Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu kiểu bài
- Phân tích bài viết tham khảo
- Trả lời câu hỏi
- II. Quy trình viết báo cáo nghiên cứu
- Giai đoạn 1: Chuẩn bị viết
- Giai đoạn 2: Xây dựng đề cương
- Giai đoạn 3: Viết
- Giai đoạn 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
- III. Phân tích bài viết tham khảo "Ngôn ngữ đối thoại trong chèo"
- IV. Bài viết mẫu 1: Vai diễn "hề" trong chèo
- Đặt vấn đề
- Giải quyết vấn đề
- Kết luận
- Tài liệu tham khảo
- V. Bài viết mẫu 2: Áo dài Việt Nam trên con đường hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế
- Đặt vấn đề
- Giải quyết vấn đề
- Kết luận
- Tài liệu tham khảo
I. Yêu cầu kiểu bài
Báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam cần đáp ứng 5 yêu cầu cơ bản:
Thứ nhất, nêu vấn đề nghiên cứu. Bài viết phải xác định rõ ràng vấn đề muốn nghiên cứu về văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam. Đề tài càng có tính xác định cao thì việc triển khai càng thuận lợi – không nên đặt ra vấn đề quá lớn hoặc nhiều vấn đề cùng lúc.
Thứ hai, xây dựng luận điểm và cứ liệu. Bài viết cần có hệ thống luận điểm sáng rõ, làm nổi bật các kết quả nghiên cứu với những cứ liệu minh họa cụ thể, sát hợp, có xuất xứ rõ ràng.
Thứ ba, sử dụng ngôn ngữ khoa học. Ngôn ngữ phải khách quan, cô đọng. Tránh dùng các thán từ và lối kể lể lan man, không xoáy vào luận điểm then chốt.
Thứ tư, khái quát ý nghĩa. Bài viết cần khái quát được ý nghĩa của vấn đề văn hóa truyền thống đã chọn nghiên cứu.
Thứ năm, thái độ trung thực. Người viết phải thể hiện sự trung thực khi kế thừa kết quả nghiên cứu của người khác, dẫn nguồn tài liệu rõ ràng, tránh đạo văn.
Phân tích bài viết tham khảo
Phần mở đầu
- Nêu vấn đề nghiên cứu: trong mọi loại hình sân khấu, ngôn ngữ đối thoại giữ vai trò quan trọng nhất – với chèo cũng vậy.
- Nêu định hướng nghiên cứu: không thể lấy quy tắc thơ văn Hán học để phân tích văn chương chèo cổ, mà phải xem xét nó với tư cách ngôn ngữ sân khấu, lấy diễn xuất và hiệu quả truyền cảm làm tiêu chuẩn đánh giá.
Phần triển khai (các luận điểm chính)
- Luận điểm 1: Ngôn ngữ trong vở chèo vừa là phương tiện xác định thân phận nhân vật, vừa thể hiện hành động của nhân vật; ngôn ngữ hay trong chèo là ngôn ngữ hành động gắn với tình huống.
- Luận điểm 2: Ngôn ngữ trong chèo mang tính tư tưởng – vừa là sức sống bên trong của nhân vật, vừa chuyên chở tư tưởng của tác giả; mỗi nhân vật có một giọng điệu và hệ thống từ ngữ riêng.
- Luận điểm 3: Các tác giả xưa rất chú ý đến nhịp điệu và âm luật của câu văn; nhiều lời trò phá vỡ niêm luật nhưng vẫn có sức sống mãnh liệt.
- Luận điểm 4: Một số nhân vật nói bằng thứ ngôn ngữ nâng cao, nửa tượng trưng, tả ý chứ không tả chân.
- Luận điểm 5: Ngôn ngữ đối thoại trong chèo mang tính ước lệ, phù hợp với cung cách biểu diễn ước lệ và cách điệu của loại hình ca kịch này.
- Luận điểm 6: Về hình thái văn học, ngôn ngữ chèo được trình bày dưới ba dạng: nói thường, nói có tuyến luật và hát.
Phần kết luận
- Khẳng định những vấn đề nghiên cứu về nghệ thuật chèo còn rất nhiều, không thể giải quyết bởi một người trong thời gian ngắn.
- Xác định bài viết chỉ là những thu hoạch bước đầu, mang tính khơi nguồn, gợi mở cho những công trình lớn hơn.
Về hình thức: bài viết sử dụng hệ thống cước chú dày để giải thích từ ngữ cổ và các thuật ngữ chuyên ngành chèo (trổ, sênh, nói hạnh, rỉ vong, vĩa ba than) – giúp người đọc không thuộc giới chuyên môn vẫn hiểu đúng cứ liệu.
Trả lời câu hỏi
Câu 1. Nhan đề của báo cáo nghiên cứu cho biết điều gì về nội dung và phạm vi nghiên cứu?
- Nội dung: bài viết nghiên cứu về ngôn ngữ đối thoại – tức lời trò của nhân vật trong kịch bản chèo.
- Phạm vi: giới hạn ở một phương diện của nghệ thuật chèo, không bàn đến âm nhạc, vũ đạo, tích trò hay nghệ thuật biểu diễn nói chung; cứ liệu được lấy từ các vở chèo cổ.
Nhan đề ngắn gọn, xác định rõ đối tượng, giúp người đọc nắm ngay được giới hạn của công trình – đây là yêu cầu đối với nhan đề một báo cáo nghiên cứu.
Câu 2. Báo cáo nghiên cứu có những luận điểm chính nào?
Sáu luận điểm:
- Ngôn ngữ chèo xác định thân phận nhân vật, đồng thời thể hiện hành động của nhân vật, gắn liền với tình huống.
- Ngôn ngữ chèo mang tính tư tưởng; mỗi nhân vật có giọng điệu riêng.
- Nhịp điệu và âm luật của câu văn được các tác giả xưa cân nhắc kĩ; lời trò phá luật vẫn có sức sống mãnh liệt.
- Một số nhân vật nói bằng ngôn ngữ nâng cao, nửa tượng trưng.
- Ngôn ngữ đối thoại trong chèo mang tính ước lệ.
- Ngôn ngữ chèo có ba dạng: nói thường, nói có tuyến luật và hát.
Câu 3. Tác giả đã sử dụng cứ liệu như thế nào để làm sáng tỏ các luận điểm?
- Cứ liệu là lời trò trích trực tiếp từ các vở chèo cổ: đoạn Xuý Vân giả dại gặp Kim Nham, lớp bà Sùng đánh Thị Kính, bức thư Thị Kính để lại, lời than của Trinh Nguyên.
- Cứ liệu về từ ngữ: những cụm từ Hán học giàu điển cố trong lời Thị Kính, dùng để chứng minh cho luận điểm về ngôn ngữ nửa tượng trưng.
- Cách sử dụng: mỗi luận điểm được nêu trước, dẫn cứ liệu ngay sau, rồi phân tích đặc điểm câu chữ (câu ngắn, phá luật, tiết tấu gấp vội) và chỉ ra hiệu quả của chúng trong diễn xuất. Cứ liệu vì thế không dừng ở việc minh hoạ mà trực tiếp làm sáng tỏ luận điểm.
- Cước chú đi kèm giải thích từ cổ và tên các làn điệu, giúp người đọc hiểu đúng cứ liệu được dẫn.
Điểm đáng chú ý: cứ liệu luôn được xem xét dưới góc độ sân khấu – gắn với diễn xuất, vũ đạo và hiệu quả với khán giả — đúng như định hướng nghiên cứu đã nêu ở đầu bài.
Câu 4. Cuối báo cáo nghiên cứu không có danh mục tài liệu tham khảo. Hãy cho biết suy nghĩ của bạn về điều này.
- Trước hết, cần lưu ý đây chỉ là một phần trích từ cuốn Mấy vấn đề trong kịch bản chèo. Danh mục tài liệu tham khảo nhiều khả năng nằm ở phần không được trích hoặc ở cuối sách gốc.
- Về đặc thù, bài viết chủ yếu dựa vào cứ liệu trực tiếp từ kịch bản chèo cổ – vốn là sáng tác dân gian, không có tác giả xác định và không có văn bản chuẩn duy nhất. Tác giả cũng trình bày công trình như những thu hoạch bước đầu từ quá trình học tập truyền thống chứ không dựa nhiều vào nghiên cứu của người khác.
- Tuy vậy, xét theo yêu cầu chung của một báo cáo nghiên cứu, việc thiếu danh mục tài liệu tham khảo là một hạn chế: người đọc không thể tra cứu để kiểm chứng, cũng không biết các bản kịch bản chèo được trích lấy từ nguồn nào.
