Ôn Tập Bảng Nhân 2, 5 – Bảng Chia 2, 5 – Toán 3 Bài 4

Lớp 3 · Toán Bài 4

Ôn Tập Bảng Nhân 2; 5, Bảng Chia 2; 5

Thuộc lòng bảng nhân, chia 2 và 5 — vận dụng giải toán

1
Bảng nhân 2

Bảng nhân 2 là kết quả của phép nhân số 2 với các số từ 1 đến 10. Mỗi lần tăng thêm 1 ở thừa số thứ hai, tích tăng thêm 2.

Bảng nhân 2
Phép nhânKết quả Phép nhânKết quả
$2 \times 1$2$2 \times 6$12
$2 \times 2$4$2 \times 7$14
$2 \times 3$6$2 \times 8$16
$2 \times 4$8$2 \times 9$18
$2 \times 5$10$2 \times 10$20
💡Nhận xét: Tích trong bảng nhân 2 là các số chẵn liên tiếp: 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20.
Mỗi lần tăng thêm 2.
2
Bảng chia 2

Bảng chia 2 là phép tính ngược của bảng nhân 2. Lấy tích chia cho 2 để được thừa số kia.

Bảng chia 2
Phép chiaKết quả Phép chiaKết quả
$2 : 2$1$12 : 2$6
$4 : 2$2$14 : 2$7
$6 : 2$3$16 : 2$8
$8 : 2$4$18 : 2$9
$10 : 2$5$20 : 2$10
📌Mối liên hệ nhân – chia:
$2 \times 7 = 14$ → $14 : 2 = 7$
Biết phép nhân → suy ra phép chia!
3
Bảng nhân 5

Bảng nhân 5 là kết quả của phép nhân số 5 với các số từ 1 đến 10. Mỗi lần tích tăng thêm 5.

Bảng nhân 5
Phép nhânKết quả Phép nhânKết quả
$5 \times 1$5$5 \times 6$30
$5 \times 2$10$5 \times 7$35
$5 \times 3$15$5 \times 8$40
$5 \times 4$20$5 \times 9$45
$5 \times 5$25$5 \times 10$50
💡Nhận xét: Tích trong bảng nhân 5 luôn có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.
Dãy tích: 5, 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50.
4
Bảng chia 5

Bảng chia 5 là phép tính ngược của bảng nhân 5.

Bảng chia 5
Phép chiaKết quả Phép chiaKết quả
$5 : 5$1$30 : 5$6
$10 : 5$2$35 : 5$7
$15 : 5$3$40 : 5$8
$20 : 5$4$45 : 5$9
$25 : 5$5$50 : 5$10
📌Mối liên hệ:
$5 \times 8 = 40$ → $40 : 5 = 8$
$5 \times 4 = 20$ → $20 : 5 = 4$
5
Tên gọi thành phần & mẹo nhớ
1
Phép nhân: Thừa số × Thừa số = Tích
Ví dụ: $2 \times 8 = 16$ → 2 và 8 là thừa số, 16 là tích.
2
Phép chia: Số bị chia : Số chia = Thương
Ví dụ: $20 : 5 = 4$ → 20 là số bị chia, 5 là số chia, 4 là thương.
3
Nhân ↔ Chia: Biết phép nhân → suy ra phép chia ngược lại.
$2 \times 9 = 18$ → $18 : 2 = 9$ và $18 : 9 = 2$
🎯Mẹo nhớ bảng nhân 2: Đếm cách 2: 2, 4, 6, 8, 10, 12, …
Mẹo nhớ bảng nhân 5: Đếm cách 5: 5, 10, 15, 20, 25, 30, …
Tận cùng luôn là 0 hoặc 5!
⚠️Khi nào dùng phép nhân? Khi có nhiều nhóm bằng nhau, mỗi nhóm cùng số lượng.
Khi nào dùng phép chia? Khi chia đều thành các phần bằng nhau.
1
Điểm: 0/18
✖️

Ôn bảng nhân chia 2 và 5 nào!

18 câu: 11 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên