gấu Lớn, Nô Lệ Lớn |
| Số đới thiên nhiên ở Bắc Mỹ | 2 đới: đới lạnh và đới ôn hoà |
Sơ đồ tư duy
Đặc điểm tự nhiên Bắc Mỹ
Địa hình – 3 khu vực rõ rệt
- Phía tây: miền núi Coóc-đi-e (cao 3 000 – 4 000 m, dài 9 000 km, gồm nhiều dãy song song, xen cao nguyên – sơn nguyên)
- Ở giữa: miền đồng bằng (Ca-na-đa, Lớn, Trung Tâm, Duyên Hải; cao 200 – 500 m, thấp dần bắc → nam)
- Phía đông: sơn nguyên La-bra-đo + dãy A-pa-lát (hướng ĐB – TN; bắc 400 – 500 m, nam 1 000 – 1 500 m)
Khí hậu – phân hoá đa dạng
- Theo chiều bắc – nam: 4 đới (cực và cận cực → ôn đới → cận nhiệt → nhiệt đới); ôn đới chiếm diện tích lớn nhất
- Theo chiều tây – đông và độ cao: ven biển điều hoà, mưa nhiều; càng vào sâu lục địa → biên độ nhiệt lớn, mưa ít, khô hạn hơn
Sông, hồ
- Sông: mạng lưới dày, nhiều nước; chế độ nước đa dạng (mưa, tuyết, băng tan); các sông lớn: Mít-xu-ri – Mi-xi-xi-pi, Mác-ken-di, Cô-lô-ra-đô
- Hồ: đứng đầu thế giới về số hồ lớn (14 hồ > 5 000 km²); phần lớn là hồ nước ngọt; các hồ tiêu biểu: Ngũ Hồ, Uy-ni-pếc, Gấu Lớn, Nô Lệ Lớn
Đới thiên nhiên – 2 đới
- Đới lạnh: băng tuyết phủ dày; thực vật rêu, địa y, cỏ, cây bụi; động vật nghèo nàn (tuần lộc, cáo Bắc cực, chim di cư)
- Đới ôn hoà (diện tích rộng, phân hoá đa dạng):
- Phía bắc: ôn đới → rừng lá kim
- Phía đông nam: cận nhiệt ấm ẩm → rừng hỗn hợp, rừng lá rộng
- Sâu trong lục địa: mưa ít → thảo nguyên
- Cao nguyên Coóc-đi-e: khô hạn → hoang mạc, bán hoang mạc
- Động vật phong phú; riêng hoang mạc – bán hoang mạc nghèo nàn
Ghi nhớ nhanh
“3 – 4 – 2 – 2” là công thức tóm lược toàn bài:
- 3 khu vực địa hình rõ rệt: phía tây (miền núi Coóc-đi-e), ở giữa (miền đồng bằng), phía đông (sơn nguyên La-bra-đo + dãy A-pa-lát).
- 4 đới khí hậu theo chiều bắc – nam: cực và cận cực – ôn đới – cận nhiệt – nhiệt đới (ôn đới chiếm diện tích lớn nhất); khí hậu còn phân hoá theo chiều tây – đông và theo độ cao.
- 2 đặc điểm nổi bật về thuỷ văn: sông nhiều nước, chế độ nước đa dạng (mưa, tuyết, băng tan); Bắc Mỹ đứng đầu thế giới về số hồ lớn (14 hồ trên 5 000 km², phần lớn là hồ nước ngọt).
- 2 đới thiên nhiên: đới lạnh (rêu, địa y, tuần lộc, cáo Bắc cực) và đới ôn hoà (rừng lá kim, rừng hỗn hợp – lá rộng, thảo nguyên, hoang mạc – bán hoang mạc).

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
