Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Khái niệm, đặc điểm cấu tạo và phân loại
- II. Tính chất vật lý
- III. Một số vật liệu polymer phổ biến
- IV. Ứng dụng của polyethylene và vấn đề ô nhiễm môi trường
- Câu hỏi đúng/sai – Củng cố lý thuyết
- PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Phân loại polymer – Thiên nhiên hay tổng hợp
- Dạng 2: Viết PTHH điều chế polymer từ monomer (phản ứng trùng hợp)
- Dạng 3: Tính khối lượng polymer thu được từ trùng hợp monomer (có hiệu suất)
- Dạng 4: Phân biệt vật liệu polymer – Chất dẻo, tơ, cao su
- Dạng 5: An toàn thực phẩm – Chọn loại nhựa phù hợp đựng thức ăn
- SƠ ĐỒ TƯ DUY
- SAI LẦM THƯỜNG GẶP
PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Khái niệm, đặc điểm cấu tạo và phân loại
1. Khái niệm
Polymer là những chất có khối lượng phân tử rất lớn do nhiều đơn vị nhỏ (gọi là mắt xích) liên kết với nhau tạo nên.
Monomer là các phân tử nhỏ kết hợp với nhau tạo nên polymer.
Bảng 32.1 – Một số polymer thường gặp:
| Polymer (kí hiệu) | Công thức | Monomer | Mắt xích |
|---|---|---|---|
| Polyethylene (PE) | $(–CH_2–CH_2–)_n$ | $CH_2=CH_2$ (ethylene) | $–CH_2–CH_2–$ |
| Polypropylene (PP) | $(–CH_2–CH(CH_3)–)_n$ | $CH_2=CH–CH_3$ (propylene) | $–CH_2–CH(CH_3)–$ |
Khối lượng mỗi mắt xích:
- PE: $12 + 2 + 12 + 2 = 28$ g/mol
- PP: $12 + 2 + 12 + 1 + 12 + 3 = 42$ g/mol

2. Đặc điểm cấu tạo

Các mắt xích polymer có thể nối với nhau thành:
| Loại mạch | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mạch không phân nhánh | Các mắt xích nối thẳng hàng | Amylose, cellulose, PE |
| Mạch phân nhánh | Có nhánh phụ | Amylopectin, glycogen |
| Mạng không gian | Các mạch nối chéo với nhau | Nhựa bakelite, cao su lưu hoá |
3. Phân loại
Dựa vào nguồn gốc, polymer chia thành:
- Polymer thiên nhiên: có sẵn trong tự nhiên – tinh bột, cellulose, protein (tơ tằm, lông cừu), cao su thiên nhiên…
- Polymer tổng hợp: được tổng hợp bằng phương pháp hoá học – PE, PP, PVC, nylon, polystyrene…
Phản ứng trùng hợp (tổng hợp polymer từ monomer):
$$nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH_2–)_n \text{ (PE)}$$
$$nCH_2=CH–CH_3 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH(CH_3)–)_n \text{ (PP)}$$
$$nCH_2=CH–C_6H_5 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH(C_6H_5)–)_n \text{ (Polystyrene – PS)}$$
II. Tính chất vật lý
- Hầu hết polymer là chất rắn, không bay hơi.
- Không có nhiệt độ nóng chảy xác định (một số polymer không nóng chảy).
- Không tan trong nước; một số tan trong dung môi hữu cơ.
Polymer nhiệt dẻo: polymer bị nóng chảy ở nhiệt độ cao → ứng dụng: đun chảy → đổ khuôn → làm nguội → tạo sản phẩm. Polymer nhiệt dẻo chiếm phần lớn tổng lượng polymer tiêu thụ trên thế giới.
III. Một số vật liệu polymer phổ biến
1. Chất dẻo
Chất dẻo là vật liệu được chế tạo từ polymer có tính dẻo (bị biến dạng khi chịu nhiệt, áp lực và giữ được biến dạng khi thôi tác dụng).
Thành phần: polymer + chất độn + chất hoá dẻo + chất tạo màu…


Lưu ý sử dụng: Không để đồ nhựa gần nguồn nhiệt cao (bếp gas, lò nướng). Hạn chế dùng nhựa đựng thức ăn nóng. Cần đọc ký hiệu phân loại nhựa (số 1–7) trên sản phẩm.
Các loại nhựa phổ biến:
| Ký hiệu | Tên | An toàn thực phẩm? | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 – PETE | Polyethylene terephthalate | Dùng 1 lần | Không tái sử dụng |
| 2 – HDPE | High-density PE | An toàn nhất | Chịu nhiệt, trơ hoá học |
| 3 – PVC | Polyvinyl chloride | Nguy hiểm | Chứa chất độc, không dùng cho thực phẩm nóng |
| 4 – LDPE | Low-density PE | Trơ hoá học | Chịu nhiệt kém |
| 5 – PP | Polypropylene | Rất an toàn | Chịu nhiệt 130–170°C, dùng được trong lò vi sóng |
| 6 – PS | Polystyrene | Hạn chế | Ở nhiệt độ cao giải phóng chất độc |
| 7 – PC | Polycarbonate | Độc hại | Chứa BPA |
2. Tơ
Tơ là vật liệu polymer có cấu tạo mạch không phân nhánh, có thể kéo dài thành sợi.
Phân loại theo nguồn gốc:
- Tơ thiên nhiên: tơ tằm, bông vải, len lông cừu…
- Tơ tổng hợp: tơ nylon, tơ polyester…
Lưu ý: Cần đọc nhãn ký hiệu giặt, là đính kèm quần áo để chọn chế độ giặt, nhiệt độ là, sấy phù hợp.
3. Cao su
Cao su là vật liệu polymer có tính đàn hồi (bị biến dạng khi có lực, trở lại trạng thái ban đầu khi lực thôi tác dụng).
Phân loại:
- Cao su thiên nhiên: từ mủ cây cao su
- Cao su tổng hợp: tổng hợp từ monomer
Tính chất: đàn hồi, không thấm nước, không thấm khí, chịu mài mòn, cách điện.
Ứng dụng: lốp xe, băng tải, ống dẫn, gioăng đệm, áo lặn…
Lưu ý bảo quản: Không để nơi nhiệt độ quá cao (cao su chảy), quá thấp (giòn, cứng), ánh sáng mạnh (lão hoá). Tránh xăng, dầu, mỡ, hoá chất dính vào.

4. Vật liệu composite
Composite là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau, gồm:
- Vật liệu cốt: tăng cường tính cơ học (sợi thuỷ tinh, sợi carbon, bột gỗ…)
- Vật liệu nền: liên kết cốt (polymer có độ dẻo lớn như PE…)

Ứng dụng: ống dẫn nước, bồn chứa, vật liệu xây dựng, thân vỏ ô tô, máy bay, tàu thuyền…
IV. Ứng dụng của polyethylene và vấn đề ô nhiễm môi trường
1. Ứng dụng PE

PE được dùng làm: túi đựng, màng bọc, chai lọ, ống nhựa, vỏ dây điện, đồ chơi trẻ em, cốc đĩa nhựa…
2. Ô nhiễm môi trường
Polymer không phân huỷ sinh học (PE, PP…) gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Nguyên tắc 5R để giảm thiểu rác thải nhựa:

| Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|
| Renew (Đổi mới công nghệ) | Dùng polymer từ nguyên liệu tái tạo hoặc phân huỷ sinh học |
| Refuse (Từ chối) | Từ chối nhựa không phân huỷ sinh học, chọn vật liệu thân thiện môi trường |
| Reduce (Giảm thiểu) | Giảm đồ nhựa dùng 1 lần, thay bằng vật dụng tái sử dụng |
| Reuse (Tái sử dụng) | Tái sử dụng đồ polymer thành sản phẩm hữu dụng |
| Recycle (Tái chế) | Thu gom, phân loại nhựa tái chế, tránh vứt ra môi trường |
Câu hỏi đúng/sai – Củng cố lý thuyết
Câu 1. Phát biểu nào đúng?
A. “Tơ tằm là tơ nhân tạo.” → SAI. Tơ tằm là tơ thiên nhiên.
B. “PE được điều chế từ ethylene.” → ĐÚNG. $nCH_2=CH_2 \to (–CH_2–CH_2–)_n$
C. “Amylose có cấu trúc mạch phân nhánh.” → SAI. Amylose có mạch không phân nhánh. Amylopectin mới phân nhánh.
D. “Sợi gai là tơ tổng hợp.” → SAI. Sợi gai là tơ thiên nhiên.
→ Đáp án: B.
Câu 2. Phát biểu nào sai?
A. “Tơ tằm là tơ thiên nhiên.” → ĐÚNG.
B. “Cellulose có cấu trúc mạch không phân nhánh.” → ĐÚNG.
C. “Glucose thuộc loại polymer thiên nhiên.” → SAI. Glucose là monomer (phân tử nhỏ), không phải polymer.
D. “Cao su lưu hoá có cấu trúc mạng không gian.” → ĐÚNG.
→ Đáp án: C.
PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Phân loại polymer – Thiên nhiên hay tổng hợp
Phương pháp:
- Polymer thiên nhiên: có sẵn trong tự nhiên (sinh vật) – tinh bột, cellulose, protein, cao su thiên nhiên, tơ tằm, bông, len, sợi gai, gỗ, gạo…
- Polymer tổng hợp: do con người tổng hợp – PE, PP, PVC, nylon, polyester, cao su tổng hợp, nhựa bakelite…
Ví dụ mẫu
Phân loại các vật thể sau: Bút bi, gỗ, gạo, thước kẻ, len lông cừu, vỏ xe, ống nước, áo mưa, sợi gai, tơ tằm.
| Polymer thiên nhiên | Polymer tổng hợp |
|---|---|
| Gỗ, gạo, len lông cừu, sợi gai, tơ tằm | Bút bi, thước kẻ, vỏ xe, ống nước, áo mưa |
Dạng 2: Viết PTHH điều chế polymer từ monomer (phản ứng trùng hợp)
Phương pháp:
Phản ứng trùng hợp: $n$ phân tử monomer (có liên kết đôi C=C) → polymer.
Quy tắc: Liên kết đôi C=C bị phá → tạo liên kết đơn nối các mắt xích.
Ví dụ mẫu 1 – Điều chế PE:
$$nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH_2–)_n$$
Ví dụ mẫu 2 – Điều chế PP:
$$nCH_2=CH–CH_3 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH(CH_3)–)_n$$
Ví dụ mẫu 3 – Điều chế Polystyrene (PS):
$$nCH_2=CH–C_6H_5 \xrightarrow{t^o, P, \text{xt}} (–CH_2–CH(C_6H_5)–)_n$$
Dạng 3: Tính khối lượng polymer thu được từ trùng hợp monomer (có hiệu suất)
Phương pháp:
Phản ứng trùng hợp không thay đổi khối lượng (lý thuyết): $m_{\text{monomer}} = m_{\text{polymer}}$
Nếu có hiệu suất $H$:
$$m_{\text{polymer}} = m_{\text{monomer}} \times H$$
Ví dụ mẫu 1
Trùng hợp 1,5 tấn propylene ($CH_2=CH–CH_3$), hiệu suất 92%. Tính khối lượng PP.
Giải:
Phản ứng trùng hợp không làm thay đổi khối lượng (lý thuyết):
$m_{PP}^{LT} = m_{\text{propylene}} = 1{,}5$ tấn
$m_{PP}^{TT} = 1{,}5 \times 0{,}92 = 1{,}38$ tấn
Ví dụ mẫu 2
Trùng hợp 1 tấn ethylene, hiệu suất 85%. Tính khối lượng PE.
Giải:
$m_{PE} = 1 \times 0{,}85 = 0{,}85$ tấn
Dạng 4: Phân biệt vật liệu polymer – Chất dẻo, tơ, cao su
Phương pháp:
| Vật liệu | Tính chất đặc trưng | Ví dụ sản phẩm |
|---|---|---|
| Chất dẻo | Tính dẻo (biến dạng, giữ biến dạng) | Bình nước, công tắc điện, vỏ bọc dây điện |
| Cao su | Tính đàn hồi (biến dạng, trở lại ban đầu) | Lốp xe, bóng bay, bao tay (cao su) |
| Tơ | Mạch không nhánh, kéo dài thành sợi | Tơ tằm, bông vải, nylon |
Ví dụ mẫu
Phân loại: bao tay, công tắc điện, lốp xe, bóng bay, vỏ bọc dây điện, bình nước.
| Chất dẻo | Cao su |
|---|---|
| Công tắc điện, vỏ bọc dây điện, bình nước | Bao tay, lốp xe, bóng bay |
Dạng 5: An toàn thực phẩm – Chọn loại nhựa phù hợp đựng thức ăn
Phương pháp:
Nhựa an toàn nhất cho thực phẩm: số 2 (HDPE) và số 5 (PP).
PP chịu nhiệt cao nhất (130–170°C), có thể dùng trong lò vi sóng (2–3 phút).
Nhựa nguy hiểm: số 3 (PVC), số 7 (PC) – chứa chất độc BPA.
SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Khái niệm và cấu tạo
- 1.1. Polymer: $M$ rất lớn, do nhiều mắt xích liên kết
- 1.2. Monomer: phân tử nhỏ tạo nên polymer
- 1.3. Cấu trúc mạch: không nhánh, phân nhánh, mạng không gian
2. Phân loại
- 2.1. Thiên nhiên: tinh bột, cellulose, protein, cao su TN, tơ tằm
- 2.2. Tổng hợp: PE, PP, PVC, nylon, PS
3. Tính chất vật lý
- Rắn, không bay hơi, không tan trong nước, không có $t_{nc}$ xác định
4. Vật liệu polymer phổ biến
- 4.1. Chất dẻo: tính dẻo → bình, hộp, ống nhựa
- 4.2. Tơ: mạch không nhánh, kéo thành sợi → vải, quần áo
- 4.3. Cao su: tính đàn hồi → lốp xe, ống dẫn
- 4.4. Composite: cốt + nền → gỗ nhựa, thân máy bay
5. Ứng dụng PE và môi trường
- 5.1. PE: túi, chai, ống, dây điện…
- 5.2. Ô nhiễm: polymer không phân huỷ sinh học
- 5.3. Giải pháp: Nguyên tắc 5R (Renew, Refuse, Reduce, Reuse, Recycle)
SAI LẦM THƯỜNG GẶP
| # | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Glucose là polymer | Sai. Glucose ($C_6H_{12}O_6$) là monomer (phân tử nhỏ). Tinh bột $(C_6H_{10}O_5)_n$ mới là polymer |
| 2 | Tơ tằm, len lông cừu là polymer tổng hợp | Sai. Chúng là polymer thiên nhiên (chứa protein) |
| 3 | Amylose có mạch phân nhánh | Amylose có mạch không phân nhánh. Amylopectin mới có mạch phân nhánh |
| 4 | Mọi loại nhựa đều an toàn đựng thực phẩm | Chỉ nhựa số 2 (HDPE) và số 5 (PP) được khuyên dùng. Nhựa số 3 (PVC), 7 (PC) rất độc hại |
| 5 | Cao su để ở đâu cũng được | Cần tránh: nhiệt độ quá cao (chảy), quá thấp (giòn), ánh sáng mạnh (lão hoá), xăng dầu (hỏng) |
| 6 | Chất dẻo và cao su có tính chất giống nhau | Chất dẻo có tính dẻo (giữ biến dạng). Cao su có tính đàn hồi (trở lại ban đầu). Hai tính chất ngược nhau |
| 7 | Phản ứng trùng hợp làm thay đổi khối lượng | Không. Khối lượng monomer = khối lượng polymer (lý thuyết). Nếu có hiệu suất thì $m_{polymer} = m_{monomer} \times H$ |
| 8 | Dầu bôi trơn máy là polymer | Sai. Dầu bôi trơn là hydrocarbon (từ dầu mỏ), không phải polymer |
| 9 | Tất cả polymer đều tan trong nước nóng | Hầu hết polymer không tan trong nước (kể cả nước nóng). Chỉ một số tan trong dung môi hữu cơ |
| 10 | Dùng nhựa dùng 1 lần không ảnh hưởng môi trường | Sai nghiêm trọng. Nhựa không phân huỷ sinh học gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng hệ sinh thái. Cần áp dụng nguyên tắc 5R |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
