Bài 23: Hiện tượng phóng xạ | Lý thuyết, Định luật phóng xạ

LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM

I. HIỆN TƯỢNG PHÓNG XẠ

1. Lịch sử phát hiện hiện tượng phóng xạ

Năm Nhà khoa học Phát hiện
1896 Henri Becquerel (Hen-ri Béc-cơ-ren) Phát hiện muối Uranium tự phát ra các bức xạ mà không cần kích thích từ bên ngoài
1898 Pierre Curie và Marie Curie (Pi-e Quy-ri và Ma-ri Quy-ri) Phát hiện hai nguyên tố phóng xạ mới là Polonium (Po)Radium (Ra)

2. Thí nghiệm buồng sương

Khi đặt mẫu quặng uranium vào trong buồng sương, chúng ta thấy có nhiều vết sương màu trắng có dạng như các tia đi ra từ mẫu phóng xạ ở các hướng và các thời điểm ngẫu nhiên khác nhau (Hình 23.1).

Các vết sương dạng tia này chính là đường đi của các hạt phóng ra từ mẫu quặng uranium, gọi là các tia phóng xạ.

Thí nghiệm buồng sương

Lưu ý: Ngoài quặng uranium còn có rất nhiều chất có thể phát ra tia phóng xạ.

3. Tác dụng của tia phóng xạ

Tia phóng xạ không nhìn thấy được bằng mắt thường, nhưng có thể có những tác dụng như:

  • Ion hóa không khí
  • Gây ra các hiệu ứng quang điện
  • Phát xạ thứ cấp
  • Làm đen kính ảnh
  • Xuyên thấu lớp vật chất mỏng
  • Phá hủy tế bào
  • Kích thích một số phản ứng hóa học

4. Định nghĩa hiện tượng phóng xạ

Hiện tượng phóng xạ là hiện tượng một hạt nhân không bền vững tự phát biến đổi thành một hạt nhân khác đồng thời phát ra tia phóng xạ.

Các khái niệm liên quan:

Thuật ngữ Định nghĩa
Phân rã phóng xạ (hay phân rã hạt nhân) Quá trình biến đổi hạt nhân trong hiện tượng phóng xạ
Hạt nhân mẹ Hạt nhân không bền vững, tự phân rã
Hạt nhân con Hạt nhân được tạo thành sau phân rã, bền vững hơn

5. Tính chất của hiện tượng phóng xạ

a) Tính tự phát

Phóng xạ là quá trình tự phátkhông điều khiển được, không chịu tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, áp suất, từ trường, điện trường,…

b) Tính ngẫu nhiên

Thí nghiệm đếm tia phóng xạ (Hình 23.2):

Nguồn phóng xạ (1) được đặt gần một đầu thu phóng xạ Geiger-Müller (Gai-gơ Muy-lơ) (2). Mỗi khi có tia phóng xạ từ nguồn đến đầu thu, nó sẽ gửi tín hiệu đến thiết bị chuyển đổi tín hiệu (3) làm loa (4) phát ra một xung âm thanh đồng thời số đếm tia phóng xạ được hiển thị trên màn hình (5) sẽ nhảy lên 1 đơn vị.

Thí nghiệm đếm tia phóng xạ (Hình 23.2):

Bảng 23.1. Kết quả ghi nhận số tia phóng xạ theo thời gian:

Khoảng thời gian (s) 0 – 5 5 – 10 10 – 15 15 – 20 20 – 25 25 – 30
Số tia phóng xạ 1 3 2 0 3 1

Nhận xét:

  • Số lượng phân rã trong các khoảng thời gian liên tiếp bằng nhau là khác nhau
  • Không thể dự đoán được thời điểm xảy ra và số lượng các phân rã phóng xạ

Kết luận: Phân rã phóng xạ có tính ngẫu nhiên.

6. Tóm tắt tính chất hiện tượng phóng xạ

Tính chất Mô tả
Bản chất Là quá trình biến đổi hạt nhân
Tự phát Xảy ra tự nhiên, không cần kích thích từ bên ngoài
Không điều khiển được Không thể làm tăng, giảm hoặc dừng quá trình phóng xạ
Không phụ thuộc yếu tố bên ngoài Nhiệt độ, áp suất, từ trường, điện trường không ảnh hưởng
Ngẫu nhiên Không thể dự đoán chính xác thời điểm và số lượng phân rã

II. CÁC DẠNG PHÓNG XẠ

Khi cho các tia phóng xạ đi qua điện trường hoặc từ trường, các tia phóng xạ có thể lệch theo các cách khác nhau (Hình 23.3). Người ta thường phân loại phóng xạ thành 3 dạng như sau:

  • Phóng xạ alpha (kí hiệu α)
  • Phóng xạ beta (có hai loại kí hiệu là β⁻ và β⁺)
  • Phóng xạ gamma (kí hiệu γ)

CÁC DẠNG PHÓNG XẠ

1. Phóng xạ alpha (α)

a) Bản chất

Tia phóng xạ α là hạt nhân $^{4}_{2}He$ phóng ra từ hạt nhân mẹ.

b) Đặc điểm

Đặc điểm Mô tả
Tốc độ Khoảng $2 \times 10^7$ m/s
Khả năng ion hóa Mạnh môi trường vật chất
Khả năng đâm xuyên Yếu – chỉ đi được khoảng vài cm trong không khí, dễ dàng bị tờ giấy dày 1 mm chặn lại (Hình 23.4)
Hạt nhân mẹ Thường là các hạt nhân nặng, có số khối A > 190

c) Phương trình phân rã α tổng quát

$$\boxed{^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A-4}_{Z-2}Y + ^{4}_{2}He}$$

d) Ví dụ phân rã α của Uranium-238

$$^{238}_{92}U \rightarrow ^{234}_{90}Th + ^{4}_{2}He$$

Nhận xét: Sau phân rã α, hạt nhân con có:

  • Số khối giảm 4 đơn vị
  • Số proton giảm 2 đơn vị
  • Lùi 2 ô trong bảng tuần hoàn

2. Phóng xạ beta (β)

Phóng xạ beta có hai loại: beta trừ (β⁻) và beta cộng (β⁺).

a) Phóng xạ beta trừ (β⁻)

Bản chất:

Tia β⁻ là electron $^{0}_{-1}e$ được phóng ra từ hạt nhân.

Cơ chế: Trong hạt nhân, một neutron biến đổi thành proton và electron:

$$^{1}_{0}n \rightarrow ^{1}_{1}p + ^{0}_{-1}e + \bar{\nu}_e$$

(trong đó $\bar{\nu}_e$ là phản neutrino electron)

Phương trình phân rã β⁻ tổng quát:

$$\boxed{^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A}_{Z+1}Y + ^{0}_{-1}e + \bar{\nu}_e}$$

Ví dụ phân rã β⁻ của Strontium-90:

$$^{90}_{38}Sr \rightarrow ^{90}_{39}Y + ^{0}_{-1}e + \bar{\nu}_e$$

Nhận xét: Sau phân rã β⁻, hạt nhân con có:

  • Số khối không đổi
  • Số proton tăng 1 đơn vị
  • Tiến 1 ô trong bảng tuần hoàn
b) Phóng xạ beta cộng (β⁺)

Bản chất:

Tia β⁺ là positron (phản hạt của electron) $^{0}_{+1}e$ được phóng ra từ hạt nhân.

Cơ chế: Trong hạt nhân, một proton biến đổi thành neutron và positron:

$$^{1}_{1}p \rightarrow ^{1}_{0}n + ^{0}_{+1}e + \nu_e$$

(trong đó $\nu_e$ là neutrino electron)

Phương trình phân rã β⁺ tổng quát:

$$\boxed{^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A}_{Z-1}Y + ^{0}_{+1}e + \nu_e}$$

Ví dụ phân rã β⁺ của Natri-22:

$$^{22}_{11}Na \rightarrow ^{22}_{10}Ne + ^{0}_{+1}e + \nu_e$$

Nhận xét: Sau phân rã β⁺, hạt nhân con có:

  • Số khối không đổi
  • Số proton giảm 1 đơn vị
  • Lùi 1 ô trong bảng tuần hoàn
c) Đặc điểm chung của tia β
Đặc điểm Mô tả
Tốc độ Xấp xỉ tốc độ ánh sáng trong chân không
Khả năng ion hóa Yếu hơn tia α
Khả năng đâm xuyên Mạnh hơn tia α – có thể xuyên qua tờ giấy, bị chặn bởi tấm nhôm vài mm

3. Phóng xạ gamma (γ)

a) Bản chất

Tia γ là sóng điện từ có bước sóng rất ngắn (λ < 10⁻¹¹ m), tức là photon có năng lượng cao.

b) Đặc điểm

Đặc điểm Mô tả
Tốc độ Bằng tốc độ ánh sáng trong chân không ($c = 3 \times 10^8$ m/s)
Khả năng ion hóa Yếu nhất
Khả năng đâm xuyên Mạnh nhất – có thể xuyên qua giấy, nhôm, chỉ bị chặn bởi tấm chì dày hoặc bê tông
Điện tích Không mang điện
Không làm biến đổi hạt nhân Chỉ làm hạt nhân chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái cơ bản

c) Đặc điểm quan trọng

Tia γ thường đi kèm với phóng xạ α hoặc β. Sau khi phát ra tia α hoặc β, hạt nhân con có thể ở trạng thái kích thích và sẽ phát ra tia γ để trở về trạng thái cơ bản.

d) Ví dụ phân rã γ của Technetium-99m:

$$^{99m}_{43}Tc \rightarrow ^{99}_{43}Tc + \gamma$$

(chữ “m” trong $^{99m}Tc$ nghĩa là “metastable” – trạng thái kích thích)

4. Sự lệch của các tia phóng xạ trong điện trường và từ trường

a) Trong điện trường (Hình 23.3a)

Khi cho các tia phóng xạ đi vào điện trường đều (bản dương ở trên, bản âm ở dưới):

Tia Điện tích Hướng lệch
α Dương (+2e) Lệch về phía bản âm (xuống dưới)
β⁻ Âm (−e) Lệch về phía bản dương (lên trên)
β⁺ Dương (+e) Lệch về phía bản âm (xuống dưới)
γ Không có Không lệch (đi thẳng)

Lưu ý: Tia β lệch nhiều hơn tia α vì có khối lượng nhỏ hơn nhiều.

b) Trong từ trường (Hình 23.3b)

Khi cho các tia phóng xạ đi vào từ trường đều (hướng vào trang giấy):

  • Tia α và β⁺: lệch sang một phía
  • Tia β⁻: lệch sang phía ngược lại
  • Tia γ: không lệch

Quy tắc: Áp dụng quy tắc bàn tay trái để xác định hướng lệch của các hạt mang điện trong từ trường.

5. Khả năng đâm xuyên của các tia phóng xạ (Hình 23.4)

Tia Bị chặn bởi
α Tờ giấy dày 1 mm
β Tấm nhôm vài mm
γ Tấm chì dày hoặc bê tông

6. Bảng tổng hợp so sánh các loại tia phóng xạ

Đặc điểm Tia α Tia β⁻ Tia β⁺ Tia γ
Bản chất Hạt nhân $^{4}_{2}He$ Electron $^{0}_{-1}e$ Positron $^{0}_{+1}e$ Sóng điện từ
Điện tích +2e −e +e 0
Khối lượng 4 amu ≈ 0 ≈ 0 0
Tốc độ ~$2 \times 10^7$ m/s ≈ c ≈ c c
Ion hóa Mạnh nhất Trung bình Trung bình Yếu nhất
Đâm xuyên Yếu nhất Trung bình Trung bình Mạnh nhất
Lệch trong E Về bản (−) Về bản (+) Về bản (−) Không lệch
Biến đổi A Giảm 4 Không đổi Không đổi Không đổi
Biến đổi Z Giảm 2 Tăng 1 Giảm 1 Không đổi

III. ĐỊNH LUẬT PHÓNG XẠ

1. Phát biểu định luật

Trong quá trình phân rã, số hạt nhân chất phóng xạ còn lại giảm theo thời gian theo định luật hàm số mũ.

2. Công thức định luật phóng xạ

Dạng 1: Theo hằng số phóng xạ λ

$$\boxed{N = N_0 \cdot e^{-\lambda t}}$$

Dạng 2: Theo chu kỳ bán rã T

$$\boxed{N = N_0 \cdot 2^{-\frac{t}{T}} = \frac{N_0}{2^n}}$$

Trong đó:

  • $N_0$: số hạt nhân ban đầu (tại t = 0)
  • $N$: số hạt nhân còn lại tại thời điểm t
  • $\lambda$: hằng số phóng xạ (s⁻¹)
  • $T$: chu kỳ bán rã (s)
  • $n = \frac{t}{T}$: số chu kỳ bán rã

3. Công thức tính khối lượng chất phóng xạ

$$\boxed{m = m_0 \cdot e^{-\lambda t} = m_0 \cdot 2^{-\frac{t}{T}} = \frac{m_0}{2^n}}$$

4. Số hạt nhân đã phân rã

$$\boxed{\Delta N = N_0 – N = N_0(1 – e^{-\lambda t}) = N_0\left(1 – \frac{1}{2^n}\right)}$$

5. Khối lượng chất phóng xạ đã phân rã

$$\boxed{\Delta m = m_0 – m = m_0(1 – e^{-\lambda t}) = m_0\left(1 – \frac{1}{2^n}\right)}$$

IV. CHU KỲ BÁN RÃ

1. Định nghĩa

Chu kỳ bán rã T là khoảng thời gian để một nửa số hạt nhân hiện có bị phân rã, biến đổi thành hạt nhân khác.

2. Mối liên hệ giữa chu kỳ bán rã và hằng số phóng xạ

$$\boxed{\lambda = \frac{\ln 2}{T} = \frac{0,693}{T}}$$

Hoặc:

$$\boxed{T = \frac{\ln 2}{\lambda} = \frac{0,693}{\lambda}}$$

3. Ý nghĩa của chu kỳ bán rã

Sau thời gian Số hạt còn lại Tỉ lệ còn lại
t = 0 $N_0$ 100%
t = T $\frac{N_0}{2}$ 50%
t = 2T $\frac{N_0}{4}$ 25%
t = 3T $\frac{N_0}{8}$ 12,5%
t = nT $\frac{N_0}{2^n}$ $\frac{100%}{2^n}$

4. Đồ thị phân rã phóng xạ

Đồ thị phân rã phóng xạ

V. ĐỘ PHÓNG XẠ (HOẠT ĐỘ PHÓNG XẠ)

1. Định nghĩa

Độ phóng xạ H (hay hoạt độ phóng xạ) đặc trưng cho tính phóng xạ mạnh hay yếu của một lượng chất phóng xạ, được đo bằng số phân rã trong một đơn vị thời gian.

2. Công thức tính độ phóng xạ

Công thức cơ bản:

$$\boxed{H = \lambda N}$$

Độ phóng xạ tại thời điểm t:

$$\boxed{H = H_0 \cdot e^{-\lambda t} = H_0 \cdot 2^{-\frac{t}{T}}}$$

Trong đó:

  • $H_0 = \lambda N_0$: độ phóng xạ ban đầu
  • $H$: độ phóng xạ tại thời điểm t
  • $\lambda$: hằng số phóng xạ (s⁻¹)
  • $N$: số hạt nhân chưa phân rã tại thời điểm t

3. Đơn vị của độ phóng xạ

Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Becquerel Bq 1 Bq = 1 phân rã/giây
Curie Ci 1 Ci = 3,7 × 10¹⁰ Bq

Lưu ý: 1 Ci là độ phóng xạ của 1 gam Radium-226.

4. Hằng số phóng xạ λ

Hằng số phóng xạ λ đặc trưng cho từng chất phóng xạ, có đơn vị là s⁻¹.

$$\lambda = \frac{\ln 2}{T} = \frac{0,693}{T}$$

VI. ỨNG DỤNG: ĐỒNG VỊ CARBON-14 – ĐỒNG HỒ CỦA TRÁI ĐẤT

1. Lịch sử

Năm 1947, Willard Frank Libby (Uy-lan Phờ-ranh Líp-bi) đã tìm ra phương pháp xác định niên đại của các cổ vật gốc hữu cơ, dựa vào các đặc tính của đồng vị phóng xạ carbon $^{14}_{6}C$.

2. Đặc tính của Carbon-14

  • Đồng vị $^{14}_{6}C$ có chu kỳ bán rã T = 5730 năm
  • Phân rã β⁻: $^{14}_{6}C \rightarrow ^{14}_{7}N + ^{0}_{-1}e + \bar{\nu}_e$

3. Quy trình hình thành C-14 trên Trái Đất (Hình 23.6)

Quy trình hình thành C-14 trên Trái Đất (Hình 23.6)

4. Nguyên lý xác định tuổi cổ vật

  • Sự phân rã $^{14}C$ cân bằng với sự tạo ra $^{14}C$ trong khí quyển
  • Tỉ lệ K(14) = số nguyên tử C / số nguyên tử $^{14}C$ ≈ $10^{12}$ (không đổi trong khí quyển và sinh vật sống)
  • Khi sinh vật chết, không còn trao đổi C-14, lượng C-14 giảm dần theo định luật phóng xạ
  • Đo độ phóng xạ của mẫu vật → Xác định tuổi của mẫu vật

5. Công thức xác định tuổi mẫu vật

$$t = \frac{T}{\ln 2} \cdot \ln\frac{H_0}{H} = \frac{T}{\ln 2} \cdot \ln\frac{N_0}{N}$$

VII. ẢNH HƯỞNG CỦA TIA PHÓNG XẠ VÀ AN TOÀN PHÓNG XẠ

1. Tác hại của tia phóng xạ đối với cơ thể

Mức độ Biểu hiện
Nhẹ Buồn nôn, nôn mửa, suy nhược thần kinh
Nặng Bỏng phóng xạ (xuất hiện ngay khi tiếp xúc nguồn mạnh dù thời gian ngắn)
Rất nặng Phá hủy tế bào, gây ung thư, đột biến gen

2. Biển cảnh báo phóng xạ (Hình 23.8, 23.9)

Biển cảnh báo phóng xạ (Hình 23.8, 23.9)

Biển cảnh báo phóng xạ được đặt tại:

  • Khu vực lắp đặt thiết bị phát ra tia phóng xạ
  • Nguồn phóng xạ
  • Trên chính thiết bị và vật chứa của nguồn phóng xạ

Mục đích: Cảnh báo mọi người không nên tiếp cận hoặc làm hỏng thiết bị hoặc vật chứa thiết bị phóng xạ, vì điều này rất nguy hiểm.

Các địa điểm thường có biển cảnh báo:

  • Nhà máy điện hạt nhân
  • Vật chứa nguồn phóng xạ
  • Phòng đặt máy gia tốc
  • Phòng chụp PET/CT trong bệnh viện

3. Ba nguyên tắc an toàn phóng xạ (Hình 23.11)

Nguyên tắc Nội dung Giải thích
a) Khoảng cách Giữ khoảng cách đủ xa đối với nguồn phóng xạ Nếu tăng gấp đôi khoảng cách từ chúng ta đến nguồn phóng xạ thì liều hấp thụ phóng xạ giảm đi 4 lần (tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách)
b) Che chắn Cần sử dụng các tấm chắn nguồn phóng xạ đủ tốt Tấm chắn càng dày và có khối lượng riêng càng lớn sẽ càng cản trở mạnh tia phóng xạ
c) Thời gian Cần giảm thiểu thời gian phơi nhiễm phóng xạ Thời gian tiếp xúc càng ngắn, liều phóng xạ nhận được càng ít

Quy tắc 3K: Khoảng cách – Khe chắn – Không lâu

Ba nguyên tắc an toàn phóng xạ (Hình 23.11)

PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI

DẠNG 1: Viết phương trình phân rã phóng xạ

Phương pháp:

  1. Xác định loại phóng xạ (α, β⁻, β⁺, γ)
  2. Áp dụng định luật bảo toàn số khối và điện tích
  3. Tra bảng tuần hoàn để xác định hạt nhân con

Công thức tổng quát:

Loại phóng xạ Phương trình
α $^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A-4}_{Z-2}Y + ^{4}_{2}He$
β⁻ $^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A}_{Z+1}Y + ^{0}_{-1}e$
β⁺ $^{A}_{Z}X \rightarrow ^{A}_{Z-1}Y + ^{0}_{+1}e$

Ví dụ mẫu:

Câu hỏi: Viết phương trình phân rã α của $^{226}_{88}Ra$ (Radium).

Lời giải:

Áp dụng phương trình phân rã α: $$^{226}_{88}Ra \rightarrow ^{A}_{Z}Y + ^{4}_{2}He$$

Bảo toàn số khối: $226 = A + 4 \Rightarrow A = 222$

Bảo toàn điện tích: $88 = Z + 2 \Rightarrow Z = 86$

Tra bảng: Z = 86 → Rn (Radon)

Đáp án: $^{226}_{88}Ra \rightarrow ^{222}_{86}Rn + ^{4}_{2}He$

DẠNG 2: Tính số hạt nhân còn lại / đã phân rã sau thời gian t

Phương pháp:

  1. Tính số chu kỳ: $n = \frac{t}{T}$
  2. Áp dụng công thức:
    • Số hạt còn lại: $N = \frac{N_0}{2^n}$
    • Số hạt đã phân rã: $\Delta N = N_0 – N = N_0\left(1 – \frac{1}{2^n}\right)$

Ví dụ mẫu:

Câu hỏi: Gọi T là khoảng thời gian để số hạt nhân của một đồng vị phóng xạ giảm đi 4 lần. Sau thời gian 2T số hạt nhân còn lại của đồng vị đó bằng bao nhiêu phần trăm số hạt nhân ban đầu?

Lời giải:

Bước 1: Xác định mối quan hệ giữa T và chu kỳ bán rã $T_{1/2}$

Sau thời gian T, số hạt giảm 4 lần: $N = \frac{N_0}{4} = \frac{N_0}{2^2}$

→ $T = 2T_{1/2}$ (tức T bằng 2 chu kỳ bán rã)

Bước 2: Tính số hạt còn lại sau 2T

$2T = 4T_{1/2}$ → $n = 4$ chu kỳ bán rã

$N = \frac{N_0}{2^4} = \frac{N_0}{16}$

Bước 3: Tính phần trăm

$\frac{N}{N_0} \times 100\% = \frac{1}{16} \times 100\% = 6,25\%$

Đáp án: 6,25%

DẠNG 3: Tính khối lượng chất phóng xạ còn lại / đã phân rã

Phương pháp:

Tương tự dạng 2, thay N bằng m:

$$m = \frac{m_0}{2^n} \quad \text{và} \quad \Delta m = m_0\left(1 – \frac{1}{2^n}\right)$$

Ví dụ mẫu:

Câu hỏi: Chất phóng xạ Iod-131 có chu kỳ bán rã T = 8 ngày. Ban đầu có 200 g I-131. Tính khối lượng I-131 còn lại sau 24 ngày.

Lời giải:

Số chu kỳ: $n = \frac{t}{T} = \frac{24}{8} = 3$

Khối lượng còn lại: $m = \frac{m_0}{2^n} = \frac{200}{2^3} = \frac{200}{8} = 25$ g

Đáp án: 25 g

DẠNG 4: Tính độ phóng xạ tại thời điểm t

Phương pháp:

  1. Tính hằng số phóng xạ: $\lambda = \frac{0,693}{T}$
  2. Tính độ phóng xạ ban đầu: $H_0 = \lambda N_0$
  3. Tính độ phóng xạ tại thời điểm t: $H = H_0 \cdot 2^{-t/T}$

Ví dụ mẫu:

Câu hỏi: Một chất phóng xạ lúc đầu có $N_0 = 7,07 \times 10^{20}$ nguyên tử. Chu kỳ bán rã của chất phóng xạ là T = 8 ngày. Độ phóng xạ của chất này còn lại sau 12 ngày là bao nhiêu?

Lời giải:

Bước 1: Tính hằng số phóng xạ $$\lambda = \frac{0,693}{T} = \frac{0,693}{8 \times 24 \times 3600} = 1,0028 \times 10^{-6} \text{ s}^{-1}$$

Bước 2: Tính số hạt còn lại sau 12 ngày $$N = N_0 \cdot 2^{-t/T} = 7,07 \times 10^{20} \times 2^{-12/8} = 7,07 \times 10^{20} \times 2^{-1,5}$$ $$N = 7,07 \times 10^{20} \times 0,3536 = 2,5 \times 10^{20} \text{ nguyên tử}$$

Bước 3: Tính độ phóng xạ $$H = \lambda N = 1,0028 \times 10^{-6} \times 2,5 \times 10^{20} = 2,5 \times 10^{14} \text{ Bq}$$

Đáp án: $H = 2,5 \times 10^{14}$ Bq

DẠNG 5: Xác định tuổi mẫu vật (định tuổi bằng C-14)

Phương pháp:

Sử dụng công thức:

$$t = \frac{T}{\ln 2} \cdot \ln\frac{H_0}{H} = T \cdot \log_2\frac{H_0}{H} \cdot \frac{1}{\ln 2}$$

Hoặc:

$$\frac{H}{H_0} = 2^{-t/T} \Rightarrow t = T \cdot \log_2\frac{H_0}{H}$$

Ví dụ mẫu:

Câu hỏi: Hạt nhân $^{14}C$ là chất phóng xạ có chu kỳ bán rã 5730 năm. Độ phóng xạ của một mẫu gỗ mới chặt (coi như đã phơi khô) và một mẫu gỗ cổ đại đã chết cùng khối lượng lần lượt là 0,255 Bq và 0,215 Bq. Mẫu gỗ cổ đại đã chết cách đây bao lâu?

Lời giải:

Bước 1: Xác định các đại lượng

  • $H_0 = 0,255$ Bq (độ phóng xạ ban đầu – gỗ mới)
  • $H = 0,215$ Bq (độ phóng xạ hiện tại – gỗ cổ)
  • $T = 5730$ năm

Bước 2: Áp dụng công thức $$t = \frac{T}{\ln 2} \cdot \ln\frac{H_0}{H} = \frac{5730}{0,693} \cdot \ln\frac{0,255}{0,215}$$

$$t = 8268,4 \times \ln(1\,186) = 8268,4 \times 0,1707 = 1411 \text{ năm}$$

Đáp án: Mẫu gỗ cổ đại đã chết cách đây khoảng 1411 năm (hoặc ≈ 1378,5 năm tùy cách làm tròn)

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn