Trình bày suy nghĩ về một vấn đề đời sống (được gợi ra từ tác phẩm văn học đã đọc)

Trình bày suy nghĩ về một vấn đề đời sống được gợi ra từ tác phẩm văn học đã đọc là nội dung phần Nói và nghe trong chương trình Ngữ văn 7. Đây là kiểu bài yêu cầu học sinh chia sẻ suy nghĩ của bản thân về một vấn đề trong cuộc sống, xuất phát từ những bài thơ đã học như “Đồng dao mùa xuân”, “Gặp lá cơm nếp”… Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách chuẩn bị, trình bày bài nói và cung cấp 2 bài nói mẫu để các em tham khảo.

I. Yêu cầu của bài nói

Mục đích nói: Chia sẻ suy nghĩ của bản thân về một vấn đề đời sống (được gợi ra từ tác phẩm văn học) và thuyết phục người nghe về vấn đề đó.

Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến vấn đề em nói.

Các vấn đề đời sống có thể chọn:

  • Hình ảnh người lính và sự hi sinh vì đất nước (gợi từ “Đồng dao mùa xuân”).
  • Tình yêu mẹ gắn liền với tình yêu quê hương, đất nước (gợi từ “Gặp lá cơm nếp”).
  • Lòng biết ơn đối với những người cống hiến thầm lặng cho xã hội.
  • Sự hòa quyện giữa tình yêu gia đình với tình yêu quê hương.
  • Những đổi thay của cuộc sống hôm nay và trách nhiệm của thế hệ trẻ.

II. Hướng dẫn các bước thực hiện

Bước 1: Trước khi nói

a) Chuẩn bị nội dung nói

Dựa vào các tác phẩm văn học đã đọc, kết hợp với trải nghiệm bản thân và thông tin từ sách báo, phương tiện nghe nhìn để chọn một nội dung phù hợp.

Lập dàn ý cho bài nói gồm 3 phần:

Mở đầu: Giới thiệu vấn đề đời sống mà em muốn trình bày; nêu tác phẩm văn học đã gợi ra vấn đề đó; nêu ấn tượng, suy nghĩ chung của em.

Nội dung chính:

  • Nêu cụ thể vấn đề đời sống (ví dụ: vẻ đẹp của người lính, tình yêu quê hương…).
  • Đưa ra những biểu hiện cụ thể, những việc làm, hành động minh chứng cho vấn đề.
  • Liên hệ với tác phẩm văn học đã đọc (trích dẫn hình ảnh, câu thơ…).
  • Liên hệ với thực tế cuộc sống.
  • Nêu suy nghĩ, bài học rút ra cho bản thân.

Kết thúc: Khái quát lại vấn đề; nêu thông điệp hoặc lời kêu gọi.

Sưu tầm tài liệu minh họa: tranh ảnh, bài hát, bài thơ, đoạn phim ngắn… để bài nói thêm sinh động, hấp dẫn.

b) Tập luyện

  • Tập nói một mình trước gương để điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu.
  • Tập nói trước bạn bè, người thân và nhờ họ góp ý.
  • Điều chỉnh dung lượng bài nói phù hợp với thời gian quy định.

Bước 2: Trình bày bài nói

Khi trình bày trước lớp, cần lưu ý:

  • Tự tin, thoải mái. Chào hỏi khi bắt đầu và cảm ơn khi kết thúc bài nói.
  • Bám sát mục đích nói, không lan man, tập trung vào những ý quan trọng.
  • Điều chỉnh giọng nói và tốc độ cho phù hợp: trang nghiêm khi nói về sự hi sinh, ấm áp khi nói về tình cảm gia đình, hào hứng khi nói về niềm tự hào…
  • Kết hợp ngôn ngữ cơ thể: ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ tự nhiên, phù hợp.
  • Sử dụng phương tiện hỗ trợ nếu có: tranh ảnh, video, bài thơ minh họa…
  • Chú ý tương tác với người nghe: nhìn vào người nghe, đặt câu hỏi gợi mở, quan sát phản ứng của họ.

Bước 3: Sau khi nói – Trao đổi

Người nghe:

  • Nhận xét bài nói với thái độ chân thành, tinh thần xây dựng.
  • Đánh giá: bài nói đã thể hiện rõ suy nghĩ chưa? Nội dung có thuyết phục không? Cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể và phương tiện hỗ trợ hiệu quả không?

Người nói:

  • Lắng nghe, tiếp thu ý kiến góp ý xác đáng.
  • Giải thích những chỗ người nghe còn thắc mắc.
  • Bảo vệ ý kiến nếu thấy đúng.

III. Bảng kiểm đánh giá bài nói

Các em có thể tự kiểm tra bài nói của mình hoặc đánh giá bài nói của bạn theo các tiêu chí sau:

  • Bài nói đã giới thiệu rõ vấn đề đời sống và tác phẩm văn học gợi ra vấn đề đó chưa?
  • Nội dung bài nói có cụ thể, thuyết phục không (có dẫn chứng, liên hệ thực tế)?
  • Bài nói có liên hệ được với tác phẩm văn học đã đọc không?
  • Người nói đã nêu được suy nghĩ, bài học cá nhân chưa?
  • Giọng nói, tốc độ, ngôn ngữ cơ thể có phù hợp không?
  • Bài nói có đúng thời gian quy định không?

IV. Bài nói mẫu

Bài mẫu 1: Suy nghĩ về sự hi sinh thầm lặng của người lính (gợi từ bài thơ “Đồng dao mùa xuân” – Nguyễn Khoa Điềm)

Xin chào thầy/cô và các bạn! Hôm nay em xin trình bày suy nghĩ của mình về sự hi sinh thầm lặng của người lính – vấn đề được gợi ra từ bài thơ “Đồng dao mùa xuân” của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm.

Đọc bài thơ, em vô cùng xúc động trước hình ảnh “một người lính” tuổi đời còn rất trẻ, “chưa một lần yêu”, “còn mê thả diều” nhưng đã lên đường ra mặt trận trong “những năm máu lửa”. Anh đã hi sinh giữa chiến trường – “Một ngày hòa bình / Anh không về nữa.” Chỉ hai dòng thơ ngắn ngủi mà chứa đựng bao nỗi đau, bao mất mát. Nhưng điều khiến em suy nghĩ nhiều nhất là anh không mất đi – anh “thành ngọn lửa / Bạn bè mang theo”, anh hóa thân vào hoa đại ngàn, vào suối biếc, vào núi non hùng vĩ. Tuổi xuân của anh đã làm nên mùa xuân cho đất nước.

Từ bài thơ, em nhìn ra cuộc sống xung quanh và nhận ra rằng sự hi sinh thầm lặng không chỉ có trong chiến tranh. Ngay trong thời bình, có biết bao người đang ngày đêm cống hiến mà không đòi hỏi được ghi nhận. Đó là những người lính biên phòng canh giữ biên giới giữa rừng sâu, núi thẳm, xa gia đình hàng tháng trời. Đó là những bác sĩ, y tá tuyến đầu chống dịch, có người đã không thể trở về. Đó là những thầy cô giáo vùng cao băng rừng, lội suối mang con chữ đến với trẻ em.

Sự hi sinh của họ không ồn ào, không phô trương nhưng vô cùng lớn lao. Họ giống như người lính trong bài thơ – lặng lẽ cống hiến, lặng lẽ dâng hiến tuổi xuân cho đất nước, cho cộng đồng. Và chính những sự hi sinh thầm lặng ấy đã làm nên cuộc sống bình yên, tốt đẹp mà chúng ta đang được hưởng hôm nay.

Em nghĩ rằng, là học sinh, chúng em cần biết trân trọng và biết ơn những người đã và đang hi sinh vì đất nước, vì cộng đồng. Chúng em cần sống có trách nhiệm, học tập chăm chỉ để xứng đáng với sự hi sinh của các thế hệ đi trước. Như nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm đã viết: “Tuổi xuân đang độ / Ngày xuân ngọt lành / Theo chân người lính / Về từ núi xanh…” – tuổi xuân của các anh đã làm nên mùa xuân cho chúng em, và chúng em có trách nhiệm giữ gìn mùa xuân ấy.

Em xin cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe!

Bài mẫu 2: Suy nghĩ về tình yêu mẹ và tình yêu quê hương (gợi từ bài thơ “Gặp lá cơm nếp” – Thanh Thảo)

Xin chào thầy/cô và các bạn! Hôm nay em xin chia sẻ suy nghĩ về tình yêu mẹ gắn liền với tình yêu quê hương – vấn đề được gợi ra từ bài thơ “Gặp lá cơm nếp” của nhà thơ Thanh Thảo.

Trong bài thơ, người lính trẻ trên đường hành quân tình cờ gặp lá cơm nếp – một loài cây nhỏ có mùi thơm giống cơm nếp. Chỉ một mùi hương bình dị ấy đã gợi cho anh nhớ đến bát xôi mùa gặt, nhớ hình ảnh mẹ nhặt lá về đun bếp, nhớ mùi cơm nếp “thơm suốt đường con”. Và rồi anh thốt lên: “Mẹ già và đất nước / Chia đều nỗi nhớ thương.” Tình yêu mẹ và tình yêu đất nước hòa làm một trong trái tim người lính – thiêng liêng, sâu nặng và không thể tách rời.

Bài thơ khiến em suy nghĩ rất nhiều về mối liên hệ giữa tình yêu gia đình và tình yêu quê hương. Em nhận ra rằng tình yêu quê hương không phải là điều gì xa xôi, trừu tượng. Nó bắt đầu từ những điều nhỏ bé, gần gũi nhất: mùi cơm mẹ nấu, tiếng ru à ơi buổi trưa, hàng cau trước ngõ, con đường làng quen thuộc… Yêu quê hương chính là yêu mẹ, yêu gia đình, yêu những gì thân thuộc nhất xung quanh mình.

Em nhớ có lần đọc được câu chuyện về một bạn du học sinh Việt Nam ở nước ngoài. Giữa mùa đông lạnh giá, bạn ấy tình cờ ngửi thấy mùi phở từ một quán ăn Việt Nam và bật khóc vì nhớ nhà, nhớ mẹ. Câu chuyện ấy giống hệt với người lính trong bài thơ của Thanh Thảo – chỉ một mùi hương quen thuộc cũng đủ khiến nỗi nhớ quê hương trào dâng mãnh liệt.

Thế nhưng, trong cuộc sống hiện đại, nhiều bạn trẻ dường như quên mất giá trị của gia đình và quê hương. Có bạn cảm thấy xấu hổ vì bố mẹ làm nông, có bạn chê quê mình nghèo, có bạn sống cạnh mẹ mỗi ngày mà chẳng bao giờ nói một lời yêu thương. Em nghĩ chúng ta cần học người lính trong bài thơ – dù đi xa, dù gian khổ, lúc nào cũng mang theo trong tim hình bóng mẹ và mùi vị quê hương.

Bài thơ “Gặp lá cơm nếp” đã nhắc nhở em: hãy trân trọng mẹ, trân trọng gia đình và quê hương khi còn có thể. Vì đó chính là gốc rễ, là cội nguồn sức mạnh của mỗi con người. Như Thanh Thảo đã viết, “mùi vị quê hương” ấy – dù giản dị – nhưng sẽ đi theo ta suốt cả cuộc đời.

Em xin cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe!

V. Một số lưu ý khi trình bày bài nói

  • Không đọc nguyên văn bài viết sẵn. Bài nói khác bài viết ở chỗ tự nhiên, gần gũi, có tương tác với người nghe. Hãy chỉ ghi dàn ý, từ khóa rồi nói bằng lời của mình.
  • Bắt đầu bằng cách thu hút sự chú ý. Có thể mở đầu bằng một câu hỏi, một hình ảnh ấn tượng hoặc một câu chuyện ngắn liên quan đến vấn đề.
  • Liên hệ thực tế cụ thể. Bài nói sẽ thuyết phục hơn khi có dẫn chứng từ cuộc sống thực, từ trải nghiệm cá nhân hoặc những câu chuyện em biết.
  • Kết hợp trích dẫn thơ. Khi nói về vấn đề gợi từ tác phẩm văn học, hãy trích một vài câu thơ hay để minh họa – vừa cho thấy em đã đọc kỹ tác phẩm, vừa làm bài nói thêm sâu sắc.
  • Kết thúc ấn tượng. Có thể kết bằng một thông điệp, một lời kêu gọi hành động, hoặc một câu thơ hay để người nghe nhớ lâu.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng