Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tổng quan về công nghiệp hạt nhân
1. Khái niệm
Công nghiệp hạt nhân là ngành công nghiệp sử dụng các phản ứng hạt nhân và hiện tượng phóng xạ để tạo ra năng lượng, sản xuất các đồng vị phóng xạ và ứng dụng chúng trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
2. Các lĩnh vực ứng dụng chính
| Lĩnh vực | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Năng lượng | Nhà máy điện hạt nhân, động cơ tàu ngầm, tàu phá băng |
| Y học | Chẩn đoán hình ảnh (PET/CT, SPECT), xạ trị ung thư |
| Nông nghiệp | Tạo giống cây trồng đột biến, bảo quản thực phẩm |
| Công nghiệp | Kiểm tra khuyết tật vật liệu, đo độ dày, mật độ |
| Khoa học | Xác định niên đại cổ vật, nghiên cứu sinh học |
II. Nhà máy điện hạt nhân
1. Nguyên lý hoạt động
Năng lượng tỏa ra trong các phản ứng hạt nhân thường được chuyển hóa thành điện năng thông qua hệ thống lò phản ứng hạt nhân, tua bin và máy phát điện để hòa vào lưới điện hoặc cung cấp năng lượng cho tàu ngầm, tàu phá băng,…
Đặc điểm nổi bật: Hệ thống khai thác năng lượng hạt nhân có thể hoạt động trong thời gian dài mà không cần bổ sung nhiên liệu.
2. Cấu tạo nhà máy điện hạt nhân (Hình 24.1)
Bộ phận chính của nhà máy điện hạt nhân là lò phản ứng hạt nhân.
Sơ đồ hoạt động:

Quá trình hoạt động:
| Giai đoạn | Mô tả |
|---|---|
| Bước 1 | Phản ứng phân hạch xảy ra trong lò phản ứng, tỏa nhiệt lượng lớn |
| Bước 2 | Chất tải nhiệt sơ cấp (nước áp suất cao) chạy qua vùng tâm lò, hấp thụ nhiệt |
| Bước 3 | Chất tải nhiệt nóng chảy qua bộ trao đổi nhiệt, cung cấp nhiệt cho lò sinh hơi |
| Bước 4 | Hơi nước áp suất cao làm quay tua bin |
| Bước 5 | Tua bin kéo máy phát điện, tạo ra điện năng |
| Bước 6 | Hơi nước sau tua bin được ngưng tụ, tuần hoàn trở lại |
3. Cấu tạo lò phản ứng hạt nhân (Hình 24.3)

Sơ đồ mặt cắt lò phản ứng neutron nhiệt:
| Số | Thành phần | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Thanh nhiên liệu | Chứa nhiên liệu hạt nhân (U-235 hoặc Pu-239), nơi xảy ra phản ứng phân hạch |
| 2 | Chất làm chậm neutron | Làm giảm tốc độ neutron nhanh thành neutron nhiệt để duy trì phản ứng dây chuyền |
| 3 | Vỏ kim loại | Bảo vệ và chứa các thành phần bên trong |
| 4 | Lớp tản xạ neutron bằng than chì | Phản xạ neutron trở lại vùng hoạt, tăng hiệu suất phản ứng |
| 5 | Ống làm lạnh và chất tải nhiệt | Dẫn nhiệt từ lò phản ứng ra ngoài |
| 6 | Thanh điều khiển hấp thụ neutron | Điều khiển tốc độ phản ứng bằng cách hấp thụ neutron (thường làm từ Cd, B) |
| 7 | Thành bảo vệ phóng xạ | Ngăn tia phóng xạ thoát ra môi trường |
| 8 | Đường ống làm thí nghiệm | Dùng cho lò nghiên cứu |
4. Nhiên liệu hạt nhân
| Nhiên liệu | Đặc điểm |
|---|---|
| Uranium-235 ($^{235}_{92}U$) | Nhiên liệu phổ biến nhất, chiếm 0,7% uranium tự nhiên |
| Plutonium-239 ($^{239}_{94}Pu$) | Được tạo ra từ U-238 trong lò phản ứng |
| Thorium-232 ($^{232}_{90}Th$) | Nhiên liệu tiềm năng cho tương lai |
Lưu ý: 1 kg U-235 khi phân hạch hoàn toàn tỏa ra năng lượng tương đương đốt cháy khoảng 2.500 tấn than đá.
5. Vai trò của nhà máy điện hạt nhân
- Cung cấp nguồn điện ổn định, công suất lớn
- Đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng
- Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
- Góp phần giảm phát thải khí nhà kính
6. Ưu điểm và nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Công suất lớn, ổn định | Chi phí xây dựng ban đầu rất cao |
| Không phát thải CO₂ khi vận hành | Nguy cơ sự cố hạt nhân (Chernobyl, Fukushima) |
| Nhiên liệu có mật độ năng lượng cao | Chất thải phóng xạ khó xử lý, độc hại lâu dài |
| Hoạt động lâu dài không cần bổ sung nhiên liệu | Có thể bị lạm dụng cho mục đích quân sự |
| Diện tích đất sử dụng nhỏ | Thời gian xây dựng kéo dài |
7. Tình hình phát triển
Trên thế giới:
- Tính đến năm 2023, có khoảng 440 lò phản ứng đang hoạt động tại hơn 30 quốc gia
- Các nước có nhiều nhà máy điện hạt nhân: Mỹ, Pháp, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga
- Pháp là nước có tỉ lệ điện hạt nhân cao nhất (khoảng 70% tổng sản lượng điện)
Tại Việt Nam:
- Dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận đã được Quốc hội thông qua chủ trương (2009) nhưng tạm dừng (2016)
- Hiện đang xem xét khởi động lại để đảm bảo an ninh năng lượng
8. Vấn đề an toàn hạt nhân
Các biện pháp an toàn:
- Thiết kế nhiều lớp bảo vệ (nguyên tắc “phòng thủ theo chiều sâu”)
- Hệ thống làm mát khẩn cấp
- Vỏ bọc bê tông chịu lực dày
- Quy trình vận hành nghiêm ngặt
- Đào tạo nhân sự chuyên nghiệp
Xử lý chất thải hạt nhân:
- Chất thải mức thấp: Lưu trữ tại chỗ, chờ phân rã
- Chất thải mức cao: Thủy tinh hóa, chôn sâu trong các kho địa chất ổn định
III. Y học hạt nhân
1. Khái niệm
Y học hạt nhân là chuyên ngành y học sử dụng các đồng vị phóng xạ và bức xạ ion hóa trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
2. Ứng dụng trong chẩn đoán
a) Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET – Positron Emission Tomography)
Hệ thống chụp ảnh PET (Hình 24.4):
Hệ thống chụp ảnh PET tại Bệnh viện 19-8, Hà Nội là một trong những thiết bị y học hạt nhân hiện đại nhất Việt Nam.
Nguyên lý hoạt động:

Tại sao sử dụng tia gamma trong chụp ảnh phóng xạ cắt lớp bên trong cơ thể?
Tia gamma được sử dụng vì:
- Có khả năng đâm xuyên mạnh, có thể thoát ra khỏi cơ thể để đầu dò ghi nhận
- Không bị hấp thụ hoàn toàn bởi các mô trong cơ thể
- Có thể xác định chính xác vị trí phát ra bức xạ nhờ ghi nhận đồng thời 2 tia γ
b) Chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT)
- Sử dụng các đồng vị phát tia γ trực tiếp (Tc-99m, I-123)
- Độ phân giải thấp hơn PET nhưng chi phí rẻ hơn
c) Các đồng vị phóng xạ dùng trong chẩn đoán
| Đồng vị | Chu kỳ bán rã | Ứng dụng |
|---|---|---|
| $^{99m}Tc$ (Technetium) | 6 giờ | Chụp xương, tim, thận, gan |
| $^{18}F$ (Fluorine) | 110 phút | Chụp PET phát hiện ung thư |
| $^{123}I$ (Iodine) | 13 giờ | Chụp tuyến giáp |
| $^{201}Tl$ (Thallium) | 73 giờ | Chụp tim mạch |
3. Ứng dụng trong điều trị
a) Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy)
- Sử dụng chùm tia γ từ nguồn Co-60 hoặc máy gia tốc
- Chiếu xạ từ bên ngoài vào khối u
- Ứng dụng: Điều trị các loại ung thư
b) Xạ trị trong (Brachytherapy)
- Đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u
- Liều xạ cao tại chỗ, ít ảnh hưởng mô lành
- Ứng dụng: Ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt
c) Điều trị bằng dược chất phóng xạ
| Đồng vị | Ứng dụng điều trị |
|---|---|
| $^{131}I$ (Iodine-131) | Điều trị cường giáp, ung thư tuyến giáp |
| $^{89}Sr$ (Strontium-89) | Giảm đau do ung thư di căn xương |
| $^{177}Lu$ (Lutetium-177) | Điều trị u thần kinh nội tiết |
4. Ưu điểm và nhược điểm của y học hạt nhân
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Phát hiện bệnh sớm ở mức độ phân tử | Phơi nhiễm phóng xạ cho bệnh nhân |
| Không xâm lấn hoặc ít xâm lấn | Chi phí thiết bị và vận hành cao |
| Đánh giá chức năng cơ quan (không chỉ cấu trúc) | Cần cơ sở hạ tầng đặc biệt |
| Điều trị chính xác, ít tác dụng phụ | Nguồn đồng vị phóng xạ có thời hạn ngắn |
| Theo dõi hiệu quả điều trị | Cần nhân sự được đào tạo chuyên sâu |
5. Triển vọng phát triển
- Theranostics: Kết hợp chẩn đoán và điều trị trong cùng một dược chất phóng xạ
- Xạ trị proton và ion nặng: Độ chính xác cao hơn, ít tổn thương mô lành
- Trí tuệ nhân tạo: Hỗ trợ phân tích hình ảnh y học hạt nhân
IV. Ứng dụng phóng xạ hạt nhân trong công nghệ sinh học và bảo quản thực phẩm
1. Ứng dụng trong công nghệ sinh học
a) Tạo giống cây trồng đột biến
Trong công nghệ sinh học, tia phóng xạ có thể được sử dụng hỗ trợ nghiên cứu gây đột biến gene, nhằm tạo ra các giống cây trồng mới có một số đặc điểm vượt trội.
Các đặc điểm vượt trội:
- Khả năng kháng sâu bệnh
- Năng suất cao
- Tạo quả trái mùa
- Tạo một số loại quả không hạt
Ưu điểm của cây trồng đột biến:
- Ít ảnh hưởng tới môi trường
- Giảm sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu
- Giảm sử dụng thuốc kích thích sinh trưởng
Hạn chế:
- Cây trồng biến đổi gene vẫn có thể gây tác động xấu đến côn trùng
- Có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái
- Cần nghiên cứu kỹ về ảnh hưởng đến sức khỏe con người khi thường xuyên sử dụng
b) Phương pháp đánh dấu phóng xạ
Phương pháp đánh dấu phóng xạ được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, nông nghiệp và lâm nghiệp.
Ví dụ ứng dụng:
Để nghiên cứu đường đi của phân bón trong cây trồng, người ta sẽ bón phân có đồng vị $^{32}_{15}P$ có tính phóng xạ β. Quan sát ảnh chụp phóng xạ của cây tại các thời điểm cách đều nhau, có thể đưa ra các biện pháp chăm sóc cây trồng phù hợp, giúp nâng cao chất lượng và năng suất.
Các đồng vị phóng xạ dùng trong nghiên cứu sinh học:
| Đồng vị | Ứng dụng |
|---|---|
| $^{32}P$ | Nghiên cứu hấp thu phân bón, sinh học phân tử |
| $^{14}C$ | Nghiên cứu quang hợp, chuyển hóa carbon |
| $^{3}H$ (Tritium) | Đánh dấu DNA, nghiên cứu tế bào |
| $^{35}S$ | Nghiên cứu protein, enzyme |
2. Ứng dụng trong bảo quản thực phẩm
a) Nguyên lý chiếu xạ thực phẩm
Chiếu xạ thực phẩm là phương pháp sử dụng bức xạ ion hóa (tia γ, tia X hoặc chùm electron) để xử lý thực phẩm nhằm mục đích bảo quản.
b) Mục đích của chiếu xạ thực phẩm
| Mục đích | Mô tả |
|---|---|
| Diệt vi khuẩn, ký sinh trùng | Tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh (Salmonella, E. coli…) |
| Ức chế nảy mầm | Ngăn khoai tây, hành, tỏi nảy mầm khi bảo quản |
| Diệt côn trùng | Tiêu diệt côn trùng và ấu trùng trong ngũ cốc, gia vị |
| Làm chậm chín | Kéo dài thời gian bảo quản trái cây |
| Khử trùng | Khử trùng gia vị, thảo mộc khô |
c) Minh họa hiệu quả bảo quản (Hình 24.5)

So sánh vải thiều sau 7 ngày kể từ khi thu hoạch:
| Vải thiều chiếu xạ (a) | Vải thiều thường (b) |
|---|---|
| Vỏ còn đỏ tươi | Vỏ chuyển nâu, thâm |
| Quả còn tươi ngon | Quả bị hư hỏng, mốc |
| Có thể bảo quản lâu hơn | Hỏng nhanh |
Hình ảnh cho thấy rõ ràng hiệu quả của phương pháp chiếu xạ trong việc kéo dài thời gian bảo quản và giữ được chất lượng của trái cây.
d) Các loại thực phẩm thường được chiếu xạ
- Trái cây (vải, xoài, thanh long…)
- Gia vị và thảo mộc
- Thịt và hải sản
- Ngũ cốc và các sản phẩm từ ngũ cốc
- Khoai tây, hành, tỏi
e) An toàn thực phẩm chiếu xạ
Thực phẩm chiếu xạ KHÔNG có tính phóng xạ và an toàn cho người sử dụng.
Giải thích:
- Bức xạ chỉ đi qua thực phẩm, không lưu lại
- Năng lượng bức xạ không đủ để gây phản ứng hạt nhân trong thực phẩm
- Đã được WHO, FAO, IAEA công nhận an toàn
- Được phép sử dụng tại hơn 60 quốc gia
Biểu tượng Radura

f) Ưu điểm và nhược điểm của chiếu xạ thực phẩm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Không làm thay đổi nhiệt độ thực phẩm | Chi phí thiết bị cao |
| Không để lại dư lượng hóa chất | Có thể thay đổi một số vitamin |
| Có thể xử lý thực phẩm đã đóng gói | Tâm lý e ngại của người tiêu dùng |
| Kéo dài thời hạn bảo quản đáng kể | Không áp dụng được cho mọi loại thực phẩm |
| Giảm tổn thất sau thu hoạch | Cần cơ sở hạ tầng đặc biệt |
V. Các ứng dụng khác của công nghiệp hạt nhân
1. Kiểm tra không phá hủy (NDT – Non-Destructive Testing)
Sử dụng tia γ để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu (mối hàn, vật đúc) mà không cần cắt phá.
Nguyên lý:
- Chiếu tia γ qua vật liệu
- Vùng khuyết tật (rỗ khí, nứt) cho tia γ đi qua nhiều hơn
- Ghi nhận trên phim hoặc đầu dò → Phát hiện khuyết tật
Ứng dụng: Kiểm tra đường ống dẫn dầu, khí; kiểm tra kết cấu cầu, tòa nhà; kiểm tra mối hàn tàu thủy, máy bay.
2. Đo mật độ và độ dày vật liệu
- Sử dụng nguồn phóng xạ và đầu dò
- Đo độ dày tấm kim loại, giấy, nhựa trong sản xuất công nghiệp
- Đo mật độ đất, bê tông trong xây dựng
3. Xác định niên đại cổ vật (đã học ở Bài 23)
- Sử dụng phương pháp Carbon-14
- Xác định tuổi của mẫu vật hữu cơ (gỗ, xương, vải…)
4. Thăm dò địa chất và dầu khí
- Đo phóng xạ tự nhiên để tìm kiếm khoáng sản
- Đánh dấu phóng xạ để nghiên cứu dòng chảy ngầm
- Ghi log phóng xạ trong giếng khoan dầu khí
Bảng tổng hợp ưu nhược điểm
| Lĩnh vực | Ưu điểm | Nhược điểm | Triển vọng |
|---|---|---|---|
| Điện hạt nhân | Công suất lớn, không phát thải CO₂, nhiên liệu có mật độ năng lượng cao | Chi phí cao, nguy cơ sự cố, chất thải phóng xạ | Lò phản ứng thế hệ mới an toàn hơn, nhiệt hạch |
| Y học hạt nhân | Chẩn đoán sớm, điều trị chính xác, ít xâm lấn | Phơi nhiễm phóng xạ, chi phí cao | Theranostics, xạ trị proton |
| Bảo quản thực phẩm | Không dùng hóa chất, kéo dài bảo quản, an toàn | Chi phí thiết bị, tâm lý e ngại | Mở rộng ứng dụng, xuất khẩu |
| Công nghệ sinh học | Tạo giống mới, nâng cao năng suất | Có thể ảnh hưởng hệ sinh thái | Nghiên cứu an toàn sinh học |

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
