Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm

I. Lý thuyết kiểu bài

1. Bài luận thuyết phục là gì?

Bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm là kiểu bài nghị luận xã hội, trong đó người viết sử dụng hệ thống luận điểm, lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục một đối tượng cụ thể từ bỏ những thói quen hoặc quan niệm mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng không tốt đến bản thân và cộng đồng.

2. Yêu cầu của kiểu bài

Để bài viết có sức thuyết phục, cần đáp ứng các yêu cầu sau:

Đưa ra những luận điểm, luận cứ xác đáng, mạch lạc và có logic. Nêu quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề đa chiều bằng những bằng chứng cụ thể để tạo hứng thú và sức thuyết phục. Dự kiến những lí lẽ phản bác có thể được đưa ra, từ đó kiểm soát quá trình thuyết phục một cách tốt nhất. Kịp thời đưa ra dẫn chứng làm rõ luận điểm, phản bác lại lí lẽ của người được thuyết phục. Giữ thái độ bình tĩnh, tự tin, ân cần và cảm thông với đối tượng được thuyết phục.

3. Lựa chọn đề tài

Về các thói quen cần từ bỏ: đi học muộn, không làm bài tập ở nhà, không chuẩn bị bài mới, hay ăn quà vặt trong lớp học, hay dựa dẫm ý lại, lạm dụng thuốc kháng sinh, hút thuốc lá, vứt rác bừa bãi, bỏ bữa sáng…

Về các quan niệm cần từ bỏ: kì thị người khác giới, kì thị người tàn tật, coi thường những người có hoàn cảnh khó khăn, trọng nam khinh nữ, kì thị màu da, sắc tộc, tôn giáo…

Nhìn chung, đề tài được chọn nên là các thói quen hay quan niệm mang tính phổ biến, gây ảnh hưởng tiêu cực đối với việc xây dựng môi trường giao tiếp, môi trường sống tốt đẹp, văn minh, văn hóa.

Phân tích cách triển khai của bài viết tham khảo

Bài viết đi theo sáu bước:

  1. Xác lập vị thế người trong cuộc – người viết đặt mình vào cùng hoàn cảnh với người đọc (“chẳng loại trừ tôi và bạn”), tạo giọng điệu chia sẻ chứ không phải dạy bảo.
  2. Nêu thói quen cần từ bỏ – bệnh nghiện điện thoại thông minh, một hiện tượng phổ biến, thể hiện rõ nhất ở người trẻ.
  3. Bày tỏ thái độ cảm thông, hiểu biết – thừa nhận trước những ích lợi của điện thoại thông minh (kết nối nhanh chóng, truy cập thông tin, giải trí) và khẳng định không nên xem đây là điều hoàn toàn tiêu cực.
  4. Chỉ ra biểu hiện và phân tích mặt tiêu cực – bằng chính trải nghiệm của bản thân: thời gian biểu học tập bị xé vụn, quan hệ với bạn bè và người thân nhạt đi, sức khỏe và thị lực giảm sút, cuộc sống thực trở nên vô vị.
  5. Bày tỏ tinh thần sẵn sàng hỗ trợ – thừa nhận từ bỏ một thói quen không phải chuyện một lúc làm được, nhấn mạnh vai trò của nhận thức, quyết tâm và sự giúp đỡ từ người thân; gợi ra một viễn cảnh tốt đẹp khi bạn bè gặp nhau mà điện thoại vẫn nằm yên trong túi.
  6. Khái quát thành bài học nhận thức, ứng xử – mọi thiết bị dù hoàn hảo đến đâu cũng chỉ là công cụ; không nên để công cụ trở thành “ông chủ” chi phối mình.

Điều rút ra: sức thuyết phục của bài viết không đến từ việc lên án, mà từ trình tự thấu hiểu trước, phân tích sau, đồng hành sau cùng. Người viết luôn đứng cùng phía với người được thuyết phục.

Trả lời câu hỏi

Câu 1. Từ những điều bài viết tham khảo gợi lên, theo bạn, muốn thực sự thuyết phục được người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm, người viết phải đặc biệt lưu ý những điểm gì?

  • Nêu rõ thói quen cần từ bỏ và cho thấy đó là vấn đề có thật, phổ biến, đáng suy nghĩ.
  • Thừa nhận mặt tích cực và lí do khiến thói quen ấy tồn tại, trước khi phân tích tác hại. Đây là cách tránh quy chụp và tạo thiện cảm.
  • Chỉ ra biểu hiện cụ thể và hậu quả nhiều mặt – học tập, quan hệ gia đình và bạn bè, sức khỏe — thay vì nói chung chung.
  • Dùng trải nghiệm của bản thân làm bằng chứng, khiến lời khuyên có căn cứ thực tế.
  • Giữ giọng điệu chân thành, chia sẻ, xưng hô thân mật, không lên lớp hay áp đặt.
  • Thể hiện sự đồng hành: thừa nhận việc từ bỏ là khó, sẵn sàng hỗ trợ, và hướng người đọc đến một viễn cảnh tích cực.
  • Kết bằng bài học nhận thức, để vấn đề không dừng ở một thói quen riêng lẻ mà nâng lên thành cách sống.

Câu 2. Vị thế của người thuyết phục có cần được thể hiện không? Nếu có, nên thể hiện như thế nào?

Có, và đây là yếu tố quyết định người đọc có chịu lắng nghe hay không.

Nên thể hiện ở tư cách người trong cuộc, người từng trải nghiệm chính thói quen ấy, đứng ngang hàng với người được thuyết phục chứ không đứng trên. Trong bài viết tham khảo, người viết tự nhận mình đã từng nghiện điện thoại thông minh, thường xuyên dùng “chúng ta”, gọi người đọc là “Bạn của tôi!”. Nhờ đó, lời khuyên trở nên có căn cứ và không gây tâm lí chống đối.

Vị thế ấy còn được bộc lộ qua giọng điệu: chân thành, có lúc tự trào nhẹ nhàng, khiến bài viết gần gũi thay vì nặng nề.

Câu 3. Khi triển khai nội dung thuyết phục, việc suy đoán về những lí lẽ phản bác của người được thuyết phục có ý nghĩa gì?

  • Người được thuyết phục bao giờ cũng có lí do để giữ thói quen của mình. Đoán trước và giải quyết ngay những lí lẽ đó khiến lập luận không bị bác lại.
  • Thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu, nhờ đó tránh được cảm giác bị áp đặt một chiều.
  • Làm cho bài viết chặt chẽ, toàn diện hơn, xem xét vấn đề từ nhiều phía.

Trong bài viết tham khảo, người viết chủ động nêu trước những ích lợi của điện thoại thông minh và khẳng định không xem đó là điều hoàn toàn tiêu cực. Nhờ vậy, khi chuyển sang phân tích tác hại, người đọc hiểu rằng điều cần từ bỏ là chứng nghiện, chứ không phải chiếc điện thoại — bản thân người viết vẫn dùng nó, chỉ khác là dùng một cách chủ động.

II. Hướng dẫn cách viết

Bước 1: Chuẩn bị viết

Xác định rõ bốn yếu tố: vấn đề (thói quen hoặc quan niệm cần từ bỏ là gì?), đối tượng (cần thuyết phục ai?), mục đích (để làm gì?) và nội dung cần thuyết phục.

Sau đó, tìm kiếm thông tin, xử lý dữ liệu, lựa chọn những thông tin có thể sử dụng để tăng tính thuyết phục cho bài viết.

Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý

Tìm ý bằng cách đặt ra các câu hỏi: Thói quen hay quan niệm cần từ bỏ ấy có phổ biến không? Những biểu hiện cụ thể nào cần được nhắc đến? Vì sao cần phải từ bỏ (nó ảnh hưởng không tốt đến bản thân và cộng đồng như thế nào)? Việc từ bỏ nên được thực hiện ra sao? Những người khác có thể hỗ trợ gì?

Lập dàn ý theo cấu trúc ba phần:

Mở bài: Nêu thói quen hay quan niệm mà người viết chuẩn bị thuyết phục người khác từ bỏ. Có thể gợi ra bối cảnh của việc thuyết phục và xác định vị thế phát ngôn của người viết.

Thân bài: Trình bày biểu hiện của thói quen hay quan niệm cần từ bỏ. Phân tích lí do nên từ bỏ thói quen hay quan niệm đó. Đề xuất cách từ bỏ và các bước thực hiện cụ thể. Dự đoán sự đồng tình, ủng hộ của những người xung quanh khi người được thuyết phục từ bỏ thói quen hay quan niệm không phù hợp.

Kết bài: Nêu ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen hay quan niệm đã được đề cập. Khẳng định lại quan điểm cá nhân.

Bước 3: Viết bài

Dựa vào dàn ý đã lập để thực hiện bài viết. Cần chọn giọng điệu ân cần, cảm thông khi thể hiện lí lẽ thuyết phục. Dù khi viết, bạn không nhất thiết phải nêu tên người được thuyết phục, nhưng cần hình dung về đối tượng đang nghe mình nói một cách hết sức cụ thể – điều này giúp bài viết tránh được những lời hô hào chung chung. Cần nêu những bằng chứng tích cực để bài viết thể hiện rõ tính chất động viên.

Bước 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện

Rà soát bài viết theo các tiêu chí: Mở bài đã giới thiệu vấn đề và nêu quan điểm chưa? Mỗi đoạn thân bài có câu nêu luận điểm rõ ràng không? Mỗi luận điểm có được làm sáng tỏ bằng lí lẽ, dẫn chứng không? Bài viết có đưa ra giải pháp cụ thể không? Bài viết có nhìn vấn đề ở nhiều góc độ, có bác bỏ ý kiến phản bác không? Kết bài có khẳng định lại quan điểm không? Có mắc lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu, liên kết không?

III. Dàn ý mẫu và Bài viết mẫu

Đề bài 1: Thuyết phục một người thân từ bỏ thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều

1. Dàn ý

Mở bài: Dẫn dắt vấn đề: điện thoại thông minh trở thành vật bất li thân của hầu hết mọi người. Nêu vấn đề: thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều đang gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực.

Thân bài:

Luận điểm 1 – Biểu hiện: Dùng điện thoại mọi lúc mọi nơi (trên bàn ăn, trước khi ngủ, khi đang nói chuyện với người khác); thời gian sử dụng mỗi ngày lên đến nhiều giờ; cảm thấy bồn chồn khi không có điện thoại bên cạnh.

Luận điểm 2 – Tác hại cần từ bỏ: Ảnh hưởng sức khỏe (mắt mờ, đau cổ vai gáy, mất ngủ, giảm trí nhớ). Ảnh hưởng tinh thần (dễ lo âu, so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội). Ảnh hưởng các mối quan hệ (ít giao tiếp trực tiếp, tạo khoảng cách với người thân). Ảnh hưởng học tập, công việc (mất tập trung, giảm năng suất).

Luận điểm 3 – Dự đoán và phản bác ý kiến trái chiều: Có người cho rằng điện thoại là công cụ cần thiết cho công việc và học tập → Đúng, nhưng “cần thiết” khác với “lạm dụng”; vấn đề nằm ở mức độ sử dụng, không phải ở bản thân thiết bị.

Luận điểm 4 – Giải pháp cụ thể: Đặt giới hạn thời gian sử dụng mỗi ngày. Tắt thông báo không cần thiết. Thay thế bằng các hoạt động lành mạnh (đọc sách, tập thể dục, trò chuyện trực tiếp). Không dùng điện thoại trong bữa ăn và trước khi ngủ.

Kết bài: Khẳng định ý nghĩa tích cực của việc giảm thời gian dùng điện thoại. Động viên, khích lệ người được thuyết phục.

2. Bài viết mẫu

Anh/chị thân mến,

Chắc hẳn anh/chị cũng nhận ra rằng chiếc điện thoại thông minh đã trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày. Chúng ta dùng nó để làm việc, giải trí, kết nối với bạn bè. Thế nhưng, khi thời gian dành cho màn hình nhỏ bé ấy ngày càng nhiều, liệu chúng ta có đang đánh mất những điều quan trọng hơn? Em viết những dòng này với mong muốn anh/chị suy nghĩ lại về thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều – một thói quen mà nhiều người trong chúng ta đang mắc phải mà không hề hay biết.

Những biểu hiện của thói quen này rất dễ nhận ra nếu chúng ta chịu quan sát. Đó là việc kiểm tra điện thoại ngay khi vừa thức dậy và trước khi đi ngủ, là thói quen lướt mạng xã hội trong bữa ăn gia đình, là cảm giác bồn chồn mỗi khi rời xa điện thoại dù chỉ vài phút. Theo nhiều nghiên cứu, một người trưởng thành trung bình dành hơn bốn giờ mỗi ngày cho điện thoại – tức là gần một phần tư thời gian thức trong ngày. Con số ấy thật đáng để chúng ta suy ngẫm.

Trước hết, việc sử dụng điện thoại quá nhiều gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Ánh sáng xanh từ màn hình làm mỏi mắt, gây nhức đầu, mờ mắt, đặc biệt nguy hiểm khi dùng trong bóng tối trước giờ ngủ. Tư thế cúi đầu nhìn điện thoại liên tục dẫn đến đau cổ, vai, gáy – căn bệnh mà các bác sĩ gọi là “hội chứng cổ điện thoại.” Giấc ngủ cũng bị ảnh hưởng nặng nề: ánh sáng xanh ức chế sản sinh melatonin, khiến chúng ta khó đi vào giấc ngủ sâu và thường xuyên mệt mỏi vào ngày hôm sau.

Không chỉ sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần cũng bị tác động. Khi liên tục lướt mạng xã hội, chúng ta vô tình rơi vào vòng xoáy so sánh bản thân với cuộc sống lung linh mà người khác phô diễn. Điều đó dễ dẫn đến cảm giác tự ti, lo âu, thậm chí trầm cảm. Hơn nữa, thời gian dành cho điện thoại là thời gian chúng ta lấy đi từ gia đình, bạn bè. Bữa cơm mà mỗi người cầm một chiếc điện thoại, cuộc trò chuyện bị ngắt quãng bởi tiếng thông báo – tất cả đang làm mờ nhạt đi sự gắn kết giữa những người thân yêu nhất.

Có thể anh/chị sẽ cho rằng điện thoại là công cụ cần thiết cho công việc và học tập, không thể không dùng. Điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng “cần thiết” khác rất xa với “lạm dụng.” Chúng ta cần nước để sống, nhưng uống quá nhiều nước cũng gây hại. Vấn đề không nằm ở chiếc điện thoại mà nằm ở cách chúng ta sử dụng nó. Khi kiểm soát được thời gian, chúng ta vẫn tận dụng được mọi tiện ích của công nghệ mà không phải trả giá bằng sức khỏe và các mối quan hệ.

Vậy chúng ta có thể bắt đầu thay đổi như thế nào? Trước hết, hãy thử đặt giới hạn thời gian sử dụng điện thoại mỗi ngày – nhiều ứng dụng hiện nay có chức năng nhắc nhở khi bạn dùng quá lâu. Tiếp theo, hãy tắt bớt những thông báo không thật sự cần thiết để tránh bị phân tâm. Quan trọng hơn, hãy thay thế thời gian lướt điện thoại bằng những hoạt động lành mạnh: đọc một cuốn sách hay, đi dạo cùng người thân, tập thể dục hoặc đơn giản là ngồi trò chuyện với nhau bên tách trà. Chúng ta cũng nên lập ra quy tắc nhỏ như không dùng điện thoại trong bữa ăn và trước khi ngủ ít nhất ba mươi phút.

Anh/chị thân mến, em không khuyên anh/chị từ bỏ hoàn toàn điện thoại – điều đó không thực tế trong thời đại ngày nay. Em chỉ mong anh/chị dành lại cho mình quyền làm chủ thời gian, thay vì để chiếc điện thoại chi phối cuộc sống. Khi chúng ta bớt nhìn vào màn hình và bắt đầu nhìn vào mắt nhau nhiều hơn, em tin rằng cuộc sống sẽ trọn vẹn và hạnh phúc hơn rất nhiều. Hãy bắt đầu từ hôm nay, anh/chị nhé!

Đề bài 2: Thuyết phục mọi người từ bỏ thói quen lạm dụng thuốc kháng sinh

1. Dàn ý

Mở bài: Dẫn dắt: thuốc kháng sinh là phát minh y học vĩ đại, đã cứu sống hàng triệu người. Nêu vấn đề: việc lạm dụng thuốc kháng sinh đang trở thành thói quen phổ biến và nguy hiểm tại Việt Nam.

Thân bài:

Luận điểm 1 – Giải thích và hiện trạng: Thuốc kháng sinh là thuốc dùng để điều trị nhiễm khuẩn, cần được kê đơn bởi bác sĩ. Lạm dụng kháng sinh: tự ý mua, tự ý dùng, dùng không đúng liều, dùng khi không cần thiết. Hiện trạng ở Việt Nam: nhiều người tự ra hiệu thuốc mua kháng sinh mỗi khi cảm thấy ốm.

Luận điểm 2 – Lí do cần từ bỏ: Gây lãng phí tiền bạc. Gây khó khăn cho việc chẩn đoán, điều trị bệnh. Dẫn đến tình trạng kháng thuốc kháng sinh – hậu quả nghiêm trọng: khi thực sự cần, thuốc không còn tác dụng, đe dọa tính mạng.

Luận điểm 3 – Dự đoán phản bác và phản biện: Có người cho rằng dựa vào hướng dẫn của người bán thuốc, tham khảo internet, kinh nghiệm dân gian → Phản biện: Người bán thuốc không phải bác sĩ khám bệnh, không đủ kiến thức chẩn đoán và kê đơn. Thông tin trên internet không thể thay thế thăm khám trực tiếp.

Luận điểm 4 – Giải pháp: Hiểu rõ tác hại của việc lạm dụng kháng sinh. Khi có bệnh cần đến cơ sở y tế thăm khám. Mua và dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều.

Kết bài: Khẳng định tác hại nghiêm trọng của việc lạm dụng kháng sinh. Kêu gọi mọi người từ bỏ vì một cuộc sống khỏe mạnh, an toàn cho bản thân và cộng đồng.

2. Bài viết mẫu

Bạn thân mến,

Thuốc kháng sinh được xem là một trong những phát minh vĩ đại nhất của y học hiện đại, đã cứu sống hàng triệu người trên khắp thế giới. Thế nhưng, chính sự “quen thuộc” ấy lại khiến nhiều người trong chúng ta hình thành một thói quen vô cùng nguy hiểm: tự ý mua và sử dụng kháng sinh mỗi khi cảm thấy không khỏe, mà không cần qua thăm khám của bác sĩ. Mình viết những dòng này với hy vọng bạn sẽ suy nghĩ nghiêm túc về thói quen này và quyết tâm từ bỏ nó trước khi quá muộn.

Thực tế cho thấy, tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh tại Việt Nam đang ở mức báo động. Rất nhiều người khi bị sốt, ho, sổ mũi liền tự ra hiệu thuốc mua một vỉ kháng sinh mà không cần đơn của bác sĩ. Có người dùng kháng sinh chỉ vì “lần trước uống thấy đỡ”, có người nghe theo lời mách của hàng xóm, thậm chí có phụ huynh tự ý cho con nhỏ uống kháng sinh mỗi khi trẻ hắt hơi vài cái. Tất cả những hành vi ấy đều là lạm dụng – dùng khi không cần, dùng không đúng loại, không đúng liều, không đúng thời gian.

Vậy tại sao thói quen này lại nguy hiểm? Trước hết, không phải bệnh nào cũng cần dùng kháng sinh. Phần lớn các bệnh cảm cúm thông thường là do vi-rút gây ra, mà kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, hoàn toàn vô ích trước vi-rút. Dùng kháng sinh trong trường hợp này chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ. Nghiêm trọng hơn, việc dùng kháng sinh bừa bãi khiến các vi khuẩn trong cơ thể dần “quen” và trở nên đề kháng với thuốc. Khi ấy, nếu một ngày bạn thực sự mắc bệnh nhiễm khuẩn nặng, những loại kháng sinh thông thường sẽ không còn tác dụng, buộc phải dùng thuốc mạnh hơn, đắt tiền hơn, và thậm chí có trường hợp không còn thuốc nào chữa được nữa. Theo cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới, tình trạng kháng kháng sinh là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu.

Mình biết có lẽ bạn sẽ nói rằng: “Đi bệnh viện mất thời gian, tốn kém, trong khi ra hiệu thuốc nhanh hơn nhiều, người ta cũng tư vấn được.” Mình hiểu sự bất tiện ấy. Nhưng bạn cần biết rằng người bán thuốc, dù có kinh nghiệm, không phải là bác sĩ khám bệnh. Họ không thể nhìn thấy bên trong cơ thể bạn để biết chính xác nguyên nhân gây bệnh. Chỉ sau khi thăm khám, xét nghiệm nếu cần, bác sĩ mới có thể xác định bạn có cần dùng kháng sinh hay không, dùng loại nào, liều bao nhiêu, trong bao lâu. Một viên thuốc đúng đáng giá hơn mười viên thuốc sai.

Để từ bỏ thói quen này, bạn có thể bắt đầu bằng những bước đơn giản. Hãy ghi nhớ nguyên tắc: không tự ý mua kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Khi cảm thấy không khỏe, hãy dành thời gian đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám. Nếu bác sĩ kê đơn kháng sinh, hãy uống đúng liều, đủ ngày, không được tự ý dừng thuốc giữa chừng dù cảm thấy đã khỏe hơn. Quan trọng nhất, hãy chia sẻ những hiểu biết này với gia đình và bạn bè, bởi thay đổi một thói quen cần sự đồng lòng của cả cộng đồng.

Bạn thân mến, sức khỏe là tài sản quý giá nhất mà chúng ta có. Đừng để một thói quen tưởng chừng vô hại hôm nay trở thành mối nguy lớn cho ngày mai. Từ bỏ việc lạm dụng kháng sinh không chỉ là bảo vệ bản thân mà còn là bảo vệ cộng đồng, để những thế hệ sau vẫn có thuốc chữa bệnh hiệu quả. Hãy bắt đầu thay đổi từ hôm nay, vì một cuộc sống khỏe mạnh và an toàn hơn nhé!

Đề bài 3: Thuyết phục một bạn học sinh từ bỏ thói quen hay dựa dẫm, ỷ lại người khác

Bài viết mẫu

Bạn thân mến,

Mình muốn chia sẻ với bạn một điều mà mình quan sát thấy từ lâu nhưng chưa có dịp nói ra. Đó là thói quen hay dựa dẫm, ỷ lại vào người khác – một thói quen mà không ít bạn học sinh chúng mình đang mắc phải mà đôi khi không nhận ra. Mình nói điều này không phải để trách bạn, mà vì mình tin rằng bạn có đủ năng lực để tự đứng trên đôi chân của mình.

Thói quen dựa dẫm, ỷ lại biểu hiện ở nhiều mặt trong cuộc sống học đường. Đó là khi bạn chờ bạn bè cho chép bài tập thay vì tự mình suy nghĩ tìm lời giải. Đó là khi làm việc nhóm, bạn để các thành viên khác gánh hết phần việc rồi đứng tên hưởng thành quả. Đó cũng có thể là khi gặp khó khăn nhỏ, thay vì tìm cách giải quyết, bạn lập tức nhờ bố mẹ hoặc người khác làm hộ. Tất cả những biểu hiện ấy dù khác nhau nhưng đều xuất phát từ một gốc rễ: thiếu sự chủ động và chưa tin vào khả năng của chính mình.

Tại sao chúng ta cần từ bỏ thói quen này? Trước hết, bởi nó đang lấy đi cơ hội phát triển bản thân của chính bạn. Mỗi lần bạn tự mình giải một bài toán khó, tự mình hoàn thành một bài viết, tự mình đối mặt với một tình huống bất ngờ – đó là một lần bạn trưởng thành hơn. Khi bạn dựa dẫm vào người khác, bạn tước đi của mình cơ hội rèn luyện ấy. Hơn nữa, thói quen ỷ lại sẽ khiến bạn dần mất đi sự tự tin: bạn sẽ luôn nghi ngờ khả năng của mình, luôn cảm thấy mình không thể làm được điều gì nếu thiếu sự giúp đỡ. Về lâu dài, khi bước ra cuộc sống, không phải lúc nào cũng có người bên cạnh để giúp bạn. Nếu không rèn luyện tính tự lập từ bây giờ, bạn sẽ lúng túng và bỡ ngỡ trước mọi thử thách.

Có lẽ bạn sẽ nói: “Mình chỉ nhờ giúp đỡ thôi, có gì sai đâu? Bạn bè thì phải giúp nhau chứ.” Đúng vậy, nhờ giúp đỡ không có gì sai, và tình bạn chính là để sẻ chia, nâng đỡ. Nhưng “nhờ giúp” khác với “dựa dẫm.” Nhờ giúp là khi bạn đã cố gắng hết sức mà vẫn chưa làm được, còn dựa dẫm là khi bạn chưa thử đã muốn người khác làm thay. Nhờ giúp khiến bạn mạnh lên, dựa dẫm khiến bạn yếu đi.

Vậy hãy bắt đầu thay đổi từ những việc nhỏ nhất. Mỗi khi gặp bài tập khó, hãy tự suy nghĩ ít nhất mười lăm phút trước khi hỏi ai. Khi làm việc nhóm, hãy chủ động đảm nhận một phần việc cụ thể và hoàn thành nó bằng năng lực của mình. Khi gặp vấn đề trong cuộc sống, hãy thử tự tìm cách giải quyết trước, coi đó là cơ hội để rèn luyện. Bạn sẽ ngạc nhiên khi nhận ra mình có thể làm được nhiều hơn những gì bạn tưởng.

Bạn ơi, mỗi người đều có những khả năng riêng đáng quý. Đừng để thói quen dựa dẫm che lấp đi năng lực thật sự của bạn. Hãy tự tin bước đi bằng đôi chân của mình – dù bước đi ấy có chậm, có vấp ngã, nhưng đó là bước đi của chính bạn, và nó sẽ đưa bạn đến xa hơn bất cứ sự dựa dẫm nào. Mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình ấy!

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện