Xúy Vân giả dại (trích chèo Kim Nham) – Phân tích, Tóm tắt, Tác giả

I. Tìm hiểu chung

1. Nghệ thuật chèo

Chèo là một loại hình sân khấu dân gian đặc sắc của Việt Nam, gắn liền với đời sống văn hóa làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chèo kết hợp nhuần nhuyễn nhiều yếu tố: kịch bản (tích trò), diễn xuất (nói, hát, múa), âm nhạc (hòa tấu nhạc cụ dân tộc) và sự tương tác trực tiếp giữa diễn viên với khán giả. Một đặc trưng quan trọng của chèo là vừa giàu tính bi kịch, vừa đầy tiếng cười hài hước; nhân vật được phân thành vai chín (tích cực) và vai lệch (tiêu cực).

Điểm khác biệt lớn nhất giữa chèo với nhiều loại hình sân khấu khác là: sân khấu chèo được hình thành tự nhiên giữa vòng vây của khán giả, không có khoảng cách đáng kể giữa người diễn và người xem. Khán giả không giữ vai trò thụ động mà có thể tham gia vở diễn thông qua những hoạt động nhất định, tiêu biểu nhất là tạo tiếng đế – lời chêm vào phụ họa với lời nói của diễn viên.

2. Vở chèo Kim Nham

Kim Nham là một vở chèo cổ nổi tiếng, nêu cao bài học đạo lý trong quan hệ gia đình, vợ chồng, đồng thời bộc lộ sự cảm thông với thân phận người phụ nữ trong xã hội nam quyền xưa. Vở chèo hội tụ tinh hoa của nghệ thuật chèo, có những lớp, những màn hết sức đặc sắc, gắn liền với tài năng biểu diễn của các nghệ sĩ qua nhiều thời kỳ.

Tích trò Kim Nham có một số dị bản, kể khác nhau ít nhiều về nguồn gốc gia đình Xúy Vân, nguyên cớ chính khiến Xúy Vân giả điên và đoạn kết thúc số phận bi kịch của nàng.

Tóm tắt nội dung vở chèo Kim Nham: Kim Nham là một nho sinh, trọ học ở Tràng An. Sau khi kết duyên với Xúy Vân, chàng tiếp tục lên kinh miệt mài đèn sách đợi khoa thi, để Xúy Vân sống trong cảnh cô đơn, buồn bã. Ở quê, Xúy Vân bị gã Trần Phương tán tỉnh, hứa hẹn ngon ngọt. Nàng giả điên với hi vọng thoát khỏi Kim Nham để theo Trần Phương. Sau những cố gắng chạy chữa cho vợ không thành, Kim Nham đành phải để nàng được tự do. Xúy Vân tìm đến Trần Phương nhưng bị hắn trở mặt, quay lưng. Từ chỗ giả điên, Xúy Vân đã hóa điên thật.

3. Đoạn trích “Xúy Vân giả dại”

Vị trí: Đoạn trích thể hiện cảnh Xúy Vân tự dựng lên màn điên loạn của chính mình.

Bố cục gồm 3 phần:

Phần 1 – Xúy Vân xuất hiện (từ đầu đến “ai biết là ai?”): Xúy Vân lên sân khấu với lời nói lệch đầy đau đớn, giãi bày tâm trạng hụt hẫng.

Phần 2 – Xúy Vân xưng danh (từ “Bước chân vào” đến “Ờ”): Xúy Vân tự giới thiệu danh tính, tài năng, thân phận và lỗi lầm của mình trước khán giả.

Phần 3 – Xúy Vân giãi bày (đoạn còn lại): Xúy Vân bộc lộ nỗi đắng cay, khát vọng hạnh phúc và diễn trọn màn “điên loạn” bằng lối hát ngược.

II. Phân tích đoạn trích Xúy Vân giả dại

1. Nguyên nhân dẫn đến hành động giả dại của Xúy Vân

Hành động giả dại của Xúy Vân bắt nguồn từ hai lớp nguyên nhân.

Nguyên nhân trực tiếp là lời xúi dục và hứa hẹn ngon ngọt của Trần Phương – gã người tình trăng hoa, đểu cáng. Trần Phương đã lợi dụng sự cô đơn của Xúy Vân để tán tỉnh, dụ dỗ nàng giả điên nhằm thoát khỏi Kim Nham. Nguyên nhân này được nhận biết một phần qua đoạn tóm tắt tác phẩm và một phần qua chính lời xưng danh của Xúy Vân: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương,/ Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.”

Nguyên nhân sâu xa chính là nỗi buồn chán, cô đơn khi phải sống xa chồng và niềm khát khao cảnh sống êm đềm, hạnh phúc. Kim Nham lên kinh miệt mài đèn sách, Xúy Vân ở quê một mình trong cảnh trống trải. Nỗi niềm ấy được bộc lộ qua hàng loạt từ ngữ xuyên suốt lời thoại: “đau”, “chờ”, “đợi”, “chả nên gia thất thì về”, “mặc”, “điên cuồng”, “rồ dại”, “đắng cay”, “ức”, “thương”, “nhớ”. Mỗi từ như một nhát cắt vào tâm trạng đau đớn, bế tắc của người phụ nữ trẻ.

2. Đoạn lời thoại thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên” của nhân vật

Đoạn lời thoại thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên” của Xúy Vân gắn liền với điệu hát ngược ở cuối đoạn trích.

Đặc điểm thứ nhất dễ nhận thấy là rất nhiều đối tượng, sự vật được nhắc đến nhưng giữa chúng không có mối liên hệ gì với nhau: chiếc trống cơm, cô con gái lội sông, chuột, muỗi, ông Bụt, con nai, trứng gà, con quạ, cái đình, cái nón, dưới sông, trên biển, con voi, ba ba, con gà… Có cảm tưởng Xúy Vân đã tiện đâu nói đó, nhớ gì nói nấy, mỗi câu nói như một mảnh rời, được gá ghép với nhau một cách lộn xộn.

Đặc điểm thứ hai là mọi sự đã được nhân vật nhìn theo một logic ngược, phải đảo lại hoàn toàn thì mới đúng với ghi nhận của tri giác thông thường: “Chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi,/ Ông Bụt kia bẻ cổ con nai,/ Cái trứng gà mà tha con quạ lên ngồi trên cây”, “Ở dưới sông có cái phố bán bát,/ Lên trên biển ta đốn gỗ làm nhà”, “Con vâm kia ấp trứng ba ba,/ Cưỡi con gà mà đi đánh giặc!”… Tất cả đều bị đảo ngược, phi lý, dễ dàng khiến người nghe cảm nhận rằng người nói quả thực là một kẻ điên hoặc không bình thường.

Khi xây dựng lời thoại này, tác giả dân gian đã khéo léo vận dụng những bài ca dao nói ngược đầy tính hài hước vốn khá phổ biến trong kho tàng ca dao Việt Nam, chẳng hạn: “Bước sang tháng Sáu giá chân/ Tháng Chạp nằm trần bức đổ mồ hôi…” hay “Trời mưa cho mối bắt gà/ Thòng đong cân cấn đuổi cò lao xao…” Việc vận dụng ca dao nói ngược vừa tạo nên “ngôn ngữ điên” đáng tin, vừa mang lại tiếng cười hài hước đặc trưng của chèo, vừa cho thấy gốc rễ dân gian sâu đậm của nghệ thuật này.

3. Mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm Xúy Vân

Đoạn lời thoại thể hiện rõ nhất sự giằng xé nội tâm của Xúy Vân được thể hiện bằng điệu hát quá giang và đặc biệt là phần xưng danh.

Ở điệu quá giang, ta bắt gặp đồng thời nhiều trạng thái tâm lý đối lập nhau trong cùng một con người.

