Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Phân tích đặc điểm nhân vật là gì?
- II. Yêu cầu đối với bài văn phân tích đặc điểm nhân vật
- III. Các chi tiết cần chú ý khi phân tích nhân vật
- IV. Các bước viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật
- Bước 1: Trước khi viết
- Bước 2: Viết bài
- Bước 3: Chỉnh sửa bài viết
- V. Bài văn mẫu
- Bài mẫu 1: Phân tích nhân vật người bố trong "Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ" của Nguyễn Ngọc Thuần
- Bài mẫu 2: Phân tích nhân vật thầy Đuy-sen trong "Người thầy đầu tiên" của Ai-tơ-ma-tốp
Viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật là một trong những kiểu bài quan trọng trong chương trình Ngữ văn 7. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết lý thuyết, phương pháp viết theo từng bước và cung cấp 2 bài văn mẫu để các em học sinh tham khảo.
I. Phân tích đặc điểm nhân vật là gì?
Phân tích đặc điểm nhân vật là chỉ ra những đặc điểm nổi bật của nhân vật (ngoại hình, tính cách, hành động, lời nói, suy nghĩ…) dựa trên các bằng chứng cụ thể trong tác phẩm. Từ đó, người viết nhận xét về nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn và nêu ý nghĩa của hình tượng nhân vật.
II. Yêu cầu đối với bài văn phân tích đặc điểm nhân vật
Một bài văn phân tích đặc điểm nhân vật cần đảm bảo 4 yêu cầu:
Thứ nhất, giới thiệu được nhân vật trong tác phẩm văn học – nhân vật đó là ai, trong tác phẩm nào, của tác giả nào, ấn tượng chung về nhân vật.
Thứ hai, chỉ ra được đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm – đây là phần trọng tâm, cần phân tích cụ thể, có dẫn chứng rõ ràng.
Thứ ba, nhận xét được nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn – tác giả đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật nào để khắc họa nhân vật.
Thứ tư, nêu được ý nghĩa của hình tượng nhân vật – nhân vật gửi gắm bài học, thông điệp gì.
III. Các chi tiết cần chú ý khi phân tích nhân vật
Khi phân tích đặc điểm nhân vật, cần tìm hiểu và lựa chọn các chi tiết liên quan đến nhân vật từ nhiều góc độ:
Ngoại hình: Thân hình, gương mặt, ánh mắt, làn da, trang phục… Các chi tiết ngoại hình có thể hé lộ tính cách nhân vật. Ví dụ, nhân vật tía nuôi trong “Đi lấy mật” được miêu tả với hình dáng khỏe mạnh, vững chãi – gợi lên hình ảnh người lao động từng trải.
Hành động: Những cử chỉ, việc làm thể hiện cách ứng xử của nhân vật. Ví dụ, thầy Đuy-sen bế các em nhỏ qua suối giữa mùa đông – hành động cho thấy tình yêu thương, sự hi sinh vì học trò.
Ngôn ngữ: Lời nói của nhân vật trong đối thoại và độc thoại. Ví dụ, lời bố trong “Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ”: “Một món quà bao giờ cũng đẹp” – cho thấy bố là người sâu sắc, biết trân trọng mọi điều trong cuộc sống.
Thế giới nội tâm: Cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật. Ví dụ, An-tư-nai ước “Ước gì thầy Đuy-sen là anh ruột của tôi!” – bộc lộ tình cảm yêu mến, gắn bó với thầy.
Mối quan hệ với các nhân vật khác: Thái độ, lời nói, hành động của nhân vật với người xung quanh. Ví dụ, nhân vật “tôi” gọi bố là “món quà bự nhất” – thể hiện tình yêu thương sâu sắc.
Lời người kể chuyện nhận xét trực tiếp: Ví dụ, “Chắc chắn tất cả đám học sinh chúng tôi đứa nào cũng yêu mến thầy vì tấm lòng nhân từ…”
IV. Các bước viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật
Bước 1: Trước khi viết
a) Lựa chọn nhân vật: Chọn nhân vật em yêu thích và ấn tượng nhất trong một tác phẩm văn học đã học hoặc đã đọc.
b) Tìm ý: Đọc lại tác phẩm, tìm và ghi lại các chi tiết liên quan đến nhân vật theo các góc độ: ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, nội tâm, mối quan hệ với nhân vật khác. Từ đó suy luận về đặc điểm, tính cách nhân vật.
c) Lập dàn ý: Sắp xếp các ý thành bố cục 3 phần:
- Mở bài: Giới thiệu tác phẩm văn học và nhân vật; nêu khái quát ấn tượng về nhân vật.
- Thân bài: Phân tích đặc điểm của nhân vật (chỉ ra đặc điểm dựa trên bằng chứng trong tác phẩm) và nhận xét, đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn.
- Kết bài: Nêu ấn tượng và đánh giá về nhân vật.
Bước 2: Viết bài
Khi viết, cần lưu ý:
- Những nhận xét về nhân vật phải dựa trên sự việc, chi tiết cụ thể trong tác phẩm – không nhận xét chung chung.
- Phân tích nhân vật từ nhiều góc độ để có cái nhìn toàn diện, thuyết phục.
- Đưa ra bằng chứng (trích dẫn) từ tác phẩm làm căn cứ cho mỗi nhận xét.
- Bài viết cần thể hiện được cảm xúc của người viết.
Bước 3: Chỉnh sửa bài viết
Rà soát theo các tiêu chí: đã giới thiệu nhân vật chưa, đã chỉ ra đặc điểm với bằng chứng chưa, đã nhận xét nghệ thuật xây dựng nhân vật chưa, đã nêu ý nghĩa hình tượng nhân vật chưa, chính tả và diễn đạt đã chuẩn chưa.
V. Bài văn mẫu
Bài mẫu 1: Phân tích nhân vật người bố trong “Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ” của Nguyễn Ngọc Thuần
Trong tập truyện “Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ” của nhà văn Nguyễn Ngọc Thuần, nhân vật người bố tuy không phải nhân vật kể chuyện nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc nhất trong lòng người đọc. Đó là hình ảnh một người cha tuyệt vời – gần gũi, yêu thương con bằng cả tấm lòng và dạy con những bài học quý giá từ chính cuộc sống.
Người bố trong truyện là một người nông dân bình dị, yêu thiên nhiên. Bố trồng rất nhiều hoa trong khu vườn rộng. Buổi chiều ra đồng về, hai bố con lại ra vườn thi nhau tưới. Bố tự tay làm cho con “một bình tưới nhỏ bằng cái thùng đựng sơn rất vừa tay”, lại “lấy hộp lon gò thành cái vòi sen.” Những chi tiết giản dị ấy cho thấy bố là người chăm sóc con chu đáo, tỉ mỉ trong từng điều nhỏ nhất.
Điều đặc biệt nhất ở người bố là cách dạy con qua những trò chơi thú vị. Trò chơi đầu tiên là nhắm mắt chạm vào hoa rồi đoán tên. Ban đầu cậu bé toàn đoán sai, bố không hề trách mà động viên: “Không sao cả, dần dần con sẽ nói đúng.” Khi con tiến bộ, bố phấn khởi khen: “Phen này con sẽ đoán được hết các loại hoa của bố mất thôi!” Rồi bố nghĩ ra trò chơi khó hơn: nhắm mắt tìm đồ vật, đoán khoảng cách. Mỗi lần con đoán, bố đều “lấy thước ra đo đàng hoàng.” Sau cùng là trò chơi ngửi mùi hương rồi gọi tên hoa. Các trò chơi ngày càng khó, tạo sự hấp dẫn và thử thách, cho thấy bố là người kiên nhẫn, sáng tạo và luôn tin tưởng vào khả năng của con.
Không chỉ dạy con cách cảm nhận thiên nhiên, bố còn dạy con những bài học sâu sắc về cuộc sống. Về ý nghĩa của những cái tên, bố nói: “Mỗi cái tên là một âm thanh tuyệt diệu. Người càng thân với mình bao nhiêu thì âm thanh đó càng tuyệt diệu bấy nhiêu.” Về ý nghĩa của món quà, bố nói: “Một món quà bao giờ cũng đẹp. Khi ta nhận hay cho một món quà, ta cũng đẹp lây vì món quà đó.” Những lời ấy giản dị mà thấm thía, giúp cậu bé hiểu rằng hãy trân trọng mọi điều trong cuộc sống, dù nhỏ bé nhất.
Bố còn là người có trái tim nhân hậu, biết trân trọng tấm lòng của người khác. Bố ít khi ăn ổi, nhưng vì trân trọng món quà mà thằng Tí – bạn của con – mang tặng, bố vẫn ăn. Khi Tí trượt chân rơi xuống sông, bố không ngần ngại quăng chén cơm, băng vườn chạy ra cứu. Những hành động ấy cho thấy bố yêu thương không chỉ con mình mà cả những đứa trẻ xung quanh.
Nhân vật người bố được Nguyễn Ngọc Thuần khắc họa chủ yếu qua lời kể, cảm nhận của nhân vật “tôi” – cậu con trai mười tuổi. Cách lựa chọn người kể chuyện này vừa giúp hình ảnh bố hiện lên chân thực, gần gũi, vừa thể hiện được tình cảm yêu thương, biết ơn mà cậu bé dành cho bố. Ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, mộc mạc, đậm chất Nam Bộ cùng những chi tiết giản dị mà ấm áp đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho nhân vật.
Qua nhân vật người bố, tác giả gửi gắm thông điệp ý nghĩa: tình yêu thương của cha mẹ chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ. Người bố trong truyện không dạy con bằng lý thuyết mà bằng trải nghiệm, bằng sự kiên nhẫn và khích lệ. Nhờ những bài học của bố, cậu bé biết yêu thiên nhiên, biết lắng nghe, cảm nhận cuộc sống bằng tất cả giác quan và hiểu rằng “Những bông hoa chính là người đưa đường.” Với tôi, bố trong “Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ” là hình mẫu tuyệt vời của một người cha – giản dị, nhân hậu và đầy yêu thương.
Bài mẫu 2: Phân tích nhân vật thầy Đuy-sen trong “Người thầy đầu tiên” của Ai-tơ-ma-tốp
“Người thầy đầu tiên” của nhà văn Ai-tơ-ma-tốp là một tác phẩm cảm động viết về tình thầy trò. Trong đó, nhân vật thầy Đuy-sen – người thầy giáo đầu tiên của ngôi làng nhỏ miền núi Cư-rơ-gư-dơ-xtan – đã để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc về một con người giàu lòng yêu thương, kiên cường và hết mình vì học trò.
Thầy Đuy-sen xuất hiện trong ký ức của An-tư-nai với hình ảnh giản dị: “người bê bết đất” khi đang một mình sửa sang nhà kho cũ thành lớp học. Thầy tự tay đắp lò sưởi, bắc ống khói, trải rơm nền nhà – làm tất cả để có nơi dạy chữ cho trẻ em nghèo. Hình ảnh ấy toát lên vẻ đẹp của một người lao động cần mẫn, không quản khó khăn vì mục đích cao đẹp: mang ánh sáng tri thức đến cho lũ trẻ ở vùng quê lạc hậu.
Tính cách thầy Đuy-sen được bộc lộ rõ nhất qua lời nói và hành động đối với học trò. Khi gặp An-tư-nai và các bạn gái lần đầu, thầy niềm nở hỏi han, nháy mắt động viên các em đi học. Thầy khen An-tư-nai: “An-tư-nai, cái tên hay quá, mà em thì chắc là ngoan lắm phải không?” – lời nói ấm áp khiến cô bé mồ côi thấy “lòng ấm hẳn lại.” Thầy gọi An-tư-nai bằng cái tên trìu mến “dòng suối trong trẻo của thầy” và luôn tin tưởng: “Em thông minh lắm… Ôi, ước gì thầy được gửi em ra thành phố lớn.” Ngôn ngữ đối thoại của thầy luôn nhẹ nhàng, ấm áp, chan chứa tình yêu thương và niềm tin vào tương lai học trò.
Hành động của thầy Đuy-sen còn cảm động hơn lời nói. Mùa đông giá buốt, con suối lạnh cóng chân, thầy đã cõng, bế từng em nhỏ qua suối mỗi ngày để các em đi học. Khi An-tư-nai bị chuột rút ngã xuống nước, thầy lập tức nhảy đến đỡ cô lên bờ, lót áo choàng cho ngồi, xoa hai chân tím bầm, bóp chặt đôi tay lạnh cóng rồi hà hơi ấm. Thầy còn cùng An-tư-nai xếp đá trên lòng suối, đi chân không trong dòng nước buốt giá để làm chỗ bước qua cho học trò. Tất cả những hành động ấy cho thấy thầy không chỉ là người dạy chữ mà còn là người bảo vệ, chăm sóc học trò bằng cả tấm lòng.
Đáng khâm phục hơn, thầy Đuy-sen kiên cường trước mọi khó khăn và sự chế giễu. Bọn nhà giàu cưỡi ngựa đi ngang qua cười nhạo thầy, quất ngựa bắn bùn lên thầy trò. Nhưng thầy “dường như không để ý, coi như không nghe thấy gì hết.” Thầy thường nghĩ ra câu chuyện vui khiến lũ trẻ cười, quên hết mọi sự. Sự bình thản ấy không phải vì thầy yếu đuối mà vì thầy hiểu rằng điều quan trọng nhất là dạy cho các em biết chữ, biết mơ ước – chứ không phải để tâm đến những kẻ ngu xuẩn.
An-tư-nai – cô học trò nhỏ – đã dành cho thầy tình cảm yêu mến và biết ơn sâu sắc. Cô ước: “Ước gì thầy là anh ruột của tôi! Ước gì tôi được bá cổ thầy, nhắm nghiền mắt lại và thủ thỉ với thầy những lời đẹp đẽ nhất!” Tình cảm ấy vượt qua khoảng cách thầy trò, trở thành sự gắn bó thân thiết như ruột thịt. Mấy chục năm sau, khi đã trở thành viện sĩ, An-tư-nai vẫn khẩn khoản nhờ người họa sĩ kể lại câu chuyện về thầy cho mọi người cùng biết.
Nhân vật thầy Đuy-sen được Ai-tơ-ma-tốp khắc họa chủ yếu qua ngôn ngữ đối thoại, hành động và qua lời kể, cảm xúc, suy nghĩ của An-tư-nai. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất với sự thay đổi linh hoạt giữa người họa sĩ và An-tư-nai, giúp hình ảnh thầy được soi chiếu từ nhiều góc nhìn, thêm phong phú và hấp dẫn. Nhân vật được xây dựng giản dị, gần gũi nhưng vô cùng cao đẹp.
Qua hình tượng thầy Đuy-sen, nhà văn gửi gắm thông điệp sâu sắc: người thầy không chỉ dạy chữ mà còn thắp lên ngọn lửa ước mơ và tình yêu thương trong tâm hồn học trò. Thầy Đuy-sen xứng đáng là biểu tượng của lòng nhân ái, sự hi sinh và niềm tin mãnh liệt vào tương lai thế hệ trẻ. Với tôi, thầy không chỉ là “người thầy đầu tiên” của An-tư-nai mà còn là hình mẫu người thầy đáng kính trọng cho mọi thế hệ.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