- Bài học rút ra: khi viết báo cáo nghiên cứu, cần ghi rõ nguồn của mọi cứ liệu và lập danh mục tài liệu tham khảo đầy đủ để bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy.
II. Quy trình viết báo cáo nghiên cứu
Quy trình viết gồm 4 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị viết
Lựa chọn đề tài:
Đề tài nên gắn liền với một câu hỏi nghiên cứu còn khiến bạn băn khoăn, từng gây cho bạn ít nhiều khó khăn khi muốn tìm hiểu về văn hóa truyền thống Việt Nam. Chỉ nên chọn đề tài mà với nó, bạn có thể nêu được những cảm nhận, phát hiện mới hay cách đánh giá mới của mình, dù ít ỏi.
Một số gợi ý đề tài: hình tượng Xúy Vân qua lớp chèo Xúy Vân giả dại; nhân vật tri huyện qua cảnh tuồng Huyện đường; nội dung thường gặp trong các tích chèo, tuồng; cách bài trí sân khấu chèo, tuồng; việc vận dụng tục ngữ, thành ngữ, ca dao trong lời thoại nhân vật chèo; thói quen ẩm thực của người Việt; nét đẹp trang phục truyền thống; lễ tục ngày Tết; trò chơi dân gian trong các lễ hội; vai diễn “hề” trong chèo; áo dài Việt Nam trên con đường hội nhập…
Thu thập thông tin:
Tìm đọc, xem các tài liệu, sách, báo, phương tiện thông tin và truyền thông có liên quan để nắm được những ý kiến bàn luận đã có. Cũng có thể gặp trực tiếp các chuyên gia, nghệ nhân, diễn viên sân khấu truyền thống để học hỏi, tham khảo ý kiến.
Giai đoạn 2: Xây dựng đề cương
Thành phần quan trọng nhất trong đề cương là hệ thống luận điểm khái quát. Để xây dựng luận điểm, cần tập trung suy nghĩ về các câu hỏi:
- Vấn đề được chọn nghiên cứu có ý nghĩa gì?
- Cần xác định hướng nghiên cứu như thế nào?
- Những khía cạnh nào cần được tập trung phân tích?
- Những cứ liệu minh họa nào có thể huy động?
- Thái độ nên có trước các đối tượng được đề cập là gì?
Sắp xếp các luận điểm vào bố cục báo cáo nghiên cứu gồm 4 phần:
Đặt vấn đề: Nêu động cơ, niềm hứng thú, sự thôi thúc ở người viết khi quyết định chọn đề tài (bao hàm việc gọi tên vấn đề).
Giải quyết vấn đề: Lần lượt trình bày quan điểm về từng khía cạnh của vấn đề – đánh giá bao quát, phân tích từng mặt, tranh luận với các quan điểm khác, nêu khuyến nghị.
Kết luận: Khái quát ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu và kết quả nghiên cứu đạt được.
Tài liệu tham khảo: Liệt kê đầy đủ các nguồn tài liệu đã sử dụng.
Giai đoạn 3: Viết
Bám sát đề cương đã lập để viết. Ngay từ đầu, cần thể hiện thái độ trân trọng đối với kho báu văn hóa truyền thống mà ông cha để lại.
Mỗi luận điểm cần được triển khai thành một đoạn văn, trong đó có câu chủ đề, những ý nhỏ và các cứ liệu phù hợp (bằng chứng về đối tượng hoặc nhận định của người nghiên cứu đi trước). Các cứ liệu trích dẫn phải đảm bảo độ chính xác tối đa, có xuất xứ rõ ràng.
Có thể đưa vào một số sơ đồ, biểu đồ, hình ảnh phù hợp để tăng tính thuyết phục.
Giai đoạn 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
Đọc lại báo cáo nghiên cứu, đối chiếu với yêu cầu kiểu bài và đề cương đã lập để chỉnh sửa trên các mặt: sự tường minh của lý do chọn đề tài; sự nhất quán trong cách nhìn nhận, đánh giá; sự khách quan, chặt chẽ trong lập luận; sự tinh gọn và đầy đủ của cứ liệu; sự minh bạch trong việc dẫn nguồn tài liệu; sự tuân thủ quy tắc ngữ pháp, chính tả và trình bày văn bản.
III. Phân tích bài viết tham khảo “Ngôn ngữ đối thoại trong chèo”
Trong SGK, bài viết tham khảo “Ngôn ngữ đối thoại trong chèo” là một mẫu báo cáo nghiên cứu tiêu biểu. Phân tích bài viết này giúp học sinh định hướng cách viết:
Về nhan đề: Nhan đề “Ngôn ngữ đối thoại trong chèo” cho biết rõ nội dung và phạm vi nghiên cứu – đó là về loại hình sân khấu chèo, cụ thể là khía cạnh ngôn ngữ đối thoại. Nhan đề ngắn gọn, xác định, giúp người đọc hình dung ngay đối tượng nghiên cứu.
Về hệ thống luận điểm: Bài báo cáo có 6 luận điểm chính, mỗi luận điểm được nêu rõ ở đầu mỗi phần phân tích: (1) Một câu đối thoại hay vừa giải thích đặc điểm riêng của nhân vật, vừa là sự thể hiện của nhân vật đó; (2) Ngôn ngữ trong vở chèo mang tính tư tưởng; (3) Các tác giả xưa rất chú ý đến nhịp điệu và âm luật câu văn; (4) Một số nhân vật nói bằng loại ngôn ngữ nâng cao; (5) Tính ước lệ trong ngôn ngữ đối thoại; (6) Về hình thái văn học, ngôn ngữ chèo có ba dạng: nói thường, nói có tuyền luật và hát.
Về cứ liệu minh họa: Tác giả đã sử dụng cứ liệu rất chọn lọc, lấy từ nhiều kịch bản chèo khác nhau để tăng tính thuyết phục. Cứ liệu đa dạng và sát hợp với từng luận điểm.
Về tài liệu tham khảo: Phần cuối bài viết không có danh mục tài liệu tham khảo. Điều này cho thấy người viết có kiến thức chuyên sâu về chèo, chủ động nghiên cứu mà không dựa dẫm vào nguồn có sẵn. Bài viết cũng chỉ là một phần của chuyên khảo “Mấy vấn đề trong kịch bản chèo” với điều kiện nghiên cứu đặc thù. Tuy nhiên, việc lập danh mục tài liệu tham khảo vẫn là cần thiết để đảm bảo yêu cầu khoa học nghiêm túc, sự kế thừa phát triển và tránh tình trạng đạo văn.
IV. Bài viết mẫu 1: Vai diễn “hề” trong chèo
Đặt vấn đề
Nghệ thuật chèo là một trong những loại hình sân khấu dân gian đặc sắc nhất của Việt Nam, gắn liền với đời sống văn hóa làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ. Trong kho tàng chèo cổ, bên cạnh các vai chín (tích cực) và vai lệch (tiêu cực), có một loại vai đặc biệt không thể thiếu: vai hề. Dân gian có câu “Phi hề bất thành chèo” – không có hề thì không thành chèo – cho thấy vai diễn hề chính là hồn vía của chèo cổ, là yếu tố làm nên nét đặc sắc và giá trị độc đáo riêng có của nghệ thuật chèo dân gian. Bài viết này tập trung nghiên cứu vai trò, đặc điểm và ý nghĩa của vai diễn hề trong chèo truyền thống.
Giải quyết vấn đề
1. Tiếng cười châm biếm, đả kích – chức năng cốt lõi của hề chèo
Vai hề trong chèo đảm nhiệm chức năng quan trọng nhất là tạo ra tiếng cười – nhưng không phải tiếng cười giải trí đơn thuần mà là tiếng cười châm biếm, đả kích. Thông qua những lời pha trò, những hành động hài hước, hề chèo phơi bày và lên án những thói hư tật xấu trong xã hội: sự tham lam của kẻ cầm quyền, sự giả dối của bọn quan lại, sự bất công trong đời sống nhân dân. Tiếng cười của hề chèo vì thế mang nhiều cung bậc cảm xúc: có khi là tiếng cười sảng khoái, có khi là tiếng cười mỉa mai, cay đắng, chua xót trước hiện thực xã hội.
2. Phân loại vai hề trong chèo
Vai hề trong chèo rất đa dạng, được phân thành nhiều loại khác nhau tùy theo tính cách và chức năng. Phổ biến nhất là hề gậy (thường mang gậy, đại diện cho người lao động) và hề mồi (hay hề áo ngắn, thường là kẻ xu nịnh, hầu hạ). Ngoài ra còn có các vai hề đặc thù như phù thủy, thầy mù, đồ điếc… Mỗi loại hề đều có cách hóa trang, dáng đứng, lời nói và hành động riêng, tạo nên sự phong phú cho sân khấu chèo.
3. Cách thức gây cười của hề chèo
Hề chèo gây cười bằng nhiều phương thức nghệ thuật phong phú. Trước hết là qua tên gọi và hóa trang: những cái tên như anh Nô, mẹ Đốp, cu Sứt… đã gợi lên hình ảnh hài hước ngay từ khi nhân vật chưa xuất hiện; cách hóa trang với những đường nét phóng đại, dáng đứng và cử chỉ đặc trưng tạo nên ấn tượng thị giác mạnh mẽ.
Tiếp đến là qua ngôn ngữ: hề chèo sử dụng tiếng đế, pha trò, vận dụng sáng tạo ngôn ngữ dân gian (tục ngữ, thành ngữ, ca dao, câu đố) để nói lên nỗi lòng của người bị áp bức. Ngôn ngữ hề chèo vừa hài hước vừa sắc sảo, vừa giản dị vừa sâu cay, mang đậm chất trí tuệ dân gian.
4. Giá trị và ý nghĩa vai hề chèo
Vai hề chèo mang nhiều giá trị và ý nghĩa. Hề chèo là đại diện cho người lao động bình dân, bênh vực cái đúng, cái thiện, lên án cái xấu, cái ác. Tiếng cười mà hề chèo mang lại – dù mỉa mai, cay đắng hay chua xót – đều phản ánh hiện thực xã hội với đầy đủ cung bậc cảm xúc hỉ, nộ, ái, ố. Hề chèo vì thế như tấm gương để con người soi mình mà hoàn thiện bản thân, sửa mình.
5. Hề chèo trên con đường hội nhập
Trên con đường hội nhập, câu hỏi đặt ra là hề chèo có còn ý nghĩa? Câu trả lời là có, bởi tiếng cười châm biếm xã hội và tinh thần phê phán cái xấu, bảo vệ cái tốt là giá trị phổ quát, không bao giờ lỗi thời. Tuy nhiên, chèo nói chung và hề chèo nói riêng cần hòa quyện nét dân tộc với hiện đại, tìm cách tiếp cận khán giả trẻ bằng những hình thức mới mẻ mà vẫn bảo tồn được tiếng cười cốt lõi – linh hồn của chèo.
Kết luận
“Phi hề bất thành chèo” – vai diễn hề chính là hồn cốt của một vở chèo. Hề chèo không chỉ mang lại tiếng cười giải trí mà còn chứa đựng tinh thần phê phán sâu sắc, đại diện cho tiếng nói và khát vọng của người lao động bình dân. Chèo Việt Nam là môn nghệ thuật của sân khấu phương Đông: đẹp, thơ, đa tình, vui nhộn – và vai diễn hề chính là yếu tố làm nên cái “vui nhộn” đặc trưng ấy. Gìn giữ và phát huy vai diễn hề cũng chính là gìn giữ linh hồn của nghệ thuật chèo truyền thống.
Tài liệu tham khảo
- “Giá trị các vai diễn hề trong nghệ thuật chèo truyền thống”, vtv.vn, 26/3/2017.
- Vở chèo Quan Âm Thị Kính – Nhà hát Chèo Việt Nam.
- Vở chèo Xúy Vân – Nhà hát Chèo Việt Nam.
V. Bài viết mẫu 2: Áo dài Việt Nam trên con đường hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế
Đặt vấn đề
Áo dài Việt là trang phục dân tộc, chứa đựng cả bề dày lịch sử, truyền thống văn hóa, những quan niệm thẩm mỹ, ý thức và tinh thần dân tộc của người Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các giá trị văn hóa giao thoa mạnh mẽ, số phận chiếc áo dài ra sao trên hành trình hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế? Bài viết này nghiên cứu quá trình phát triển, giá trị văn hóa và những thách thức mà áo dài Việt Nam đang đối mặt.
Giải quyết vấn đề
1. Nguồn gốc lịch sử và quan niệm thẩm mỹ
Áo dài Việt Nam có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Hình ảnh trang phục dài được tìm thấy trên trống đồng Đông Sơn, trải qua nhiều giai đoạn biến đổi qua các triều đại. Đặc biệt, thời Chúa Nguyễn Phúc Khoát (thế kỉ XVIII) được coi là mốc quan trọng khi chiếc áo dài bắt đầu định hình rõ nét. Áo dài không chỉ là trang phục mà còn thể hiện quan niệm thẩm mỹ của văn hóa Việt Nam: sự kín đáo, duyên dáng, hài hòa giữa truyền thống và hiện đại (Đào Duy Anh, Việt Nam văn hóa sử cương, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 2002).
2. Giá trị áo dài trên con đường hội nhập
Trên con đường hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế, giá trị áo dài không ngừng được nâng cấp và phát huy. Áo dài xuất hiện ngày càng nhiều trên các sân khấu thời trang quốc tế, các cuộc thi sắc đẹp, các sự kiện ngoại giao và văn hóa. Nhiều nhà thiết kế Việt Nam đã thành công trong việc đưa áo dài vươn ra thế giới, kết hợp nhuần nhuyễn giữa đường nét truyền thống với chất liệu và kỹ thuật hiện đại (Hà Tùng Long, “Áo dài Việt Nam: Từ trống đồng Đông Sơn đến ‘đấu trường’ nhan sắc quốc tế”, dantri.com.vn, 24/2/2016).
3. Văn hóa mặc áo dài trong đời sống
Trong đời sống hiện đại, áo dài đã hình thành một văn hóa mặc phong phú trên nhiều phương diện: lứa tuổi (không chỉ phụ nữ mà cả nam giới, trẻ em), giới tính (áo dài nam ngày càng phổ biến trong các dịp lễ) và không gian sử dụng (từ trường học, công sở đến lễ hội, sự kiện). Áo dài trở thành đồng phục của nữ sinh nhiều trường phổ thông, là trang phục chính thức trong nhiều cơ quan, tổ chức.
4. Hiện tượng lạm dụng và cải biến thái quá
Bên cạnh những phát triển tích cực, cũng xuất hiện hiện tượng lạm dụng và cải biến thái quá chiếc áo dài: cắt xẻ quá đà, sử dụng chất liệu và họa tiết không phù hợp, làm mất đi vẻ đẹp kín đáo, duyên dáng vốn là đặc trưng của áo dài truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu phải có sự cân bằng giữa sáng tạo và giữ gìn bản sắc.
5. Vấn đề bản quyền và thương hiệu
Vấn đề bản quyền và xây dựng thương hiệu áo dài Việt Nam trên thị trường quốc tế cần được quan tâm đúng mực. Đã có không ít trường hợp thiết kế áo dài bị sao chép, gây tranh cãi trong dư luận (Đại Ngọc, “Giữa lùm xùm mẫu áo dài bị copy”, kenh14.vn, 22/11/2019). Việc bảo vệ bản quyền thiết kế và xây dựng thương hiệu “áo dài Việt Nam” mang tính cấp thiết để chiếc áo dài được thế giới công nhận là di sản văn hóa riêng có của Việt Nam.
Kết luận
Áo dài Việt Nam là bộ quốc phục, biểu tượng cho hình ảnh người phụ nữ Việt Nam và bản sắc dân tộc, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam rộng rãi khắp thế giới. Trên con đường hội nhập, chúng ta vừa cần phát huy giá trị thẩm mỹ và văn hóa của áo dài, vừa phải giữ gìn, bảo vệ những đặc trưng truyền thống để chiếc áo dài vững bền đồng hành cùng dân tộc trên hành trình giao lưu văn hóa quốc tế.
Tài liệu tham khảo
- Hà Tùng Long, “Áo dài Việt Nam: Từ trống đồng Đông Sơn đến ‘đấu trường’ nhan sắc quốc tế”, dantri.com.vn, 24/2/2016.
- “Thời Chúa Nguyễn Phúc Khoát”, sites.google.com.
- Minh Hải – Cồ Việt, “Tổ nghề áo dài – Vũ Vương Nguyễn Phúc Khoát”, kyluc.vn, 5/4/2016.
- Ngô Thủy, “Lịch sử phát triển áo dài Việt Nam qua các thời kỳ”, dientungaynay.vn, 4/3/2020.
- Đào Duy Anh, Việt Nam văn hóa sử cương, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội, tái bản, 2002.
- Đại Ngọc, theo Helino, “Giữa lùm xùm mẫu áo dài bị ‘copy’, NTK Thủy Nguyễn khẳng định: ‘Sản phẩm kia giống thiết kế gốc của tôi đến hơn 90%'”, kenh14.vn, 22/11/2019.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
