Bảng Nhân 9, Bảng Chia 9 – Toán 3 | Lý Thuyết & 20 Bài Tập

Lớp 3 · Toán Bài 12

Bảng Nhân 9, Bảng Chia 9

Học thuộc bảng nhân 9, chia 9 và bảng nhân chia tổng hợp

1
Cách lập bảng nhân 9

Bảng nhân 9 được lập bằng cách cộng thêm 9 vào kết quả trước đó.

Ví dụ
$9 \times 2 = ?$
Ta có: $9 + 9 = 18$, vậy $9 \times 2 = 18$

$9 \times 3 = ?$
Thêm 9 vào kết quả của $9 \times 2$:
$18 + 9 = 27$, vậy $9 \times 3 = 27$
💡Quy luật: Mỗi dòng kế tiếp, tích tăng thêm 9.
2
Bảng nhân 9 và bảng chia 9
Bảng nhân 9
Phép nhânKết quả Phép nhânKết quả
$9 \times 1$9$9 \times 6$54
$9 \times 2$18$9 \times 7$63
$9 \times 3$27$9 \times 8$72
$9 \times 4$36$9 \times 9$81
$9 \times 5$45$9 \times 10$90
Bảng chia 9
Phép chiaKết quả Phép chiaKết quả
$9 : 9$1$54 : 9$6
$18 : 9$2$63 : 9$7
$27 : 9$3$72 : 9$8
$36 : 9$4$81 : 9$9
$45 : 9$5$90 : 9$10
🎯Liên hệ nhân ↔ chia:
$9 \times 6 = 54$ → $54 : 9 = 6$
3
Mẹo nhớ bảng nhân 9
1
Tổng hai chữ số của kết quả luôn bằng 9:
$9 \times 2 = 18$ → $1 + 8 = 9$ ✓
$9 \times 3 = 27$ → $2 + 7 = 9$ ✓
$9 \times 7 = 63$ → $6 + 3 = 9$ ✓
Quy luật này đúng với mọi kết quả trong bảng nhân 9. Em dùng nó để kiểm tra lại xem mình có tính nhầm không.
2
Chữ số hàng chục tăng dần, hàng đơn vị giảm dần:
09, 18, 27, 36, 45, 54, 63, 72, 81, 90
Hàng chục: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (tăng dần)
Hàng đơn vị: 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 0 (giảm dần)
3
Mẹo ngón tay: Em giơ cả 10 ngón tay ra trước mặt. Muốn nhân 9 với số nào, em gập ngón tay thứ đó lại (đếm từ trái sang phải). Khi đó:
• Số ngón còn lại ở bên trái ngón gập là chữ số hàng chục.
• Số ngón còn lại ở bên phải ngón gập là chữ số hàng đơn vị.

Ví dụ tính $9 \times 3$: gập ngón thứ 3 → bên trái còn 2 ngón, bên phải còn 7 ngón → kết quả là 27.
Ví dụ tính $9 \times 7$: gập ngón thứ 7 → bên trái còn 6 ngón, bên phải còn 3 ngón → kết quả là 63.
⚠️Những phép tính hay nhầm:
• $9 \times 6 = 54$ (không phải 56!)
• $9 \times 7 = 63$ (không phải 67!)
• $9 \times 8 = 72$ (không phải 74!)
Cách kiểm tra: cộng hai chữ số của kết quả lại, phải được đúng bằng 9.
Thử với 56: $5 + 6 = 11$, khác 9 → sai rồi!
4
Bảng nhân, chia tổng hợp (2 đến 9)

Sau khi học xong bảng nhân 9, ta đã có đầy đủ bảng nhân từ 2 đến 9. Dưới đây là bảng tổng hợp:

Bảng nhân tổng hợp
×12345678910
22468101214161820
336912151821242730
4481216202428323640
55101520253035404550
66121824303642485460
77142128354249566370
88162432404856647280
99182736455463728190
💡Cách dùng bảng:
Nhân: $4 \times 3 = ?$ → dòng 4, cột 3 → gặp số 12.
Chia: $42 : 6 = ?$ → dòng 6, tìm số 42, nhìn lên cột → 7.
5
Nhân với 0 và nhân với 1

Ngoài các bảng nhân đã học, em cần nhớ thêm hai trường hợp đặc biệt:

0
Nhân với 0: Bất kì số nào nhân với 0 cũng bằng 0.
$9 \times 0 = 0$   $0 \times 9 = 0$
$7 \times 0 = 0$   $0 \times 5 = 0$
Dễ hiểu thôi: lấy 9 đồ vật 0 lần thì chẳng có đồ vật nào cả.
1
Nhân với 1: Bất kì số nào nhân với 1 cũng bằng chính số đó.
$9 \times 1 = 9$   $1 \times 9 = 9$
$6 \times 1 = 6$   $1 \times 8 = 8$
Dễ hiểu thôi: lấy 9 đồ vật 1 lần thì vẫn là 9 đồ vật.
📌Hai trường hợp này không nằm trong bảng nhân nào cả — em không cần tra bảng, chỉ cần nhớ quy tắc là trả lời được ngay.
⚠️Đừng nhầm hai quy tắc với nhau:
• Nhân với 0 → kết quả là 0
• Nhân với 1 → kết quả là chính số đó
Ví dụ: $9 \times 0 = 0$ nhưng $9 \times 1 = 9$.
1
Điểm: 0/20
🐉

Chinh phục bảng nhân chia 9!

20 câu: 13 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên