Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Đoàn Giỏi
- II. Tác phẩm
- 1. Giới thiệu tiểu thuyết "Đất rừng phương Nam"
- 2. Trích đoạn "Đi lấy mật"
- III. Tóm tắt trích đoạn "Đi lấy mật"
- IV. Phân tích trích đoạn "Đi lấy mật"
- 1. Vẻ đẹp của con người phương Nam
- 2. Vẻ đẹp của rừng U Minh
- V. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung – Ý nghĩa
- VI. Sơ đồ tư duy bài "Đi lấy mật"
Đi lấy mật là trích đoạn chương 9 trong tiểu thuyết Đất rừng phương Nam của nhà văn Đoàn Giỏi – một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất viết về thiên nhiên và con người miền Tây Nam Bộ. Đoạn trích nằm trong chương trình Ngữ văn 7, thuộc bài “Bầu trời tuổi thơ”. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin về tác giả, tác phẩm, tóm tắt và phân tích chi tiết trích đoạn này.
I. Tác giả Đoàn Giỏi
Đoàn Giỏi (1925 – 1989), quê ở Tiền Giang, được mệnh danh là nhà văn của miền đất phương Nam. Hầu hết sáng tác của ông đều viết về thiên nhiên, con người và cuộc sống nơi đây. Nhà văn đã tái hiện thành công vẻ đẹp trù phú của vùng đất phương Nam cùng những người dân Nam Bộ chất phác, thuần hậu, can đảm và trọng nghĩa tình.
Lối miêu tả vừa hiện thực vừa trữ tình, ngôn ngữ đậm màu sắc địa phương là những yếu tố góp phần quan trọng làm nên sức cuốn hút cho tác phẩm của ông. Một số tác phẩm tiêu biểu: Đường về gia hương (1948), Cá bống mú (1956), Đất rừng phương Nam (1957)…

II. Tác phẩm
1. Giới thiệu tiểu thuyết “Đất rừng phương Nam”
Đất rừng phương Nam là cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Đoàn Giỏi, gồm 20 chương, đã được dựng thành phim Đất phương Nam (1997). Tác phẩm kể về cuộc sống của cậu bé An, lấy bối cảnh miền Tây Nam Bộ những năm 50 của thế kỷ XX. Vì chiến tranh, An bị lạc mất gia đình và trở thành đứa trẻ lang thang. Cậu được bố mẹ Cò cưu mang, trở thành con nuôi của họ. Sống với gia đình Cò, An được yêu thương như con đẻ và học hỏi được nhiều điều mới lạ, thú vị.
2. Trích đoạn “Đi lấy mật”
- Xuất xứ: Chương 9 trong tiểu thuyết Đất rừng phương Nam (NXB Văn học, Hà Nội, 2015).
- Đề tài: Thiên nhiên và con người phương Nam.
- Thể loại: Truyện (trích đoạn tiểu thuyết).
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất – lời kể của nhân vật An.
- Nhân vật chính: An, Cò, tía nuôi.
- Nội dung khái quát: Kể lại một lần An theo tía nuôi (cha nuôi) và Cò đi lấy mật ong trong rừng U Minh.
III. Tóm tắt trích đoạn “Đi lấy mật”
Lần đầu tiên An theo tía nuôi và thằng Cò đi “ăn ong” trong rừng U Minh. Buổi sáng, cả ba người cùng con chó Luốc lên đường. Tía nuôi đi trước dọn đường, Cò đội cái thúng to đựng đồ, còn An quảy một cái gùi bé chen giữa. Dọc đường, An được chiêm ngưỡng vẻ đẹp yên tĩnh, trong vắt của rừng tràm lúc bình minh.
Khi dừng chân nghỉ, Cò đố An nhận biết con ong mật giữa muôn vàn côn trùng trong rừng. An căng mắt quan sát mãi mà không thấy, đến khi tía nuôi cầm tay chỉ mới phát hiện ra đàn ong bay li ti như nắm trấu giữa những tầng cây lá.
Sau khi ăn cơm, cả ba tiếp tục đi. Rừng bắt đầu tràn ngập ánh nắng, hương hoa tràm thơm ngây ngất, chim hót líu lo, đủ loại kỳ nhông đổi màu sắc trên gốc cây. Đi qua một trảng rộng, hàng nghìn con chim vụt bay lên khiến An trầm trồ khen đẹp, nhưng Cò chỉ cười bảo đó là chim cỏ, chưa là gì so với “sân chim”. Cò dẫn An đến chỗ kèo ong – nơi tía nuôi đã gác kèo từ trước để ong về làm tổ. An nhìn tổ ong và nhớ lại lời má nuôi kể tỉ mỉ về cách chọn vùng rừng, chọn cây, gác kèo sao cho ong chịu về đóng tổ – một kiểu “thuần hóa” ong rừng độc đáo chỉ có ở vùng U Minh.
IV. Phân tích trích đoạn “Đi lấy mật”
1. Vẻ đẹp của con người phương Nam
a) Nhân vật tía nuôi
Tía nuôi của An hiện lên qua ngoại hình và cử chỉ toát lên vẻ đẹp của một người lao động từng trải: bên hông lủng lẳng chiếc túi da beo, lưng mang gùi bằng tre đan đã trát chai, tay cầm chả gạc. Ông đi trước dọn đường, vung tay phạt ngang nhánh gai rồi dùng mấu dao lôi phăng vứt ra một bên – cử chỉ mạnh mẽ, dứt khoát của người quen thuộc với rừng.
Đặc biệt, tía nuôi rất quan tâm và tinh tế trong cách yêu thương con. Ông không quay lại nhìn nhưng chỉ qua tiếng thở của An phía sau lưng đã biết An mệt, liền ra lệnh dừng nghỉ, ăn cơm. An cảm nhận: “Tía nuôi tôi chỉ nghe tôi thở đằng sau lưng ông thôi mà biết chứ ông có quay lại nhìn tôi đâu!” Chi tiết nhỏ nhưng cho thấy tình thương giản dị mà sâu sắc. Ông cũng kiên nhẫn cầm tay An chỉ cho cách quan sát đường bay của ong trong rừng.
Tía nuôi còn là người giỏi giang trong nghề gác kèo ong – biết chọn vùng rừng tốt, tính hướng gió, đoán đường bay của ong để gác kèo chính xác. Ông trân trọng thiên nhiên, biết cách sống hòa hợp với rừng.
Nhận xét: Tía nuôi là hình ảnh tiêu biểu của người lao động phương Nam – vóc dáng khỏe mạnh, vững chãi; tính cách mạnh mẽ nhưng giàu lòng nhân hậu, yêu thương con người và thiên nhiên.
b) Nhân vật Cò
Cò là một cậu bé sinh ra và lớn lên giữa vùng đất rừng phương Nam, điều đó thể hiện rõ qua từng chi tiết.
Về thể chất và sức khỏe, Cò có cặp chân “như bộ giò nai, lội suốt ngày trong rừng còn chả mùi gì nữa.” Khi An đã thấm mệt thì Cò vẫn chưa nhằm nhò gì. Cò đội cái thúng to tướng đựng đầy đồ, trong khi An chỉ quảy tòn ten một cái gùi bé.
Về hiểu biết, Cò rất am tường về rừng U Minh. Cò đố An nhận biết con ong mật, rồi hướng dẫn An cách quan sát: “Bây giờ mày cứ nhìn kĩ vào khoảng cách giữa hai nhánh tràm cao kia!” Khi An trầm trồ khen chim đẹp, Cò lại tỏ ra bình thản: “Thứ chim cỏ này mà đẹp gì!”, rồi nói thêm: “Mày mà gặp sân chim thì mày sẽ biết.” Cò cũng là người khoát tay ra hiệu cho An đi thật khẽ rồi chỉ lên cây: “Tổ ong kìa!”
Nhận xét: Cò là cậu bé nhanh nhẹn, thành thạo đường rừng, am hiểu thiên nhiên – một đứa trẻ được rừng phương Nam nuôi lớn.
c) Nhân vật An
An là nhân vật kể chuyện, đồng thời cũng là nhân vật chính. Qua lời kể của An, người đọc thấy được nhiều nét tính cách đáng yêu.
Với tía nuôi và má nuôi, An luôn nghĩ về họ bằng tình cảm gần gũi, ấm áp. An cảm nhận được sự quan tâm thầm lặng của tía nuôi, nhớ lại hình ảnh má nuôi “vò đầu tôi, cười rất hiền lành.”
Với Cò, An vừa ngưỡng mộ vừa có chút “tự ái” đáng yêu – muốn hỏi Cò đủ thứ về rừng U Minh nhưng lại sợ “nếu mình gặp cái gì cũng hỏi thì nó sẽ khinh mình dốt, bèn im im đi tới.” An cũng thừa nhận thua cuộc một cách thật thà khi không nhận ra con ong mật: “Chịu thua mày đó! Tao không thấy con ong mật đâu cả.”
Về sự ham hiểu biết, An liên tục đặt câu hỏi: “Kèo là gì hở má?”, “Sao biết nó về cây này mà gác kèo?”, “Coi bộ cũng không khó lắm hở má?” Đặc biệt, An còn so sánh cách nuôi ong của người dân U Minh với cách nuôi ong của người La Mã, người Ai Cập, người Mễ Tây Cơ, ở Phi châu, ở Tây Âu… để rồi nhận ra rằng không nơi nào có kiểu gác kèo độc đáo như vùng U Minh. Điều này cho thấy An là cậu bé ham học hỏi, thông minh và biết quan sát, so sánh.
Nhận xét: An là cậu bé thành phố, còn bỡ ngỡ trước rừng nhưng có tâm hồn trong sáng, nhạy cảm, ham hiểu biết và giàu tình cảm với gia đình nuôi.
d) Khái quát về con người phương Nam
Từ ba nhân vật tía nuôi, Cò và An, tác giả đã phác họa chân dung những con người phương Nam vừa bình dị, hồn nhiên, nhân hậu, vừa mạnh mẽ, phóng khoáng và giàu kinh nghiệm sống giữa thiên nhiên.
2. Vẻ đẹp của rừng U Minh
Qua cái nhìn của An – một cậu bé thành phố lần đầu đi rừng – thiên nhiên rừng U Minh hiện lên vô cùng phong phú, sống động và đầy chất thơ.
a) Rừng U Minh lúc bình minh
Buổi sáng, đất rừng yên tĩnh. Không khí mát lạnh – cái lành lạnh của hơi nước sông ngòi, mương rạch, đất ẩm và dưỡng khí thảo mộc thở ra từ bình minh. Ánh sáng trong vắt, hơi gợn chút óng ánh trên đầu hoa tràm rung rung, khiến nhìn cái gì cũng có cảm giác như bao qua một lớp thủy tinh. Rừng tĩnh lặng đến mức “một tiếng lá rơi lúc này cũng có thể khiến người ta giật mình.”
Đó là một bức tranh bình minh yên bình, trong trẻo, mát lành – vẻ đẹp hoang sơ và tinh khiết của rừng tràm phương Nam.
b) Rừng U Minh khi nắng lên
Khi bóng nắng bắt đầu lên, rừng thay đổi hoàn toàn. Gió thổi rao rao, mặt trời tuôn ánh sáng vàng rực xuống mặt đất. Một làn hơi đất nhè nhẹ tỏa lên rồi tan dần theo hơi ấm. Phút yên tĩnh của rừng ban mai dần biến đi, nhường chỗ cho một thế giới sống động, rực rỡ.
Chim hót líu lo. Nắng bốc hương hoa tràm thơm ngây ngất. Gió đưa mùi hương ngọt lan ra phảng phất khắp rừng. Tác giả đã đánh thức mọi giác quan của người đọc: thính giác (tiếng chim, tiếng ong kêu eo eo), thị giác (ánh nắng vàng rực, sắc lông chim rực rỡ, kỳ nhông đổi màu), khứu giác (hương hoa tràm ngây ngất).
c) Thế giới động vật phong phú
Rừng U Minh là nơi cư ngụ của muôn loài. Mấy con kỳ nhông nằm phơi lưng trên gốc cây mục, sắc da luôn biến đổi từ xanh hóa vàng, từ vàng hóa đỏ, từ đỏ hóa tím xanh. Khi nghe tiếng chân con Luốc, chúng quật đuôi chạy tứ tán – con núp gốc cây thì biến thành màu xám vỏ cây, con đeo trên lá ngái thì biến ra màu xanh lá ngái. Giữa trảng cỏ tranh, hàng nghìn con chim vụt bay lên: chim áo già màu nâu, chim manh manh mỏ đỏ bóng, lông xám tro điểm chấm trắng chấm đỏ li ti. Và thế giới đầy bí ẩn của loài ong mật – từ cách bay, cách đóng tổ đến “vũ điệu báo hiệu” khi đáp xuống.
Nhận xét: Qua cái nhìn của An, rừng U Minh hiện ra với vẻ đẹp kỳ thú, đầy chất thơ, vừa giàu có vừa hoang sơ. Bức tranh thiên nhiên ấy cũng cho thấy An là cậu bé có khả năng quan sát tinh tế, tâm hồn trong sáng, biết phát hiện và cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
V. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Ngôi kể thứ nhất qua nhân vật An – tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp người đọc cùng trải nghiệm và khám phá rừng U Minh.
- Miêu tả thiên nhiên tinh tế, sinh động, kết hợp nhiều giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác) tạo nên bức tranh rừng đầy chất thơ.
- Ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, đậm màu sắc địa phương Nam Bộ.
- Miêu tả tâm lý nhân vật qua lời kể, suy nghĩ, cảm nhận của An – vừa hồn nhiên vừa sâu sắc.
- Lựa chọn chi tiết tiêu biểu, giàu sức gợi để khắc họa nhân vật và thiên nhiên.
2. Nội dung – Ý nghĩa
- Kể về những trải nghiệm đi rừng của cậu bé An, qua đó giới thiệu cách “ăn ong” độc đáo của người dân vùng U Minh.
- Tái hiện vẻ đẹp phong phú, kỳ thú của thiên nhiên rừng U Minh qua cái nhìn trong trẻo của tuổi thơ.
- Ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn con người phương Nam: bình dị, nhân hậu, mạnh mẽ, phóng khoáng, giàu kinh nghiệm sống và gắn bó sâu sắc với thiên nhiên.
VI. Sơ đồ tư duy bài “Đi lấy mật”
ĐI LẤY MẬT – Đoàn Giỏi
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── Đoàn Giỏi (1925 – 1989), quê Tiền Giang
│ ├── Nhà văn của miền đất phương Nam
│ └── Phong cách: hiện thực, trữ tình, ngôn ngữ đậm màu sắc địa phương
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Xuất xứ: chương 9, tiểu thuyết "Đất rừng phương Nam" (1957)
│ ├── Đề tài: thiên nhiên, con người phương Nam
│ ├── Ngôi kể: thứ nhất (An kể)
│ ├── Nhân vật chính: An, Cò, tía nuôi
│ └── Nội dung: An theo tía nuôi và Cò đi lấy mật ong rừng U Minh
│
├── 3. PHÂN TÍCH
│ │
│ ├── 3.1 Vẻ đẹp con người phương Nam
│ │ │
│ │ ├── a) Tía nuôi
│ │ │ ├── Ngoại hình: khỏe mạnh, vững chãi, trang bị đầy đủ
│ │ │ ├── Cử chỉ: mạnh mẽ, dứt khoát (phạt gai, dọn đường)
│ │ │ ├── Tình cảm: nghe tiếng thở biết An mệt, kiên nhẫn chỉ dạy
│ │ │ └── → Người lao động từng trải, nhân hậu, yêu thương
│ │ │
│ │ ├── b) Cò
│ │ │ ├── Thể chất: chân như giò nai, lội rừng cả ngày không mệt
│ │ │ ├── Hiểu biết: am tường về ong, chim, rừng U Minh
│ │ │ ├── Tính cách: nhanh nhẹn, hồn nhiên, tự hào về quê hương
│ │ │ └── → Đứa trẻ được rừng phương Nam nuôi lớn
│ │ │
│ │ ├── c) An
│ │ │ ├── Với tía nuôi, má nuôi: yêu quý, gần gũi, ấm áp
│ │ │ ├── Với Cò: ngưỡng mộ, có chút tự ái đáng yêu
│ │ │ ├── So sánh cách nuôi ong các nước → ham học hỏi, thông minh
│ │ │ └── → Cậu bé trong sáng, nhạy cảm, ham hiểu biết
│ │ │
│ │ └── Khái quát: con người phương Nam bình dị, nhân hậu, phóng khoáng
│ │
│ └── 3.2 Vẻ đẹp rừng U Minh
│ ├── a) Bình minh: yên tĩnh, trong vắt, mát lành
│ │ └── Ánh sáng như bao qua lớp thủy tinh
│ ├── b) Nắng lên: rực rỡ, sống động
│ │ ├── Chim hót líu lo
│ │ ├── Hương hoa tràm ngây ngất
│ │ └── Đánh thức thị giác, thính giác, khứu giác
│ ├── c) Thế giới động vật
│ │ ├── Kỳ nhông đổi màu
│ │ ├── Hàng nghìn chim bay lên
│ │ └── Ong mật với "vũ điệu báo hiệu"
│ └── → Rừng U Minh kỳ thú, đầy chất thơ, hoang sơ và giàu có
│
└── 4. TỔNG KẾT
├── Nghệ thuật
│ ├── Ngôi kể thứ nhất chân thực
│ ├── Miêu tả thiên nhiên tinh tế, đa giác quan
│ ├── Ngôn ngữ đối thoại đậm chất Nam Bộ
│ └── Chi tiết tiêu biểu, giàu sức gợi
└── Nội dung
├── Cách "ăn ong" độc đáo của người dân U Minh
├── Vẻ đẹp phong phú, kỳ thú của rừng U Minh
└── Ca ngợi con người phương Nam: nhân hậu, mạnh mẽ, phóng khoáng

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
