Về chính chúng ta (Các-lô Rô-ve-li) – Tóm tắt, Phân tích, Tác giả

Carlo Rovelli

I. Tác giả Các-lô Rô-ve-li (Carlo Rovelli)

Các-lô Rô-ve-li sinh năm 1956, là nhà vật lí học lí thuyết và nhà văn, sinh ra ở I-ta-li-a, chủ yếu làm việc ở Mỹ và Pháp.

Các nghiên cứu của ông tập trung vào lĩnh vực lực hấp dẫn lượng tử. Bên cạnh đó, ông còn nghiên cứu sâu về lịch sử và khoa học triết học. Chính những công việc này đã giúp ông có một tri thức tổng hợp rộng lớn và cái nhìn toàn diện, sâu sắc về vũ trụ và đời sống. Ông không chỉ là một nhà khoa học mà còn là một người biết kết nối khoa học với triết học, văn chương và tôn giáo một cách hài hòa.

Cuốn sách nổi tiếng nhất của ông – 7 bài học hay nhất về vật lí – được xuất bản lần đầu tiên vào năm 2014, đã được dịch sang 41 thứ tiếng và bán hàng triệu bản khắp thế giới. Không chỉ là một cuốn cẩm nang súc tích về vật lí học hiện đại, cuốn sách còn chứa đựng những suy tư mang tính chất triết học về thế giới và con người. Ở đó, khoa học, triết học, văn chương và tôn giáo được kết hợp một cách hài hòa, cho người đọc thấy được vẻ đẹp huyền bí của thế giới này.

Carlo Rovelli
Carlo Rovelli

II. Tác phẩm

1. Xuất xứ

Văn bản “Về chính chúng ta” được trích từ cuốn sách 7 bài học hay nhất về vật lí của Các-lô Rô-ve-li (bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Nguyên Hy, NXB Thế giới – Công ti cổ phần Sách Omega Việt Nam, Hà Nội, 2018, tr. 119–142).

2. Thể loại

Văn bản thuộc thể loại nghị luận – cụ thể là nghị luận xã hội kết hợp nghị luận khoa học. Tác giả sử dụng hệ thống luận điểm, lí lẽ và bằng chứng khoa học để trình bày quan điểm của mình về vị trí của con người trong thế giới tự nhiên.

3. Bố cục

Văn bản chia làm 3 phần:

Phần 1 (từ đầu đến “chúng ta cũng là một phần của cái thế giới ấy”): Trình bày quan điểm của tác giả về vị trí của con người trong thế giới – đặt vấn đề bằng hàng loạt câu hỏi và khẳng định con người là một phần của thế giới.

Phần 2 (từ “Chúng ta, con người” đến “Ngay chính linh hồn chúng ta cũng chỉ là một ví dụ bé nhỏ”): Triển khai các luận điểm chính với hệ thống lí lẽ, bằng chứng để bảo vệ quan điểm.

Phần 3 (từ “Tự nhiên là nhà của chúng ta” đến hết): Kết luận – khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa con người và tự nhiên, đồng thời thể hiện niềm tin vào khả năng nhận thức vô hạn của con người.

III. Tóm tắt văn bản Về chính chúng ta

Tác giả mở đầu bằng hàng loạt câu hỏi lớn: Con người có vai trò gì trong thế giới vĩ đại mà vật lí đương đại mô tả? Nếu thế giới là một trò chơi ghép hình mênh mông của không gian và các hạt cơ bản, thì chúng ta là gì? Giá trị, mơ ước, cảm xúc của chúng ta là gì? Từ đó, tác giả khẳng định: chúng ta cũng là một phần của cái thế giới ấy.

Tiếp theo, Các-lô Rô-ve-li triển khai ba luận điểm chính. Thứ nhất, sự tồn tại của chúng ta chỉ là một phần nhỏ bé của vũ trụ – chúng ta được làm ra từ cùng những nguyên tử, cùng những tín hiệu ánh sáng, chúng ta không ở trung tâm vũ trụ và có cùng tổ tiên với mọi sinh thể. Thứ hai, tri thức của chúng ta chung quy đều phản ánh thế giới – mọi vật không ngừng tương tác và trao đổi thông tin với nhau, tư duy con người cũng là tập hợp phong phú các thông tin được tích lũy. Thứ ba, các giá trị đạo đức, cảm xúc, tình yêu của chúng ta cũng là một phần của tự nhiên, là cái hiện thực phức tạp đã tạo nên chúng ta.

Cuối cùng, tác giả kết luận: tự nhiên là nhà của chúng ta, tri thức của con người không ngừng tăng lên nhờ bản tính yêu thương, lương thiện và khao khát hiểu biết. Tại ranh giới giữa những gì đã biết và đại dương mênh mông những gì chưa biết, rực sáng lên vầng hào quang của sự huyền bí và vẻ đẹp thế giới.

IV. Phân tích chi tiết

1. Quan điểm của tác giả và các luận điểm chính

a. Quan điểm chính

Quan điểm chính được tác giả thể hiện xuyên suốt văn bản: Chúng ta là một phần của tự nhiên. Tự nhiên là nhà của chúng ta.

Đây không phải một tuyên bố đơn giản mà là kết luận được rút ra từ toàn bộ tri thức khoa học hiện đại. Tác giả nhìn nhận con người không phải với tư cách “chúa tể” đứng trên tự nhiên, mà là một bộ phận hữu cơ nằm trong lòng tự nhiên, cùng chất liệu, cùng quy luật với mọi sự vật hiện tượng khác.

b. Hệ thống luận điểm

Quan điểm trên được triển khai thành ba luận điểm chính, tạo nên một mạch lập luận chặt chẽ từ sự tồn tại vật chất đến tri thức và cuối cùng là đời sống tinh thần, cảm xúc:

Luận điểm 1: Sự tồn tại của chúng ta chỉ là một phần nhỏ bé của vũ trụ.

Tác giả chỉ ra rằng con người không ở vị trí trung tâm vũ trụ như từng tin, không phải sinh vật tách biệt khỏi các loài khác mà là “hậu duệ có cùng các tổ tiên với mọi sinh thể quanh ta.” Chúng ta được cấu tạo từ cùng những nguyên tử, cùng những tín hiệu ánh sáng giống như mọi vật chất khác trong vũ trụ. Sự sống trên Trái Đất chỉ là “một dư vị thoảng qua của những gì có thể xảy ra trong vũ trụ”, và linh hồn chúng ta “cũng chỉ là một ví dụ bé nhỏ.”

Luận điểm này giúp con người nhận ra sự khiêm nhường cần thiết: chúng ta không phải trung tâm, không phải đặc biệt, mà chỉ là một biểu hiện nhỏ bé trong sự vận động vô cùng tận của tự nhiên.

Luận điểm 2: Tri thức của chúng ta chung quy đều phản ánh thế giới.

Tác giả lập luận rằng mọi vật không ngừng tương tác với nhau và mang theo dấu vết của những gì đã tương tác – theo nghĩa đó, mọi vật không ngừng trao đổi thông tin về nhau. Thông tin không phải là thứ gì thuộc về ý thức hay chủ quan, mà là mối liên quan mà vật lí định ra giữa trạng thái của vật này với trạng thái của vật khác.

Tác giả đưa ra hàng loạt bằng chứng cụ thể: một giọt mưa chứa thông tin về sự hiện diện của một đám mây trên trời, một tia sáng chứa thông tin về màu sắc của chất đã gửi nó đến mắt ta, DNA trong tế bào chứa tất cả thông tin về mã di truyền… Từ đó khẳng định: “Chất liệu căn bản làm nên tư duy của chúng ta là tập hợp vô cùng phong phú các thông tin được tích lũy, trao đổi và không ngừng được xây dựng kĩ lưỡng.”

Luận điểm này cho thấy tri thức con người không phải thứ gì siêu nhiên hay tách rời tự nhiên – nó chính là sản phẩm của quá trình tương tác tự nhiên, là sự phản ánh thế giới theo cách của con người.

Luận điểm 3: Các giá trị đạo đức, cảm xúc, tình yêu của chúng ta cũng là một phần của tự nhiên.

Đây là luận điểm sâu sắc nhất, mở rộng mối quan hệ con người – tự nhiên sang cả lĩnh vực tinh thần. Tác giả khẳng định rằng đạo đức, cảm xúc, tình yêu mang tính hiện thực không kém vì chúng là một phần của tự nhiên, được chia sẻ với thế giới động vật, và được quyết định bởi quá trình tiến hóa suốt hàng triệu năm.

Tác giả viết: “Thực tại của chúng ta là những giọt nước mắt và nụ cười, lòng biết ơn và vị tha, sự trung thành và phản bội, là quá khứ luôn ám ảnh chúng ta và sự thanh thản.” Đoạn văn này vừa giàu chất triết học vừa đầy cảm xúc, cho thấy bản chất con người không nằm ở sự tách biệt khỏi tự nhiên mà chính ở sự hòa nhập trọn vẹn: “Chúng ta là một bộ phận hữu cơ của tự nhiên; chúng ta là tự nhiên, là một trong vô số các biểu hiện biến thiên vô cùng vô tận của nó.”

2. Lí lẽ, bằng chứng và tri thức khoa học trong văn bản

a. Hệ thống lí lẽ và bằng chứng

Để làm sáng tỏ các luận điểm, tác giả sử dụng hệ thống lí lẽ và bằng chứng phong phú, chủ yếu được lấy từ tri thức khoa học tự nhiên hiện đại.

Với luận điểm 1, lí lẽ chính là: con người từng nghĩ mình là thứ tồn tại duy nhất, một chủng loài tách biệt hẳn với họ các động vật và thực vật, rồi phát hiện ra rằng mình là hậu duệ có cùng tổ tiên với mọi sinh thể quanh ta. Bằng chứng: chúng ta được làm từ cùng những nguyên tử, cùng tín hiệu ánh sáng, không ở trên hành tinh nằm tại trung tâm vũ trụ.

Với luận điểm 2, lí lẽ chính là: chất liệu căn bản làm nên tư duy của chúng ta là tập hợp vô cùng phong phú các thông tin được tích lũy, trao đổi và không ngừng được xây dựng kĩ lưỡng. Bằng chứng cụ thể, sinh động: giọt mưa chứa thông tin về đám mây, tia sáng chứa thông tin về màu sắc, đồng hồ chứa thông tin về thời gian, virus cảm lạnh chứa thông tin về tính dễ tổn thương của cơ thể, DNA chứa mã di truyền…

Với luận điểm 3, lí lẽ chính là: thực tại con người được làm nên từ xã hội, từ cảm xúc, từ các mạng lưới kiến thức chung – tất cả là một phần của cái “tự nhiên” đồng nhất.

b. Nguồn gốc và giá trị của tri thức khoa học

Các tri thức khoa học được đề cập trong văn bản bắt nguồn từ nhiều lĩnh vực: thiên văn học (Trái Đất không ở trung tâm vũ trụ), học thuyết tiến hóa (con người có cùng tổ tiên với mọi sinh thể), di truyền học (DNA chứa mã di truyền), vật lí lượng tử (thế giới cấu tạo từ lượng tử, hạt cơ bản)…

Những tri thức này là tri thức khách quan, đã được kiểm chứng bởi khoa học hiện đại, nên chúng rất thuyết phục và đáng tin cậy. Đây chính là điểm mạnh của văn bản nghị luận khoa học: lấy sự thật khách quan làm nền tảng cho lập luận. Tuy nhiên, tác giả cũng ý thức rõ rằng khoa học vẫn đang không ngừng phát triển và còn rất nhiều điều chưa biết – thể hiện thái độ khiêm nhường đúng mực của một nhà khoa học chân chính.

3. Các yếu tố miêu tả, biểu cảm và biện pháp tu từ

Mặc dù là văn bản nghị luận với nền tảng tri thức khoa học, “Về chính chúng ta” lại có sức hấp dẫn đặc biệt nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí trí và cảm xúc, giữa khoa học và văn chương.

a. Yếu tố miêu tả và biểu cảm

Yếu tố miêu tả xuất hiện ở nhiều chỗ trong văn bản, giúp người đọc hình dung được vẻ đẹp kì diệu của thế giới. Tiêu biểu nhất là hình ảnh ở cuối văn bản: “đại dương mênh mông những gì chưa biết, rực sáng lên vầng hào quang của sự huyền bí và vẻ đẹp của thế giới.” Câu văn vừa miêu tả vừa biểu cảm, gợi ra một không gian bao la đầy bí ẩn nhưng cũng đầy mê hoặc, quyến rũ.

Yếu tố biểu cảm bộc lộ qua tình yêu, sự ngưỡng mộ của tác giả đối với sự kì diệu của thực tại: “Thật là quyến rũ đến mê hồn.” Đó không phải giọng điệu khô khan của một nhà khoa học, mà là tiếng lòng của một con người thực sự rung động trước vẻ đẹp của vũ trụ.

Tác dụng của yếu tố miêu tả và biểu cảm: khiến cho văn bản nghị luận trở nên uyển chuyển, xúc động, hấp dẫn, tránh sự khô cứng của lối viết khoa học thuần túy. Miêu tả và biểu cảm vì thế giúp gia tăng sức thuyết phục cho văn bản nghị luận – người đọc không chỉ hiểu bằng lí trí mà còn cảm nhận bằng trái tim.

b. Biện pháp tu từ

Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc sắc:

So sánh: Thế giới được ví như “một trò chơi ghép hình mênh mông của không gian và các hạt cơ bản” – hình ảnh giúp người đọc hình dung thế giới vật lí phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu. Con người được so sánh “giống như đứa trẻ, khi lớn lên nhận ra rằng thế giới không chỉ vẻn vẹn là những gì ở quanh mình như nó tưởng khi còn bé” – hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi, giúp người đọc cảm nhận quá trình trưởng thành trong nhận thức của nhân loại. Đặc biệt, so sánh “tự nhiên là nhà của chúng ta, và sống trong tự nhiên nghĩa là chúng ta đang ở nhà của mình” tạo cảm giác thân thuộc, ấm áp, xóa bỏ khoảng cách giữa con người và tự nhiên.

Ẩn dụ: “Đại dương mênh mông những gì chưa biết” – tri thức chưa biết được ẩn dụ như đại dương bao la, gợi sự mênh mông vô tận của vũ trụ tri thức mà con người chưa khám phá hết.

Điệp ngữ: “Chúng ta từng tin rằng…”, “Chúng ta từng nghĩ rằng…” – cấu trúc lặp lại tạo nhịp điệu cho lời văn, nhấn mạnh quá trình thay đổi nhận thức của con người qua các thời kì. Ngoài ra, điệp ngữ “chúng ta” xuất hiện dày đặc xuyên suốt văn bản, tạo sự gắn kết giữa tác giả và người đọc, đồng thời nhấn mạnh rằng đây là vấn đề chung của toàn nhân loại.

Liệt kê: “Những giọt nước mắt và nụ cười, lòng biết ơn và vị tha, sự trung thành và phản bội, là quá khứ luôn ám ảnh chúng ta và sự thanh thản” – phép liệt kê theo cặp đối lập, bao quát toàn bộ phổ cảm xúc và giá trị con người, cho thấy đời sống tinh thần phong phú và phức tạp của con người cũng là một phần của tự nhiên.

Câu hỏi tu từ: Phần mở đầu dồn dập các câu hỏi: “Chúng ta là gì đây?”, “Từ đâu chúng ta có được cảm nhận về sự tồn tại?”, “Chúng ta là gì trong cái thế giới vô tận và sinh động này?” Các câu hỏi không nhằm tìm câu trả lời trực tiếp mà nhằm khơi gợi sự suy tư, tạo nền tảng tâm lí để người đọc tiếp nhận các luận điểm phía sau.

Tác dụng chung của các biện pháp tu từ: giúp lời văn nghị luận trở nên uyển chuyển, bay bổng, giàu hình ảnh và sức biểu cảm, khiến văn bản khoa học không hề khô khan mà ngược lại rất cuốn hút, dễ tiếp cận với mọi đối tượng người đọc.

4. Mối quan hệ giữa con người và thực tại, khả năng nhận thức thế giới của con người

a. Mối quan hệ giữa con người và thực tại

Tác giả văn bản là một nhà vật lí học thiên văn, đồng thời là một nhà triết học. Trong văn bản, ông không chỉ thể hiện quan điểm về thế giới với tư cách nhà khoa học mà còn thể hiện sự suy tư, cắt nghĩa về bản chất của thực tại, về mối quan hệ giữa con người và thực tại từ góc nhìn triết học.

Từ những góc nhìn này, ông nhận rõ sự nhỏ bé của con người trước sự lớn lao, kì vĩ và vẻ đẹp tuyệt đối của thực tại. Nhưng sự nhỏ bé ấy không mang ý nghĩa bi quan: con người tuy nhỏ bé nhưng là một bộ phận hữu cơ, không thể tách rời của tự nhiên. Con người không đứng ngoài tự nhiên để quan sát mà nằm trong lòng tự nhiên, nhìn thế giới từ bên trong.

b. Khả năng nhận thức thế giới của con người

Tác giả cho rằng thế giới là mênh mông, vô hạn, còn những gì con người đã khám phá ra là hữu hạn. Vẫn còn rất nhiều điều mà con người chưa tìm hiểu hết. Tuy nhiên, ông không bi quan mà tin tưởng vào khả năng nhận thức vô hạn của con người: “Một phần bản tính của chúng ta là khao khát được hiểu biết nhiều hơn nữa và luôn học hỏi. Tri thức của chúng ta về thế giới không ngừng tăng lên.”

Sự đối lập giữa cái hữu hạn đã biết và đại dương mênh mông chưa biết không gây ra sự tuyệt vọng mà ngược lại, tạo nên sức hấp dẫn, sự quyến rũ – “rực sáng lên vầng hào quang của sự huyền bí.” Đó chính là động lực thúc đẩy con người không ngừng tìm tòi, khám phá.

V. Tổng kết

1. Nghệ thuật

Văn bản “Về chính chúng ta” thể hiện nghệ thuật nghị luận đặc sắc: cách lập luận chặt chẽ, hệ thống luận điểm rõ ràng, lí lẽ và bằng chứng thuyết phục dựa trên nền tảng tri thức khoa học hiện đại. Các biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ, điệp cấu trúc, liệt kê, câu hỏi tu từ được sử dụng linh hoạt, hiệu quả. Đặc biệt, sự kết hợp yếu tố miêu tả và biểu cảm trong văn bản nghị luận khiến lời văn uyển chuyển, xúc động, gia tăng sức thuyết phục.

2. Ý nghĩa văn bản

Văn bản trình bày quan điểm sâu sắc về vị trí của con người trong thế giới tự nhiên: con người là một bộ phận hữu cơ của tự nhiên, chúng ta là tự nhiên, là một trong vô số các biểu hiện biến thiên vô cùng tận của nó. Từ đó, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy biết tôn trọng, ứng xử hài hòa với tự nhiên – vì tự nhiên là nhà của chúng ta, và sống trong tự nhiên nghĩa là chúng ta đang ở nhà của mình.

Sơ đồ tư duy

VỀ CHÍNH CHÚNG TA

Ngữ văn – Các-lô Rô-ve-li

I. Tác Giả – Tác Phẩm
Các-lô Rô-ve-li (Carlo Rovelli, 1956)
  • Người I-ta-li-a, nhà vật lí học lí thuyết + nhà văn
  • Làm việc chủ yếu ở Mỹ và Pháp
  • Nghiên cứu: Lực hấp dẫn lượng tử, lịch sử và khoa học triết học
  • Tri thức tổng hợp rộng lớn → cái nhìn toàn diện, sâu sắc về vũ trụ và đời sống
Tác phẩm "7 bài học hay nhất về vật lí"
  • Xuất bản: 2014, dịch sang 41 thứ tiếng, bán hàng triệu bản
  • Nội dung: Cẩm nang súc tích về vật lí học hiện đại + suy tư triết học về thế giới và con người
  • Đặc điểm: Kết hợp hài hoà khoa học, triết học, văn chương và tôn giáo
Văn bản "Về chính chúng ta"
  • Thể loại: Nghị luận (nghị luận xã hội kết hợp nghị luận khoa học)
  • Bố cục: Đặt vấn đề → Triển khai luận điểm → Kết luận (Tự nhiên là nhà của chúng ta)
II. Quan Điểm Và Hệ Thống Luận Điểm
Quan điểm chính
  • "Chúng ta là một phần của tự nhiên"
  • "Tự nhiên là nhà của chúng ta"
Luận điểm 1: Sự tồn tại của chúng ta chỉ là một phần nhỏ bé
  • Được làm từ cùng nguyên tử, cùng tín hiệu ánh sáng với vũ trụ
  • Không ở trên hành tinh nằm tại trung tâm vũ trụ
  • Có cùng tổ tiên xa xôi với con bướm và cây thông
  • Sự sống trên Trái Đất chỉ là "dư vị thoảng qua"
Luận điểm 2: Tri thức đều phản ánh thế giới
  • Chất liệu căn bản làm nên tư duy = tập hợp thông tin được tích luỹ, trao đổi
  • Bằng chứng: Giọt mưa → đám mây; tia sáng → màu sắc; đồng hồ → thời gian; gió → trận bão; DNA → mã di truyền
Luận điểm 3: Đạo đức, cảm xúc, tình yêu cũng thuộc tự nhiên
  • Thực tại: giọt nước mắt, nụ cười, lòng biết ơn, vị tha, trung thành, phản bội...
  • Được chia sẻ với thế giới động vật, quyết định bởi sự tiến hoá hàng triệu năm
  • Kết luận: "Chúng ta là một bộ phận hữu cơ của tự nhiên; chúng ta là tự nhiên"
III. Tri Thức Khoa Học Trong Văn Bản
  • Thiên văn học: Trái Đất không ở trung tâm vũ trụ
  • Học thuyết tiến hoá: Con người có cùng tổ tiên với mọi sinh thể
  • Di truyền học: DNA chứa mã di truyền
  • Vật lí lượng tử: Thế giới cấu tạo từ lượng tử, hạt cơ bản
  • Giá trị: Bằng chứng thuyết phục, khách quan, được kiểm chứng
IV. Nghệ Thuật Nghị Luận
Yếu tố miêu tả & biểu cảm
  • Miêu tả: "Đại dương mênh mông những gì chưa biết, rực sáng lên vầng hào quang của sự huyền bí"
  • Biểu cảm: "Thật là quyến rũ đến mê hồn" → bộc lộ tình yêu, ngưỡng mộ với thực tại
Biện pháp tu từ
  • So sánh: Thế giới = "trò chơi ghép hình mênh mông"; "Tự nhiên là nhà của chúng ta"
  • Ẩn dụ: "Đại dương mênh mông những gì chưa biết" = tri thức chưa biết
  • Điệp ngữ: "Chúng ta từng tin rằng...", "Chúng ta" xuyên suốt → gắn kết tác giả – người đọc
  • Liệt kê: "Giọt nước mắt và nụ cười, lòng biết ơn và vị tha..."
  • Câu hỏi tu từ: Mở đầu dồn dập → khơi gợi suy tư
V. Con Người – Thực Tại & Khả Năng Nhận Thức
  • Góc nhìn kép: Khoa học + triết học → nhận ra sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ
  • Con người không đứng ngoài mà nằm trong lòng tự nhiên: "Cái nhìn của chúng ta là nhìn từ trong lòng nó"
  • Khả năng nhận thức: Thế giới vô hạn, những gì đã khám phá hữu hạn → NHƯNG trí tò mò con người vô hạn
  • "Một phần bản tính của chúng ta là khao khát được hiểu biết nhiều hơn nữa và luôn học hỏi"
VI. Tổng Kết
Nghệ thuật & Ý nghĩa
  • Nghệ thuật: Lập luận chặt chẽ; biện pháp tu từ (so sánh, điệp ngữ, liệt kê, ẩn dụ, câu hỏi tu từ); kết hợp miêu tả, biểu cảm; giọng văn vừa khoa học vừa giàu cảm xúc
  • Ý nghĩa: Con người là một bộ phận hữu cơ của tự nhiên; tự nhiên là nhà của chúng ta
  • Bài học: Nhận thức vị trí khiêm nhường; trân trọng mối liên hệ với tự nhiên; không ngừng học hỏi; sống hài hoà với tự nhiên
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện