Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. TRẠNG THÁI VÀ QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI TRẠNG THÁI CỦA CHẤT KHÍ
- II. QUÁ TRÌNH ĐẲNG NHIỆT
- III. ĐỊNH LUẬT BOYLE
- IV. ỨNG DỤNG GIẢI THÍCH HIỆN TƯỢNG THỰC TẾ
- PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
- DẠNG 1: Tính áp suất hoặc thể tích trong quá trình đẳng nhiệt
- DẠNG 2: Bài toán bọt khí nổi lên từ đáy nước
- DẠNG 3: Bài toán bơm khí
- DẠNG 4: Vẽ và phân tích đồ thị đẳng nhiệt
- Những lỗi thường gặp cần tránh
LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. TRẠNG THÁI VÀ QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI TRẠNG THÁI CỦA CHẤT KHÍ
1. Ba thông số trạng thái
Trạng thái của một lượng khí xác định (khối lượng m không đổi) được xác định bởi ba thông số (đại lượng):
| Thông số | Kí hiệu | Đơn vị SI | Các đơn vị khác |
|---|---|---|---|
| Áp suất | p | Pa (Pascal) | atm, mmHg, bar |
| Thể tích | V | m³ | lít (L), cm³ |
| Nhiệt độ tuyệt đối | T | K (Kelvin) | – |
Bảng quy đổi đơn vị:
| Đại lượng | Quy đổi |
|---|---|
| Áp suất | $1 \text{ atm} = 101325 \text{ Pa} \approx 10^5 \text{ Pa}$ |
| $1 \text{ atm} = 760 \text{ mmHg}$ | |
| $1 \text{ bar} = 10^5 \text{ Pa}$ | |
| Thể tích | $1 \text{ m}^3 = 1000 \text{ lít} = 10^6 \text{ cm}^3$ |
| $1 \text{ lít} = 10^{-3} \text{ m}^3 = 1000 \text{ cm}^3$ | |
| Nhiệt độ | $T(K) = t(°C) + 273$ |
2. Quá trình biến đổi trạng thái
Quá trình biến đổi trạng thái là quá trình trong đó các thông số trạng thái của khối khí thay đổi.
Sơ đồ biểu diễn:
Trạng thái 1 Trạng thái 2
┌───────────┐ Quá trình ┌───────────┐
│ p₁ │ biến đổi │ p₂ │
│ V₁ │ ─────────────→ │ V₂ │
│ T₁ │ trạng thái │ T₂ │
└───────────┘ └───────────┘
Ví dụ: Khi bơm xe đạp, không khí trong bơm bị nén lại:
- Ban đầu: áp suất p₁, thể tích V₁
- Sau khi nén: áp suất p₂ > p₁, thể tích V₂ < V₁
3. Các loại quá trình đặc biệt
| Quá trình | Đại lượng không đổi | Tên gọi |
|---|---|---|
| Đẳng nhiệt | Nhiệt độ T = const | Quá trình Boyle |
| Đẳng tích | Thể tích V = const | Quá trình Charles |
| Đẳng áp | Áp suất p = const | Quá trình Gay-Lussac |
II. QUÁ TRÌNH ĐẲNG NHIỆT
1. Định nghĩa
Quá trình đẳng nhiệt là quá trình biến đổi trạng thái trong đó nhiệt độ được giữ không đổi.
Trong quá trình đẳng nhiệt:
- Nhiệt độ T = hằng số
- Áp suất p và thể tích V thay đổi
2. Thí nghiệm khảo sát quá trình đẳng nhiệt
a) Dụng cụ thí nghiệm
Bộ thí nghiệm về chất khí gồm:
- Xi lanh trong suốt có độ chia nhỏ nhất 0,5 cm³ (1)
- Pít tông có ống nối khí trong xi lanh với áp kế (2)
- Áp kế có độ chia nhỏ nhất 0,05 × 10⁵ Pa (3)
- Giá đỡ thí nghiệm (4)
- Thước đo (5)

b) Tiến hành thí nghiệm
- Bố trí thí nghiệm như Hình 9.4
- Dịch chuyển từ từ pít tông để làm thay đổi thể tích khí
- Đọc và ghi kết quả thí nghiệm vào bảng
c) Kết quả thí nghiệm
Bảng 9.1: Ví dụ về kết quả thí nghiệm khảo sát mối quan hệ của thể tích và áp suất trong quá trình đẳng nhiệt của một lượng khí xác định
| Lần thí nghiệm | V (cm³) | p (10⁵ Pa) | p × V (10⁵ Pa.cm³) |
|---|---|---|---|
| 1 | 3,0 | 1,0 | 3,0 |
| 2 | 2,5 | 1,2 | 3,0 |
| 3 | 2,0 | 1,5 | 3,0 |
| 4 | 1,5 | 1,9 | 2,85 ≈ 3,0 |
d) Nhận xét kết quả
Từ bảng số liệu, ta thấy:
- Khi thể tích V giảm thì áp suất p tăng
- Tích số p × V ≈ hằng số (xấp xỉ 3,0 × 10⁵ Pa.cm³)
Kết luận: Trong quá trình đẳng nhiệt, áp suất và thể tích của một khối khí xác định tỉ lệ nghịch với nhau.
III. ĐỊNH LUẬT BOYLE
1. Nội dung định luật
Định luật Boyle: Khi nhiệt độ của một khối lượng khí xác định giữ không đổi thì áp suất gây ra bởi khí tỉ lệ nghịch với thể tích của nó.
Lịch sử: Định luật trên được nhà vật lí và hóa học người Ireland là Robert Boyle (Rô-bớt Bôi-lơ) (1627 – 1691) tìm ra bằng thực nghiệm năm 1662 nên được gọi là định luật Boyle.
2. Biểu thức định luật
Dạng 1: Tích số áp suất và thể tích không đổi
$$\boxed{pV = \text{hằng số}}$$
Dạng 2: So sánh hai trạng thái
$$\boxed{p_1V_1 = p_2V_2}$$
Dạng 3: Tỉ lệ nghịch
$$\frac{p_1}{p_2} = \frac{V_2}{V_1}$$
Ý nghĩa: Khi thể tích tăng n lần thì áp suất giảm n lần và ngược lại (ở nhiệt độ không đổi).
3. Đường đẳng nhiệt
a) Định nghĩa
Đường đẳng nhiệt là đường biểu diễn sự biến thiên của áp suất theo thể tích khi nhiệt độ không đổi.
b) Dạng đồ thị trong hệ tọa độ (p, V)
Đồ thị biểu diễn định luật Boyle là một nhánh của đường hyperbol.

c) So sánh các đường đẳng nhiệt ở nhiệt độ khác nhau

Nhận xét:
- Đường đẳng nhiệt ở nhiệt độ cao hơn nằm phía trên và xa gốc tọa độ hơn
- Các đường đẳng nhiệt không cắt nhau
d) Đồ thị trong hệ tọa độ (p, 1/V)
Nếu vẽ đường biểu diễn sự phụ thuộc của p vào $\frac{1}{V}$, ta được đường thẳng đi qua gốc tọa độ.

Giải thích: Từ $pV = \text{const}$, ta có $p = \text{const} \times \frac{1}{V}$, đây là hàm bậc nhất theo $\frac{1}{V}$.
4. Điều kiện áp dụng định luật Boyle
Định luật Boyle áp dụng đúng khi:
| Điều kiện | Giải thích |
|---|---|
| Khối lượng khí không đổi | Lượng khí trong bình kín, không rò rỉ |
| Nhiệt độ không đổi | Quá trình biến đổi đủ chậm để nhiệt độ cân bằng với môi trường |
| Khí gần đúng khí lí tưởng | Áp suất không quá cao, nhiệt độ không quá thấp |
IV. ỨNG DỤNG GIẢI THÍCH HIỆN TƯỢNG THỰC TẾ
1. Bóng bay nổ khi bóp mạnh
Hiện tượng: Khi bóp quả bóng bay đã thổi căng, nếu bóp quá mạnh bóng sẽ nổ.
Giải thích:
- Khi bóp bóng, thể tích V của khí trong bóng giảm
- Theo định luật Boyle (T không đổi): V giảm → p tăng
- Khi áp suất p tăng quá giới hạn chịu được của vỏ bóng → bóng nổ
2. Nguyên lý hoạt động của bơm tay
Hiện tượng: Khi bơm xe đạp, nhấn cần bơm xuống thì không khí được đẩy vào xăm xe.
Giải thích:
- Khi kéo cần bơm lên: thể tích trong xi lanh tăng → áp suất giảm → không khí từ ngoài tràn vào qua van một chiều
- Khi nhấn cần bơm xuống: thể tích giảm → áp suất tăng → không khí bị nén và đẩy vào xăm xe qua van
Tại sao cần bơm nhiều lần?
- Mỗi lần bơm chỉ đưa được một lượng khí nhỏ vào xăm
- Cần nhiều lần để đưa đủ lượng khí làm xăm xe căng và áp suất đạt yêu cầu
3. Bọt khí nổi lên từ đáy nước
Hiện tượng: Khi bọt khí từ đáy hồ nổi lên mặt nước, kích thước bọt khí tăng dần.
Giải thích:
- Ở đáy hồ (độ sâu h): áp suất $p_1 = p_0 + \rho gh$ (lớn)
- Ở mặt nước: áp suất $p_2 = p_0$ (nhỏ hơn)
- Theo định luật Boyle: $p_1V_1 = p_2V_2$
- Vì $p_1 > p_2$ nên $V_2 > V_1$ → bọt khí phồng to lên
4. Hiện tượng khi lặn sâu
Hiện tượng: Thợ lặn khi lặn sâu xuống nước phải chịu áp suất lớn hơn.
Giải thích:
- Càng xuống sâu, áp suất nước càng lớn: $p = p_0 + \rho gh$
- Nếu thợ lặn nín thở và nổi lên nhanh, không khí trong phổi sẽ giãn nở đột ngột (do áp suất giảm nhanh)
- Điều này có thể gây tổn thương phổi
- Vì vậy thợ lặn phải nổi lên từ từ và thở ra trong quá trình nổi lên
PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
DẠNG 1: Tính áp suất hoặc thể tích trong quá trình đẳng nhiệt
Phương pháp:
- Xác định trạng thái 1: (p₁, V₁)
- Xác định trạng thái 2: (p₂, V₂) – một trong hai đại lượng chưa biết
- Kiểm tra điều kiện: nhiệt độ không đổi, khối lượng khí không đổi
- Áp dụng định luật Boyle: $p_1V_1 = p_2V_2$
- Giải phương trình tìm đại lượng chưa biết
Ví dụ mẫu 1:
Câu hỏi: Một lượng khí có thể tích 10 lít ở áp suất 10⁵ Pa. Tính thể tích của lượng khí này ở áp suất 1,25 × 10⁵ Pa. Biết nhiệt độ của khí không đổi.
Lời giải:
Bước 1: Xác định các đại lượng đã biết
- Trạng thái 1: $V_1 = 10$ lít, $p_1 = 10^5$ Pa
- Trạng thái 2: $p_2 = 1,25 \times 10^5$ Pa, $V_2 = ?$
Bước 2: Kiểm tra điều kiện
- Nhiệt độ không đổi → áp dụng định luật Boyle
Bước 3: Áp dụng công thức $$p_1V_1 = p_2V_2$$ $$V_2 = \frac{p_1V_1}{p_2} = \frac{10^5 \times 10}{1,25 \times 10^5} = \frac{10}{1,25} = 8 \text{ lít}$$
Đáp số: $V_2 = 8$ lít
Ví dụ mẫu 2:
Câu hỏi: Một quả bóng chứa 0,04 m³ không khí ở áp suất 120 kPa. Tính áp suất của không khí trong bóng khi làm giảm thể tích bóng còn 0,025 m³ ở nhiệt độ không đổi.
Lời giải:
Bước 1: Xác định các đại lượng đã biết
- Trạng thái 1: $V_1 = 0,04$ m³, $p_1 = 120$ kPa
- Trạng thái 2: $V_2 = 0,025$ m³, $p_2 = ?$
Bước 2: Áp dụng định luật Boyle $$p_1V_1 = p_2V_2$$ $$p_2 = \frac{p_1V_1}{V_2} = \frac{120 \times 0,04}{0,025} = \frac{4,8}{0,025} = 192 \text{ kPa}$$
Đáp số: $p_2 = 192$ kPa
DẠNG 2: Bài toán bọt khí nổi lên từ đáy nước
Phương pháp:
- Tính áp suất ở độ sâu h: $p = p_0 + \rho gh$
- $p_0$: áp suất khí quyển
- $\rho$: khối lượng riêng của nước
- g: gia tốc trọng trường
- h: độ sâu
- Áp dụng định luật Boyle cho hai trạng thái
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Một bọt khí nổi từ đáy giếng sâu h = 6 m lên mặt nước. Coi áp suất khí quyển là $p_0 = 1,013 \times 10^5$ Pa; khối lượng riêng của nước giếng là $\rho = 1000$ kg/m³ và nhiệt độ của nước giếng không thay đổi theo độ sâu. Lấy g = 10 m/s². Hỏi thể tích bọt khí đã thay đổi bao nhiêu lần?
Lời giải:
Bước 1: Tính áp suất ở đáy giếng (độ sâu h = 6 m) $$p_1 = p_0 + \rho gh = 1,013 \times 10^5 + 1000 \times 10 \times 6$$ $$p_1 = 1,013 \times 10^5 + 0,6 \times 10^5 = 1,613 \times 10^5 \text{ Pa}$$
Bước 2: Áp suất ở mặt nước $$p_2 = p_0 = 1,013 \times 10^5 \text{ Pa}$$
Bước 3: Áp dụng định luật Boyle $$p_1V_1 = p_2V_2$$ $$\frac{V_2}{V_1} = \frac{p_1}{p_2} = \frac{1,613 \times 10^5}{1,013 \times 10^5} \approx 1,59$$
Đáp số: Thể tích bọt khí tăng khoảng 1,59 lần khi nổi lên mặt nước.
DẠNG 3: Bài toán bơm khí
Phương pháp:
- Xác định tổng lượng khí trước và sau khi bơm
- Áp dụng định luật Boyle cho từng giai đoạn hoặc cho toàn bộ quá trình
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Một bơm xe đạp mỗi lần bơm đẩy được 80 cm³ không khí ở áp suất 1 atm vào xăm xe. Ban đầu xăm xe chứa không khí ở áp suất 1 atm và có thể tích 1200 cm³. Hỏi sau 20 lần bơm, áp suất trong xăm xe là bao nhiêu? (Coi nhiệt độ không đổi và thể tích xăm xe không thay đổi đáng kể)
Lời giải:
Bước 1: Tính tổng lượng khí (quy về áp suất 1 atm)
- Khí ban đầu trong xăm: $V_1 = 1200$ cm³ ở $p_1 = 1$ atm
- Khí bơm vào sau 20 lần: $V_{bơm} = 20 \times 80 = 1600$ cm³ ở $p = 1$ atm
- Tổng thể tích khí (quy về 1 atm): $V_{tổng} = 1200 + 1600 = 2800$ cm³
Bước 2: Áp dụng định luật Boyle
- Tổng lượng khí này nén trong xăm có thể tích 1200 cm³ $$p_1V_{tổng} = p_2V_{xăm}$$ $$1 \times 2800 = p_2 \times 1200$$ $$p_2 = \frac{2800}{1200} \approx 2,33 \text{ atm}$$
Đáp số: Áp suất trong xăm xe sau 20 lần bơm là khoảng 2,33 atm.
DẠNG 4: Vẽ và phân tích đồ thị đẳng nhiệt
Phương pháp:
- Xác định các điểm trên đồ thị từ dữ liệu bài cho
- Vẽ đường cong trơn đi qua các điểm (dạng hyperbol)
- Phân tích: đường càng xa gốc tọa độ → nhiệt độ càng cao
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Từ bảng số liệu sau, hãy vẽ đồ thị p-V và nhận xét.
| V (cm³) | 3,0 | 2,5 | 2,0 | 1,5 |
|---|---|---|---|---|
| p (10⁵ Pa) | 1,0 | 1,2 | 1,5 | 2,0 |
Lời giải:
Bước 1: Xác định các điểm
- Điểm A(3,0; 1,0)
- Điểm B(2,5; 1,2)
- Điểm C(2,0; 1,5)
- Điểm D(1,5; 2,0)
Bước 2: Vẽ đồ thị

Bước 3: Nhận xét
- Đồ thị có dạng đường hyperbol (một nhánh)
- Khi V tăng thì p giảm và ngược lại
- Tích p × V ≈ const (≈ 3 × 10⁵ Pa.cm³)
Những lỗi thường gặp cần tránh
| Sai | Đúng |
|---|---|
| Đồ thị đẳng nhiệt (p,V) là đường thẳng | Đồ thị đẳng nhiệt (p,V) là đường hyperbol |
| Áp dụng Boyle khi T thay đổi | Chỉ áp dụng khi T = const |
| Quên đổi đơn vị | Đổi về cùng đơn vị trước khi tính |
| Áp suất ở độ sâu h là $\rho gh$ | Áp suất ở độ sâu h là $p_0 + \rho gh$ |
| Đường đẳng nhiệt T cao nằm dưới | Đường đẳng nhiệt T cao nằm trên và xa gốc O |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1 Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
Thầy Phạm Trần Quốc Anh
