Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. KHÁI NIỆM NHIỆT ĐỘ
- II. CÁC THANG NHIỆT ĐỘ
- III. NHIỆT KẾ
- PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
- DẠNG 1: Chuyển đổi nhiệt độ giữa thang Celsius và Kelvin
- DẠNG 2: Xác định chiều truyền nhiệt năng giữa các vật
- DẠNG 3: Tính độ biến thiên nhiệt độ
- DẠNG 4: Xác định phạm vi đo của nhiệt kế
- DẠNG 5: Tính tốc độ thay đổi nhiệt độ
- Những lỗi thường gặp cần tránh
LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. KHÁI NIỆM NHIỆT ĐỘ
1. Thí nghiệm về sự truyền nhiệt năng
a) Dụng cụ thí nghiệm
- Cốc nhôm (1) đựng khoảng 200 ml nước ở nhiệt độ khoảng 30°C
- Bình cách nhiệt (2) đựng khoảng 500 ml nước ở nhiệt độ khoảng 60°C
- Hai nhiệt kế (3)

b) Tiến hành
- Đặt cốc nhôm vào trong lòng bình cách nhiệt sao cho nước trong bình cách nhiệt ngập một phần cốc nhôm
- Quan sát sự thay đổi nhiệt độ của nước trong bình và trong cốc từ khi bắt đầu thí nghiệm tới khi hai nhiệt độ này bằng nhau
c) Hiện tượng và giải thích
| Đại lượng | Nước trong bình (60°C) | Nước trong cốc (30°C) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | Giảm dần | Tăng dần |
| Năng lượng | Giảm (truyền đi) | Tăng (nhận vào) |
| Kết luận | Nước trong bình truyền năng lượng nhiệt cho nước trong cốc |
d) Khi nào quá trình truyền nhiệt dừng lại?
Sự truyền năng lượng nhiệt giữa nước trong bình và nước trong cốc dừng lại khi nhiệt độ của chúng bằng nhau.
2. Chiều truyền năng lượng nhiệt giữa các vật
Từ thí nghiệm trên, ta rút ra kết luận quan trọng:
| Trường hợp | Chiều truyền nhiệt năng |
|---|---|
| Hai vật có nhiệt độ chênh lệch tiếp xúc nhau | Nhiệt năng truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn |
| Hai vật có nhiệt độ bằng nhau tiếp xúc nhau | Không có sự truyền nhiệt năng giữa chúng |
Lưu ý quan trọng: Khi hai vật tiếp xúc nhau, nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn (không phải từ vật có nội năng lớn hơn sang vật có nội năng nhỏ hơn).
Ví dụ minh họa:
Vào mùa lạnh, khi sờ tay vào kim loại ta thấy lạnh. Nguyên nhân là kim loại dẫn nhiệt tốt, khi tay chạm vào kim loại, nhiệt lượng từ tay truyền sang kim loại nhanh hơn, nên tay bị mất nhiệt lượng nhanh, gây ra cảm giác lạnh.
3. Trạng thái cân bằng nhiệt
Trạng thái cân bằng nhiệt là trạng thái khi hai vật tiếp xúc với nhau có nhiệt độ bằng nhau và không có sự truyền nhiệt năng giữa chúng.
4. Ý nghĩa của nhiệt độ
Nhiệt độ cho biết trạng thái cân bằng nhiệt của các vật tiếp xúc nhau và chiều truyền nhiệt năng giữa chúng.
Tóm tắt:

II. CÁC THANG NHIỆT ĐỘ
1. Thang nhiệt độ Celsius
a) Hai mốc nhiệt độ
| Mốc | Nhiệt độ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mốc dưới | 0°C | Nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết ở áp suất tiêu chuẩn |
| Mốc trên | 100°C | Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất tiêu chuẩn |
b) Độ chia và đơn vị
- Khoảng cách giữa hai nhiệt độ mốc được chia thành 100 phần bằng nhau
- Mỗi phần là 1 độ Celsius (1°C)
- Ban đầu thang này được gọi là thang nhiệt độ bách phân (vì chia thành 100 phần)
c) Kí hiệu và đặc điểm
- Nhiệt độ kí hiệu bằng chữ t
- Đơn vị: độ C (°C)
- Các nhiệt độ cao hơn 0°C có giá trị dương
- Các nhiệt độ thấp hơn 0°C có giá trị âm
$$\text{Mỗi độ chia: } 1°C = \frac{100°C – 0°C}{100} = \frac{1}{100} \text{ khoảng cách giữa hai mốc}$$
2. Thang nhiệt độ Kelvin
a) Hai mốc nhiệt độ
| Mốc | Nhiệt độ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mốc dưới | 0 K | Độ không tuyệt đối – Nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể có |
| Mốc trên | 273,16 K | Nhiệt độ điểm ba của nước – Nhiệt độ mà nước tinh khiết tồn tại đồng thời ở cả 3 thể (rắn, lỏng, hơi) ở áp suất tiêu chuẩn |
b) Độ không tuyệt đối là gì?
Độ không tuyệt đối (0 K) là nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể có. Không có vật ở bất kì trạng thái nào có thể có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ này.
Đặc điểm của độ không tuyệt đối:
- Ở nhiệt độ này, tất cả các chất có động năng chuyển động nhiệt của các phân tử bằng 0
- Thế năng của các phân tử là tối thiểu
- Giá trị trong thang Celsius: −273,15°C
c) Nhiệt độ điểm ba của nước
Nhiệt độ điểm ba của nước là nhiệt độ mà nước tinh khiết có thể tồn tại đồng thời ở cả ba thể (rắn, lỏng, hơi) trong trạng thái cân bằng nhiệt ở áp suất tiêu chuẩn.
- Giá trị: 273,16 K = 0,01°C
d) Độ chia và đơn vị
- Nhiệt độ kí hiệu bằng chữ T
- Đơn vị: Kelvin (K)
- Thang Kelvin còn gọi là thang nhiệt độ tuyệt đối
- Không có giá trị âm trong thang Kelvin
$$\text{Mỗi độ chia: } 1K = \frac{273,16 K – 0 K}{273,16} = \frac{1}{273,16} \text{ khoảng cách giữa hai mốc}$$
3. So sánh hai thang nhiệt độ
Sơ đồ so sánh các mốc nhiệt độ:

Bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Thang Celsius | Thang Kelvin |
|---|---|---|
| Kí hiệu nhiệt độ | t | T |
| Đơn vị | °C (độ C) | K (Kelvin) |
| Mốc 0 | Điểm đóng băng của nước | Độ không tuyệt đối |
| Giá trị âm | Có | Không |
| Độ lớn 1 độ chia | 1°C | 1 K (bằng 1°C) |
| Ứng dụng | Đời sống hàng ngày | Khoa học, kỹ thuật |
Chứng minh 1°C = 1 K:
Xét chênh lệch nhiệt độ giữa điểm đóng băng và điểm sôi của nước tinh khiết:
- Trong thang Celsius: $100°C – 0°C = 100°C$
- Trong thang Kelvin: $373,15 K – 273,15 K = 100 K$
$$\Rightarrow 100°C = 100 K \Rightarrow \boxed{1°C = 1 K}$$
4. Công thức chuyển đổi Celsius ↔ Kelvin
Vì 0 K ứng với −273,15°C và mỗi độ trong thang Celsius bằng mỗi độ trong thang Kelvin, nên:
$$\boxed{T(K) = t(°C) + 273,15}$$
$$\boxed{t(°C) = T(K) – 273,15}$$
Lưu ý: Trong tính toán đơn giản, có thể làm tròn 273,15 thành 273.
Bảng chuyển đổi một số nhiệt độ thường gặp:
| Nhiệt độ | Celsius (°C) | Kelvin (K) |
|---|---|---|
| Độ không tuyệt đối | −273,15 | 0 |
| Điểm đóng băng của nước | 0 | 273,15 |
| Nhiệt độ phòng | 25 | 298,15 |
| Nhiệt độ cơ thể người | 37 | 310,15 |
| Điểm sôi của nước | 100 | 373,15 |
5. Mở rộng: Thang nhiệt độ Fahrenheit
Ngoài thang Celsius và Kelvin, còn có thang nhiệt độ Fahrenheit được sử dụng phổ biến ở Mỹ và một số nước.
| Đặc điểm | Fahrenheit |
|---|---|
| Kí hiệu | °F |
| Điểm đóng băng của nước | 32°F |
| Điểm sôi của nước | 212°F |
Công thức chuyển đổi:
$$t(°F) = 1,8 \times t(°C) + 32$$
$$t(°C) = \frac{t(°F) – 32}{1,8}$$
III. NHIỆT KẾ
1. Khái niệm nhiệt kế
Nhiệt kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ.
2. Nguyên tắc hoạt động
Nhiệt kế được chế tạo dựa trên một số tính chất vật lí phụ thuộc vào nhiệt độ của các chất, các vật liệu, các linh kiện điện và điện tử,…
Tính chất vật lí được sử dụng nhiều nhất: Sự nở vì nhiệt
| Tính chất vật lí | Ví dụ nhiệt kế |
|---|---|
| Sự nở vì nhiệt của chất lỏng | Nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu |
| Sự nở vì nhiệt của chất khí | Nhiệt kế khí |
| Sự nở vì nhiệt của chất rắn (kim loại) | Nhiệt kế kim loại (lưỡng kim) |
| Điện trở của dây dẫn kim loại | Nhiệt kế điện trở |
| Hiệu điện thế của cặp nhiệt điện | Nhiệt kế cặp nhiệt điện |
| Sự đổi màu của một số vật liệu | Nhiệt kế đổi màu (dán trên trán) |
| Bức xạ hồng ngoại | Nhiệt kế hồng ngoại |
3. Các loại nhiệt kế thông dụng
| Loại nhiệt kế | Phạm vi đo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nhiệt kế y tế | 35°C – 42°C | Đo nhiệt độ cơ thể người |
| Nhiệt kế rượu | −110°C – 78°C | Đo nhiệt độ khí quyển, môi trường |
| Nhiệt kế thủy ngân | −39°C – 357°C | Đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm |
| Nhiệt kế kim loại | Đến 500°C | Đo nhiệt độ lò nướng, bàn là |
| Nhiệt kế hồng ngoại | −50°C – 500°C | Đo nhiệt độ không tiếp xúc |
Lưu ý: Nhiệt kế thủy ngân không thể dùng để đo nhiệt độ trong lò luyện kim (nhiệt độ quá cao, vượt quá phạm vi đo).
PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
DẠNG 1: Chuyển đổi nhiệt độ giữa thang Celsius và Kelvin
Phương pháp:
- Xác định nhiệt độ cần chuyển đổi
- Áp dụng công thức:
- Celsius → Kelvin: $T(K) = t(°C) + 273$
- Kelvin → Celsius: $t(°C) = T(K) – 273$
Ví dụ mẫu 1:
Câu hỏi: Chuyển đổi các nhiệt độ sau từ thang Celsius sang thang Kelvin: 270°C; −270°C; 500°C.
Lời giải:
Áp dụng công thức: $T(K) = t(°C) + 273,15$
| Celsius | Tính toán | Kelvin |
|---|---|---|
| 270°C | $270 + 273,15$ | 543,15 K |
| −270°C | $-270 + 273,15$ | 3,15 K |
| 500°C | $500 + 273,15$ | 773,15 K |
Ví dụ mẫu 2:
Câu hỏi: Chuyển đổi các nhiệt độ sau từ thang Kelvin sang thang Celsius: 0 K; 500 K; 1000 K.
Lời giải:
Áp dụng công thức: $t(°C) = T(K) – 273,15$
| Kelvin | Tính toán | Celsius |
|---|---|---|
| 0 K | $0 – 273,15$ | −273,15°C |
| 500 K | $500 – 273,15$ | 226,85°C |
| 1000 K | $1000 – 273,15$ | 726,85°C |
DẠNG 2: Xác định chiều truyền nhiệt năng giữa các vật
Phương pháp:
- So sánh nhiệt độ của hai vật
- Kết luận:
- Nhiệt năng truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn
- Nếu nhiệt độ bằng nhau → Không có sự truyền nhiệt (cân bằng nhiệt)
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Có hai vật A và B tiếp xúc nhau. Vật A có nhiệt độ 80°C, vật B có nhiệt độ 300 K. Xác định chiều truyền nhiệt năng giữa hai vật.
Lời giải:
Bước 1: Chuyển đổi về cùng đơn vị
- Nhiệt độ vật A: $t_A = 80°C$
- Nhiệt độ vật B: $t_B = 300 – 273 = 27°C$
Bước 2: So sánh nhiệt độ
- $t_A = 80°C > t_B = 27°C$
Bước 3: Kết luận
- Nhiệt năng truyền từ vật A sang vật B
DẠNG 3: Tính độ biến thiên nhiệt độ
Phương pháp:
- Độ biến thiên nhiệt độ: $\Delta t = t_2 – t_1$ (°C) hoặc $\Delta T = T_2 – T_1$ (K)
- Quan trọng: Vì 1°C = 1 K nên $\Delta t$ (°C) = $\Delta T$ (K)
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Một vật được làm lạnh từ 100°C xuống 0°C. Hỏi nhiệt độ của vật theo thang Kelvin giảm đi bao nhiêu độ?
Lời giải:
Cách 1: Tính trực tiếp độ biến thiên
- Độ giảm nhiệt độ theo thang Celsius: $\Delta t = 100 – 0 = 100°C$
- Vì 1°C = 1 K nên độ giảm theo thang Kelvin: $\Delta T = 100 K$
Cách 2: Chuyển đổi rồi tính
- $T_1 = 100 + 273 = 373 K$
- $T_2 = 0 + 273 = 273 K$
- $\Delta T = T_1 – T_2 = 373 – 273 = 100 K$
Kết luận: Nhiệt độ của vật theo thang Kelvin giảm đi 100 K.
DẠNG 4: Xác định phạm vi đo của nhiệt kế
Phương pháp:
- Đọc phạm vi đo theo đơn vị đã cho
- Chuyển đổi sang đơn vị cần tìm bằng công thức
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Một nhiệt kế có phạm vi đo từ 263 K đến 1273 K, dùng để đo nhiệt độ của các lò nung. Xác định phạm vi đo của nhiệt kế này trong thang nhiệt độ Celsius.
Lời giải:
Áp dụng công thức: $t(°C) = T(K) – 273$
- Khi $T = 263 K$: $t = 263 – 273 = -10°C$
- Khi $T = 1273 K$: $t = 1273 – 273 = 1000°C$
Kết luận: Phạm vi đo của nhiệt kế này là từ −10°C đến 1000°C.
DẠNG 5: Tính tốc độ thay đổi nhiệt độ
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Thế giới từng ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ rất lớn diễn ra ở South Dakota vào ngày 22/01/1943. Lúc 7h30 sáng, nhiệt độ ngoài trời là −20°C. Hai phút sau, nhiệt độ ngoài trời tăng lên đến 7,2°C. Xác định độ tăng nhiệt độ trung bình trong 2 phút đó theo đơn vị Kelvin/giây.
Lời giải:
Bước 1: Tính độ tăng nhiệt độ
- $\Delta t = 7,2 – (-20) = 27,2°C = 27,2 K$
Bước 2: Đổi thời gian sang giây
- $\Delta t_{time} = 2 \text{ phút} = 120 \text{ giây}$
Bước 3: Tính tốc độ thay đổi nhiệt độ
- Tốc độ = $\frac{27,2}{120} \approx 0,227$ K/s
Kết luận: Độ tăng nhiệt độ trung bình là 0,227 Kelvin/giây.
Những lỗi thường gặp cần tránh
| Sai | Đúng |
|---|---|
| Nhiệt truyền từ vật có nội năng lớn → nhỏ | Nhiệt truyền từ vật có nhiệt độ cao → nhiệt độ thấp |
| 1°C ≠ 1 K | 1°C = 1 K (độ lớn bằng nhau) |
| $T = t – 273$ | $T = t + 273$ (Kelvin luôn lớn hơn) |
| Thang Kelvin có giá trị âm | Thang Kelvin không có giá trị âm |
| Nhiệt kế thủy ngân đo được mọi nhiệt độ | Nhiệt kế thủy ngân có giới hạn phạm vi đo |

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