Một mặt là Xúy Vân buông xuôi, thuận theo sự chi phối của hoàn cảnh: “Cách con sông nên tôi phải lụy đò.” Câu hát mượn hình ảnh sông nước, bến đò quen thuộc của nông thôn Bắc Bộ để nói về tình cảnh bất lực, không thể tự chủ của nàng. Mặt khác lại là một Xúy Vân muốn phản kháng, muốn thoát ra: “Chả nên gia thất thì về,/ Ở làm chi mãi cho chúng chê, bạn cười.” Nàng nhận ra cuộc hôn nhân không hạnh phúc và muốn chấm dứt nó.

Đặc biệt, bên cạnh một Xúy Vân buông thả theo chuyện “gió trăng”, lại luôn tồn tại một Xúy Vân biết hổ thẹn, muốn thanh minh, phân bua và tự dặn lòng giữ gìn đạo đức: “Tôi chắp tay lạy bạn đừng cười,/ Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng./ Gió trăng thời mặc gió trăng,/ Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên.” Lời lẽ vừa như phân trần với mọi người, vừa như tự nhủ chính mình, cho thấy trong sâu thẳm, Xúy Vân vẫn là người có ý thức về lẽ phải, về đạo đức, nhưng hoàn cảnh đã đẩy nàng vào con đường không thể quay lại.

Phần xưng danh từ “Bước chân vào tôi thưa rằng vậy” đến “Nên đến nỗi điên cuồng rồ dại” là nơi mâu thuẫn nội tâm bộc lộ tập trung nhất. Xúy Vân tự xưng tên họ, nói bản thân có “tài cao vô giá”, “hát hay đã lạ”, được gọi là “cô ả Xúy Vân” – hình ảnh một cô gái xinh đẹp, tài hoa, đáng trân trọng. Nhưng ngay sau đó lại là lời thú nhận đau đớn: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương,/ Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.” Một bên là tuổi xuân tươi đẹp, một bên là nỗi đau tủi nhục vì bị ruồng bỏ – sự đối lập này đã bộc lộ trọn vẹn tâm trạng ân hận của Xúy Vân. Chính bi kịch ấy đẩy nàng “đến nỗi điên cuồng, rồ dại.” Nỗi ân hận tuy muộn màng nhưng cho thấy sự thức tỉnh của nhân vật: nàng đã nhận ra lỗi lầm, đang đấu tranh đau khổ với nỗi day dứt và đau đớn khi đã phụ bạc Kim Nham.

4. Cảnh ngộ đời sống và niềm mong ước của Xúy Vân qua điệu “con gà rừng”

Đoạn lời thoại theo điệu con gà rừng – điệu hát chèo thường dùng khi diễn tả nỗi đắng cay, bực tức – đã bộc lộ sâu sắc cảnh ngộ và khát vọng của Xúy Vân.

Câu mở đầu “Con gà rừng ăn lẫn với công” gợi lên tình trạng cọc cạch, bất tương xứng trong cuộc sống hôn nhân của nàng. Nỗi “đắng cay” ấy không thể tỏ bày: “Láng giềng ai hay?” – bởi làm sao có thể nói về một cuộc hôn nhân do “xuân huyên” (cha mẹ) sắp đặt. Nàng bị mắc kẹt giữa nỗi khổ cá nhân và thiết chế “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” của xã hội phong kiến.

Sâu trong lòng, Xúy Vân chỉ ao ước được sống trong cảnh vợ chồng sum họp, hòa thuận: “Chờ cho bông lúa chín vàng,/ Để anh đi gặt, để nàng mang cơm.” Hình ảnh vợ chồng quấn quýt bên nhau trên cánh đồng lúa chín vàng – bình dị mà ấm áp – chính là giấc mơ giản đơn nhất và cũng thiết tha nhất của nàng.

Điểm đặc sắc về nghệ thuật trong đoạn này là kỹ thuật lặp lại và xen kẽ. Việc lặp lại hai dòng “Bông bông dắt, bông bông díu,/ Xa xa lắc, xa xa líu” nhằm diễn tả cảm giác vui vầy, ríu rít của đôi vợ chồng được cùng làm lụng bên nhau – đó là niềm mong ước hơn là thực tế. Trong khi đó, việc lặp lại dòng “Láng giềng ai hay, ức bởi xuân huyên” (một lần ở giữa đoạn, một lần ở cuối đoạn) lại nhằm biểu đạt nỗi ấm ức, bất bình trước thực tại – cố nén xuống bao nhiêu lại dội lên bấy nhiêu.

Đáng chú ý, từ “ức” vừa là tiếng đệm trong câu hát, mô phỏng tiếng kêu của con gà nghẹn thóc (ứng với tên điệu hát “con gà rừng”), vừa mang nghĩa bất bình, uất ức – một cách dùng ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa rất đặc trưng của chèo.

Sự xen kẽ giữa niềm vui (mong ước) và nỗi buồn (thực tại) trong tâm trạng Xúy Vân đã thể hiện rõ khát khao hạnh phúc cháy bỏng của nhân vật. Đó là điều đáng được cảm thông.

5. Nhận xét về hành động giả dại của Xúy Vân

Trong xã hội Việt Nam xưa, con người cá nhân chưa được tôn trọng. Những đòi hỏi về quyền tự quyết lối sống hay quyền lựa chọn người mình yêu thường bị phán xét nghiêm khắc. Với người phụ nữ, những khát vọng mang tính chất “vượt rào” lại càng bị ngăn trở, cấm đoán ngặt nghèo. Đây chính là nguyên nhân khiến Xúy Vân phải che giấu động cơ và mong muốn thật của mình dưới một hình thức tiêu cực là giả dại.

Trong tình cảnh ấy, Xúy Vân khó có sự lựa chọn nào khác, trừ khi phải tự dập tắt khát vọng hạnh phúc của chính mình. Hành động của Xúy Vân đáng được nhìn bằng ánh mắt bao dung và thái độ cảm thông, bất chấp việc lựa chọn bạn tình của nàng có thật sự tỉnh táo hay không – vì đây là hai vấn đề khác nhau: một bên là quyền được khao khát hạnh phúc, một bên là sự sáng suốt trong lựa chọn.

Việc khán giả bình dân xưa yêu thích lớp chèo Xúy Vân giả dại cũng như toàn bộ vở Kim Nham cho thấy câu chuyện của Xúy Vân không phải là câu chuyện cá biệt. Nàng đại diện cho bao người phụ nữ trong xã hội cũ, không được tự quyết định thân phận mình, đến khi muốn tìm hạnh phúc lại rơi vào bi kịch. Nhân vật Xúy Vân vì thế đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc của biết bao thế hệ.

III. Nghệ thuật sân khấu chèo qua đoạn trích

1. Đặc điểm sân khấu chèo qua đoạn xưng danh

Xưng danh là hình thức giới thiệu nhân vật rất riêng biệt của sân khấu dân gian Việt Nam, có cả trong chèo lẫn tuồng. Hình thức này đáp ứng yêu cầu của khán giả bình dân: nắm bắt nhanh chóng về loại nhân vật, đặc điểm và vai trò của nhân vật ngay từ lúc nhân vật vừa xuất hiện trên sân khấu – nhân vật thuộc vai chín (tích cực) hay vai lệch (tiêu cực), tính cách ra sao, có vị trí thế nào trong tích trò.

Nội dung xưng danh thường cho biết khái quát về danh tính, quê quán, thân phận, gia cảnh, tính cách của nhân vật. Đặc biệt, ngay cả nét xấu của nhân vật cũng được nói ra rất tự nhiên. Xúy Vân đã nói về mình: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương,/ Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.” Từ góc nhìn hiện đại, cách tự giới thiệu này có vẻ không logic (ai lại tự kể lỗi lầm của mình?), nhưng đối với người xưa, nó đã được chấp nhận như một quy ước nghệ thuật của chèo.

Qua lời chào hỏi: “Chị em ơi!/ Ra đây có phải xưng danh không nhỉ?” và tiếng đế: “Không xưng danh, ai biết là ai?”, có thể nhận ra giữa khán giả và sân khấu không có khoảng cách đáng kể. Sân khấu được hình thành tự nhiên giữa vòng vây của khán giả, diễn viên như vừa bước tách ra khỏi đám đông để lên sàn diễn. Khán giả không thụ động mà vẫn tham gia vở diễn bằng tiếng đế – tạo nên sự tương tác đặc trưng của chèo.

2. Đặc điểm ngôn ngữ chèo qua đoạn trích

Qua đoạn trích, ngôn ngữ chèo bộc lộ nhiều đặc điểm nổi bật.

Thứ nhất, lời thoại nhân vật trong chèo có thể được thể hiện bằng hình thức lời nói thường hoặc hình thức thơ, và ở phần lớn trường hợp, hai hình thức này kết hợp linh hoạt với nhau. Những lời thoại có hình thức thơ trên văn bản sẽ được hát lên theo các làn điệu khác nhau khi diễn viên biểu diễn trên sân khấu.

Thứ hai, bóng dáng của thơ bốn chữthơ lục bát hiện diện rõ trong lời thoại nhân vật, nhưng có nhiều biến đổi về cách ngắt nhịp và số tiếng, một phần do sự chi phối của điệu hát hay ngữ điệu lời nói thường. Có khi là những cặp lục bát chuẩn mực: “Gió trăng thời mặc gió trăng,/ Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên” hay “Chờ cho bông lúa chín vàng,/ Để anh đi gặt, để nàng mang cơm.” Nhưng cũng có những đoạn lục bát biến thể: “Chiếc trống cơm, ai khéo vỗ nên bông,/ Một đàn các cô con gái lội sông té bèo…”

Thứ ba, ngôn ngữ chèo mang tính đa thanh, đa nghĩa. Tiêu biểu là: “Bông bông dắt, bông bông díu/ Xa xa lắc, xa xa líu” – câu hát vừa gợi cảm giác vui vầy ríu rít, vừa diễn tả sự xa cách, luyến lưu; hay từ “ức” vừa là tiếng đệm mô phỏng tiếng gà nghẹn thóc, vừa mang nghĩa uất ức, bất bình.

Thứ tư, chèo sử dụng cách nói ví von giàu tính tự sự trữ tình: “Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng”, “con cá rô nằm vũng chân trâu/ để cho năm bảy cần câu châu vào”, “con gà rừng ăn lẫn với công”… Những hình ảnh ví von vừa gần gũi với đời sống nông thôn, vừa chứa đựng nhiều tầng nghĩa sâu xa.

3. Nghệ thuật chèo qua đoạn trích

Một kịch bản chèo chỉ tìm thấy đời sống thực sự của mình trên sàn diễn. Việc đánh giá một vở chèo không thể chỉ căn cứ vào văn bản ngôn từ ghi lại lời thoại. Chính diễn xuất đầy tính biểu cảm của diễn viên – với sự kết hợp nói, hát, múa trên nền hòa tấu nhạc cụ dân tộc – đã làm nên sự mê hoặc của chèo.

Tích trò (trong đó có sự cố định hóa lời thoại nhân vật) rất quan trọng, có chức năng làm điểm tựa cho hoạt động diễn xuất, nhưng không quyết định tất cả thành công của vở diễn. Không phải ngẫu nhiên mà khi nói đến lớp chèo Xúy Vân giả dại, người ta nghĩ trước hết đến diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên như Kiều Trọng Đoá, Dịu Hương (theo kịch bản cổ) và Diễm Lộc, Thuý Ngần (theo kịch bản chỉnh lý từ cuối thập niên 70 thế kỉ XX).

Xúy Vân giả dại là lớp chèo thuộc loại đỉnh cao không chỉ của riêng vở Kim Nham mà còn của cả nền chèo cổ Việt Nam.

IV. Ý nghĩa đời sống văn hóa làng xã qua đoạn trích

Qua lớp chèo Xúy Vân giả dại, người đọc có thể cảm nhận được phần nào đời sống văn hóa làng xã Việt Nam thuở xưa.

Về không gian và sinh hoạt, đoạn trích gợi lên bức tranh nông thôn Bắc Bộ quen thuộc với con sông, bến đò, cánh đồng lúa chín vàng, cùng những cảnh sinh hoạt bình dị như đi gặt, mang cơm.

Về thiết chế tinh thần, ta nhận ra sự tồn tại của những ràng buộc chi phối đời sống con người: quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” (xuân huyên sắp đặt hôn nhân), dư luận xã hội (“chúng chê, bạn cười” – nỗi ám ảnh thường trực của Xúy Vân), và tín ngưỡng dân gian (than cùng bà Nguyệt, ông Bụt).

Đặc biệt, đoạn trích còn cho thấy sự đồng vọng thắm thiết giữa những tấm lòng trong cộng đồng làng xã. Mỗi khi những từ xưng hô như “chị em”, “bạn” vang lên, ta cảm nhận được mối quan hệ gần gũi, đoàn kết của hàng xóm láng giềng. Xúy Vân gọi mọi người là “chị em ơi!”, thủ thỉ tâm tình: “Chị em ơi tôi than vài câu nhé” – nàng không đơn độc trong cộng đồng dù phải gánh chịu bi kịch cá nhân.

V. Tổng kết

Xúy Vân giả dại là lớp chèo đỉnh cao của nền chèo cổ Việt Nam, kết hợp hài hòa giữa tính bi kịch và tiếng cười hài hước, giữa yếu tố tự sự và trữ tình. Qua hình tượng nhân vật Xúy Vân, tác giả dân gian đã thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ trong xã hội phong kiến – khát vọng được sống thật với mình, được tự quyết định thân phận. Đồng thời, đoạn trích cũng cho thấy những đặc trưng nghệ thuật đặc sắc của chèo: hình thức xưng danh, sự tương tác giữa diễn viên và khán giả, ngôn ngữ đa thanh đa nghĩa, sự kết hợp nói – hát – múa, và giá trị của diễn xuất bên cạnh văn bản ngôn từ. Đọc và cảm nhận lớp chèo này, chúng ta vừa hiểu thêm về nghệ thuật truyền thống dân tộc, vừa đồng cảm với nỗi niềm muôn đời của con người trước bi kịch tình yêu và hạnh phúc.

Sơ Đồ Tư Duy

XÚY VÂN GIẢ DẠI

Ngữ văn – Trích chèo Kim Nham

I. Tìm Hiểu Chung
Nghệ thuật chèo
  • Sân khấu dân gian đặc sắc vùng đồng bằng Bắc Bộ
  • Kết hợp: Kịch bản (tích trò) + diễn xuất (nói, hát, múa) + âm nhạc
  • Đặc trưng: Vừa bi kịch vừa hài hước; sân khấu giữa vòng vây khán giả
Vở chèo Kim Nham
  • Nội dung: Bài học đạo lý gia đình + cảm thông thân phận phụ nữ
  • Tóm tắt: Kim Nham lên kinh → Xúy Vân cô đơn → Trần Phương xúi giả điên → bị trở mặt → từ giả điên hoá điên thật
Đoạn trích – Bố cục 3 phần
  • Phần 1: Xúy Vân xuất hiện – lời nói lệch, tâm trạng hụt hẫng
  • Phần 2: Xúy Vân xưng danh – giới thiệu danh tính, lỗi lầm
  • Phần 3: Xúy Vân giãi bày – nỗi đắng cay, khát vọng, hát ngược
II. Phân Tích Nhân Vật Xúy Vân
Nguyên nhân giả dại
  • Trực tiếp: Lời xúi dục, hứa hẹn của Trần Phương (gã đểu cáng)
  • Sâu xa: Cô đơn khi xa chồng, khát khao hạnh phúc êm đềm
  • Từ ngữ: "đau", "chờ", "đợi", "đắng cay", "ức", "thương", "nhớ"
"Ngôn ngữ điên" – Điệu hát ngược
  • Đặc điểm: Tiện đâu nói đó, mỗi câu như mảnh rời lộn xộn
  • Logic ngược: "Chuột đậu cành rào", "Ông Bụt bẻ cổ con nai", "Cưỡi con gà đi đánh giặc"
  • Nguồn gốc: Vận dụng ca dao nói ngược → tạo "ngôn ngữ điên" đáng tin + tiếng cười hài hước
Mâu thuẫn nội tâm – Điệu quá giang
  • Buông xuôi: "Cách con sông nên tôi phải lụy đò"
  • Phản kháng: "Chả nên gia thất thì về"
  • Hổ thẹn: "Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng"
  • Giữ đạo đức: "Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên"
Cảnh ngộ & Mong ước – Điệu "con gà rừng"
  • Cảnh ngộ: "Con gà rừng ăn lẫn với công" → hôn nhân bất tương xứng, do cha mẹ sắp đặt
  • Mong ước: "Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm" → vợ chồng sum họp
  • Từ "ức": Tiếng đệm (gà nghẹn thóc) + nghĩa uất ức → đa thanh, đa nghĩa
III. Nghệ Thuật Sân Khấu Chèo
Hình thức xưng danh & Tương tác
  • Xưng danh: Giới thiệu danh tính, quê quán, thân phận, tính cách (cả nét xấu)
  • Tương tác: "Không xưng danh, ai biết là ai?" → khán giả đế
  • Không có khoảng cách sân khấu – khán giả → khán giả tham gia chủ động
Ngôn ngữ chèo
  • Kết hợp lời nói thường + hình thức thơ (lục bát, lục bát biến thể)
  • Đa thanh, đa nghĩa: "Bông bông dắt, bông bông díu / Xa xa lắc, xa xa líu"
  • Ví von trữ tình: "con cá rô nằm vũng chân trâu", "con gà rừng ăn lẫn với công"
Các làn điệu chèo
  • Nói lệch: Sôi nổi, gấp gáp | Quá giang: Hụt hẫng
  • Con gà rừng: Đắng cay, bực tức | Sa lệch: Lưu luyến, ai oán
  • Sử rầu: Giãi bày tâm sự | Hát ngược: Tâm trạng điên loạn
  • Đỉnh cao: Xúy Vân giả dại = lớp chèo ĐỈNH CAO của nền chèo cổ Việt Nam
IV. Ý Nghĩa Văn Hoá Làng Xã
  • Không gian nông thôn: Con sông, bến đò, cánh đồng lúa chín, gặt lúa, mang cơm
  • Thiết chế tinh thần: "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy", dư luận "chúng chê, bạn cười"
  • Tín ngưỡng: Bà Nguyệt, ông Bụt
  • Cộng đồng: Xưng hô "chị em", "bạn" → gần gũi, đoàn kết, chia sẻ
V. Tổng Kết
Nội dung
  • Đồng cảm với khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ phong kiến
  • Khát vọng được sống thật, tự quyết định thân phận
  • Bi kịch: Muốn tìm hạnh phúc lại rơi vào bế tắc
  • Bài học đạo lý về quan hệ gia đình, vợ chồng
Nghệ thuật
  • Kết hợp nhuần nhuyễn nói – hát – múa
  • Hình thức xưng danh, tương tác qua tiếng đế
  • Ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa, ví von trữ tình
  • Đa dạng làn điệu phù hợp tâm trạng; vận dụng ca dao nói ngược
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện