Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Hội lồng tồng là văn bản thuyết minh của nhóm tác giả Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ. Văn bản giới thiệu về lễ hội xuống đồng đặc sắc của đồng bào Tày – Nùng vùng Việt Bắc với những trò chơi dân gian hấp dẫn và điệu hát lượn đậm đà bản sắc. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin và phân tích chi tiết văn bản này.
I. Tìm hiểu chung
- Tác giả: Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ.
- Xuất xứ: Trích trong Mùa xuân và phong tục Việt Nam (NXB Văn hóa, Hà Nội, 1976).
- Thể loại: Văn bản thuyết minh.
- Phương thức biểu đạt: Thuyết minh.
- Nội dung chính: Những nét đặc sắc trong hội lồng tồng vùng Việt Bắc.
Bố cục: 4 phần
- Phần 1 (từ đầu đến “múa sư tử và lượn lồng tồng”): Giới thiệu khái quát về hội lồng tồng.
- Phần 2 (từ “Trò chơi ném còn” đến “cuộc vui tiếp tục”): Giới thiệu về trò chơi ném còn.
- Phần 3 (từ “Múa sư tử” đến “đọ tài với đối phương”): Giới thiệu về trò múa sư tử.
- Phần 4 (từ “Nhân dịp hội lồng tồng” đến hết): Giới thiệu về hoạt động hát lượn.
II. Phân tích văn bản “Hội lồng tồng”
1. Giới thiệu khái quát về hội lồng tồng
Vùng Việt Bắc mở hội lồng tồng từ sau Tết Nguyên đán đến Tết Thanh minh. “Lồng tồng” trong tiếng Tày – Nùng có nghĩa là “xuống đồng” – đây là lễ hội gắn liền với đời sống nông nghiệp của đồng bào dân tộc Tày – Nùng ở các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang.
Thần thành hoàng của đồng bào Tày – Nùng cũng chính là thần nông – những nhân vật ngày xưa đã có công khai phá ruộng nương, xây dựng và bảo vệ bản mường. Điều này cho thấy hội lồng tồng gắn bó chặt chẽ với tín ngưỡng thờ thần nông và đời sống sản xuất nông nghiệp.
Phần lễ (cúng tế): Trong những ngày hội, dân làng mang cỗ đến cúng thần nông. Hội lồng tồng cũng là dịp trưng bày sản phẩm nông nghiệp như gà thiến béo, lợn quay, các thứ bánh trái… được trình bày thật đẹp mắt. Sau khi cúng tế, người ta ăn cỗ với thịt gà, thịt lợn, bánh chưng hay bánh lá ngải, xôi nhuộm lá cẩm, uống rượu nếp, rượu mác mật…
Phần hội (vui chơi): Gồm nhiều trò chơi dân gian rộn rịp: đánh vật, kéo co, thi bắn, đua thuyền, biểu diễn võ dân tộc… nhưng hấp dẫn nhất là tung còn, múa sư tử và lượn lồng tồng.
2. Trò chơi ném còn
Ném còn là trò chơi đặc trưng nhất của hội lồng tồng. Dụng cụ chính là chiếc còn – một túi vải màu hình vuông, mỗi cạnh khoảng 10 cm, trong đổ cát, đuôi dài hơn 1 mét bằng vải ngũ sắc.
Giữa đồng, người ta dựng một cây mai cao vút, trên đỉnh uốn thành vòng tròn, dán giấy trắng, trong có điểm hồng tâm. Thanh niên gái trai chia làm hai bên thi nhau tung còn nhắm vào chiếc vòng giấy. Người nào nhanh tay bắt được còn của đối phương mới được ném. Ném trúng vòng giấy thì được thưởng, ném thủng hồng tâm thì được giải thưởng lớn hơn.
Trò chơi ném còn thể hiện sự khéo léo, nhanh nhẹn của thanh niên Tày – Nùng, đồng thời tạo không khí vui tươi, rộn ràng cho ngày hội.
3. Múa sư tử
Múa sư tử được đồng bào Tày – Nùng, nhất là thanh niên, rất ưa thích vì phù hợp với tinh thần thượng võ vốn có của họ. Múa sư tử thực chất là một điệu múa võ – là dịp rèn luyện thân thể, giúp thanh niên có được những môn võ nghệ để tự vệ, chống giặc cướp, giặc ngoại xâm.
Các miếng võ được biểu diễn rõ nhất trong màn múa sư tử đùa nghịch, vờn nhau với đười ươi và khỉ. Đười ươi và khỉ tìm đủ mọi cách trêu chọc sư tử, con thú dữ nhe răng định ngoạm nhưng lũ này dùng đủ miếng võ né tránh một cách tài tình. Màn biểu diễn vừa hấp dẫn vừa vui nhộn.
Theo tục lệ, con sư tử nào đến trước giữ vai đàn anh, có quyền chủ trì biểu diễn; con đến sau phải đeo vào cằm con trước một miếng vải đỏ gọi là “quả hồng” để thừa nhận quyền đàn anh. Nếu tranh chấp, người ta tổ chức cuộc đấu miếng giữa hai con sư tử – mỗi bên chọn một tay quyền thuật giỏi để đọ tài.
4. Hát lượn lồng tồng
Nhân dịp hội lồng tồng, thanh niên gái trai tụ họp thành những đám hát lượn – hát đối đáp những bài “lượn lồng tồng”. Nội dung hát lượn phong phú: cầu mùa màng, chúc mừng dân làng được may mắn tốt lành, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, mùa xuân, tình yêu và cuộc sống lao động.
Buổi hát lượn gồm hai phần:
Phần “lượn tuồng” gồm những bài hát cổ điển mà gái trai phải học thuộc lòng. Nội dung kể về cảnh đẹp quê hương mường bản, những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, cảnh sinh hoạt sản xuất bốn mùa… Những bài hát giúp họ khơi gợi và gửi gắm tình yêu.
Phần “lượn sương” thường được sáng tác tại chỗ theo cảm hứng, để gái trai trực tiếp thổ lộ tình cảm với nhau. Đây là phần tự do, sáng tạo, thể hiện tài năng ứng đối của người hát.
Ở nhiều địa phương, cuộc hát lượn giữa gái trai có thể kéo dài bốn năm đêm liền mà vốn thơ ca và tình cảm vẫn chưa cạn. Các tác giả nhận xét: “Lượn, tiếng nói của tình yêu, tiếng lòng của ngày hội xuân, lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống, vang vọng sôi nổi mà êm đềm dưới trời xuân Việt Bắc.” Câu văn thể hiện tình yêu, sự trân trọng và ca ngợi mà người viết dành cho điệu hát đậm đà bản sắc dân tộc này.
III. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Sử dụng phương thức thuyết minh, cung cấp thông tin khách quan, chi tiết về hội lồng tồng.
- Bày tỏ thái độ đánh giá của người viết qua cách sử dụng từ ngữ, nhất là tính từ.
- Miêu tả chi tiết các hoạt động trong hội lồng tồng, giúp người đọc hình dung rõ nét.
- Kiến thức xã hội sâu sắc thể hiện qua ngôn ngữ thuyết minh.
2. Nội dung – Ý nghĩa
- Văn bản thuyết minh về hội lồng tồng ở vùng Việt Bắc – lễ hội được mở từ sau Tết Nguyên đán đến Tết Thanh minh.
- Qua đó, ngợi ca và đề cao vẻ đẹp văn hóa, sinh hoạt văn hóa dân gian phổ biến của đồng bào Tày – Nùng trong mùa xuân.
3. Những điều rút ra
Khi tổ chức hội lồng tồng, người dân gửi gắm mong ước về mùa màng tươi tốt, sự may mắn tốt lành, ca ngợi cái đẹp của thiên nhiên, mùa xuân, tình yêu và cuộc sống lao động. Hội lồng tồng là nét đẹp văn hóa truyền thống cần được giữ gìn và phát huy.
IV. Sơ đồ tư duy bài “Hội lồng tồng”
HỘI LỒNG TỒNG – Trần Quốc Vượng, Lê Văn Hảo, Dương Tất Từ
│
├── 1. TÌM HIỂU CHUNG
│ ├── Xuất xứ: "Mùa xuân và phong tục Việt Nam" (1976)
│ ├── Thể loại: văn bản thuyết minh
│ ├── PTBĐ: thuyết minh
│ └── Bố cục: 4 phần
│
├── 2. PHÂN TÍCH
│ │
│ ├── 2.1 Giới thiệu khái quát
│ │ ├── Thời gian: sau Tết Nguyên đán đến Tết Thanh minh
│ │ ├── Địa điểm: vùng Việt Bắc (Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn…)
│ │ ├── "Lồng tồng" = "xuống đồng" (tiếng Tày – Nùng)
│ │ ├── Phần lễ: cúng thần nông, trưng bày sản vật, ăn cỗ
│ │ └── Phần hội: đánh vật, kéo co, tung còn, múa sư tử, hát lượn
│ │
│ ├── 2.2 Trò chơi ném còn
│ │ ├── Dụng cụ: túi vải vuông đổ cát, đuôi vải ngũ sắc
│ │ ├── Cách chơi: tung còn nhắm vào vòng giấy trên đỉnh cây mai
│ │ ├── Ném trúng hồng tâm → giải thưởng lớn
│ │ └── → Thể hiện sự khéo léo, nhanh nhẹn
│ │
│ ├── 2.3 Múa sư tử
│ │ ├── Thực chất là điệu múa võ
│ │ ├── Phù hợp tinh thần thượng võ
│ │ ├── Sư tử vờn nhau với đười ươi, khỉ → vui nhộn, hấp dẫn
│ │ ├── Tục lệ: sư tử đến trước làm đàn anh
│ │ └── → Rèn luyện thân thể, võ nghệ tự vệ
│ │
│ └── 2.4 Hát lượn lồng tồng
│ ├── Hát đối đáp giữa gái trai
│ ├── Nội dung: cầu mùa, chúc mừng, ca ngợi thiên nhiên, tình yêu
│ ├── Phần "lượn tuồng": bài hát cổ điển, học thuộc lòng
│ ├── Phần "lượn sương": sáng tác tại chỗ, thổ lộ tình cảm
│ ├── Có thể kéo dài 4–5 đêm liền
│ └── → Lành mạnh, trong sáng, đầy sức sống
│
└── 3. TỔNG KẾT
├── Nghệ thuật
│ ├── Thuyết minh chi tiết, khách quan
│ ├── Miêu tả sinh động các hoạt động
│ └── Kiến thức xã hội sâu sắc
├── Nội dung
│ ├── Giới thiệu hội lồng tồng vùng Việt Bắc
│ └── Ngợi ca văn hóa dân gian đồng bào Tày – Nùng
└── Ý nghĩa
├── Mong ước mùa màng tươi tốt, may mắn
└── Nét đẹp văn hóa cần giữ gìn, phát huy

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
