Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Vũ Bằng
- II. Tác phẩm
- Bố cục: 3 phần
- III. Phân tích văn bản "Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt"
- 1. Quy luật tình cảm của con người với mùa xuân
- 2. Mùa xuân miền Bắc trong niềm thương nỗi nhớ của tác giả
- 3. Chất trữ tình và cái tôi của tác giả
- IV. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung – Ý nghĩa
- V. Sơ đồ tư duy bài "Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt"
Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt là bài tùy bút trữ tình của nhà văn Vũ Bằng. Bài tùy bút tái hiện cảnh sắc và không khí mùa xuân Hà Nội, miền Bắc trong nỗi nhớ da diết của một người con xa quê. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin về tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết văn bản này.
I. Tác giả Vũ Bằng
Vũ Bằng (1913 – 1984) sinh ra ở Hà Nội. Ông là nhà văn, nhà báo, có sở trường về truyện ngắn, tùy bút, bút ký. Tùy bút Vũ Bằng giàu chất trữ tình và chất thơ, hướng vào biểu hiện thế giới nội tâm phong phú. Văn Vũ Bằng tràn đầy cảm xúc, biểu thị những cảm giác tinh tế.
Một số tác phẩm tiêu biểu: Miếng ngon Hà Nội (1960), Món lạ miền Nam (1969), Thương nhớ Mười Hai (1972)…

II. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: Thương nhớ Mười Hai được viết trong thời gian Vũ Bằng sống ở miền Nam, xa cách quê hương miền Bắc, trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt. Nhà văn đã gửi gắm vào trang sách nỗi niềm thương nhớ da diết quê hương, gia đình và lòng mong mỏi đất nước hòa bình, thống nhất.
- Xuất xứ: Văn bản được trích từ thiên tùy bút “Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt” – bài đầu tiên trong tập tùy bút Thương nhớ Mười Hai (NXB Kim Đồng, 1999).
- Thể loại: Tùy bút.
- Phương thức biểu đạt: Biểu cảm.
Bố cục: 3 phần
- Phần 1 (từ đầu đến “yêu nhất mùa xuân không phải vì thế”): Cảm nhận về quy luật tình cảm của con người với mùa xuân.
- Phần 2 (tiếp đến “mở hội liên hoan”): Cảnh sắc, không khí mùa xuân Hà Nội vào đầu tháng Giêng.
- Phần 3 (còn lại): Cảnh sắc và không khí mùa xuân sau ngày rằm tháng Giêng.
III. Phân tích văn bản “Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt”
1. Quy luật tình cảm của con người với mùa xuân
Mở đầu bài tùy bút, Vũ Bằng nêu lên một chân lý giản dị: “Tự nhiên như thế: ai cũng chuộng mùa xuân.” Đây chính là chủ đề xuyên suốt toàn bài – tình yêu mùa xuân là quy luật tự nhiên của tình cảm con người.
Để khẳng định điều đó, tác giả đã đưa ra những lý lẽ dựa trên chân lý không thể đảo ngược: “Ai bảo được non đừng thương nước, bướm đừng thương hoa, trăng đừng thương gió; ai cấm được trai thương gái, ai cấm được mẹ yêu con…” Những cặp hình ảnh non – nước, bướm – hoa, trăng – gió, trai – gái, mẹ – con đều là những gắn kết tự nhiên, bền chặt, không ai có thể ngăn cản. Tình yêu mùa xuân cũng vậy – tự nhiên và tất yếu.
Tiếp đó, tác giả đưa ra những dẫn chứng bằng phỏng đoán và tưởng tượng: người em gái yêu mùa xuân vì nghe thấy rạo rực nhựa sống trong cành mai, gốc đào; chàng trai yêu mùa xuân vì cảm nhận đất trời chuyển mình trong cuộc đổi thay; người thiếu phụ xa quê yêu mùa xuân vì đó là mùa xanh lên hy vọng trở về…
Nghệ thuật nổi bật trong đoạn này là điệp từ, điệp ngữ (“ai bảo được… ai cấm được…”) và nhân hóa, tạo cho giọng văn thêm duyên dáng mà không kém phần mạnh mẽ. Tác giả đã lãng mạn hóa, cụ thể hóa tình cảm yêu chuộng mùa xuân – nhất là thứ tình cảm mùa xuân chan chứa kỷ niệm và tình yêu thương.
Kết thúc đoạn, tác giả khẳng định: “tôi yêu nhất mùa xuân không phải vì thế” – một câu chuyển ý đầy khéo léo, gợi sự tò mò về lý do riêng của tác giả, dẫn dắt người đọc sang phần tiếp theo.
2. Mùa xuân miền Bắc trong niềm thương nỗi nhớ của tác giả
a) Mùa xuân Hà Nội vào đầu tháng Giêng
Tác giả mở đầu bằng cách xác định rõ: “Mùa xuân của tôi – mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội.” Cách viết “mùa xuân của tôi” cho thấy những kỷ niệm sâu nặng của ông với quê nhà. Cách gọi “mùa xuân thần thánh của tôi” cho thấy mùa xuân quê hương có ý nghĩa thiêng liêng, kỳ diệu. Còn “mùa xuân của Hà Nội thân yêu” thể hiện sự gắn bó sâu sắc của người con xa quê với nơi chôn nhau cắt rốn.
Về cảnh sắc thiên nhiên, mùa xuân Hà Nội hiện lên qua những nét đặc trưng: mưa riêu riêu – mưa phùn hạt nhỏ, đều, kéo dài; gió lành lạnh – không phải cái rét cắt da cắt thịt mà chỉ là cơn gió lành lạnh thoảng qua. Về âm thanh, có tiếng nhạn kêu trong đêm xanh – đàn chim én mang mùa xuân trở về trong đêm trăng trời trong xanh; có tiếng trống chèo vọng từ thôn xóm xa xa và câu hát huê tình của cô gái đẹp như thơ mộng. Tất cả tạo nên không gian mùa xuân đặc trưng của miền Bắc – vừa dịu dàng vừa lãng mạn.
Về con người trong mùa xuân, tác giả miêu tả trạng thái say sưa, ngây ngất trước vẻ đẹp mùa xuân. Nhựa sống trong người căng lên “như máu cũng căng lên trong lộc của loài nai, như mầm non của cây cối.” Tim người ta dường như cũng trẻ hơn ra, đập mạnh hơn. Cái rét trở nên “ngọt ngào” chứ không còn tê buốt. Ra ngoài trời thấy ai cũng muốn yêu thương, về đến nhà lại cũng thấy yêu thương nữa.
Về không khí gia đình đón Tết, tác giả nhớ đến nhang trầm, đèn nến, bầu không khí đoàn tụ êm đềm, “trên kính dưới nhường” trước bàn thờ Phật, bàn thờ Tổ tiên. Trong lòng tác giả “cảm như có không biết bao nhiêu là hoa mới nở, bướm ra ràng mở hội liên hoan.”
Nghệ thuật nổi bật trong đoạn này là miêu tả kết hợp so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp từ. Bức tranh mùa xuân Hà Nội vào đầu tháng Giêng hiện lên tươi đẹp, đầm ấm, tràn trề sức sống cùng những nét đẹp trong cuộc sống nghĩa tình, là nét văn hóa truyền thống đáng trân trọng.
b) Mùa xuân sau rằm tháng Giêng
Đây là khoảng thời gian mà tác giả yêu nhất: “Tết hết mà chưa hết hẳn.”
Cảnh sắc thiên nhiên thay đổi tinh tế: đào hơi phai nhưng nhụy vẫn còn phong; cỏ không mướt xanh như trước nhưng lại nức một mùi hương man mác. Trời đã hết nồm, mưa xuân bắt đầu thay thế cho mưa phùn. Sáng dậy nhìn ra cửa sổ thấy những vệt xanh tươi trên trời, trên giàn hoa lý có vài con ong siêng năng đi kiếm nhị hoa. Trên nền trời trong trong có “những làn sáng hồng hồng rung động như cánh con ve mới lột” – hình ảnh so sánh tinh tế, gợi sự trong trẻo, mong manh của ánh sáng mùa xuân.
Về đêm, bầu trời hiện lên tuyệt đẹp: “Đêm xanh biêng biếc”, có mưa dây nhưng nhìn lên thấy rõ từng cánh sếu bay. Trời “rét một cách tình tứ nên thơ.” Cuối tháng Giêng, có những đêm trời “sáng lung linh như ngọc”, trăng mọc cao lên đỉnh đầu.
Những từ ngữ như “hơi phai”, “mùi hương man mác”, “làn sáng hồng hồng”, “đêm xanh biêng biếc”, “sáng lung linh như ngọc” đều là những cảm nhận vô cùng tinh tế, nhạy cảm – chỉ có thể có được ở một tâm hồn yêu quê hương tha thiết, một ngòi bút tài hoa.
Cuộc sống con người cũng trở về nếp thường nhật: thịt mỡ dưa hành đã hết, người ta trở về bữa cơm giản dị có cà om với thịt thăn, bát canh trứng cua vắt chanh “ăn mát như quạt vào lòng.” Cánh màn điều trước bàn thờ ông vải đã hạ xuống, các trò vui ngày Tết kết thúc nhường chỗ cho cuộc sống êm đềm thường nhật.
Nghệ thuật nổi bật là miêu tả và liên tưởng tinh tế, ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu chất thơ. Bức tranh mùa xuân sau rằm tháng Giêng hiện lên tinh khôi, bình yên, vẫn rất đẹp, vẫn làm say đắm lòng người với cái mới mẻ riêng của nó.
Qua việc tái hiện cảnh sắc và không khí mùa xuân, tác giả gửi gắm nỗi lòng thương nhớ, yêu mến quê hương da diết và khát vọng thống nhất đất nước.
3. Chất trữ tình và cái tôi của tác giả
Xuyên suốt bài tùy bút là giọng văn như lời trò chuyện tâm tình, lúc tha thiết, lúc say mê, lúc ngây ngất. Những câu văn biểu cảm trực tiếp như: “Ơi ơi người em gái xoã tóc bên cửa sổ!”, “Ấy đấy, cái mùa xuân thần thánh của tôi nó làm cho người ta muốn phát điên lên như thế đấy”, “Đẹp quá đi, mùa xuân ơi – mùa xuân của Hà Nội thân yêu, của Bắc Việt thương mến” – tất cả đều bộc lộ cái tôi trữ tình đầy xúc cảm của Vũ Bằng.
Đây không chỉ là bài tùy bút về mùa xuân mà còn là tiếng lòng của một người con xa quê, nhớ thương từng cơn mưa phùn, từng ngọn gió lành lạnh, từng tiếng trống chèo, từng bữa cơm gia đình ngày Tết. Chính nỗi nhớ da diết ấy đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của bài tùy bút.
IV. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Trình bày nội dung theo dòng cảm xúc lôi cuốn, say mê.
- Lựa chọn từ ngữ, câu văn linh hoạt, biểu cảm, giàu hình ảnh.
- Nhiều so sánh, liên tưởng độc đáo, giàu chất thơ.
- Giọng văn trữ tình, tha thiết, như lời trò chuyện tâm tình.
2. Nội dung – Ý nghĩa
- Cảnh sắc thiên nhiên, không khí mùa xuân Hà Nội và miền Bắc được cảm nhận, tái hiện trong nỗi nhớ thương da diết của một người xa quê.
- Bài tùy bút biểu lộ chân thực và cụ thể tình quê hương, đất nước, lòng yêu cuộc sống và tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, ngòi bút tài hoa của tác giả.
V. Sơ đồ tư duy bài “Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt”
THÁNG GIÊNG, MƠ VỀ TRĂNG NON RÉT NGỌT – Vũ Bằng
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── Vũ Bằng (1913 – 1984), quê Hà Nội
│ ├── Nhà văn, nhà báo; sở trường tùy bút, bút ký
│ └── Văn giàu chất trữ tình, cảm xúc tinh tế
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Xuất xứ: tập tùy bút "Thương nhớ Mười Hai" (1972)
│ ├── Hoàn cảnh: viết khi xa quê, đất nước chia cắt
│ ├── Thể loại: tùy bút
│ ├── PTBĐ: biểu cảm
│ └── Bố cục: 3 phần
│ ├── P1: Quy luật tình cảm con người với mùa xuân
│ ├── P2: Mùa xuân Hà Nội đầu tháng Giêng
│ └── P3: Mùa xuân sau rằm tháng Giêng
│
├── 3. PHÂN TÍCH
│ │
│ ├── 3.1 Quy luật tình cảm với mùa xuân
│ │ ├── Chủ đề: "Ai cũng chuộng mùa xuân"
│ │ ├── Lý lẽ: non–nước, bướm–hoa, trăng–gió, trai–gái, mẹ–con
│ │ ├── Dẫn chứng: em gái, chàng trai, thiếu phụ
│ │ ├── NT: điệp từ, điệp ngữ, nhân hóa
│ │ └── → Yêu mùa xuân là quy luật tự nhiên
│ │
│ ├── 3.2 Mùa xuân đầu tháng Giêng
│ │ ├── Thiên nhiên: mưa riêu riêu, gió lành lạnh
│ │ ├── Âm thanh: nhạn kêu, trống chèo, câu hát huê tình
│ │ ├── Con người: say sưa, ngây ngất, thèm khát yêu thương
│ │ ├── Không khí gia đình: nhang trầm, đèn nến, đoàn tụ êm đềm
│ │ └── → Mùa xuân tươi đẹp, đầm ấm, tràn trề sức sống
│ │
│ ├── 3.3 Mùa xuân sau rằm tháng Giêng
│ │ ├── Thiên nhiên thay đổi tinh tế
│ │ │ ├── Đào hơi phai, cỏ nức mùi hương man mác
│ │ │ ├── Vệt xanh tươi, ong kiếm nhị, làn sáng hồng hồng
│ │ │ └── Đêm xanh biêng biếc, trăng sáng lung linh như ngọc
│ │ ├── Con người trở về nếp sống thường nhật
│ │ │ ├── Bữa cơm giản dị, màn điều hạ xuống
│ │ │ └── Cuộc sống êm đềm thường nhật
│ │ └── → Bức tranh tinh khôi, bình yên, nỗi nhớ quê da diết
│ │
│ └── 3.4 Chất trữ tình và cái tôi tác giả
│ ├── Giọng văn tâm tình, tha thiết, say mê
│ ├── Câu biểu cảm trực tiếp xuyên suốt
│ └── → Tiếng lòng người con xa quê nhớ thương
│
└── 4. TỔNG KẾT
├── Nghệ thuật
│ ├── Dòng cảm xúc lôi cuốn, say mê
│ ├── Từ ngữ linh hoạt, giàu hình ảnh
│ ├── So sánh, liên tưởng độc đáo, giàu chất thơ
│ └── Giọng văn trữ tình, tha thiết
└── Nội dung
├── Cảnh sắc, không khí mùa xuân Hà Nội trong nỗi nhớ
├── Tình quê hương, đất nước da diết
└── Tâm hồn tinh tế, ngòi bút tài hoa

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
