Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. MÁY BIẾN ÁP
1. Khái niệm
Máy biến áp là thiết bị có khả năng biến đổi điện áp xoay chiều mà hầu như không làm thay đổi tần số của nó.
Chức năng chính:
- Tăng điện áp (máy tăng áp)
- Giảm điện áp (máy hạ áp)
2. Cấu tạo của máy biến áp
Máy biến áp gồm 3 bộ phận chính:
| Bộ phận | Đặc điểm | Chức năng |
|---|---|---|
| Lõi biến áp | Làm bằng các lá sắt non hoặc thép pha silic, ghép cách điện với nhau | Dẫn từ thông, giảm tổn hao do dòng Foucault |
| Cuộn sơ cấp | Có N₁ vòng dây, nối với nguồn điện xoay chiều | Nhận điện áp vào u₁ |
| Cuộn thứ cấp | Có N₂ vòng dây, nối với tải tiêu thụ điện | Cung cấp điện áp ra u₂ |
Mô tả cấu tạo (Hình 18.1):

Đặc điểm của lõi biến áp:
- Lõi kín (không có khe hở không khí)
- Ghép từ các lá thép mỏng cách điện với nhau
- Mục đích: Giảm tổn hao năng lượng do dòng điện Foucault
3. Nguyên tắc hoạt động
Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ.
Quá trình hoạt động:
Bước 1: Đặt điện áp xoay chiều $u_1$ có tần số $f$ vào hai đầu cuộn sơ cấp
Bước 2: Dòng điện xoay chiều trong cuộn sơ cấp tạo ra từ trường biến thiên trong lõi sắt
Bước 3: Do lõi kín, từ thông biến thiên này đi qua cả hai cuộn dây
Bước 4: Theo định luật Faraday, từ thông biến thiên sinh ra suất điện động cảm ứng trong cuộn thứ cấp
Bước 5: Xuất hiện điện áp $u_2$ ở hai đầu cuộn thứ cấp
4. Chứng minh công thức máy biến áp
Giả thiết: Máy biến áp lí tưởng (bỏ qua mọi tổn hao)
Bước 1: Gọi từ thông qua mỗi vòng dây là:
$$\Phi = \Phi_0 \cos(\omega t)$$
Bước 2: Từ thông qua cuộn sơ cấp và thứ cấp:
$$\Phi_1 = N_1 \Phi = N_1 \Phi_0 \cos(\omega t)$$
$$\Phi_2 = N_2 \Phi = N_2 \Phi_0 \cos(\omega t)$$
Bước 3: Áp dụng định luật Faraday, suất điện động cảm ứng:
$$e_1 = -\frac{d\Phi_1}{dt} = N_1 \omega \Phi_0 \sin(\omega t)$$
$$e_2 = -\frac{d\Phi_2}{dt} = N_2 \omega \Phi_0 \sin(\omega t)$$
Bước 4: Lập tỉ số:
$$\frac{e_1}{e_2} = \frac{N_1}{N_2}$$
Bước 5: Với máy biến áp lí tưởng, điện áp hiệu dụng bằng suất điện động hiệu dụng:
$$U_1 \approx E_1 \quad \text{và} \quad U_2 \approx E_2$$
Kết luận:
$$\boxed{\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}}$$
5. Các công thức của máy biến áp
a) Công thức điện áp:
$$\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2} = k$$
Trong đó: $k = \frac{N_1}{N_2}$ gọi là tỉ số biến áp (hay hệ số biến áp)
b) Công thức dòng điện (máy lí tưởng):
Với máy biến áp lí tưởng, công suất vào bằng công suất ra:
$$P_1 = P_2 \Rightarrow U_1 I_1 = U_2 I_2$$
$$\Rightarrow \boxed{\frac{I_1}{I_2} = \frac{U_2}{U_1} = \frac{N_2}{N_1} = \frac{1}{k}}$$
c) Phân loại máy biến áp:
| Loại | Điều kiện | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Máy tăng áp | $N_2 > N_1$ hay $k < 1$ | $U_2 > U_1$, $I_2 < I_1$ |
| Máy hạ áp | $N_2 < N_1$ hay $k > 1$ | $U_2 < U_1$, $I_2 > I_1$ |
6. Hiệu suất máy biến áp
$$\boxed{H = \frac{P_2}{P_1} \times 100\% = \frac{U_2 I_2}{U_1 I_1} \times 100\%}$$
Nguyên nhân gây tổn hao năng lượng trong máy biến áp:
| Nguyên nhân | Giải thích | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhiệt lượng Jun trong cuộn dây | Dòng điện qua dây dẫn có điện trở | Dùng dây dẫn có điện trở nhỏ |
| Dòng điện Foucault | Dòng cảm ứng trong lõi sắt | Dùng lõi ghép từ các lá thép mỏng cách điện |
| Hiện tượng từ trễ | Năng lượng mất mát khi từ hóa lõi sắt | Dùng thép kĩ thuật điện (silic) |
| Từ thông tản | Một phần từ thông không qua cuộn thứ cấp | Thiết kế lõi kín |
Lưu ý: Máy biến áp thực tế có hiệu suất rất cao, thường đạt 95% – 99%.
7. Ứng dụng của máy biến áp
a) Truyền tải điện năng đi xa
Khi truyền tải điện năng công suất $P$ trên đường dây có điện trở $R$:
- Công suất hao phí: $P_{hp} = I^2 R = \frac{P^2 R}{U^2}$
- Để giảm hao phí, cần tăng điện áp U
- Quy trình: Nhà máy → Máy tăng áp → Đường dây → Máy hạ áp → Hộ tiêu thụ
b) Các ứng dụng khác
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Nấu chảy kim loại | Dùng máy biến áp tạo dòng điện lớn |
| Hàn điện | Máy hạ áp tạo dòng điện cường độ lớn |
| Adapter/Sạc điện | Hạ áp từ 220V xuống điện áp thấp |
| Lò vi sóng | Tăng áp để tạo sóng cao tần |
II. SẠC ĐIỆN THOẠI KHÔNG DÂY
1. Nguyên tắc hoạt động
Sạc điện thoại không dây hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ như máy biến áp.
2. Cấu tạo
| Bộ phận | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Cuộn dây trong đế sạc | Mặt trên của sạc không dây | Cuộn sơ cấp, nối với nguồn điện xoay chiều |
| Cuộn dây trong điện thoại | Phía sau điện thoại, nối với pin | Cuộn thứ cấp, nhận năng lượng để sạc pin |
Mô tả (Hình 18.2 và 18.3):

3. Quá trình hoạt động
- Dòng điện xoay chiều chạy qua cuộn dây trong đế sạc
- Tạo ra từ trường biến thiên
- Khi đặt điện thoại lên đế sạc, hai cuộn dây nằm gần nhau
- Từ thông biến thiên qua cuộn dây trong điện thoại
- Sinh ra suất điện động cảm ứng trong cuộn dây điện thoại
- Dòng điện cảm ứng được chỉnh lưu để sạc pin
III. ĐÀN GHI TA ĐIỆN
1. Đặc điểm cấu tạo
| Đặc điểm | Ghi ta thường | Ghi ta điện |
|---|---|---|
| Thân đàn | Rỗng, có hộp cộng hưởng | Đặc, không có hộp cộng hưởng |
| Dây đàn | Nylon hoặc thép | Thép (bắt buộc) |
| Bộ phận đặc biệt | Không có | Cuộn dây cảm ứng (pickup) |
2. Cấu tạo cuộn dây cảm ứng (Pickup)
Mỗi cuộn dây cảm ứng gồm:
| Ký hiệu | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| (1) | Nam châm vĩnh cửu nhỏ | Làm nhiễm từ dây đàn |
| (2) | Cuộn dây quấn quanh nam châm | Nơi sinh ra suất điện động cảm ứng |
| (3) | Dây đàn bằng thép | Dao động tạo từ trường biến thiên |
Sơ đồ cấu tạo (Hình 18.4b):

3. Nguyên tắc hoạt động
Bước 1: Nhiễm từ dây đàn
- Nam châm vĩnh cửu (1) trong cuộn cảm ứng tạo ra từ trường
- Dây đàn bằng thép nằm trong từ trường bị nhiễm từ
- Đoạn dây đàn trở thành một nam châm nhỏ (có cực S và N)
Bước 2: Tạo từ thông biến thiên
- Khi gảy dây đàn, dây đàn dao động
- Đoạn dây đàn (đã nhiễm từ) dao động → từ trường biến thiên
- Từ thông qua cuộn dây (2) biến thiên
Bước 3: Sinh dòng điện cảm ứng
- Theo định luật Faraday: từ thông biến thiên → suất điện động cảm ứng
- Trong cuộn dây xuất hiện dòng điện cảm ứng
Bước 4: Chuyển đổi và khuếch đại
- Tín hiệu điện được đưa đến bộ khuếch đại (amplifier)
- Sau đó phát ra loa
- Tần số dao động của dây → độ cao của âm
- Biên độ dao động của dây → độ to của âm
IV. MỘT SỐ ỨNG DỤNG KHÁC
1. Hãm phanh điện từ
| Ứng dụng | Nguyên lí |
|---|---|
| Phanh xe tải, xe buýt | Khi cần hãm, cho dòng điện qua cuộn dây tạo từ trường. Đĩa kim loại quay trong từ trường sinh ra dòng Foucault, tạo lực cản |
| Đồng hồ công tơ điện | Dòng Foucault hãm chuyển động quay theo quán tính của đĩa nhôm |
2. Dynamo xe đạp
- Khi bánh xe quay → nam châm trong dynamo quay
- Từ thông qua cuộn dây biến thiên
- Sinh ra dòng điện cảm ứng → thắp sáng đèn
3. Bếp từ
- Cuộn dây trong bếp tạo từ trường biến thiên tần số cao
- Sinh ra dòng Foucault trong đáy nồi kim loại
- Dòng Foucault tỏa nhiệt → nấu chín thức ăn
PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
DẠNG 1: Tính điện áp, số vòng dây trong máy biến áp
Công thức sử dụng:
$$\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}$$
Ví dụ mẫu 1:
Câu hỏi: Một máy biến áp lí tưởng có $N_1 = 5000$ vòng, $N_2 = 250$ vòng. Điện áp hiệu dụng ở cuộn sơ cấp là $U_1 = 110$ V. Tính điện áp hiệu dụng ở cuộn thứ cấp.
Lời giải:
Áp dụng công thức máy biến áp:
$$\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}$$
$$\Rightarrow U_2 = U_1 \cdot \frac{N_2}{N_1} = 110 \cdot \frac{250}{5000} = 110 \cdot 0,05 = 5,5 \text{ V}$$
Đáp án: $U_2 = 5,5$ V
Ví dụ mẫu 2:
Câu hỏi: Một học sinh quấn máy biến áp với số vòng dây cuộn thứ cấp gấp đôi số vòng dây cuộn sơ cấp. Khi đặt điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng $U$ vào cuộn sơ cấp thì điện áp hiệu dụng ở cuộn thứ cấp để hở là $1,9U$. Kiểm tra phát hiện trong cuộn thứ cấp có 50 vòng bị quấn ngược chiều. Tính tổng số vòng dây đã được quấn.
Lời giải:
Bước 1: Gọi số vòng dây cuộn sơ cấp là $N_1$
Theo đề bài, số vòng cuộn thứ cấp đã quấn là $2N_1$
Bước 2: Phân tích vòng quấn ngược
Trong $2N_1$ vòng có 50 vòng quấn ngược chiều.
Số vòng hiệu dụng của cuộn thứ cấp: $$N_2′ = (2N_1 – 50) – 50 = 2N_1 – 100$$
(Vì 50 vòng ngược triệt tiêu 50 vòng thuận)
Bước 3: Áp dụng công thức
$$\frac{U_2}{U_1} = \frac{N_2′}{N_1}$$
$$\frac{1,9U}{U} = \frac{2N_1 – 100}{N_1}$$
$$1,9 = 2 – \frac{100}{N_1}$$
$$\frac{100}{N_1} = 0,1 \Rightarrow N_1 = 1000 \text{ vòng}$$
Bước 4: Tổng số vòng dây
$$N = N_1 + 2N_1 = 3N_1 = 3 \times 1000 = 3000 \text{ vòng}$$
Đáp án: 3000 vòng
DẠNG 2: Tính cường độ dòng điện trong máy biến áp
Công thức sử dụng:
$$\frac{I_1}{I_2} = \frac{N_2}{N_1} = \frac{U_2}{U_1}$$
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Một máy biến áp có $N_1 = 1000$ vòng, $N_2 = 50$ vòng. Điện áp và dòng điện ở cuộn sơ cấp là $U_1 = 220$ V, $I_1 = 0,5$ A. Tính điện áp và dòng điện ở cuộn thứ cấp (coi máy lí tưởng).
Lời giải:
Tính điện áp: $$U_2 = U_1 \cdot \frac{N_2}{N_1} = 220 \cdot \frac{50}{1000} = 11 \text{ V}$$
Tính dòng điện: $$I_2 = I_1 \cdot \frac{N_1}{N_2} = 0,5 \cdot \frac{1000}{50} = 10 \text{ A}$$
Đáp án: $U_2 = 11$ V; $I_2 = 10$ A
DẠNG 3: Bài toán truyền tải điện năng
Các công thức cần nhớ:
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| Công suất hao phí | $P_{hp} = I^2 R = \frac{P^2 R}{U^2}$ |
| Hiệu suất truyền tải | $H = \frac{P – P_{hp}}{P} = 1 – \frac{P \cdot R}{U^2}$ |
| Độ giảm thế trên đường dây | $\Delta U = IR = \frac{PR}{U}$ |
Ví dụ mẫu 1:
Câu hỏi: Điện năng được tải từ máy phát đến nơi tiêu thụ bằng đường dây có điện trở $R = 50$ Ω. Điện áp ở cuộn sơ cấp và thứ cấp của máy hạ thế lần lượt là $U_1 = 2000$ V, $U_2 = 200$ V. Cường độ dòng điện trong cuộn thứ cấp máy hạ thế $I_2 = 200$ A. Tính hiệu suất truyền tải điện.
Lời giải:
Bước 1: Dòng điện trên đường dây
Dòng trên đường dây bằng dòng vào cuộn sơ cấp máy hạ thế:
$$I_1 = I_2 \cdot \frac{U_2}{U_1} = 200 \cdot \frac{200}{2000} = 20 \text{ A}$$
Bước 2: Công suất hao phí trên đường dây
$$P_{hp} = I_1^2 \cdot R = 20^2 \times 50 = 20000 \text{ W} = 20 \text{ kW}$$
Bước 3: Đây là chỗ lời giải gốc bị sai
Lời giải gốc lấy $P = U_1 I_1 = 40$ kW rồi tính $H = 50%$. Điều này sai về mặt vật lý, vì:
- $U_1 \cdot I_1 = 40$ kW là công suất đến nơi tiêu thụ (công suất đầu vào máy hạ thế), tức là công suất đã trừ hao phí rồi.
- Hiệu suất truyền tải là tỉ số giữa công suất nơi tiêu thụ nhận được và công suất máy phát gửi đi.
Gọi $P_{phát}$ là công suất máy phát truyền đi:
$$P_{phát} = P_{tiêu thụ} + P_{hp} = U_1 I_1 + P_{hp} = 40 + 20 = 60 \text{ kW}$$
Bước 4: Tính hiệu suất
$$H = \frac{P_{phát} – P_{hp}}{P_{phát}} = \frac{P_{tiêu thụ}}{P_{phát}} = \frac{40}{60} \times 100% \approx 66,7%$$
Ví dụ mẫu 2:
Câu hỏi: Điện năng được truyền đi với công suất $P$ trên đường dây tải điện với điện áp $U$, hiệu suất là 90%. Nếu giữ nguyên điện áp nhưng giảm công suất truyền tải đi 2 lần thì hiệu suất truyền tải là bao nhiêu?
Lời giải:
Bước 1: Công suất hao phí ban đầu
$$H_1 = 90\% \Rightarrow P_{hp1} = 10\% \cdot P = 0,1P$$
Mà $P_{hp} = \frac{P^2 R}{U^2}$
$$\Rightarrow 0,1P = \frac{P^2 R}{U^2} \Rightarrow \frac{PR}{U^2} = 0,1$$
Bước 2: Khi giảm công suất đi 2 lần ($P’ = P/2$)
$$P_{hp2} = \frac{P’^2 R}{U^2} = \frac{(P/2)^2 R}{U^2} = \frac{1}{4} \cdot \frac{P^2 R}{U^2} = \frac{1}{4} \cdot 0,1P = 0,025P$$
Bước 3: Tính hiệu suất mới
$$H_2 = \frac{P’ – P_{hp2}}{P’} = \frac{P/2 – 0,025P}{P/2} = \frac{0,5P – 0,025P}{0,5P} = \frac{0,475P}{0,5P} = 0,95 = 95\%$$
Đáp án: H = 95%

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
