Người cầm quyền khôi phục uy quyền – Tóm tắt, Phân tích Tác giả

Victor Hugo, 1802–1885

I. Tác giả Vích-to Huy-gô

Vích-to Huy-gô (Victor Hugo, 1802–1885) là nhà thơ, nhà tiểu thuyết, nhà viết kịch lãng mạn nổi tiếng của nước Pháp thế kỉ XIX. Ông được coi là thiên tài văn học của nước Pháp, danh nhân văn hóa nhân loại, “người bạn lớn của những người khốn khổ”, luôn hoạt động không ngừng nghỉ vì sự tiến bộ của con người.

Sự nghiệp sáng tác của Huy-gô trải dài trên nhiều lĩnh vực. Về tiểu thuyết, ông để lại những tác phẩm kinh điển: Nhà thờ Đức Bà Pa-ri (1831), Những người khốn khổ (1862), Lao động biển cả (1866), Thằng cười (1869), Chín mươi ba (1874). Về thơ, ông có các tập tiêu biểu: Lá thu (1831), Trầm tư (1856), Truyền kì các thế kỉ (1859). Về kịch, ông nổi tiếng với vở Éc-na-ni (1830).

Huy-gô là nhà văn lãng mạn lớn nhất của văn học Pháp thế kỉ XIX. Xuyên suốt các tác phẩm của ông là niềm tin sâu sắc vào sức mạnh của tình thương yêu con người – thứ ánh sáng có thể cảm hóa cái ác, đẩy lùi cường quyền và nhen nhóm niềm tin vào tương lai.

Victor Hugo, 1802–1885
Victor Hugo, 1802–1885

II. Tác phẩm

1. Tiểu thuyết Những người khốn khổ

Những người khốn khổ (1862) là tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Vích-to Huy-gô, lấy bối cảnh nước Pháp trong khoảng hơn hai mươi năm đầu thế kỉ XIX.

Nhân vật trung tâm của cuốn tiểu thuyết là Giăng Van-giăng – một người lao động nghèo bị kết án tù khổ sai mười chín năm: năm năm vì tội ăn cắp bánh mì để nuôi đàn cháu đói khổ, cộng mười bốn năm do nhiều lần tìm cách vượt ngục. Khi mãn hạn tù, Giăng Van-giăng mang tâm lí thù ghét xã hội bởi không một ai chấp nhận kẻ có quá khứ là tù nhân. Nhờ tình thương vô điều kiện của giám mục Mi-ri-en – người không chỉ cho ông chỗ nghỉ, bỏ qua việc ông ăn cắp bộ đồ bạc mà còn tặng thêm bộ chân nến – Giăng Van-giăng được cảm hóa, trở thành người tốt.

Sáu năm sau, Giăng Van-giăng đổi tên thành Ma-đơ-len, đến sống tại thị trấn Mông-tơ-rơi, trở thành chủ nhà máy giàu có, luôn giúp đỡ mọi người và được bầu làm thị trưởng. Tuy nhiên, ông thường xuyên bị thanh tra Gia-ve rình mò, theo dõi. Trong nhà máy của ông có nữ công nhân Phăng-tin – một người phụ nữ bất hạnh bị phụ bạc, phải gửi con gái Cô-dét cho vợ chồng gã chủ quán lưu manh Tê-nác-đi-ê. Phăng-tin bị sa thải oan, phải làm gái điếm kiếm tiền nuôi con, rồi lâm bệnh nặng. Ma-đơ-len đưa Phăng-tin vào bệnh xá và hứa sẽ đem Cô-dét về.

Khi tòa án nhận nhầm một người khác là Giăng Van-giăng và chuẩn bị đưa người ấy ra xét xử, Ma-đơ-len đã trải qua cuộc đấu tranh tư tưởng dữ dội và cuối cùng quyết định đến phiên tòa thú nhận gốc tích thật của mình để cứu người vô tội. Sau đó ông trở về Mông-tơ-rơi thăm Phăng-tin và giáp mặt Gia-ve tại bệnh xá. Phăng-tin tắt thở ngay trong cuộc giáp mặt ấy và Giăng Van-giăng bị bắt đi.

Cuốn tiểu thuyết tiếp tục theo hành trình gian truân của Giăng Van-giăng: vượt ngục, chuộc Cô-dét, sống ẩn dật tại Pa-ri, tham gia cuộc khởi nghĩa tháng Sáu năm 1832, cứu sống Ma-ri-uýt (người yêu của Cô-dét), tha mạng cho Gia-ve (khiến hắn rơi vào mâu thuẫn rồi tự sát), vun đắp tình yêu cho Cô-dét và Ma-ri-uýt, rồi cuối cùng qua đời trong cô đơn.

Những người khốn khổ không chỉ là cuốn tiểu thuyết tôn vinh các giá trị nhân đạo mà còn thể hiện quan điểm phê phán sắc sảo của Huy-gô đối với sự bất công của xã hội tư sản thông qua hệ thống luật pháp và nhà tù. Tác phẩm đã được dịch ra nhiều thứ tiếng và chuyển thể sang nhiều loại hình nghệ thuật.

2. Đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền”

Vị trí: Đoạn trích nằm ở cuối phần thứ nhất của tiểu thuyết – phần “Phăng-tin” (chương 4, quyển 8). Đây là thời điểm thị trưởng Ma-đơ-len (tức Giăng Van-giăng) rơi vào tay Gia-ve, và Phăng-tin tắt thở trước khi biết sự thật về ông thị trưởng và con gái mình.

Hoàn cảnh: Để cứu một người vô tội bị cảnh sát nhận nhầm là Giăng Van-giăng, ông Ma-đơ-len đã đến tòa thú nhận chính mình mới là người tòa cần tìm. Vì vậy, ông phải đối diện với tình huống đầy kịch tính: bị thanh tra Gia-ve lập tức đem người đến bắt trong khi ông chưa kịp thực hiện lời hứa hệ trọng với Phăng-tin – đưa Cô-dét về cho chị.

Nhan đề: “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” mang ý nghĩa đa tầng. Trên bề mặt, “người cầm quyền” có thể hiểu là Gia-ve – kẻ đại diện cho cường quyền, pháp luật nhà nước. Nhưng ở tầng sâu hơn, “người cầm quyền” thực sự khôi phục uy quyền chính là Giăng Van-giăng – con người của tình thương, bằng sức mạnh tinh thần đã khiến Gia-ve phải run sợ, khôi phục uy quyền của lẽ phải, của tình người trước cường quyền bạo lực.

III. Tóm tắt đoạn trích

Tại bệnh xá nơi Phăng-tin đang nằm bệnh, Gia-ve xuất hiện để bắt Giăng Van-giăng. Phăng-tin vô cùng kinh hoàng khi nhìn thấy Gia-ve – kẻ mà trước đây đã từng bắt chị. Giăng Van-giăng bình tĩnh trấn an Phăng-tin rồi quay sang nói với Gia-ve.

Gia-ve hét lớn “Mau lên!” bằng giọng man rợ, điên cuồng như tiếng thú gầm. Hắn túm cổ áo Giăng Van-giăng, phá lên cười nhe cả hai hàm răng. Phăng-tin hoảng sợ khi thấy Gia-ve tóm cổ ông thị trưởng, chị tưởng như cả thế giới đang tan biến.

Giăng Van-giăng không giằng tay hắn ra mà nhỏ nhẹ cầu xin Gia-ve cho hoãn ba ngày để đi tìm Cô-dét cho Phăng-tin. Gia-ve quát lớn, từ chối thô bạo và nói toạc sự thật cho Phăng-tin biết: Ma-đơ-len chính là tên tù khổ sai Giăng Van-giăng, không có ông thị trưởng nào cả. Phăng-tin không chịu nổi cú sốc, ngã vật xuống giường và tắt thở.

Giăng Van-giăng gỡ tay Gia-ve ra nhẹ nhàng như gỡ bàn tay trẻ con, nói: “Anh đã giết chết người đàn bà này rồi đó.” Rồi ông đến bên chiếc giường sắt cũ, giật gãy thanh gióng cầm lăm lăm trong tay, trợn mắt nhìn Gia-ve khiến hắn phải lùi ra cửa. Ông nói với giọng rất khẽ nhưng đầy thách thức: “Tôi khuyên anh đừng có quấy rầy tôi lúc này.” Gia-ve run sợ thật sự.

Giăng Van-giăng ngồi bên Phăng-tin, nỗi xót thương vô hạn hiện trên nét mặt và dáng điệu. Ông ghé lại gần, thì thầm bên tai chị. Bà xơ Xem-pli-xơ – người chứng kiến duy nhất – kể lại rằng khi ấy, trên đôi môi nhợt nhạt và trong đôi mắt đờ đẫn của Phăng-tin hiện lên một nụ cười không sao tả được. Ông nâng đầu chị đặt ngay ngắn giữa gối, thắt lại dây rút cổ áo, vén gọn tóc, vuốt mắt cho chị, rồi quỳ xuống đặt một nụ hôn lên tay chị.

Lúc ấy, gương mặt Phăng-tin như sáng rỡ lên một cách lạ thường.

Xong xuôi, Giăng Van-giăng đứng dậy, quay về phía Gia-ve và nói: “Giờ anh muốn làm gì thì làm.”

IV. Phân tích chi tiết

1. Nhân vật Gia-ve

Gia-ve là thanh tra cảnh sát, đại diện cho cường quyền và bộ máy pháp luật tàn nhẫn của xã hội tư sản Pháp. Trong đoạn trích, Huy-gô khắc họa Gia-ve không như một con người mà như một con ác thú đang lao vào con mồi.

Về diện mạo, Gia-ve được miêu tả qua những hình ảnh gợi sự hung bạo, ghê tởm: cặp mắt nhìn “như cái móc sắt” – cái nhìn móc vào người Giăng Van-giăng, cái nhìn đã từng “đi thấu vào đến tận xương tủy” Phăng-tin; “bộ mặt gớm ghiếc”; cái cười “phô ra tất cả hai hàm răng” – nụ cười không phải của con người mà của thú dữ nhe nanh. Tất cả tạo nên hình ảnh một con thú đang thôi miên con mồi trước khi vồ lấy.

Về ngôn ngữ, Gia-ve nói năng thô lỗ, tục tằn, vô văn hóa. Hắn xưng “tao” gọi Giăng Van-giăng là “mày”, gọi Phăng-tin là “con này”, “con khỉ”, “lũ gái điếm”. Hắn quát: “Mày đùa ư? Ô thằng này, tao không ngờ mày lại ngu ngốc thế!” Đặc biệt, khi hắn hét “Mau lên!”, người kể chuyện bình luận: “Không phải là tiếng người nói mà là tiếng thú gầm.” Ngôn ngữ của Gia-ve hoàn toàn là ngôn ngữ của kẻ cường quyền, áp đặt, không chừa chỗ cho bất cứ sự thương lượng hay cảm thông nào.

Về hành động, đối với Giăng Van-giăng, Gia-ve túm cổ áo, giậm chân phát khùng, hét lớn – hành xử của kẻ bạo ngược đang tận hưởng quyền lực. Đối với Phăng-tin, hắn hoàn toàn vô cảm trước nỗi đau của một người phụ nữ bệnh tật hấp hối. Hắn không những không thương xót mà còn cố tình nói toạc sự thật để hủy hoại niềm hi vọng cuối cùng của chị: “Tao đã bảo không có ông Ma-đơ-len, ông thị trưởng nào cả. Chỉ có một thằng ăn cắp, một thằng kẻ cướp, một thằng tù khổ sai tên là Giăng Van-giăng!” Chính lời nói tàn nhẫn ấy đã giết chết Phăng-tin.

Qua những nét khắc họa về diện mạo, ngôn ngữ và hành động, Gia-ve hiện lên như một công cụ vô ý thức của nhà cầm quyền, một con thú dữ mang hình người, đại diện cho sự tàn bạo, lạnh lùng của bộ máy pháp luật tư sản. Hắn là biểu tượng của cường quyền – thứ quyền lực chỉ biết trấn áp, không biết đến tình thương.

2. Nhân vật Giăng Van-giăng

Giăng Van-giăng là nhân vật trung tâm của tiểu thuyết và của đoạn trích. Trong đoạn trích này, ông hiện lên với hai phương diện nổi bật: con người của tình thương và con người kiên cường chống lại cường quyền.

a. Hoàn cảnh và số phận

Giăng Van-giăng là con người của sự nghèo khổ và kém may mắn. Vì nghèo đói nên ăn cắp bánh mì nuôi cháu, bị phạt tù khổ sai mười chín năm. Ra tù, nhờ được giám mục Mi-ri-en cảm hóa, ông trở thành người tốt, được làm thị trưởng, luôn giúp đỡ mọi người. Nhưng rồi Gia-ve ganh ghét, tố giác, ông lại bị vào tù. Cuối cùng ông qua đời trong cảnh cô đơn. Số phận của Giăng Van-giăng là số phận bi thảm của những con người lương thiện bị xã hội tư sản dồn vào đường cùng.

b. Con người của tình thương

Phẩm chất nổi bật nhất của Giăng Van-giăng trong đoạn trích là tình thương yêu con người bao la, sâu thẳm.

Trước hết, quyết định ra đầu thú để cứu nạn nhân bị Gia-ve bắt oan đã cho thấy đây là con người sẵn sàng hi sinh bản thân vì người khác. Ông đã có cuộc sống ổn định với tên mới Ma-đơ-len, là thị trưởng được kính trọng, nhưng lương tâm không cho phép ông để người vô tội chịu thay mình.

Đối với Phăng-tin, điều Giăng Van-giăng quan tâm nhất lúc này không phải là bản thân mình sắp bị bắt, mà là bệnh tình và đứa con gái của chị. Khi Gia-ve xuất hiện, ông vẫn nhẹ nhàng, điềm tĩnh trấn an Phăng-tin: “Cứ yên tâm. Không phải nó đến bắt chị đâu.” Ông nói với Gia-ve bằng giọng nhún nhường, nhỏ nhẹ, cầu xin hoãn ba ngày để tìm con cho Phăng-tin: “Xin ông thư cho ba ngày! Ba ngày để đi tìm đứa con cho người đàn bà đáng thương này!” Ông thậm chí chấp nhận để Gia-ve đi kèm, miễn sao được thực hiện lời hứa. Tất cả cho thấy một con người đầy tình thương và trách nhiệm, quên mình vì người khác.

Khi Phăng-tin tắt thở, Giăng Van-giăng “như chết lặng đi, một nỗi xót thương vô hạn” hiện trên nét mặt và dáng điệu. Những hành động của ông bên thi thể Phăng-tin được miêu tả vô cùng cảm động: ông nâng đầu chị đặt ngay ngắn giữa gối “như một người mẹ sửa soạn cho con”, thắt lại dây rút cổ áo, vén gọn mớ tóc vào trong chiếc mũ vải, vuốt mắt cho chị, rồi quỳ xuống đặt một nụ hôn lên tay chị. Mỗi hành động đều nhẹ nhàng, trân trọng, chứa đựng nỗi đau xót và tình thương vô bờ bến. Ông thì thầm bên tai người đã khuất – không ai biết ông nói gì, nhưng bà xơ Xem-pli-xơ chứng kiến đã thấy “một nụ cười không sao tả được hiện trên đôi môi nhợt nhạt và trong đôi mắt đờ đẫn, ngạc nhiên” của Phăng-tin.

Những hành động và việc làm ấy thể hiện giá trị thẩm mỹ giàu chất nhân văn trong một con người nghèo khổ. Giăng Van-giăng chính là đại diện của lẽ sống vì tình thương – thứ tình thương cao cả có sức mạnh xoa dịu mọi đau khổ.

c. Con người kiên cường chống lại cường quyền

Trong đoạn trích, thái độ của Giăng Van-giăng đối với Gia-ve có sự chuyển biến rõ rệt, chia thành hai giai đoạn trước và sau khi Phăng-tin chết.

Trước khi Phăng-tin chết, Giăng Van-giăng tỏ ra điềm tĩnh, từ tốn, nhún nhường, nhỏ nhẹ. Ông không giằng tay Gia-ve ra khi bị túm cổ áo. Ông gọi Gia-ve bằng “ông”, xưng “tôi”, cầu xin hoãn ba ngày. Sự nhún nhường ấy không phải vì hèn nhát mà vì ông đặt Phăng-tin lên trên hết – ông không muốn xung đột với Gia-ve ảnh hưởng đến người bệnh.

Sau khi Phăng-tin chết, Giăng Van-giăng hoàn toàn thay đổi – “người cầm quyền khôi phục uy quyền.” Ông gỡ tay Gia-ve ra “như gỡ bàn tay trẻ con” – chi tiết cho thấy sức mạnh thể chất phi thường đồng thời ngụ ý rằng trong mắt ông lúc này, Gia-ve chỉ nhỏ bé, yếu ớt như đứa trẻ. Ông cầm thanh sắt giật gãy từ giường, cầm lăm lăm trong tay, trợn mắt nhìn Gia-ve khiến hắn phải lùi ra cửa. Giọng nói của ông lúc này lạnh lùng, đầy thách thức: “Tôi khuyên anh đừng có quấy rầy tôi lúc này.” Câu nói nhẹ nhàng nhưng chứa đựng sức mạnh ghê gớm, khiến “sự thật Gia-ve run sợ.”

Giăng Van-giăng khôi phục uy quyền không phải bằng bạo lực, danh vị hay quyền chức, mà bằng sức mạnh tinh thần của con người chính nghĩa, của tình thương yêu con người. Đó là thứ uy quyền khiến cường quyền phải run sợ, khiến cái ác phải lùi bước.

Câu nói cuối cùng trong đoạn trích: “Giờ anh muốn làm gì thì làm” cho thấy Giăng Van-giăng đã hoàn thành nghĩa vụ cuối cùng với Phăng-tin. Ông bình thản chấp nhận số phận, không chống cự nữa – nhưng đó không phải sự khuất phục mà là sự thanh thản của con người đã làm tròn bổn phận với lương tâm.

d. Giăng Van-giăng qua miêu tả gián tiếp

Huy-gô không chỉ khắc họa Giăng Van-giăng qua hành động và lời nói trực tiếp mà còn qua cái nhìn của các nhân vật khác.

Qua thái độ của Phăng-tin: Chị tin tưởng tuyệt đối vào ông thị trưởng – khi ông còn đứng đó, chị “còn sợ gì nữa?” Điều đó cho thấy Giăng Van-giăng là chỗ dựa tinh thần duy nhất của người đàn bà khốn khổ ấy.

Qua lời kể của bà xơ Xem-pli-xơ: Bà – người nổi tiếng chưa bao giờ nói dối – đã xác nhận nụ cười kì diệu trên gương mặt Phăng-tin khi nghe Giăng Van-giăng thì thầm. Chi tiết này tăng thêm tính xác thực và chiều sâu thiêng liêng cho sức mạnh tình thương của Giăng Van-giăng.

Qua đoạn trữ tình ngoại đề của người kể chuyện: “Ông nói gì? Con người khổ sở ấy có thể nói gì với người đã chết?… Có những ảo tưởng rất cảm động, đồng thời lại có thể là những sự thực cao cả.” Hàng loạt câu hỏi tu từ và lời bình luận trực tiếp thể hiện sự trân trọng, ngợi ca của tác giả đối với nhân vật, đồng thời khẳng định niềm tin: tình thương yêu con người là sự thực cao cả nhất.

3. Yếu tố nghệ thuật lãng mạn

Đoạn trích mang đậm dấu ấn nghệ thuật lãng mạn đặc trưng của Huy-gô.

Cái chết của Phăng-tin là một cái chết bi thảm, đầy thương tâm: chị ngã vật xuống gối, đầu đập vào thành giường, miệng há hốc, hai mắt trợn ngược. Nhưng nhờ những hành động chăm sóc đầy yêu thương của Giăng Van-giăng, cái chết ấy không gợi sự bi lụy mà trở nên đẹp đẽ, thiêng liêng. Gương mặt Phăng-tin “sáng rỡ lên một cách lạ thường”, nụ cười hiện trên đôi môi nhợt nhạt. Người kể chuyện bình luận: “Chết tức là đi vào bầu ánh sáng vĩ đại của Chúa.” Phăng-tin ra đi trong đau đớn nhưng đi vào cõi chết thật đẹp đẽ, thật bình an.

Yếu tố lãng mạn ấy khẳng định sức mạnh của tình thương yêu con người: tình thương có thể đẩy lùi cường quyền, xoa dịu đau khổ, biến cái chết bi thảm thành cái chết thanh thản, nhen nhóm niềm tin ở tương lai. Đó cũng chính là tư tưởng xuyên suốt trong sáng tác của Huy-gô.

4. Nghệ thuật đối lập

Nghệ thuật đối lập là thủ pháp chủ đạo trong đoạn trích, thể hiện ở sự tương phản giữa hai nhân vật Gia-ve và Giăng Van-giăng.

Gia-ve đại diện cho cường quyền, bạo lực, sự vô cảm; Giăng Van-giăng đại diện cho tình thương, lòng nhân ái, sự cao cả. Gia-ve nói lớn, quát tháo, dùng ngôn ngữ thô bỉ; Giăng Van-giăng nói nhẹ nhàng, thì thầm, dùng ngôn ngữ nhún nhường rồi lạnh lùng đầy thách thức. Gia-ve hành động bằng bạo lực (túm cổ áo, giậm chân); Giăng Van-giăng hành động bằng tình thương (trấn an, cầu xin, chăm sóc người chết). Gia-ve tưởng mình nắm quyền nhưng cuối cùng run sợ; Giăng Van-giăng tưởng mất hết quyền nhưng khiến đối phương phải lùi bước.

Qua sự đối lập ấy, Huy-gô khẳng định: uy quyền thực sự không nằm ở danh vị, chức tước hay sức mạnh bạo lực, mà nằm ở sức mạnh tinh thần, ở tình thương yêu con người.

V. Tổng kết

1. Nghệ thuật

Đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” thể hiện tài năng bậc thầy của Huy-gô trong nghệ thuật xây dựng nhân vật: khắc họa tính cách qua diện mạo, ngôn ngữ, hành động; sử dụng nghệ thuật đối lập nhân vật (Gia-ve đối lập hoàn toàn với Giăng Van-giăng) tạo nên xung đột giàu kịch tính. Kết hợp đoạn trữ tình ngoại đề với câu hỏi tu từ, tác giả trực tiếp bộc lộ tư tưởng và cảm xúc, nâng cao tầm vóc ý nghĩa tác phẩm.

2. Ý nghĩa văn bản

Uy quyền mà “người cầm quyền” khôi phục trong nhan đề chỉ là cái tạm thời – cái uy quyền của cường quyền, bạo lực sẽ sớm tan biến. Điều vĩnh viễn, bất diệt chính là tình thương yêu con người. Như Huy-gô đã viết trong tiểu thuyết: “Trên đời chỉ có một điều ấy thôi, đó là thương yêu nhau.” Đoạn trích là lời khẳng định mạnh mẽ niềm tin của Huy-gô vào sức mạnh cảm hóa, cứu rỗi của tình thương – thứ ánh sáng có thể đẩy lùi bóng tối cường quyền, nhen nhóm niềm tin và hi vọng cho những kiếp người khốn khổ.

Sơ đồ tư duy

NGƯỜI CẦM QUYỀN KHÔI PHỤC UY QUYỀN

Ngữ văn – Vích-to Huy-gô

I. Tác Giả – Tác Phẩm
Vích-to Huy-gô (1802–1885)
  • Thiên tài văn học Pháp, danh nhân văn hoá nhân loại
  • "Người bạn lớn của những người khốn khổ"
  • Nhà thơ, tiểu thuyết gia, soạn kịch lãng mạn nổi tiếng nhất nước Pháp TK XIX
  • Tác phẩm: Nhà thờ Đức Bà Pa-ri, Những người khốn khổ, Thằng cười...
Tiểu thuyết "Những người khốn khổ" (1862)
  • Bối cảnh: Nước Pháp hơn 20 năm đầu TK XIX
  • Nhân vật trung tâm: Giăng Van-giăng – cựu tù khổ sai 19 năm
  • Nội dung: Hành trình chuộc lỗi và làm người tốt; được giám mục Mi-ri-en cảm hoá; đổi tên Ma-đơ-len làm thị trưởng; bị Gia-ve truy bắt suốt đời
  • Giá trị: Tôn vinh nhân đạo, phê phán bất công xã hội tư sản
Đoạn trích
  • Vị trí: Cuối phần "Phăng-tin" (chương 4, quyển 8)
  • Hoàn cảnh: Ma-đơ-len ra đầu thú → bị Gia-ve bắt tại bệnh xá nơi Phăng-tin đang hấp hối
  • Nhan đề: Bề mặt: Gia-ve (cường quyền) | Tầng sâu: Giăng Van-giăng (uy quyền tình thương)
II. Nhân Vật Gia-ve
Diện mạo → Con ác thú
  • Cặp mắt "như cái móc sắt" → móc vào người Giăng Van-giăng
  • Bộ mặt gớm ghiếc, cười "phô ra tất cả hai hàm răng" → thú dữ nhe nanh
  • → Hình ảnh con thú đang thôi miên con mồi
Ngôn ngữ → Thô lỗ, vô văn hoá
  • Xưng "tao", gọi "mày", "con này", "con khỉ", "lũ gái điếm"
  • Hét "Mau lên!" → "Không phải tiếng người nói mà là tiếng thú gầm"
  • Nói toạc sự thật tàn nhẫn cho Phăng-tin
Hành động → Bạo ngược, vô cảm
  • Với Giăng Van-giăng: Túm cổ áo, giậm chân phát khùng, hét lớn
  • Với Phăng-tin: Vô cảm, phá huỷ niềm hi vọng cuối cùng → gián tiếp giết chết chị
  • Nhận xét: Công cụ vô ý thức của nhà cầm quyền, con thú dữ mang hình người, biểu tượng cường quyền – chỉ biết trấn áp
III. Nhân Vật Giăng Van-giăng
Con người của tình thương
  • Ra đầu thú cứu người bị bắt oan → hi sinh bản thân vì người khác
  • Với Phăng-tin: Quan tâm bệnh tình và con gái chị; nhẹ nhàng trấn an; nhún nhường cầu xin Gia-ve hoãn 3 ngày
  • Khi Phăng-tin chết: Nâng đầu chị "như người mẹ sửa soạn cho con"; thắt dây áo, vén tóc, vuốt mắt; thì thầm bên tai → nụ cười kì diệu; quỳ xuống hôn tay chị
Con người kiên cường chống cường quyền
  • Trước khi Phăng-tin chết: Điềm tĩnh, từ tốn, nhún nhường, gọi "ông", xưng "tôi"
  • Sau khi Phăng-tin chết → KHÔI PHỤC UY QUYỀN:
  • Gỡ tay Gia-ve "như gỡ bàn tay trẻ con" → sức mạnh phi thường
  • "Anh đã giết chết người đàn bà này rồi đó" → buộc tội Gia-ve
  • Giật gãy thanh sắt → Gia-ve lùi ra cửa, run sợ
  • "Giờ anh muốn làm gì thì làm" → thanh thản sau khi làm tròn bổn phận
Miêu tả gián tiếp
  • Qua Phăng-tin: Tin tưởng tuyệt đối → chỗ dựa tinh thần duy nhất
  • Qua bà xơ Xem-pli-xơ: Xác nhận nụ cười kì diệu → tăng tính xác thực
  • Qua trữ tình ngoại đề: Câu hỏi tu từ + "ảo tưởng cảm động = sự thực cao cả" → trân trọng, ngợi ca
IV. Nghệ Thuật
Đối lập nhân vật & Xung đột kịch tính
  • Gia-ve: Cường quyền, bạo lực, nói lớn, quát tháo | Giăng Van-giăng: Tình thương, nhẹ nhàng rồi thách thức
  • Gia-ve tưởng nắm quyền nhưng run sợ ↔ Giăng Van-giăng tưởng mất quyền nhưng khiến đối phương lùi bước
  • Xung đột: Tình huống gay cấn, diễn biến bất ngờ khi Phăng-tin tắt thở
Yếu tố lãng mạn & Trữ tình ngoại đề
  • Lãng mạn: Cái chết Phăng-tin bi thảm nhưng không bi luỵ; gương mặt "sáng rỡ", nụ cười trên môi nhợt nhạt; "chết = đi vào bầu ánh sáng vĩ đại"
  • Trữ tình ngoại đề: Tác giả trực tiếp bộc lộ cảm xúc, khẳng định niềm tin vào tình thương
V. Tổng Kết
  • Nội dung: Uy quyền cường bạo chỉ tạm thời; tình thương yêu con người mới vĩnh viễn
  • Thông điệp: "Trên đời chỉ có một điều ấy thôi, đó là thương yêu nhau" – Tình thương có sức mạnh cảm hoá, đẩy lùi cường quyền
  • Nghệ thuật: Đối lập nhân vật, xung đột kịch tính, kết hợp lãng mạn + hiện thực, trữ tình ngoại đề
  • Phẩm chất: Nhân ái, trung thực, dũng cảm, trách nhiệm; phê phán cường quyền, bạo ngược
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện